PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 217.9 2,089 1.5% 8.3 13.6 8.7 1,197.7 0.4% -0.16 - - -
272.7 2,066 1.6% 6.8 12.3 5.3 1,630.3 0.5% -0.83 - - -
132.3 2,098 1.0% 13.8 20.7 3.3 1,413.7 0.9% 2.67 - - -
350.0 5,810 0.0% 16.7 22.9 14.5 2.2 0.0% -0.32 - - -
18.5 314 8.5% 16.2 20.2 7.8 17.7 0.0% 0.28 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 35 52.0 1,023 5.5% 17.6 27.3 7.6 826.1 1.4% -0.03 - - -
27.5 394 3.7% 13.5 27.3 7.8 409.7 0.7% -0.37 - - -
242.0 5,580 7.1% 19.8 26.9 7.5 3,664.1 1.7% 2.25 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 119.3 6,154 8.2% 35.2 57.2 20.6 261.6 0.3% 0.05 - - -
98.6 3,146 8.8% 16.7 24.7 16.7 368.9 0.5% 0.13 - - -
279.2 22,191 5.7% 76.3 85.4 14.6 174.8 0.0% -1.61 - - -
48.6 1,592 17.2% 32.1 31.9 19.0 57.9 0.3% -0.27 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 198 101.8 6,985 10.9% 49.7 93.9 15.4 982.5 0.8% 0.09 - - -
23.5 669 8.0% 20.4 22.2 7.2 174.1 0.7% -0.58 - - -
62.9 2,378 6.7% 35.1 51.4 6.1 393.7 0.7% 11.34 - - -
57.6 2,355 18.9% 37.9 53.6 11.1 230.0 0.3% 0.37 - - -
150.6 4,158 13.7% 22.1 48.1 11.1 904.2 0.6% -0.37 - - -
188.1 20,372 10.0% 66.3 94.5 16.5 1,795.0 1.1% 0.13 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 267 78.2 4,678 19.4% 47.5 48.9 9.0 1,101.8 0.6% 1.16 - - -
136.3 10,528 27.3% 65.8 78.1 14.1 693.2 0.3% 1.29 - - -
91.9 11,418 44.5% 110.6 170.8 33.0 17.1 0.0% -0.38 - - -
36.0 1,087 5.0% 26.4 24.5 7.9 167.1 0.4% -0.52 - - -
56.9 491 63.1% 7.8 9.1 2.0 297.3 0.5% 5.74 - - -
35.9 1,640 18.7% 43.0 45.2 6.0 226.4 0.8% 6.84 - - -
27.3 262 0.8% 9.8 14.6 5.7 227.6 0.4% 0.52 - - -
16.1 835 15.8% 42.9 58.2 14.2 86.3 0.3% 3.40 - - -
91.8 2,736 0.0% 23.6 26.6 7.5 12.6 0.0% 2.84 - - -
42.8 1,621 2.4% 35.4 29.9 10.0 164.0 0.2% 0.85 - - -
62.0 2,806 13.5% 42.5 51.5 19.6 272.1 0.6% 0.81 - - -
57.6 1,619 13.8% 26.9 30.8 11.1 327.1 0.7% 1.83 - - -
33.8 1,227 4.2% 28.4 29.5 10.4 90.1 0.2% -0.44 - - -
303.2 24,828 21.7% 43.5 46.4 12.8 6,578.6 1.4% 2.92 - - -
61.2 3,378 26.4% 66.7 86.7 7.9 508.5 0.4% -1.78 - - -
18.8 384 3.2% 20.5 82.8 15.0 122.2 0.1% -1.40 - - -
80.2 432 0.5% 4.1 14.0 2.3 1,686.1 1.2% 9.00 - - -
102.3 2,398 8.8% 22.4 30.4 13.4 358.6 0.3% 1.58 - - -
24.2 331 1.9% 11.5 17.5 5.2 8.8 0.0% 0.65 - - -
76.3 792 2.7% 9.6 25.4 3.0 664.9 0.9% 2.86 - - -
28.9 984 20.3% 31.8 39.7 23.1 97.3 0.1% 0.36 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 65 62.6 1,825 8.1% 26.4 40.2 12.5 367.7 0.7% -0.39 - - -
38.9 984 6.2% 21.5 82.9 8.1 288.7 0.8% 0.43 - - -
95.6 3,180 9.7% 32.4 44.3 12.7 348.6 0.4% -0.73 - - -
165.4 761 0.8% 3.9 6.7 1.3 5,317.4 3.1% 2.34 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 70.4 5,369 19.6% 67.6 121.1 10.5 315.0 0.5% -1.77 - - -
