PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 14 215.1 2,386 1.4% 11.1 18.2 8.6 2,231.4 0.9% -3.50 - - -
274.6 2,307 1.4% 8.4 14.9 5.9 3,193.2 0.9% -4.87 - - -
142.7 2,759 1.9% 19.3 26.0 4.5 1,943.7 1.5% -7.63 - - -
350.0 5,985 0.0% 17.1 22.0 15.1 3.9 0.0% -1.79 - - -
18.5 343 8.6% 18.6 29.4 7.8 52.6 0.3% -16.33 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 36 53.9 1,027 5.1% 20.4 30.8 15.1 2,865.0 2.3% -1.92 - - -
27.7 339 3.0% 15.4 45.5 9.3 205.7 0.5% -7.42 - - -
263.7 6,193 6.9% 23.5 36.3 16.8 6,332.0 2.1% -2.07 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 121.0 7,052 8.2% 42.4 61.5 11.2 1,644.2 0.4% -1.03 - - -
100.2 3,436 8.6% 20.1 49.3 11.2 1,928.1 0.7% -2.81 - - -
279.2 25,868 5.6% 92.6 110.9 15.0 286.8 0.1% -2.08 - - -
51.8 1,979 18.0% 38.2 45.1 19.2 103.0 0.2% -6.60 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 199 118.6 7,032 9.5% 41.2 67.7 19.8 899.1 0.7% 1.49 - - -
27.8 742 7.1% 21.0 63.8 17.7 324.4 1.1% 1.02 - - -
72.6 1,429 4.8% 19.7 50.9 7.1 718.8 1.0% 5.35 - - -
62.6 2,312 21.8% 36.9 53.6 10.6 429.6 0.7% -28.96 - - -
168.1 4,471 13.0% 23.7 48.8 15.8 1,036.8 0.5% -5.60 - - -
225.2 21,095 7.9% 53.4 71.4 16.1 2,016.1 0.8% 1.93 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 270 82.7 4,158 17.8% 43.8 118.1 26.7 902.2 0.7% -3.63 - - -
146.8 9,246 25.1% 58.8 70.4 19.1 739.6 0.4% -16.52 - - -
91.9 11,165 44.4% 121.5 158.4 15.5 21.4 0.0% -29.22 - - -
40.6 1,150 5.4% 36.6 36.6 8.1 265.4 0.8% -27.61 - - -
56.9 313 62.8% 5.5 11.7 2.1 498.6 0.4% -1.23 - - -
40.9 1,595 17.4% 39.0 90.4 24.9 586.1 1.4% -5.74 - - -
40.8 1,466 6.3% 35.9 84.5 27.7 354.5 0.5% 5.71 - - -
22.2 784 13.1% 32.9 58.0 18.5 124.0 0.4% -2.24 - - -
91.8 3,635 0.0% 39.6 54.0 8.0 101.3 0.2% -7.61 - - -
42.8 1,248 1.7% 29.2 49.1 13.1 305.5 0.4% -3.89 - - -
64.6 3,231 14.0% 49.6 62.7 27.2 417.5 0.8% -8.42 - - -
60.4 1,236 13.3% 19.7 30.7 12.3 535.7 0.8% -4.16 - - -
36.6 1,063 3.8% 25.4 54.2 13.2 679.5 0.3% -5.72 - - -
307.6 17,590 17.7% 34.2 49.7 2.9 5,031.0 1.0% 1.94 - - -
71.5 4,132 23.9% 57.8 118.1 7.5 588.0 0.6% 2.21 - - -
19.5 346 1.6% 17.7 82.8 16.0 128.4 0.5% -0.88 - - -
80.2 604 -0.3% 7.2 28.0 2.3 1,932.1 1.0% 5.28 - - -
109.3 2,457 7.9% 21.9 40.9 6.3 1,006.2 0.9% 1.78 - - -
24.2 472 4.0% 19.5 22.6 6.3 45.7 0.2% -2.17 - - -
93.5 1,036 2.9% 11.1 18.4 3.8 1,230.7 0.9% -10.30 - - -
28.9 981 18.8% 34.0 39.7 22.4 72.5 0.1% -2.57 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 64 68.0 1,528 7.7% 22.6 38.8 10.4 646.3 0.8% -6.67 - - -
43.7 840 5.6% 19.3 29.1 9.7 497.2 0.8% -8.92 - - -
101.0 2,605 9.5% 25.9 45.2 10.7 632.1 0.6% -2.81 - - -
165.4 711 0.4% 4.3 10.5 1.5 6,802.1 3.8% 1.81 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 82.4 6,258 23.7% 76.0 93.5 10.5 431.4 0.5% -68.13 - - -
