PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 18 129.3 1,293 4.3% 10.0 13.6 7.8 531.3 0.2% -0.68 - - -
112.4 1,502 2.8% 13.4 24.0 6.4 387.3 0.1% -0.43 - - -
312.3 1,562 6.4% 5.0 9.8 4.8 1,606.7 0.2% -1.31 - - -
13.6 188 4.8% 13.9 33.1 8.9 27.1 0.2% -0.31 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 46 44.1 712 10.7% 16.4 23.4 12.2 319.8 0.4% 0.06 - - -
26.8 397 3.4% 15.8 18.9 5.6 150.0 0.2% -0.12 - - -
225.3 3,866 19.9% 17.1 30.1 13.8 1,905.0 0.6% 0.28 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 35 116.8 8,064 9.8% 63.0 76.8 23.2 73.1 0.0% 1.97 - - -
73.1 1,779 14.0% 22.5 27.6 20.5 57.1 0.1% 0.21 - - -
271.4 27,984 6.1% 98.4 123.0 20.6 121.6 0.0% 2.78 - - -
59.0 1,216 13.8% 21.2 27.4 18.7 52.9 0.0% -0.51 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 221 79.1 2,908 15.5% 34.8 41.0 11.4 386.0 0.2% 1.35 - - -
16.0 432 7.7% 24.3 38.0 11.7 64.5 0.2% -0.50 - - -
45.7 1,021 14.4% 22.5 44.0 11.1 206.4 0.2% -0.64 - - -
34.1 841 34.7% 24.5 32.1 4.8 174.7 0.3% -0.27 - - -
185.7 7,576 15.8% 39.3 47.1 6.4 921.1 0.2% 2.41 - - -
160.0 6,976 6.4% 42.6 44.0 35.8 163.9 0.1% 0.41 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 271 57.0 3,208 20.3% 54.3 65.1 24.8 165.9 0.2% 0.46 - - -
113.6 11,752 25.3% 97.2 115.3 22.4 276.2 0.2% 0.67 - - -
15.5 837 7.7% 52.9 90.7 22.1 8.9 0.0% 0.01 - - -
38.0 471 14.9% 12.5 14.8 1.6 156.5 0.5% 0.50 - - -
22.5 417 30.5% 18.5 23.5 13.2 184.2 0.2% -0.55 - - -
13.9 161 3.3% 11.5 21.1 11.3 112.8 1.0% -0.49 - - -
11.7 270 12.5% 21.5 29.0 17.9 13.2 0.1% 0.51 - - -
1.6 9 0.2% 5.5 13.0 5.5 0.0 0.0% -1.70 - - -
42.6 749 7.3% 17.5 28.9 17.1 9.1 0.1% -0.96 - - -
57.3 1,721 15.7% 29.9 38.6 25.6 116.5 0.1% 0.20 - - -
34.5 867 17.4% 23.6 39.2 23.4 166.6 0.3% -0.66 - - -
27.4 644 4.1% 20.2 37.5 17.8 56.8 0.1% 0.37 - - -
183.1 6,841 30.5% 36.9 49.6 8.1 705.0 0.3% 1.53 - - -
31.2 2,892 27.1% 91.2 106.0 4.5 155.1 0.5% 2.50 - - -
14.4 407 2.2% 27.9 35.6 12.1 12.0 0.0% 3.36 - - -
33.7 156 -0.8% 18.4 20.4 15.8 1.8 0.0% 0.36 - - -
35.3 701 7.9% 19.9 26.3 5.9 89.4 0.1% -0.51 - - -
19.0 147 2.9% 7.5 12.3 0.5 11.3 0.0% -0.58 - - -
98.8 425 10.7% 4.4 7.2 2.0 519.5 0.2% -1.06 - - -
18.0 1,149 22.4% 66.4 82.8 10.1 16.2 0.0% 0.44 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 70 59.2 1,651 9.9% 27.5 36.9 7.4 343.8 0.3% 0.09 - - -
44.7 667 8.8% 14.8 15.6 9.1 292.4 0.6% 0.37 - - -
76.7 3,137 11.3% 40.3 59.6 8.6 264.7 0.1% 0.11 - - -
165.4 347 3.2% 2.0 6.2 2.0 4,407.3 0.6% -0.60 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 23 77.3 3,879 33.8% 49.2 59.2 21.9 273.7 0.2% 0.93 - - -
26.0 724 20.7% 27.8 47.2 26.5 60.1 0.1% -1.23 - - -
