PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 14 207.9 3,490 1.1% 16.8 16.8 8.6 1,607.6 1.8% 1.14 - - -
272.7 3,937 1.1% 14.4 14.4 5.9 2,223.4 2.0% 0.95 - - -
114.2 3,119 1.3% 27.3 27.3 3.3 1,676.3 1.9% 2.08 - - -
350.0 7,140 0.0% 20.4 22.0 14.5 3.6 0.0% 0.73 - - -
18.5 437 8.5% 23.7 29.4 7.8 30.4 0.5% 0.73 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 35 52.7 1,154 5.0% 23.6 29.5 10.8 2,815.5 1.3% 1.46 - - -
28.3 403 3.1% 18.0 41.0 9.4 203.6 0.8% 1.72 - - -
242.0 6,597 6.7% 27.3 29.4 11.1 7,165.6 1.4% 1.39 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 120.8 6,409 8.3% 51.1 59.3 11.2 1,715.4 0.8% 0.46 - - -
100.0 3,001 8.9% 28.3 29.0 11.2 2,010.8 1.4% 1.20 - - -
279.2 23,903 5.6% 85.6 105.8 15.0 254.1 0.1% 0.19 - - -
51.8 1,839 17.8% 35.3 37.6 19.2 80.9 0.2% 1.23 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 198 112.8 5,322 9.5% 43.8 68.2 16.0 990.9 1.6% 3.36 - - -
25.8 1,136 7.8% 35.0 63.8 15.4 317.9 1.9% 2.65 - - -
65.6 2,941 5.4% 44.8 50.9 7.1 529.7 2.1% 7.22 - - -
60.1 2,989 20.7% 49.7 53.6 10.9 315.5 1.6% 1.03 - - -
162.1 5,435 12.9% 31.7 49.1 15.6 1,098.8 1.4% 1.15 - - -
216.3 11,416 7.7% 51.1 71.4 16.1 1,904.1 1.5% 4.44 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 269 79.1 4,453 18.2% 53.8 69.6 29.8 1,082.9 0.9% 0.62 - - -
138.9 11,449 25.9% 75.2 75.5 23.6 791.0 0.6% 0.49 - - -
91.9 10,738 44.3% 116.9 158.4 33.0 19.4 0.0% -1.02 - - -
38.0 1,305 5.8% 34.3 36.6 8.1 200.5 0.8% 5.19 - - -
56.9 592 62.7% 10.4 10.9 2.0 418.8 1.2% 8.94 - - -
39.0 1,700 18.4% 44.2 90.4 19.8 654.2 0.9% 2.02 - - -
33.3 1,462 8.4% 44.6 84.5 27.7 353.0 1.9% 2.15 - - -
17.9 838 17.8% 43.7 58.2 15.8 115.2 0.7% 1.11 - - -
91.8 3,580 0.0% 39.0 39.0 8.0 22.6 0.0% 11.37 - - -
42.8 1,698 1.0% 39.7 45.1 10.5 252.2 0.5% 1.41 - - -
62.3 3,277 13.2% 52.3 60.8 27.8 337.1 1.0% 2.16 - - -
57.3 1,657 12.7% 27.8 30.7 12.0 432.2 1.3% 0.44 - - -
34.5 1,302 3.9% 31.8 54.2 13.2 767.6 0.7% 1.30 - - -
307.0 12,176 19.0% 40.0 49.7 2.9 5,675.5 1.0% 1.85 - - -
61.2 3,541 25.5% 57.9 107.3 42.5 569.1 1.1% 0.83 - - -
19.0 431 1.7% 22.6 82.8 16.0 124.6 1.2% -0.33 - - -
80.2 905 -0.3% 10.8 14.0 2.3 1,936.2 3.2% 9.63 - - -
107.4 3,828 6.5% 35.6 39.0 6.3 820.0 1.4% 2.19 - - -
24.2 446 2.3% 18.4 19.4 5.2 33.4 0.7% 4.71 - - -
76.6 1,234 3.2% 15.9 19.8 2.8 972.3 2.5% 3.93 - - -
28.9 1,078 19.2% 37.3 39.7 25.2 86.8 0.2% 0.44 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 64 65.9 2,014 7.3% 30.9 38.9 12.6 524.3 1.7% 0.96 - - -
41.5 1,022 5.4% 25.1 30.9 8.2 389.3 2.3% 4.42 - - -
99.0 3,546 9.0% 36.0 45.2 17.2 482.2 0.9% 0.19 - - -
165.4 1,405 0.9% 8.5 8.5 1.4 6,382.6 6.1% 7.57 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 81.5 6,486 23.1% 79.6 80.8 10.5 379.2 0.7% 3.35 - - -
