PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 154.0 1,973 3.2% 12.8 13.8 7.6 726.0 0.4% 0.80 - - -
146.4 2,765 1.4% 18.9 31.9 6.4 428.4 0.3% 2.00 - - -
312.3 1,904 4.9% 6.1 8.8 4.4 2,081.0 0.6% -1.18 - - -
13.6 194 6.3% 14.3 33.1 8.9 26.3 0.1% -1.13 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 46 44.5 771 10.7% 18.5 23.4 12.5 287.6 0.9% 0.65 - - -
27.3 398 3.4% 17.1 18.9 5.6 85.1 0.4% -0.12 - - -
225.3 4,508 20.0% 20.0 30.1 13.5 2,169.6 1.2% 1.63 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 35 118.0 8,202 9.7% 66.0 76.4 23.2 68.5 0.0% 2.06 - - -
75.0 1,804 13.7% 22.2 27.6 21.7 49.6 0.1% -0.01 - - -
271.4 28,537 6.0% 105.2 122.9 20.6 118.9 0.0% 2.81 - - -
59.0 1,124 13.8% 19.1 25.8 16.8 62.1 0.1% -0.99 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 223 94.9 4,294 15.4% 43.1 43.7 11.4 318.0 0.2% 2.73 - - -
16.8 459 10.4% 24.2 39.2 10.7 55.5 0.4% -1.27 - - -
45.6 763 14.2% 16.8 44.0 11.1 159.0 0.3% -1.94 - - -
35.9 888 35.1% 24.7 32.1 4.8 131.1 0.2% -0.40 - - -
104.2 2,096 16.5% 19.1 29.0 6.1 296.2 0.2% 2.79 - - -
690.7 46,834 14.6% 67.8 69.1 23.3 2,464.6 0.2% 4.85 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 277 62.0 3,172 21.9% 49.5 64.1 24.8 154.9 0.3% -0.24 - - -
118.9 11,424 26.5% 90.1 114.8 22.4 269.2 0.2% -0.13 - - -
13.3 803 5.4% 60.3 113.4 22.1 2.7 0.1% -0.36 - - -
38.0 475 14.6% 12.5 14.8 1.6 173.8 0.7% 0.01 - - -
23.7 495 30.6% 20.9 22.4 13.2 152.2 1.2% -0.01 - - -
14.3 129 3.4% 9.0 21.1 9.0 208.4 1.2% -1.85 - - -
11.8 251 12.3% 20.2 29.0 18.4 9.9 0.1% 0.09 - - -
1.6 15 0.2% 9.1 9.6 5.5 0.1 0.0% 0.46 - - -
42.6 731 6.1% 17.2 28.9 14.7 12.8 0.1% -1.47 - - -
59.2 1,615 16.1% 26.7 35.0 25.6 98.8 0.1% -0.49 - - -
39.9 966 16.2% 23.2 39.2 21.0 166.9 0.4% -1.10 - - -
27.6 637 5.4% 20.2 37.5 17.4 40.5 0.1% -0.66 - - -
232.9 7,456 33.2% 32.0 49.6 8.1 720.3 0.4% 0.04 - - -
38.9 2,453 30.4% 63.0 106.0 4.5 129.1 0.4% 0.08 - - -
14.4 463 2.2% 32.2 32.6 15.4 8.3 0.1% 0.53 - - -
33.7 141 -0.7% 16.3 20.3 16.1 1.6 0.0% -0.13 - - -
36.9 747 10.4% 20.3 25.0 5.9 80.2 0.3% -0.80 - - -
19.0 139 3.9% 7.3 10.7 0.5 8.6 0.1% -0.77 - - -
99.1 462 10.4% 4.7 6.7 2.0 390.2 0.8% -1.18 - - -
21.0 1,143 23.2% 54.4 82.8 10.1 11.3 0.0% -0.99 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 71 59.2 1,731 9.0% 29.5 36.9 7.4 285.0 0.4% 0.04 - - -
44.7 618 9.7% 14.1 15.5 9.1 273.2 0.7% 0.42 - - -
77.2 3,448 9.1% 44.6 59.6 8.6 189.5 0.1% 0.07 - - -
165.4 380 1.1% 2.3 6.2 1.8 3,301.3 0.7% -2.59 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 80.4 3,806 34.9% 47.5 59.2 21.9 258.3 0.2% -0.29 - - -
26.0 700 20.6% 26.9 41.5 24.9 47.2 0.3% -1.25 - - -
