PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 198.8 1,865 8.0% 9.4 20.8 9.3 289.3 0.2% 0.76 - - -
272.5 2,315 1.4% 8.5 12.9 2.4 462.9 0.2% 0.79 - - -
5.7 3 49.0% 0.5 2.4 0.5 15.2 1.3% 2.60 - - -
350.0 5,250 49.0% 15.0 25.6 13.6 3.2 0.0% 0.46 - - -
16.3 156 6.9% 9.6 15.5 5.8 6.6 0.0% 1.27 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 34 52.6 400 14.2% 8.1 17.8 7.9 239.3 0.7% 1.77 - - -
27.4 178 4.5% 8.1 11.3 6.1 48.4 0.3% 0.92 - - -
242.0 1,957 22.5% 8.1 22.6 7.7 1,479.1 0.9% 2.06 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 43 160.3 4,219 11.6% 25.2 57.8 24.5 106.0 0.1% 1.81 - - -
164.9 2,231 14.6% 12.5 25.9 12.3 142.1 0.1% 1.43 - - -
279.2 14,011 6.2% 50.2 101.4 20.0 60.1 0.0% 1.54 - - -
41.5 814 10.9% 19.6 26.9 19.5 54.8 0.2% 0.82 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 197 123.2 3,880 16.6% 29.8 33.9 11.9 338.2 0.4% 0.31 - - -
21.6 292 10.0% 11.5 23.3 11.2 81.6 0.5% 1.73 - - -
55.6 537 16.6% 9.7 17.7 7.2 337.4 0.6% 1.47 - - -
60.8 1,241 39.3% 20.4 25.5 20.1 130.1 0.2% 0.44 - - -
133.0 1,715 17.1% 12.0 19.8 9.3 327.4 0.3% 1.27 - - -
568.4 26,270 15.0% 46.2 52.8 12.5 1,041.3 0.3% 0.28 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 254 77.0 2,361 23.0% 29.2 49.4 20.7 157.2 0.3% 1.40 - - -
145.5 8,301 28.4% 52.0 91.1 32.4 204.2 0.2% 1.45 - - -
15.3 887 5.0% 58.1 64.9 18.7 7.0 0.0% -0.40 - - -
41.8 433 3.7% 10.4 25.1 10.3 192.8 0.2% 1.81 - - -
56.9 116 48.2% 2.0 3.7 2.0 69.0 0.1% 0.93 - - -
31.4 380 24.5% 12.1 30.6 11.8 198.5 0.7% 2.04 - - -
14.3 93 0.5% 6.5 9.5 6.5 106.9 0.3% 0.78 - - -
15.6 348 13.0% 20.8 24.5 20.3 32.1 0.2% 0.10 - - -
1.6 16 0.2% 10.0 11.8 3.5 0.1 0.0% -1.70 - - -
42.8 462 4.8% 10.8 16.3 10.0 13.4 0.1% 1.06 - - -
59.6 1,371 16.3% 22.3 31.7 21.9 61.7 0.1% 0.99 - - -
43.5 674 14.4% 14.8 20.4 14.6 189.2 0.3% 0.85 - - -
32.7 537 6.3% 14.0 27.1 10.6 37.5 0.1% 0.88 - - -
355.1 5,006 34.1% 14.1 26.2 6.0 828.9 0.4% 1.54 - - -
58.9 1,724 27.6% 29.2 55.7 2.8 196.4 0.4% 1.51 - - -
14.0 355 1.9% 25.4 28.7 18.8 12.7 0.2% 0.01 - - -
80.2 234 4.0% 2.8 18.5 2.6 1,018.2 2.7% 0.71 - - -
77.7 1,191 12.7% 15.3 21.3 11.0 86.4 0.2% 0.93 - - -
23.7 135 2.1% 5.7 9.4 5.2 2.6 0.0% 1.24 - - -
75.5 239 8.3% 3.2 6.8 3.1 177.8 0.2% 1.81 - - -
28.9 600 23.7% 20.8 45.2 6.2 8.5 0.1% 1.79 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 59 64.4 1,135 9.1% 17.7 28.6 6.2 200.2 0.6% 1.19 - - -
45.5 424 11.3% 9.3 17.5 7.9 157.7 0.4% 1.16 - - -
92.8 2,429 7.9% 26.2 43.8 8.3 219.7 0.4% 1.20 - - -
165.4 248 0.9% 1.5 2.1 1.1 1,272.8 5.0% 0.41 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 23 93.6 3,113 32.2% 33.3 55.1 11.1 239.8 0.6% 0.78 - - -
