PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 14 220.0 2,738 1.5% 12.5 26.4 8.1 1,450.4 0.7% -3.51 - - -
275.0 2,721 1.6% 10.0 14.9 5.9 3,247.3 1.2% -3.06 - - -
164.6 3,327 1.5% 20.2 26.0 4.5 1,945.1 0.9% -4.55 - - -
350.0 5,985 0.0% 16.7 21.2 14.2 3.9 0.0% -1.83 - - -
18.5 300 9.1% 16.3 28.0 8.1 91.2 0.2% -0.37 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 36 53.9 976 4.7% 19.2 30.4 7.8 2,295.1 0.5% -0.39 - - -
27.7 329 2.8% 14.7 43.2 7.8 179.0 0.2% -1.15 - - -
263.7 5,826 6.2% 21.9 36.3 17.9 6,245.7 1.0% -0.06 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 121.8 7,720 8.3% 45.6 60.0 16.3 1,368.5 0.4% -1.91 - - -
101.5 3,804 8.7% 21.7 47.0 16.3 1,513.2 0.6% -3.53 - - -
279.2 28,312 5.8% 100.2 111.7 14.0 275.3 0.0% -1.52 - - -
51.8 2,036 17.2% 39.5 45.0 18.4 100.0 0.1% -2.01 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 199 121.9 6,751 9.6% 38.3 44.4 4.1 771.6 0.3% 0.26 - - -
29.5 744 6.8% 19.5 95.4 6.6 237.3 0.7% 0.01 - - -
73.2 1,420 4.7% 19.1 50.7 3.2 671.7 0.4% 3.70 - - -
67.4 2,509 22.1% 36.9 47.0 8.4 337.0 0.4% -0.39 - - -
175.8 4,646 13.4% 23.0 31.7 1.6 964.2 0.2% -0.12 - - -
228.5 19,790 7.9% 49.1 71.3 14.7 2,006.0 0.5% -0.72 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 272 84.5 4,110 17.6% 39.9 53.8 9.5 815.5 0.2% 0.34 - - -
147.3 9,637 25.4% 60.9 68.3 3.5 688.3 0.2% -0.05 - - -
91.9 12,616 44.5% 137.3 132.6 22.8 20.7 0.0% 0.08 - - -
40.6 972 5.3% 24.3 36.6 8.1 260.5 0.3% 0.29 - - -
56.9 283 62.4% 5.0 11.7 2.1 488.2 0.2% 3.41 - - -
44.5 1,493 18.1% 33.5 53.5 1.4 507.8 0.4% 0.60 - - -
45.7 1,344 6.9% 25.0 60.1 21.2 340.0 0.2% 1.26 - - -
22.4 711 13.1% 29.7 84.4 28.6 116.5 0.2% 1.51 - - -
91.8 3,378 0.0% 36.8 54.0 8.0 106.9 0.1% -4.88 - - -
42.8 1,148 0.9% 26.7 47.0 11.8 301.7 0.3% 0.37 - - -
69.7 3,056 14.3% 42.1 52.6 19.4 325.7 0.2% -2.08 - - -
61.5 1,287 12.5% 19.8 57.8 1.0 447.4 1.0% 2.03 - - -
37.1 1,008 3.8% 23.5 49.1 9.5 312.0 0.1% 1.00 - - -
312.6 14,749 16.5% 22.3 40.2 2.9 4,918.8 1.0% 3.22 - - -
71.5 4,383 24.0% 61.6 129.5 50.8 645.8 0.3% -0.70 - - -
23.2 378 1.4% 15.4 82.8 14.9 126.8 0.2% 2.14 - - -
80.2 513 -0.0% 6.0 28.0 2.3 1,933.6 0.5% -4.24 - - -
112.2 2,544 7.7% 22.1 47.8 16.8 3,765.8 1.7% -0.68 - - -
26.0 453 2.6% 17.2 22.5 8.8 74.5 0.1% -7.69 - - -
93.9 962 3.3% 10.1 18.3 3.8 1,217.0 0.5% -0.45 - - -
28.9 1,172 20.3% 40.9 45.9 26.9 48.2 0.1% -2.46 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 64 70.2 1,535 7.5% 21.7 51.9 3.2 539.3 0.3% 1.00 - - -
47.4 839 5.4% 17.4 51.9 4.8 446.8 0.2% -2.79 - - -
101.2 2,632 9.4% 26.0 45.1 1.2 637.4 0.3% 1.78 - - -
165.4 562 0.5% 3.4 10.5 1.5 6,674.2 1.1% 0.88 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 118.0 6,605 30.8% 54.8 78.2 25.0 557.1 0.3% -5.30 - - -
