PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 154.5 1,717 1.7% 11.1 13.8 7.3 598.3 0.2% -138.32 - - -
244.8 2,713 1.4% 11.1 13.8 7.3 958.9 0.2% -143.13 - - -
4.8 41 28.7% 8.5 12.7 3.5 39.5 0.2% -255.60 - - -
13.6 181 6.3% 13.3 18.6 8.7 16.7 0.1% 5.99 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 44 46.5 868 12.1% 20.0 20.1 11.5 243.9 0.6% -80.16 - - -
27.8 405 3.4% 17.2 18.6 3.8 57.5 0.2% -34.36 - - -
233.1 5,264 22.5% 22.6 22.6 13.5 1,882.7 1.1% -117.95 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 36 113.3 7,885 8.9% 66.1 73.5 21.7 60.9 0.0% -1.69 - - -
72.8 1,941 11.8% 24.6 24.6 20.9 45.1 0.1% -51.52 - - -
247.9 24,847 6.2% 100.2 113.8 15.8 76.9 0.0% 1.75 - - -
49.6 1,125 14.9% 22.7 24.6 16.8 94.3 0.1% -38.32 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 234 100.2 4,521 16.0% 43.2 43.2 15.8 241.2 0.3% -343.68 - - -
17.8 371 9.4% 18.5 36.6 18.0 51.9 0.3% 59.10 - - -
42.6 634 14.5% 15.1 26.3 14.2 139.2 0.6% 131.44 - - -
57.3 1,382 39.3% 24.1 25.7 5.9 172.3 0.2% -45.06 - - -
114.6 2,361 17.2% 19.6 23.1 6.6 254.0 0.2% 25.94 - - -
536.6 35,898 14.2% 66.9 66.9 14.1 1,206.5 0.2% -671.53 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 288 63.4 3,126 22.0% 47.8 54.1 35.2 153.7 0.2% 21.68 - - -
121.6 11,354 27.8% 87.6 98.5 51.0 270.4 0.2% 17.66 - - -
13.5 867 4.3% 64.5 68.8 22.3 2.8 0.0% 11.63 - - -
36.3 786 3.4% 21.6 21.6 13.7 240.7 0.5% -163.07 - - -
56.9 179 48.2% 3.2 4.5 2.7 127.2 0.6% 55.47 - - -
25.2 746 24.9% 29.6 30.6 2.8 201.8 0.8% -224.75 - - -
14.3 122 0.5% 8.5 15.2 8.1 199.7 0.6% 98.19 - - -
12.8 281 12.4% 20.9 22.3 11.1 16.8 0.2% 15.04 - - -
1.5 10 0.1% 6.8 9.7 4.0 0.2 0.0% -99.05 - - -
42.7 666 4.8% 15.6 18.4 14.7 13.0 0.0% 5.14 - - -
60.2 1,691 15.7% 27.6 29.4 19.3 72.1 0.1% -5.19 - - -
41.4 842 15.5% 19.6 31.3 18.7 164.7 0.5% 68.35 - - -
27.1 514 5.2% 17.2 23.9 10.0 29.5 0.2% 59.02 - - -
272.1 6,788 33.0% 24.9 33.8 21.3 809.1 0.2% 51.30 - - -
45.3 2,427 23.5% 53.6 67.6 39.9 179.1 0.4% -24.13 - - -
11.0 270 2.1% 24.5 30.8 9.6 3.7 0.0% 31.68 - - -
70.6 241 4.0% 3.6 17.8 3.1 333.2 0.4% 88.84 - - -
41.1 733 10.3% 17.8 30.6 17.4 46.2 0.1% 38.97 - - -
19.0 139 2.8% 7.3 8.9 0.8 10.3 0.0% 19.95 - - -
56.3 297 7.5% 5.3 9.0 4.7 234.8 0.5% 26.17 - - -
22.0 861 23.1% 39.1 66.2 11.5 4.9 0.0% 143.19 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 68 57.8 1,570 10.8% 27.2 30.2 9.3 146.4 0.2% 3.78 - - -
41.8 539 10.7% 12.9 15.3 11.7 134.2 0.2% 42.25 - - -
78.8 3,248 11.6% 41.2 45.9 3.7 121.5 0.1% -5.02 - - -
165.4 265 0.9% 1.6 2.5 1.6 1,254.1 0.3% 88.85 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 86.5 3,671 31.4% 48.6 48.6 37.9 206.4 0.2% -9.40 - - -
33.2 808 16.0% 24.4 29.0 24.4 40.2 0.1% 46.82 - - -
