PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 171.6 2,048 1.6% 24.4 24.4 5.1 436.9 0.1% -38.51 - - -
272.5 3,263 1.4% 24.4 24.4 2.4 697.2 0.1% -38.52 - - -
4.8 39 28.7% 8.1 12.7 5.4 30.8 0.2% -16.80 - - -
13.6 144 6.3% 10.6 18.6 5.8 13.4 0.0% 11.30 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 44 47.3 776 12.3% 18.3 20.1 0.7 239.5 0.3% 1.69 - - -
27.8 394 3.4% 24.1 24.1 0.7 54.4 0.1% -16.47 - - -
242.7 4,404 22.4% 17.6 22.6 14.9 1,853.6 0.5% 6.31 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 36 113.6 7,025 8.9% 23.6 70.8 21.7 58.0 0.0% 27.36 - - -
72.8 1,812 11.8% 23.7 28.1 20.9 45.2 0.0% -3.57 - - -
248.9 21,868 6.2% 24.8 109.7 15.8 60.6 0.0% 32.01 - - -
49.6 1,157 14.9% 18.5 25.4 18.5 105.7 0.1% 1.75 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 234 102.8 4,676 16.1% 66.9 66.9 10.0 245.0 0.2% -35.89 - - -
18.5 355 9.8% 10.1 36.6 10.1 59.0 0.3% 24.49 - - -
43.3 597 14.6% 20.4 25.1 3.9 189.0 1.0% -7.79 - - -
57.6 1,413 39.3% 33.7 33.7 5.9 169.6 0.3% -22.01 - - -
115.9 2,290 17.1% 29.0 29.0 6.6 267.7 0.2% -20.40 - - -
556.1 37,781 14.6% 87.9 87.9 12.5 1,008.4 0.1% -22.19 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 288 66.9 2,896 22.3% 81.0 81.0 17.5 144.4 0.1% -27.28 - - -
123.2 10,509 27.5% 125.5 125.5 22.5 218.6 0.1% -18.70 - - -
13.5 807 4.3% 136.2 136.2 18.7 3.2 0.0% -53.28 - - -
36.3 508 3.4% 21.4 23.1 0.3 227.6 0.1% -16.41 - - -
56.9 147 48.2% 2.6 4.5 2.5 136.9 0.1% 10.41 - - -
27.3 661 24.5% 22.6 30.6 2.8 255.1 0.6% -2.12 - - -
14.3 123 0.5% 6.5 10.3 6.5 133.4 2.1% 11.73 - - -
13.9 296 12.9% 26.4 26.4 11.1 23.0 0.1% -12.64 - - -
1.5 8 0.1% 5.2 9.7 3.8 0.3 0.0% 15.69 - - -
42.7 582 4.8% 13.6 18.0 13.4 8.2 0.0% 9.04 - - -
60.8 1,535 15.6% 38.3 38.3 15.7 73.5 0.1% -18.13 - - -
41.6 850 15.4% 14.4 31.3 14.4 172.3 0.2% 16.19 - - -
27.8 575 3.9% 3.4 22.5 3.4 31.1 0.1% 34.87 - - -
325.4 5,980 34.1% 8.6 33.8 4.8 748.3 0.1% 30.94 - - -
52.5 2,448 26.8% 61.6 61.6 2.7 176.1 0.3% -7.60 - - -
11.6 249 2.6% 28.2 30.8 9.6 3.1 0.0% 2.96 - - -
70.6 234 4.0% 14.9 19.3 3.1 406.8 0.4% -98.22 - - -
41.4 716 10.2% 13.4 30.6 9.4 31.7 0.0% 14.14 - - -
19.0 100 2.8% 6.1 8.9 0.8 8.8 0.0% 7.07 - - -
72.5 311 7.4% 3.3 9.0 0.9 239.9 0.2% 20.32 - - -
22.0 864 23.1% 43.4 62.8 5.8 4.9 0.0% 8.69 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 68 58.5 1,522 10.9% 37.8 37.8 7.5 128.6 0.2% -10.72 - - -
42.5 536 10.9% 18.4 18.4 6.7 121.4 0.3% -12.79 - - -
79.8 3,128 11.6% 49.4 49.4 3.7 112.8 0.1% -3.23 - - -
165.4 198 0.9% 1.2 2.4 1.1 811.8 0.2% 19.10 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 90.2 4,657 31.9% 20.4 51.7 14.5 197.1 0.1% 24.01 - - -
35.7 872 15.1% 39.0 39.0 24.1 49.2 0.1% -18.75 - - -