49.8 1,571 6.3% 20.1 67.8 19.5 161.9 0.5% -1.03 - - -
11.4 59 0.2% 4.6 7.2 3.5 10.9 0.1% 0.48 - - -
277.1 45,621 43.7% 154.0 155.7 64.4 1,163.8 0.8% 1.73 - - -
129.4 3,301 4.7% 24.9 27.4 4.2 566.9 0.4% -1.66 - - -
13.3 355 1.1% 26.1 34.7 11.6 1.7 0.0% 0.02 - - -
15.8 107 0.2% 4.5 6.3 2.5 60.0 0.9% -0.90 - - -
23.8 905 21.1% 35.6 55.7 27.9 22.1 0.0% -0.22 - - -
10.8 104 0.8% 9.6 15.4 8.2 0.8 0.0% 0.00 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 76.6 3,326 12.4% 37.9 41.8 20.6 193.9 0.3% -0.54 - - -
980.0 52,178 11.6% 48.5 65.0 26.9 730.9 0.1% 0.18 - - -
66.9 1,418 11.2% 16.3 14.4 6.6 490.8 0.8% 0.18 - - -
9.2 81 2.1% 6.8 17.9 4.9 53.1 0.7% -1.00 - - -
46.8 469 10.3% 8.3 30.5 6.7 20.5 0.5% -1.42 - - -
12.8 388 13.8% 26.8 46.0 23.6 22.0 0.1% 0.11 - - -
46.7 2,152 16.0% 43.3 57.4 22.9 129.6 0.3% -0.40 - - -
42.0 1,154 0.2% 26.8 20.5 13.9 21.8 0.1% 0.06 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 39.0 3,120 39.7% 73.5 82.5 9.6 464.0 0.5% 1.75 - - -
48.4 4,161 44.6% 86.1 88.4 6.3 795.8 0.5% 1.92 - - -
14.5 369 3.3% 18.3 26.5 9.3 90.3 0.6% -0.61 - - -
51.9 3,199 37.2% 44.3 38.9 21.6 30.1 0.0% 0.33 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 73 355.8 30,117 23.1% 40.8 38.0 13.0 5,639.2 0.9% 3.12 - - -
1,121.9 98,574 19.0% 44.5 39.3 13.1 11,270.6 0.9% 2.98 - - -
138.9 6,243 18.7% 39.8 36.3 9.2 2,902.6 1.4% 3.48 - - -
195.9 8,695 31.1% 42.8 60.8 16.2 191.3 0.1% 0.73 - - -
106.7 2,551 93.2% 24.5 25.3 10.1 194.1 0.3% 1.65 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 22.1 506 5.6% 21.8 33.5 16.8 27.4 0.1% -0.71 - - -
20.1 492 4.8% 22.8 38.6 5.5 19.1 0.1% -0.87 - - -
2.6 22 3.2% 8.0 16.5 7.4 0.6 0.0% -1.06 - - -
1.1 18 3.2% 13.6 18.0 11.4 0.2 0.0% 0.70 - - -
81.6 1,775 0.2% 21.6 25.6 20.1 135.9 0.1% -0.13 - - -
31.3 490 25.2% 15.5 83.0 15.8 66.1 0.2% -1.41 - - -
10.5 337 2.7% 32.8 44.5 22.7 0.3 0.0% -0.06 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.2 143 0.6% 11.2 38.3 8.5 7.2 0.0% 0.28 - - -
9.2 143 0.6% 10.8 38.3 8.5 7.2 0.0% 0.28 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 41.5 1,789 0.0% 42.9 35.6 24.6 276.2 0.9% -0.19 - - -
41.5 1,789 0.0% 42.9 35.6 24.6 276.2 0.9% -0.19 - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 1,077 30.1% 26.1 46.4 9.7 14.3 0.0% 2.28 - - -
41.2 1,077 30.1% 24.4 46.4 9.7 14.3 0.0% 2.28 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 57.6 638 0.1% 10.4 41.2 8.8 113.7 0.1% -1.55 - - -
65.3 713 0.1% 10.6 41.2 8.6 130.1 0.1% -1.56 - - -
3.5 118 0.0% 33.6 36.9 26.4 0.0 0.0% 0.57 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 844 106.4 6,553 16.3% 44.9 44.0 21.6 1,297.4 0.7% 0.93 - - -