PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 198.8 2,388 8.0% 12.0 20.8 9.3 286.0 0.2% -0.29 - - -
272.5 3,048 1.4% 11.2 12.9 2.4 458.0 0.3% -0.51 - - -
5.7 7 49.0% 1.2 1.9 0.5 12.9 0.5% 2.79 - - -
350.0 6,090 49.0% 17.4 25.6 14.3 3.0 0.0% -0.00 - - -
16.3 189 6.9% 11.6 13.3 5.8 6.0 0.0% 0.63 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 34 52.6 548 14.2% 11.1 17.8 7.9 261.9 0.9% 4.02 - - -
27.4 224 4.5% 10.3 10.6 6.1 50.9 0.4% -0.02 - - -
242.0 2,818 22.5% 11.6 22.6 7.7 1,631.9 1.1% 5.42 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 43 160.4 5,441 11.6% 32.5 56.9 24.3 118.4 0.1% 5.32 - - -
164.9 2,706 14.6% 15.2 32.3 14.9 164.8 0.2% 4.06 - - -
279.2 18,712 6.2% 67.0 100.5 20.0 68.9 0.0% 3.57 - - -
41.8 936 10.8% 22.4 30.8 19.3 50.2 0.1% 0.42 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 197 123.4 4,791 16.5% 36.7 37.1 11.9 362.1 0.5% -3.13 - - -
21.6 396 10.0% 15.6 20.9 11.2 89.2 0.6% 3.27 - - -
55.6 593 16.5% 10.7 17.0 7.2 370.7 1.0% 4.51 - - -
60.8 1,338 39.3% 22.2 25.4 20.1 129.4 0.3% 0.81 - - -
133.2 2,335 17.0% 16.5 37.1 9.2 361.1 0.6% 1.17 - - -
570.4 32,281 14.9% 56.6 56.6 12.5 1,110.8 0.2% -3.46 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 254 76.8 3,085 23.0% 38.5 125.0 20.7 175.1 0.5% 2.38 - - -
145.6 10,758 28.3% 67.6 125.0 32.2 227.7 0.3% 3.23 - - -
15.3 939 5.0% 61.5 64.9 18.7 7.1 0.0% -0.88 - - -
41.2 481 3.6% 11.7 25.1 10.3 163.4 0.2% 7.05 - - -
56.9 130 48.2% 2.3 3.5 2.0 58.7 0.3% 3.65 - - -
31.4 556 24.5% 17.7 30.0 11.8 197.7 1.0% 5.19 - - -
14.3 108 0.5% 7.6 8.9 6.5 90.0 0.4% 1.03 - - -
15.6 379 13.0% 22.6 24.5 20.3 32.8 0.3% 0.40 - - -
1.6 13 0.2% 8.0 11.8 3.5 0.1 0.0% -1.55 - - -
42.8 697 4.8% 16.3 17.0 10.0 43.7 0.6% -0.46 - - -
59.6 1,713 16.3% 28.3 30.2 21.9 83.2 0.4% 0.40 - - -
42.4 832 14.8% 18.8 20.1 14.6 186.1 0.5% 0.06 - - -
32.6 663 6.3% 17.8 27.1 10.6 37.5 0.2% -0.41 - - -
357.0 7,913 34.0% 22.2 25.3 6.0 1,001.3 0.7% -2.11 - - -
58.7 2,230 27.7% 38.0 55.7 2.8 200.2 0.5% 0.56 - - -
14.0 396 1.9% 28.3 28.7 18.8 17.7 0.4% -2.37 - - -
80.2 231 4.0% 2.8 18.5 2.6 1,134.4 2.0% 1.42 - - -
76.3 1,386 12.6% 18.2 20.9 11.0 120.1 0.7% 1.17 - - -
23.7 171 2.1% 7.2 9.0 5.2 2.1 0.0% 2.09 - - -
75.5 350 8.3% 4.6 6.3 3.1 175.6 0.8% 1.79 - - -
28.5 718 23.6% 25.2 44.9 6.2 18.0 0.3% 5.37 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 59 64.8 1,356 9.1% 21.0 28.6 6.2 235.4 0.6% 2.91 - - -
46.2 528 11.2% 11.5 17.5 7.9 173.9 0.8% 1.70 - - -
92.8 2,862 7.9% 30.8 43.8 8.3 253.7 0.3% 3.21 - - -
165.4 331 0.9% 2.0 2.4 1.1 2,002.5 1.7% -4.65 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 23 98.1 4,186 33.0% 42.6 55.1 11.1 277.3 0.4% -0.32 - - -
