PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 154.5 1,779 1.7% 11.5 13.8 7.3 666.7 0.3% -0.74 - - -
244.8 2,805 1.4% 11.5 13.8 6.4 1,076.8 0.3% -0.78 - - -
4.8 42 28.7% 8.8 12.7 3.5 43.8 0.5% -2.87 - - -
13.6 199 6.3% 14.6 28.8 8.7 23.4 0.2% 0.60 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 44 46.5 774 12.1% 17.8 20.1 11.5 242.9 0.5% -1.07 - - -
27.8 413 3.4% 17.5 18.6 3.8 58.5 0.3% -6.11 - - -
233.1 4,204 22.5% 18.0 23.5 13.5 1,866.6 0.7% 0.72 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 36 113.3 6,977 8.9% 58.5 77.0 21.7 62.9 0.1% 1.17 - - -
72.8 1,812 11.8% 22.9 31.1 20.9 44.6 0.1% -0.12 - - -
247.9 21,707 6.2% 87.5 120.0 15.8 84.8 0.0% 1.31 - - -
49.6 1,122 14.9% 22.6 25.8 16.8 95.4 0.5% 0.11 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 234 69.8 4,486 17.0% 43.0 29.4 11.3 256.2 0.5% 1.57 - - -
17.8 401 9.4% 20.1 36.6 10.5 53.2 0.5% 1.76 - - -
42.4 648 14.6% 15.3 36.5 6.6 126.0 0.6% 3.25 - - -
56.3 1,367 39.4% 24.3 27.6 5.9 185.9 0.3% 0.24 - - -
106.7 2,246 16.2% 18.6 27.1 6.3 267.7 0.4% 1.46 - - -
234.3 35,713 16.6% 67.2 30.0 14.1 1,423.1 0.5% 0.57 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 288 63.2 3,048 22.0% 46.7 62.9 25.9 160.5 0.3% 1.43 - - -
121.4 11,023 27.8% 85.4 109.2 27.0 308.4 0.2% 1.21 - - -
13.5 753 4.3% 56.0 70.5 22.3 2.5 0.0% 1.02 - - -
34.2 633 3.1% 18.5 19.1 1.6 231.5 1.0% -0.59 - - -
56.9 165 48.2% 2.9 4.5 2.8 114.2 0.2% 1.67 - - -
25.0 692 25.1% 27.7 30.4 2.8 185.9 1.5% -2.09 - - -
14.3 122 0.5% 8.5 21.1 8.8 249.1 4.5% 2.62 - - -
12.8 269 12.4% 20.0 26.9 11.1 14.4 0.3% 0.39 - - -
1.5 8 0.1% 5.6 9.7 4.0 0.2 0.1% 0.14 - - -
42.7 662 4.8% 15.5 21.7 14.7 14.5 0.0% 1.49 - - -
59.9 1,749 15.8% 28.8 31.9 19.3 75.1 0.2% 0.50 - - -
41.4 841 15.5% 19.5 32.4 19.1 151.2 0.5% 1.88 - - -
27.0 501 5.2% 16.4 37.2 10.0 29.0 0.2% 2.38 - - -
268.9 6,570 33.2% 24.4 50.3 8.1 835.5 0.4% 2.66 - - -
45.3 2,254 23.5% 49.8 82.6 4.7 170.3 0.6% 2.02 - - -
11.0 264 2.1% 24.0 30.8 9.6 4.1 0.0% 0.70 - - -
70.6 236 4.0% 3.5 18.3 3.1 319.1 1.2% 1.64 - - -
41.1 764 10.3% 18.6 30.6 6.2 60.5 0.1% 0.83 - - -
19.0 126 2.8% 6.6 8.9 0.6 10.5 0.1% 1.03 - - -
56.3 308 7.5% 5.5 9.0 2.0 207.9 1.0% 1.44 - - -
22.0 931 23.1% 42.3 70.0 10.3 5.0 0.1% 2.12 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 68 57.5 1,431 10.6% 24.9 35.4 7.4 154.8 0.3% 1.50 - - -
41.8 552 10.7% 13.3 15.3 9.2 138.6 0.3% 0.07 - - -
78.1 2,860 11.3% 36.6 57.6 3.7 129.7 0.2% 1.89 - - -
165.4 281 0.9% 1.7 2.6 1.6 1,405.3 0.5% 1.46 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 86.3 3,596 31.4% 41.7 52.7 21.9 219.7 0.3% 0.93 - - -
33.2 888 16.0% 26.7 37.2 24.9 40.9 0.3% 1.58 - - -
287.4 17,094 47.9% 59.5 104.7 35.5 455.3 0.1% 1.30 - - -
