PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 154.5 1,837 3.2% 11.9 13.8 7.3 759.4 0.4% 20.56 - - -
147.3 2,570 1.5% 17.4 83.1 6.4 455.4 0.5% 54.84 - - -
312.3 1,749 4.9% 5.6 8.5 4.4 2,164.2 0.4% -34.96 - - -
13.6 214 6.3% 15.7 33.1 8.7 27.8 0.1% -47.79 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 46 44.5 716 10.7% 17.2 23.4 11.5 301.5 0.5% 32.42 - - -
27.3 402 3.4% 17.3 18.9 3.8 80.5 0.2% 93.35 - - -
225.3 3,854 20.0% 17.1 30.1 13.5 2,343.9 0.9% 0.11 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 35 118.1 6,954 9.7% 55.9 76.4 21.8 65.9 0.0% 10.08 - - -
75.0 1,732 13.7% 21.3 27.6 21.2 48.4 0.0% -11.89 - - -
271.4 23,529 6.0% 86.7 122.9 15.8 114.4 0.0% 17.50 - - -
59.0 1,213 13.8% 20.6 25.8 16.8 58.1 0.1% -15.32 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 223 100.3 3,972 15.8% 37.7 39.6 11.4 307.8 0.2% 20.44 - - -
17.3 410 10.3% 21.0 39.0 10.7 57.8 0.3% -49.94 - - -
45.6 728 14.2% 16.0 44.0 11.1 154.6 0.3% -72.86 - - -
36.2 783 35.2% 21.6 32.1 4.8 122.1 0.1% -22.73 - - -
112.2 2,019 17.6% 17.1 29.0 6.1 292.6 0.2% -28.40 - - -
738.5 43,019 14.8% 58.2 64.1 15.2 2,338.9 0.2% 63.47 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 277 63.1 2,980 21.8% 45.6 64.1 24.8 161.6 0.2% -23.03 - - -
121.0 10,911 26.5% 84.4 114.8 22.4 288.6 0.2% -18.89 - - -
13.5 767 5.3% 57.0 113.4 22.1 2.6 0.0% -23.71 - - -
38.0 508 14.6% 13.4 19.0 1.6 175.5 0.6% 0.89 - - -
24.3 543 30.1% 22.4 22.9 2.8 167.5 1.5% 16.89 - - -
14.3 135 3.4% 9.5 21.1 9.0 232.7 0.7% -44.53 - - -
12.2 265 12.4% 20.5 29.0 11.1 12.4 0.5% -6.00 - - -
1.6 13 0.2% 8.1 9.6 5.5 0.1 0.0% 0.76 - - -
42.7 725 6.1% 17.0 28.9 14.7 14.8 0.0% -39.43 - - -
60.7 1,635 15.7% 26.4 33.0 19.3 92.2 0.1% -18.34 - - -
40.8 863 15.9% 20.3 39.2 20.0 166.4 0.3% -46.92 - - -
27.7 541 5.4% 17.1 37.5 10.0 38.3 0.1% -43.85 - - -
238.2 6,258 32.6% 26.3 49.6 8.1 776.6 0.3% -21.28 - - -
38.9 2,247 30.4% 57.7 106.0 4.5 131.5 0.2% -12.42 - - -
13.6 382 2.3% 28.0 32.6 15.4 6.5 0.0% -6.88 - - -
33.7 154 -0.7% 17.8 20.3 15.9 1.6 0.0% -0.19 - - -
38.3 704 11.9% 18.4 28.6 5.9 80.0 0.1% -17.58 - - -
19.0 136 3.9% 7.2 10.0 0.5 10.5 0.0% -24.38 - - -
101.5 388 10.4% 3.8 9.9 2.0 426.4 0.4% -40.81 - - -
21.0 1,057 23.2% 50.3 82.8 10.1 7.6 0.0% -38.35 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 71 59.5 1,440 9.1% 24.2 36.9 7.4 257.3 0.3% -7.70 - - -
44.7 567 9.7% 12.7 15.5 9.1 274.7 0.5% -3.88 - - -
77.8 2,788 9.2% 35.8 59.6 8.6 162.3 0.1% -10.84 - - -
165.4 331 1.1% 2.0 4.1 1.8 2,140.6 1.0% -50.90 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 80.4 3,403 34.9% 42.4 59.2 21.9 253.4 0.1% -28.79 - - -
26.0 695 20.6% 26.7 41.5 24.9 47.8 0.1% -31.84 - - -