35.7 1,019 15.1% 28.5 30.8 22.1 94.6 0.3% -1.83 - - -
11.4 60 0.0% 5.3 9.5 3.7 0.8 0.0% 2.22 - - -
438.6 26,299 49.0% 60.0 83.3 45.6 950.1 0.3% -0.15 - - -
129.4 1,846 10.7% 14.3 15.6 2.3 633.6 0.6% 0.19 - - -
13.3 303 1.4% 22.9 28.6 21.4 0.9 0.0% 2.06 - - -
8.8 29 0.1% 3.3 4.0 2.5 0.1 0.0% 1.84 - - -
22.6 845 15.1% 37.4 58.1 16.8 18.9 0.1% 2.38 - - -
10.8 99 0.8% 9.2 15.4 8.7 0.6 0.0% 4.41 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 57 77.0 2,589 15.5% 32.7 43.0 17.6 64.6 0.1% 2.85 - - -
971.1 49,319 12.8% 50.8 67.9 39.2 620.1 0.1% 2.79 - - -
81.3 972 26.9% 11.2 16.1 6.3 133.1 0.3% 3.55 - - -
9.2 50 5.7% 5.4 7.9 4.8 15.0 0.2% 3.36 - - -
46.8 545 11.6% 12.1 27.4 9.5 14.0 0.0% 7.05 - - -
12.8 409 19.3% 32.0 61.4 29.6 4.0 0.1% 6.39 - - -
36.5 988 11.6% 27.0 32.3 17.0 18.5 0.1% 1.83 - - -
50.7 761 0.2% 15.0 17.6 12.3 1.8 0.0% -0.95 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 10.3 164 17.3% 15.6 20.3 11.4 16.2 0.3% 0.96 - - -
5.3 54 24.9% 10.3 11.0 9.0 17.0 0.8% 0.75 - - -
12.3 110 18.2% 8.1 15.3 7.0 10.5 0.1% 3.27 - - -
51.9 1,443 8.6% 27.8 41.2 21.6 28.8 0.0% 2.09 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 67 529.1 18,279 22.2% 29.3 29.3 13.9 759.7 0.3% -6.54 - - -
2,188.0 69,584 20.4% 31.8 31.8 14.1 2,702.4 0.2% -9.75 - - -
122.6 1,366 22.4% 10.3 13.2 7.7 336.9 0.6% 2.74 - - -
210.7 7,770 32.2% 36.9 56.1 26.5 98.7 0.1% 3.79 - - -
84.4 1,127 89.3% 13.4 15.4 10.1 174.7 0.1% 0.51 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 17.3 521 14.2% 33.5 43.5 14.2 21.0 0.1% -0.80 - - -
12.5 349 14.8% 36.6 38.9 10.2 10.5 0.1% -13.51 - - -
2.6 42 7.6% 16.2 16.5 11.7 0.0 0.0% -3.71 - - -
1.1 13 42.2% 11.6 21.0 11.6 0.7 0.0% 6.25 - - -
81.6 1,877 1.6% 23.0 24.5 19.2 131.2 0.1% -2.76 - - -
29.5 1,726 46.2% 58.5 108.0 35.5 56.5 0.1% 4.87 - - -
10.5 316 14.0% 30.1 41.2 24.5 0.4 0.0% 3.43 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 121 15.5% 34.2 52.4 28.7 0.4 0.0% 2.50 - - -
3.5 121 15.5% 34.2 52.4 28.7 0.4 0.0% 2.50 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 433 29.7% 10.5 15.2 9.7 5.3 0.0% 2.29 - - -
41.2 433 29.7% 10.5 15.2 9.7 5.3 0.0% 2.29 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 52.9 614 0.3% 11.6 14.7 9.2 127.1 0.2% 0.98 - - -
61.1 701 0.3% 11.5 14.6 9.0 148.3 0.2% 0.99 - - -
3.5 93 0.0% 26.7 32.8 19.7 0.0 0.0% 0.36 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 106 34.5% 7.1 7.4 5.3 2.5 0.1% -0.83 - - -
15.0 106 34.5% 7.1 7.4 5.3 2.5 0.1% -0.83 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 806 126.6 4,282 19.1% 32.3 42.0 14.9 252.2 0.4% 0.15 - - -