288.3 17,796 47.9% 61.7 104.7 56.8 391.2 0.2% 59.59 - - -
110.7 1,597 10.7% 2.2 18.6 2.2 544.2 0.4% 326.69 - - -
13.3 348 1.4% 26.3 27.7 19.5 1.9 0.0% 9.19 - - -
8.8 33 0.1% 3.8 4.7 3.5 0.3 0.0% 9.57 - - -
18.2 748 14.8% 41.2 57.9 40.0 25.6 0.1% 62.60 - - -
10.8 137 0.8% 12.7 24.0 12.0 2.2 0.0% 123.41 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 62 47.0 1,756 17.8% 36.5 48.5 16.5 50.8 0.1% 72.55 - - -
541.6 64,073 21.8% 118.3 197.0 110.5 659.9 0.1% 125.16 - - -
58.1 845 24.2% 14.0 15.5 11.5 74.3 0.1% 20.50 - - -
8.9 66 5.8% 7.3 24.5 2.9 30.0 0.1% 155.71 - - -
46.1 898 9.4% 20.1 25.2 19.9 14.6 0.0% 17.39 - - -
10.4 423 11.9% 40.7 64.3 36.6 1.0 0.0% 24.36 - - -
31.8 717 11.6% 22.5 25.0 18.1 27.1 0.1% 28.05 - - -
50.7 793 0.2% 15.6 20.9 15.5 10.4 0.0% 68.56 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 9.5 156 18.4% 16.0 16.8 11.7 35.3 0.1% -10.06 - - -
5.3 58 25.0% 10.9 12.0 7.4 42.4 0.2% 20.42 - - -
11.7 132 18.2% 10.3 16.9 8.2 15.3 0.1% 117.21 - - -
72.1 2,291 8.9% 31.8 33.8 18.9 53.7 0.1% -142.78 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 66 499.0 16,324 22.3% 27.8 30.7 17.9 795.8 0.1% -10.82 - - -
2,040.8 58,187 20.9% 28.5 30.8 18.1 2,824.3 0.1% -38.51 - - -
112.6 1,550 21.0% 13.0 20.5 12.6 375.0 0.2% 108.68 - - -
205.8 10,715 32.5% 52.1 62.9 26.7 55.8 0.1% 23.62 - - -
76.2 1,112 88.8% 14.7 16.9 13.8 133.1 0.2% 22.68 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 12 0.5% 0.7 1.3 0.5 13.9 0.1% 46.65 - - -
16.8 12 0.5% 0.7 1.3 0.5 13.9 0.1% 46.65 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 12.2 557 16.2% 45.5 56.6 26.4 11.1 0.1% -219.40 - - -
12.6 388 8.1% 30.7 39.5 24.5 12.8 0.1% -58.77 - - -
2.6 31 7.6% 11.7 16.5 8.2 0.0 0.0% 29.38 - - -
1.1 23 42.2% 21.0 21.0 10.0 0.7 0.0% -229.65 - - -
31.3 3,266 46.2% 104.4 170.6 93.3 98.1 0.2% 144.81 - - -
10.5 433 14.0% 41.2 57.2 37.5 1.8 0.0% 104.39 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 149 15.5% 42.2 44.3 13.1 0.5 0.0% -22.78 - - -
3.5 149 15.5% 42.2 44.3 13.1 0.5 0.0% -22.78 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 12 3.6% 1.4 4.8 0.7 22.2 0.0% -207.32 - - -
8.5 12 3.6% 1.4 4.8 0.7 22.2 0.0% -207.32 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 512 29.7% 12.4 16.2 12.4 3.1 0.0% 38.86 - - -
41.2 512 29.7% 12.4 16.2 12.4 3.1 0.0% 38.86 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 46.0 606 0.3% 13.2 13.3 8.6 98.2 0.2% -119.07 - - -
52.1 681 0.3% 13.1 13.2 8.2 111.2 0.2% -134.67 - - -
3.5 81 0.0% 23.1 48.6 23.1 7.3 0.0% 194.70 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 104 34.5% 6.9 9.3 6.6 8.1 0.1% 55.29 - - -
15.0 104 34.5% 6.9 9.3 6.6 8.1 0.1% 55.29 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 897 103.3 3,996 18.8% 37.4 38.0 21.9 208.6 0.2% -30.27 - - -