110.7 1,641 10.7% 14.8 21.1 11.2 560.3 0.7% 0.97 - - -
13.3 358 1.4% 27.0 28.0 19.5 1.8 0.0% 0.31 - - -
8.8 34 0.1% 3.9 4.7 3.5 0.5 0.0% -0.00 - - -
18.2 858 14.8% 47.2 60.9 40.0 31.4 0.1% 0.83 - - -
10.8 162 0.8% 15.0 24.0 12.0 2.5 0.0% 1.41 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 62 47.0 1,763 17.8% 36.6 58.3 16.5 57.2 0.1% 2.05 - - -
541.6 63,910 21.8% 118.0 227.0 115.0 673.2 0.1% 2.65 - - -
58.1 846 24.2% 14.0 21.2 3.3 91.2 0.1% 1.23 - - -
8.9 70 5.8% 7.7 24.5 2.9 35.7 0.3% 1.77 - - -
46.1 914 9.4% 20.5 39.2 19.9 18.2 0.0% 1.83 - - -
10.4 409 11.9% 39.3 64.3 36.6 1.1 0.0% 0.71 - - -
31.8 727 11.6% 22.8 27.1 15.8 28.4 0.1% 0.82 - - -
50.7 894 0.2% 17.6 20.9 14.4 14.9 0.0% 0.67 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 9.5 148 18.4% 15.2 18.1 11.7 41.1 0.2% 0.48 - - -
5.3 59 25.0% 11.0 12.1 7.4 50.0 0.2% 0.22 - - -
11.7 130 18.2% 10.2 28.0 8.2 16.2 0.3% 1.99 - - -
72.1 2,064 8.9% 28.6 31.6 18.9 61.4 0.1% -0.47 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 66 282.4 16,757 24.0% 28.6 35.0 17.9 933.3 0.3% 1.85 - - -
953.0 59,176 21.9% 29.0 34.4 18.1 3,439.4 0.3% 2.13 - - -
109.7 1,572 21.1% 13.7 24.4 12.5 438.5 0.3% 2.24 - - -
205.8 12,212 32.5% 59.3 67.0 26.7 79.0 0.0% 0.13 - - -
70.3 1,014 87.8% 14.5 18.7 13.8 122.6 0.3% 1.02 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 10 0.5% 0.6 1.3 0.5 12.0 0.1% -0.00 - - -
16.8 10 0.5% 0.6 1.3 0.5 12.0 0.1% -0.00 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 12.2 564 16.2% 46.0 56.6 23.5 11.5 0.1% -5.14 - - -
12.6 353 8.1% 27.9 39.5 22.1 14.5 0.1% -1.50 - - -
2.6 43 7.6% 16.5 15.9 9.5 0.0 0.0% -0.24 - - -
1.1 14 42.2% 13.0 13.7 10.4 0.6 0.0% -0.65 - - -
31.3 3,660 46.2% 117.0 170.6 95.7 118.0 0.4% 2.09 - - -
10.5 436 14.0% 41.5 57.2 37.8 2.2 0.0% -0.07 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 145 15.5% 41.0 44.3 13.1 0.9 0.0% -0.27 - - -
3.5 145 15.5% 41.0 44.3 13.1 0.9 0.0% -0.27 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 14 3.6% 1.6 4.8 0.7 21.5 0.2% -0.00 - - -
8.5 14 3.6% 1.6 4.8 0.7 21.5 0.2% -0.00 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 584 29.7% 14.2 16.2 12.8 3.8 0.0% -0.34 - - -
41.2 584 29.7% 14.2 16.2 12.8 3.8 0.0% -0.34 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 46.0 571 0.3% 12.4 13.0 7.7 93.5 0.3% -2.36 - - -
52.1 634 0.3% 12.2 12.7 7.2 105.7 0.3% -2.53 - - -
3.5 133 0.0% 38.1 54.2 33.4 9.1 0.0% 0.79 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 114 34.5% 7.6 9.3 6.9 8.3 0.0% 0.91 - - -
15.0 114 34.5% 7.6 9.3 6.9 8.3 0.0% 0.91 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 897 79.3 3,936 19.1% 36.9 42.4 18.8 225.3 0.3% 1.48 - - -