51.7 2,107 6.2% 40.7 67.8 19.9 304.1 0.7% -1.16 - - -
11.4 54 0.1% 4.7 9.6 3.5 17.4 0.0% -1.68 - - -
405.5 53,330 46.0% 131.5 160.6 62.3 1,376.8 0.4% -6.75 - - -
129.4 3,715 3.9% 28.7 44.5 4.6 1,053.3 0.6% -31.99 - - -
13.3 451 1.2% 34.0 38.8 11.0 2.8 0.0% -21.84 - - -
15.8 93 1.7% 5.9 11.8 2.7 238.5 1.6% -2.48 - - -
23.8 902 20.8% 37.9 47.1 14.8 24.5 0.1% -4.21 - - -
10.8 113 0.8% 10.5 15.2 8.2 1.1 0.0% -0.10 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 79.0 3,413 11.2% 35.9 83.0 20.4 258.2 0.3% -9.90 - - -
980.0 54,304 9.0% 39.4 60.9 26.9 1,193.8 0.1% 0.01 - - -
69.5 1,094 8.1% 14.6 22.1 8.8 843.5 0.9% -4.91 - - -
9.2 84 1.9% 9.0 17.9 4.9 125.8 0.9% -8.01 - - -
48.2 421 11.5% 9.0 30.5 7.2 371.1 0.7% 2.61 - - -
12.8 481 19.2% 37.7 47.0 23.6 31.5 0.1% -3.81 - - -
50.1 2,279 16.6% 45.5 83.0 23.8 140.7 0.4% -8.34 - - -
42.0 1,329 0.3% 31.7 35.5 13.9 39.0 0.1% -8.99 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 39.7 3,213 39.5% 78.7 93.7 9.6 321.4 0.5% -77.45 - - -
48.7 4,328 44.4% 89.1 106.4 6.3 480.7 0.4% -142.60 - - -
15.1 275 2.6% 16.6 26.5 10.5 136.0 1.3% -4.37 - - -
56.4 3,255 39.6% 57.7 69.3 27.2 44.3 0.1% -7.72 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 76 403.4 26,276 22.0% 32.0 36.6 18.5 4,479.2 0.5% 0.02 - - -
1,274.4 90,527 19.5% 33.3 38.8 17.7 11,286.3 0.4% 0.07 - - -
194.9 5,257 15.9% 21.9 47.7 15.2 3,619.2 1.0% 1.82 - - -
202.3 8,501 31.9% 42.0 60.8 15.4 229.9 0.2% -21.05 - - -
89.2 2,041 88.4% 22.5 26.8 12.0 239.2 0.4% -0.53 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 22.6 484 5.8% 21.4 27.3 12.5 56.0 0.4% -1.34 - - -
20.7 455 6.9% 22.0 31.4 11.0 46.4 0.4% -8.73 - - -
2.6 26 3.3% 9.8 16.2 7.4 0.8 0.0% -1.58 - - -
1.1 60 3.3% 55.1 47.9 6.0 0.9 0.1% -64.59 - - -
83.2 1,675 0.1% 20.1 25.6 19.6 157.2 0.2% 1.58 - - -
31.3 527 16.1% 16.9 58.5 14.9 247.5 0.9% 1.14 - - -
10.5 367 2.7% 35.0 63.0 28.8 1.5 0.0% -0.47 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.2 243 0.3% 25.2 66.2 8.5 35.1 1.0% 3.14 - - -
9.2 243 0.3% 25.2 66.2 8.5 35.1 1.0% 3.14 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 51.9 2,021 30.0% 39.0 67.3 25.3 561.8 0.9% -5.27 - - -
51.9 2,021 30.0% 39.0 67.3 25.3 561.8 0.9% -5.27 - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 731 30.0% 46.1 46.4 10.0 18.8 0.0% 1.85 - - -
41.2 731 30.0% 46.1 46.4 10.0 18.8 0.0% 1.85 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 63.9 800 0.2% 12.5 41.2 8.9 204.3 0.3% -3.19 - - -
72.5 905 0.2% 12.5 41.2 8.8 233.9 0.3% -3.43 - - -
3.5 60 0.0% 17.0 36.9 17.0 0.1 0.0% 4.58 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 852 118.0 6,238 15.3% 37.0 60.6 26.9 1,378.3 0.7% -1.48 - - -