35.7 840 15.1% 23.5 27.4 22.1 84.4 0.3% 0.42 - - -
11.4 78 0.0% 6.8 9.5 3.7 1.6 0.0% 0.24 - - -
403.4 19,114 49.0% 47.4 83.3 45.6 797.8 0.3% 0.83 - - -
129.4 1,463 10.7% 11.3 15.7 2.3 559.2 1.3% 0.81 - - -
13.3 295 1.4% 22.2 28.6 21.4 1.0 0.0% 0.60 - - -
8.8 25 0.1% 2.8 4.2 2.5 0.1 0.0% 0.77 - - -
22.6 683 15.1% 30.3 58.1 16.8 18.5 0.0% 1.21 - - -
10.8 119 0.8% 11.0 16.1 9.9 0.7 0.0% 0.96 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 57 77.0 2,121 15.5% 26.8 43.0 17.6 57.7 0.1% 1.17 - - -
971.1 39,102 12.8% 40.3 118.5 39.2 598.3 0.1% 1.17 - - -
81.3 747 26.9% 8.6 16.3 6.3 106.6 0.2% 1.53 - - -
8.9 48 5.8% 5.3 8.2 5.2 13.5 0.2% 1.01 - - -
46.8 923 11.6% 20.6 27.4 17.1 14.1 0.1% 0.61 - - -
12.8 379 19.3% 29.6 63.0 29.6 2.5 0.0% 1.76 - - -
36.6 846 11.6% 23.1 32.6 17.0 19.1 0.0% 0.97 - - -
50.7 726 0.2% 14.3 17.7 12.3 1.8 0.0% 0.60 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 10.3 140 17.3% 13.3 20.3 11.5 14.5 0.3% 0.60 - - -
5.3 48 25.0% 9.1 11.3 9.1 14.5 0.6% 0.58 - - -
12.3 101 18.2% 7.4 15.3 7.0 10.2 0.1% 1.06 - - -
51.9 1,189 8.6% 22.9 41.2 21.6 31.1 0.0% 0.82 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 67 523.4 13,950 22.2% 22.6 25.0 14.2 677.5 0.2% -0.12 - - -
2,164.1 52,780 20.5% 24.4 27.1 14.4 2,401.0 0.2% -0.77 - - -
120.4 1,036 21.8% 8.0 14.5 7.7 300.1 0.4% 1.45 - - -
211.8 6,536 32.3% 30.9 60.5 26.6 80.0 0.1% 1.67 - - -
85.9 888 89.5% 10.3 15.4 10.1 180.4 0.4% 1.02 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 17.3 434 14.2% 25.1 43.8 14.2 22.6 0.2% 1.45 - - -
12.5 261 14.8% 21.0 38.9 10.2 10.5 0.2% 1.25 - - -
2.6 39 7.6% 14.8 16.5 8.2 0.0 0.0% -0.74 - - -
1.1 14 42.2% 13.0 21.0 10.0 0.8 0.0% -1.04 - - -
81.6 1,775 1.6% 21.8 24.9 19.2 142.4 0.1% 0.32 - - -
29.5 1,463 46.2% 49.6 122.0 35.5 66.7 0.2% 2.00 - - -
10.5 257 14.0% 24.5 42.5 24.5 0.4 0.0% 1.42 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 102 15.5% 28.7 52.4 28.7 0.4 0.0% 1.06 - - -
3.5 102 15.5% 28.7 52.4 28.7 0.4 0.0% 1.06 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 408 29.7% 9.9 15.2 9.8 3.3 0.0% 1.09 - - -
41.2 408 29.7% 9.9 15.2 9.8 3.3 0.0% 1.09 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 52.9 542 0.3% 10.3 14.7 9.2 132.8 0.2% 0.67 - - -
61.1 614 0.3% 10.0 14.6 9.0 155.0 0.2% 0.69 - - -
3.5 115 0.0% 32.8 38.1 19.7 0.1 0.0% -0.52 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 87 34.5% 5.8 7.9 5.3 3.1 0.0% 0.85 - - -
15.0 87 34.5% 5.8 7.9 5.3 3.1 0.0% 0.85 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 806 126.0 3,347 19.1% 25.3 35.3 14.9 230.5 0.3% 0.92 - - -