257.3 16,649 47.6% 65.4 104.7 34.9 684.0 0.1% -26.54 - - -
110.7 1,289 23.6% 11.6 25.3 11.2 550.7 0.2% -49.76 - - -
13.3 346 1.8% 26.1 29.2 18.9 1.4 0.0% -1.23 - - -
8.8 36 0.1% 4.1 4.7 3.1 0.6 0.0% 16.49 - - -
18.2 827 12.5% 45.5 62.5 27.4 33.1 0.2% 71.58 - - -
10.8 173 0.8% 16.0 38.0 13.0 6.4 0.0% -21.56 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 61 47.4 1,885 18.2% 38.8 58.4 15.3 74.0 0.1% -5.40 - - -
541.6 69,272 24.6% 127.9 227.0 109.0 821.7 0.1% 7.10 - - -
60.8 928 23.5% 14.6 23.0 1.5 135.8 0.2% -34.73 - - -
8.9 71 5.4% 7.8 24.5 2.9 45.4 0.2% -31.11 - - -
46.1 907 10.0% 20.3 42.7 10.9 29.1 0.0% -24.74 - - -
10.4 393 25.8% 37.8 64.3 37.9 2.0 0.0% -2.03 - - -
31.7 710 11.3% 22.4 28.2 15.0 30.0 0.1% -21.86 - - -
44.3 870 0.3% 19.6 22.7 14.4 33.4 0.0% -1.21 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.9 95 22.1% 11.8 18.9 7.9 60.2 0.2% -40.14 - - -
5.8 62 25.9% 10.7 18.7 7.3 74.7 0.3% -38.71 - - -
12.5 181 18.1% 13.0 31.6 8.2 22.5 0.1% -41.34 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 65 498.1 15,842 21.3% 26.9 35.0 17.9 1,160.4 0.2% 26.43 - - -
2,021.7 53,960 20.0% 26.7 34.4 17.1 4,592.9 0.1% 30.71 - - -
108.6 1,771 20.8% 15.7 24.4 11.9 547.0 0.5% -1.21 - - -
205.8 12,023 33.0% 58.4 67.0 26.7 118.4 0.0% 54.49 - - -
61.9 878 86.4% 14.3 18.7 12.6 104.7 0.2% 0.43 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 10 0.0% 0.6 1.3 0.5 14.2 0.0% -16.97 - - -
16.8 10 0.0% 0.6 1.3 0.5 14.2 0.0% -16.97 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 15.4 358 8.6% 23.3 30.7 19.1 27.9 0.0% 10.64 - - -
12.2 344 9.6% 28.1 39.5 20.7 28.4 0.0% 35.24 - - -
9.2 158 1.2% 17.2 22.2 13.4 2.8 0.0% 33.97 - - -
1.1 13 49.0% 12.1 16.0 10.2 1.4 0.0% -5.61 - - -
43.7 745 7.6% 17.0 40.9 6.2 77.5 0.1% -19.38 - - -
10.5 436 17.0% 41.5 57.2 37.0 2.6 0.0% 4.50 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 33.5 445 1.3% 13.3 13.1 9.4 142.8 0.1% 9.40 - - -
33.5 445 1.3% 13.3 13.1 9.4 142.8 0.1% 9.40 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 17 3.7% 2.0 4.8 0.7 16.6 0.5% 39.59 - - -
8.5 17 3.7% 2.0 4.8 0.7 16.6 0.5% 39.59 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 648 29.5% 15.7 16.4 12.8 4.9 0.0% 13.42 - - -
41.2 648 29.5% 15.7 16.4 12.8 4.9 0.0% 13.42 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 50.5 529 10.0% 10.5 10.3 7.2 107.3 0.1% 20.15 - - -
56.4 578 10.1% 10.3 10.1 7.0 119.6 0.1% 21.14 - - -
3.5 139 0.1% 39.8 62.0 24.5 13.4 0.6% -2.67 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 114 29.5% 7.6 9.5 7.0 8.2 0.0% -20.88 - - -
15.0 114 29.5% 7.6 9.5 7.0 8.2 0.0% -20.88 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 876 103.4 3,697 18.4% 34.4 43.5 18.2 269.0 0.2% -5.93 - - -