257.3 18,702 47.6% 73.6 87.5 34.9 694.6 0.2% -0.05 - - -
110.7 1,546 23.6% 14.0 25.3 12.0 557.3 0.4% -1.34 - - -
13.3 365 1.8% 27.5 29.2 18.9 1.5 0.1% -0.02 - - -
8.8 37 0.1% 4.2 4.7 3.1 0.6 0.0% -0.27 - - -
17.8 785 12.6% 44.1 62.5 24.1 29.0 0.1% 2.80 - - -
10.8 164 0.8% 15.1 38.0 13.0 6.7 0.0% -1.04 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 61 47.3 2,100 18.2% 43.4 58.4 15.3 74.8 0.1% 1.58 - - -
541.6 80,917 24.6% 149.4 227.0 89.1 818.3 0.1% 1.77 - - -
60.8 949 23.5% 14.9 23.0 1.5 140.0 0.2% -0.19 - - -
8.9 88 5.4% 9.7 24.5 9.4 46.5 0.2% -0.29 - - -
46.1 966 10.0% 21.6 42.7 9.5 30.1 0.1% 4.99 - - -
10.4 446 25.8% 42.9 64.3 33.0 2.6 0.0% 0.74 - - -
31.4 715 11.2% 22.8 28.2 15.0 28.7 0.1% -0.68 - - -
44.3 875 0.3% 19.7 22.7 14.4 38.3 0.0% -0.43 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.9 104 22.1% 12.9 21.8 12.6 62.2 1.0% -1.59 - - -
5.8 67 25.9% 11.6 24.3 10.8 77.4 1.8% -1.99 - - -
12.5 200 18.1% 14.4 31.6 14.2 22.7 0.1% -1.09 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 65 494.9 18,245 21.3% 31.2 35.0 19.5 1,118.1 0.2% 2.01 - - -
2,006.6 62,802 20.0% 31.3 34.4 17.1 4,398.5 0.2% 2.56 - - -
108.3 2,078 20.8% 18.4 24.4 11.9 564.5 0.5% 0.66 - - -
205.8 12,505 33.0% 60.8 67.0 28.9 122.8 0.0% 1.83 - - -
62.1 972 86.4% 15.8 18.7 11.9 97.6 0.1% 0.97 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 13 0.0% 0.8 1.3 0.5 17.5 0.0% -1.24 - - -
16.8 13 0.0% 0.8 1.3 0.5 17.5 0.0% -1.24 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 15.0 371 8.5% 24.7 30.2 18.1 29.7 0.1% 1.40 - - -
12.2 351 9.3% 28.8 39.4 19.6 31.1 0.2% 1.67 - - -
9.2 155 1.2% 16.8 22.2 12.8 2.7 0.0% 1.12 - - -
1.1 14 49.0% 13.0 16.0 10.2 2.1 0.0% 0.58 - - -
41.3 826 7.5% 20.0 40.9 6.2 79.1 0.1% 1.40 - - -
10.5 412 17.0% 39.2 57.2 37.0 1.6 0.0% 0.17 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 33.5 402 1.3% 12.0 13.1 11.1 177.0 0.0% 0.07 - - -
33.5 402 1.3% 12.0 13.1 11.1 177.0 0.0% 0.07 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 20 3.7% 2.3 4.8 0.7 9.3 2.1% 2.58 - - -
8.5 20 3.7% 2.3 4.8 0.7 9.3 2.1% 2.58 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 570 29.5% 13.8 16.4 12.8 4.3 0.0% 0.20 - - -
41.2 570 29.5% 13.8 16.4 12.8 4.3 0.0% 0.20 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 50.0 503 10.1% 10.1 11.1 7.2 105.9 0.2% -0.13 - - -
55.8 550 10.2% 9.8 11.0 7.0 117.6 0.2% -0.18 - - -
3.5 130 0.1% 37.1 62.0 19.8 15.7 0.1% 2.47 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 129 29.5% 8.6 9.5 7.8 8.8 0.1% -0.17 - - -
15.0 129 29.5% 8.6 9.5 7.8 8.8 0.1% -0.17 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 876 101.4 4,102 18.3% 39.0 43.5 18.2 268.4 0.2% 0.79 - - -