306.2 23,548 48.0% 76.9 104.7 31.0 420.0 0.2% -1.67 - - -
110.7 1,534 10.7% 19.5 19.5 2.2 476.0 0.2% -17.20 - - -
13.3 360 1.4% 22.5 27.7 19.5 1.8 0.0% 7.72 - - -
8.8 33 0.1% 3.8 4.5 3.5 0.2 0.0% -0.00 - - -
20.4 944 16.3% 46.1 49.7 16.8 24.9 0.1% -1.86 - - -
10.8 151 0.8% 14.0 24.0 11.5 1.0 0.0% 3.19 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 62 47.2 1,892 17.9% 57.2 57.2 14.1 51.4 0.1% -13.10 - - -
523.8 72,394 21.8% 138.2 156.9 110.5 670.2 0.1% 3.84 - - -
58.5 863 24.3% 11.2 15.4 2.5 82.8 0.2% 10.11 - - -
8.9 65 5.8% 7.1 24.5 2.9 18.8 0.1% 11.21 - - -
46.1 798 9.4% 13.6 25.2 13.6 11.0 0.0% 15.05 - - -
10.4 327 11.9% 45.9 45.9 8.5 1.2 0.0% -4.55 - - -
32.6 733 12.0% 29.0 29.0 16.4 24.6 0.1% -12.17 - - -
50.7 675 0.2% 13.2 20.9 12.3 6.9 0.0% 14.09 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 10.4 208 17.5% 19.5 19.9 11.4 18.9 0.1% -11.51 - - -
5.3 57 25.0% 10.8 12.0 7.4 19.1 0.1% 2.84 - - -
11.7 129 18.2% 10.0 14.6 8.2 11.6 0.0% 12.21 - - -
100.0 3,850 8.9% 38.5 42.0 18.9 71.5 0.1% -28.31 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 66 509.9 17,377 22.6% 36.0 36.0 14.3 675.7 0.1% -19.28 - - -
2,076.1 63,023 20.9% 38.3 38.3 14.4 2,342.9 0.1% -30.70 - - -
118.4 1,493 22.4% 16.2 18.9 7.8 307.5 0.2% 5.18 - - -
205.8 10,026 32.5% 17.9 62.7 17.9 65.9 0.0% 29.66 - - -
81.9 1,175 89.1% 14.4 16.2 13.8 159.3 0.1% 3.78 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 12 0.5% 0.7 0.9 0.5 9.7 0.1% 5.25 - - -
16.8 12 0.5% 0.7 0.9 0.5 9.7 0.1% 5.25 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 13.1 430 18.0% 71.2 71.2 13.7 13.1 0.2% -65.16 - - -
14.0 384 11.7% 87.5 87.5 10.9 12.3 0.1% -92.69 - - -
2.6 43 7.6% 16.5 16.5 8.2 0.0 0.0% -9.34 - - -
1.1 15 42.2% 14.0 21.0 10.0 1.2 1.2% -3.23 - - -
29.5 1,708 46.2% 57.9 170.6 49.0 97.2 0.5% 27.76 - - -
10.5 362 14.0% 34.5 49.0 34.1 1.8 0.0% 5.41 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 157 15.5% 44.4 44.4 13.1 0.5 0.0% -4.27 - - -
3.5 157 15.5% 44.4 44.4 13.1 0.5 0.0% -4.27 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 8 3.6% 1.0 4.8 1.0 24.3 0.1% 22.01 - - -
8.5 8 3.6% 1.0 4.8 1.0 24.3 0.1% 22.01 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 550 29.7% 5.6 16.2 5.6 2.9 0.0% 24.61 - - -
41.2 550 29.7% 5.6 16.2 5.6 2.9 0.0% 24.61 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 47.1 640 0.3% 20.8 20.8 9.1 98.9 0.2% -39.38 - - -
53.4 720 0.3% 20.8 20.8 8.8 112.3 0.2% -41.39 - - -
3.5 76 0.0% 21.6 42.2 19.7 4.3 0.0% 17.55 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 110 34.5% 7.3 9.3 6.4 7.3 0.0% 7.55 - - -
15.0 110 34.5% 7.3 9.3 6.4 7.3 0.0% 7.55 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 897 106.4 4,030 19.1% 53.1 53.1 4.8 193.4 0.1% -17.89 - - -