55.4 2,157 5.4% 37.3 67.2 17.9 325.5 0.7% -2.12 - - -
11.4 49 0.1% 4.3 9.6 3.5 17.5 0.0% -0.41 - - -
791.1 51,118 46.7% 64.2 82.5 42.0 1,439.2 0.2% -2.47 - - -
129.4 6,121 4.6% 44.4 44.5 4.6 1,078.7 0.3% -7.01 - - -
13.3 390 1.2% 27.2 36.5 19.0 2.3 0.0% -1.51 - - -
15.8 79 1.8% 5.0 11.8 2.7 249.5 0.9% -1.05 - - -
23.8 957 21.0% 39.8 47.1 14.8 22.2 0.0% -0.77 - - -
10.8 97 0.8% 8.9 15.2 8.2 1.0 0.0% -0.21 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 79.2 3,297 11.3% 34.6 64.2 22.3 231.3 0.1% -0.22 - - -
980.0 53,425 8.9% 38.9 60.9 26.9 1,174.8 0.1% 0.31 - - -
69.5 1,206 8.9% 16.0 22.0 8.3 543.0 0.5% -1.07 - - -
9.2 73 1.9% 7.4 17.9 4.9 127.7 0.5% -2.37 - - -
48.2 505 11.5% 10.6 30.5 7.2 380.7 0.3% -1.59 - - -
12.8 492 19.6% 38.8 47.0 23.6 30.5 0.0% -3.45 - - -
50.4 2,081 16.7% 41.1 92.2 25.7 123.6 0.1% -0.77 - - -
42.0 1,219 0.5% 28.5 37.6 17.3 57.7 0.0% -3.63 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 45.5 3,422 40.7% 72.3 79.0 9.6 283.1 0.1% -1.60 - - -
57.4 4,606 45.1% 79.5 88.2 6.3 404.7 0.1% -1.50 - - -
15.1 279 2.5% 16.5 26.5 10.5 136.0 0.2% 0.21 - - -
56.4 3,552 39.7% 60.3 69.2 27.0 43.5 0.0% -1.82 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 76 409.6 27,917 22.4% 32.4 34.2 7.7 3,048.3 0.8% 1.32 - - -
1,294.4 95,624 19.3% 34.1 35.1 22.9 6,023.5 0.2% 1.34 - - -
194.9 5,868 16.3% 20.4 39.4 7.7 4,146.6 2.0% 1.86 - - -
202.3 9,210 32.1% 44.6 53.3 20.6 324.9 0.1% -0.83 - - -
99.4 2,176 88.4% 22.6 26.8 12.1 245.0 0.2% 0.64 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 22.7 473 5.8% 20.7 27.3 3.6 57.7 0.1% -0.47 - - -
20.7 408 6.9% 19.5 31.4 3.6 46.4 0.0% -0.31 - - -
2.6 23 3.3% 8.8 16.2 7.4 0.8 0.0% -0.10 - - -
2.0 142 3.3% 71.0 70.5 6.0 0.9 0.0% -72.76 - - -
83.2 1,609 0.1% 19.4 25.6 19.3 151.9 0.2% 0.80 - - -
31.3 735 16.5% 23.2 50.0 14.9 268.6 0.5% -4.14 - - -
10.5 378 2.7% 36.0 63.0 29.5 1.4 0.0% -0.67 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.2 215 0.3% 22.9 66.2 8.7 37.6 0.5% -7.03 - - -
9.2 215 0.3% 22.9 66.2 8.7 37.6 0.5% -7.03 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 51.9 2,254 33.5% 43.2 67.3 25.3 532.1 0.4% -4.79 - - -
51.9 2,254 33.5% 43.2 67.3 25.3 532.1 0.4% -4.79 - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 20.4 526 28.4% 26.2 46.4 10.0 18.4 0.0% -1.06 - - -
20.4 526 28.4% 26.2 46.4 10.0 18.4 0.0% -1.06 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 63.9 717 0.1% 11.4 40.4 8.0 200.2 0.0% -0.04 - - -
72.5 812 0.1% 11.4 40.4 8.0 229.2 0.0% -0.16 - - -
3.5 54 0.0% 15.5 36.9 15.3 0.1 0.0% 4.45 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 854 121.2 6,333 15.7% 36.2 43.6 9.5 1,003.7 0.3% 0.21 - - -