293.7 23,228 47.6% 77.4 87.5 34.9 696.3 0.2% 1.30 - - -
110.7 1,978 23.6% 17.6 25.3 13.8 593.3 0.4% 0.55 - - -
13.3 362 1.8% 27.7 32.4 18.9 1.4 0.0% -0.35 - - -
8.8 34 0.1% 3.9 5.5 3.1 1.3 0.0% -0.40 - - -
17.4 861 10.2% 49.1 62.5 21.6 22.0 0.1% 2.87 - - -
10.8 204 0.7% 18.7 38.0 9.0 5.5 0.0% 1.04 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 61 45.1 2,137 15.8% 44.8 58.4 15.3 84.6 0.1% 1.61 - - -
451.3 80,339 26.3% 174.9 228.1 87.6 728.0 0.1% 2.85 - - -
59.6 974 16.6% 14.6 23.0 1.5 171.6 0.1% -0.14 - - -
8.0 100 5.0% 12.3 13.3 8.6 65.8 0.5% 0.79 - - -
46.1 973 13.6% 20.7 42.7 9.5 37.9 0.0% 3.05 - - -
10.4 452 25.6% 44.8 47.2 32.2 4.0 0.0% 1.13 - - -
30.8 760 11.5% 24.4 29.6 15.0 23.4 0.1% -0.37 - - -
44.3 849 0.4% 19.1 35.8 14.4 97.4 0.0% -1.15 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.9 108 14.7% 13.3 21.8 12.8 54.5 1.2% -0.97 - - -
5.8 67 11.3% 11.7 24.3 11.5 65.5 2.0% -1.21 - - -
12.6 212 18.2% 15.1 31.6 14.2 25.9 0.2% -0.72 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 63 423.2 15,742 20.5% 30.9 35.1 16.2 1,176.3 0.2% 2.45 - - -
1,877.5 60,056 18.8% 31.4 34.8 13.3 4,510.5 0.2% 3.67 - - -
106.4 2,024 20.5% 18.0 24.6 11.2 705.8 0.4% 1.39 - - -
205.5 11,527 32.1% 55.1 67.6 28.9 139.5 0.0% 0.97 - - -
62.6 967 81.5% 15.4 18.8 11.3 97.6 0.1% 0.89 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 13 0.0% 0.8 2.0 0.6 50.5 0.2% -0.82 - - -
16.8 13 0.0% 0.8 2.0 0.6 50.5 0.2% -0.82 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 15.0 380 6.5% 25.4 30.2 17.8 35.2 0.1% 1.19 - - -
12.2 340 5.4% 27.8 39.4 19.6 38.9 0.1% 0.70 - - -
9.2 159 1.2% 17.0 22.2 12.8 2.8 0.0% 0.35 - - -
1.1 14 49.0% 13.0 16.0 10.2 2.4 0.0% 0.80 - - -
41.3 834 7.1% 20.4 40.9 6.2 86.3 0.0% 2.11 - - -
10.5 601 16.5% 57.2 57.2 29.8 1.9 0.0% 1.80 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 33.5 395 0.2% 11.6 13.1 10.1 287.0 0.1% 0.27 - - -
33.5 395 0.2% 11.6 13.1 10.1 287.0 0.1% 0.27 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 8 3.7% 0.8 2.2 0.8 2.7 0.0% -1.22 - - -
8.5 8 3.7% 0.8 2.2 0.8 2.7 0.0% -1.22 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 571 13.7% 13.5 16.4 12.9 5.0 0.0% -0.19 - - -
41.2 571 13.7% 13.5 16.4 12.9 5.0 0.0% -0.19 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 50.0 444 10.7% 8.8 11.1 6.6 137.7 0.1% 0.88 - - -
55.8 478 10.8% 8.5 11.0 6.6 152.3 0.1% 0.79 - - -
3.5 169 0.3% 47.6 62.0 10.1 25.7 0.3% 5.58 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 122 29.0% 8.1 10.6 8.1 8.0 0.0% -0.68 - - -
15.0 122 29.0% 8.1 10.6 8.1 8.0 0.0% -0.68 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 869 89.6 3,537 17.5% 37.5 43.5 18.2 300.6 0.2% 0.88 - - -