51.7 2,444 5.6% 47.2 67.8 19.9 218.9 0.9% 1.41 - - -
11.4 83 0.1% 7.3 8.2 3.5 14.6 0.2% 2.30 - - -
395.9 51,951 46.0% 131.2 143.2 43.8 1,266.8 0.3% 2.72 - - -
129.4 5,146 3.1% 39.8 39.8 4.6 810.7 1.3% 3.87 - - -
13.3 369 1.1% 27.9 33.8 11.6 2.1 0.0% 0.37 - - -
15.8 131 0.2% 8.3 8.9 2.5 133.2 3.1% 5.38 - - -
23.8 885 21.1% 37.3 47.1 27.9 23.9 0.1% -0.50 - - -
10.8 122 0.8% 11.3 15.2 8.2 1.0 0.0% 0.84 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 77.4 3,260 11.0% 40.9 44.1 20.9 262.1 0.4% 0.14 - - -
980.0 50,409 8.9% 51.4 60.3 26.9 903.5 0.2% -0.43 - - -
69.4 1,406 9.1% 18.8 20.9 8.1 702.7 0.9% 2.66 - - -
9.2 108 2.0% 11.6 17.9 4.9 96.1 3.7% 3.61 - - -
46.8 602 11.5% 13.3 30.5 7.2 247.2 1.8% -1.51 - - -
12.8 467 19.2% 36.5 38.0 23.6 28.1 0.1% 0.44 - - -
47.2 2,119 16.2% 44.9 51.5 27.4 154.0 0.3% 0.98 - - -
42.0 1,187 0.2% 28.3 35.5 13.9 35.6 0.0% 2.14 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 39.1 3,116 40.0% 77.6 82.3 9.6 441.4 0.4% 1.84 - - -
48.4 4,174 44.9% 86.5 91.4 6.3 732.8 0.4% 1.74 - - -
14.5 359 3.1% 22.5 26.5 9.6 117.2 0.7% 1.71 - - -
51.9 3,036 38.3% 58.4 68.3 21.6 40.8 0.1% 2.10 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 75 382.9 15,292 22.6% 34.5 37.2 15.4 5,084.3 0.9% 1.42 - - -
1,252.4 39,901 19.3% 31.9 39.3 15.8 12,275.0 0.7% 1.14 - - -
164.6 8,476 17.6% 43.4 47.7 10.7 3,689.6 2.1% 4.56 - - -
199.5 9,339 31.9% 46.8 60.8 15.4 215.6 0.1% -0.08 - - -
86.3 2,299 90.0% 25.0 25.9 10.1 217.7 0.3% 1.39 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 22.4 604 6.1% 27.4 27.4 10.1 37.2 0.5% 0.06 - - -
20.3 621 5.5% 31.4 31.4 10.1 31.9 0.4% 1.00 - - -
2.6 26 3.2% 10.0 16.5 7.4 0.7 0.0% -0.54 - - -
1.1 40 3.6% 37.0 37.0 11.4 0.5 0.0% 6.67 - - -
83.2 1,713 0.3% 20.6 25.6 20.1 142.8 0.3% -0.25 - - -
31.3 741 26.2% 23.7 83.0 14.9 143.9 1.6% -1.91 - - -
10.5 367 2.7% 35.0 44.5 22.7 0.5 0.0% 0.18 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.2 305 0.4% 32.6 66.2 8.5 17.8 0.8% 8.92 - - -
9.2 305 0.4% 32.6 66.2 8.5 17.8 0.8% 8.92 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 41.5 2,320 20.3% 55.9 67.3 25.3 572.5 1.8% 2.39 - - -
41.5 2,320 20.3% 55.9 67.3 25.3 572.5 1.8% 2.39 - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 960 30.4% 23.3 46.4 9.7 18.0 0.0% 3.44 - - -
41.2 960 30.4% 23.3 46.4 9.7 18.0 0.0% 3.44 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 63.9 822 0.1% 12.9 41.2 8.9 148.7 0.5% 0.99 - - -
72.5 923 0.1% 12.7 41.2 8.8 170.1 0.5% 1.02 - - -
3.5 118 0.0% 33.6 36.9 26.4 0.0 0.0% -0.05 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 848 113.2 5,064 15.5% 42.6 63.3 25.8 1,412.1 1.1% 1.26 - - -