PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 14 220.0 1,923 1.8% 8.7 26.4 6.3 2,802.4 0.4% 0.82 - - -
275.0 2,014 1.9% 7.4 14.9 5.9 4,210.4 0.5% 0.81 - - -
164.6 1,861 1.8% 11.5 24.5 6.0 2,192.3 0.6% 0.59 - - -
350.0 4,795 0.0% 12.5 21.2 12.1 3.1 0.0% 1.06 - - -
18.5 215 9.4% 11.5 28.0 9.9 80.2 0.0% 1.30 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 36 55.3 818 10.3% 15.9 29.2 8.2 1,300.1 0.5% 0.84 - - -
27.7 218 3.3% 9.6 35.5 7.9 221.0 0.2% 1.22 - - -
276.4 5,318 15.9% 19.5 34.3 10.8 5,171.8 0.8% 0.68 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 122.7 6,835 8.9% 40.7 61.7 4.9 609.3 0.1% -0.11 - - -
102.8 3,067 9.9% 17.5 42.4 19.1 951.9 0.3% 0.54 - - -
279.2 26,103 5.9% 93.7 114.9 4.9 234.6 0.0% -0.42 - - -
52.1 1,850 16.5% 35.5 45.0 27.2 102.1 0.0% -0.03 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 199 125.6 4,997 9.5% 29.1 44.3 16.1 1,064.0 0.2% 1.44 - - -
31.0 470 7.5% 12.0 74.9 7.7 337.0 0.3% 1.66 - - -
74.8 975 4.8% 14.8 48.4 1.3 794.9 0.2% 1.80 - - -
67.5 2,185 22.1% 31.4 45.2 6.1 575.6 0.3% 0.69 - - -
188.3 3,710 12.2% 17.6 30.3 14.3 1,193.9 0.1% 1.00 - - -
231.6 14,676 8.2% 37.4 67.7 14.9 2,594.3 0.4% 1.56 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 272 86.0 3,614 17.5% 34.6 52.1 1.2 618.4 0.7% 0.61 - - -
148.9 9,139 26.0% 57.7 77.2 9.9 718.3 0.4% 0.31 - - -
91.9 12,252 44.5% 132.5 146.3 14.8 19.1 0.0% -0.39 - - -
44.8 655 5.4% 14.5 32.8 1.0 315.4 0.3% 1.13 - - -
56.9 175 62.6% 3.0 11.7 2.6 348.0 0.1% 1.84 - - -
47.0 1,207 18.1% 24.7 45.5 7.9 494.2 0.4% 0.93 - - -
55.2 902 5.3% 16.6 39.5 7.6 375.7 0.1% 1.47 - - -
22.4 486 13.4% 20.0 82.6 19.5 82.5 0.2% 1.34 - - -
91.8 3,764 0.0% 37.4 54.0 23.1 294.2 0.2% -0.56 - - -
42.8 859 1.2% 19.1 47.0 5.5 273.3 0.1% 1.42 - - -
71.1 2,541 14.7% 34.9 52.2 30.6 481.7 0.2% 0.70 - - -
62.2 973 12.3% 15.1 47.1 6.1 502.5 0.2% 1.22 - - -
37.2 729 3.8% 16.9 46.6 12.6 199.5 0.1% 1.28 - - -
322.0 11,637 15.8% 17.2 37.3 10.5 3,960.7 1.0% 1.56 - - -
73.8 4,364 23.6% 60.4 118.5 14.8 425.6 0.1% -0.15 - - -
24.8 328 1.3% 13.2 23.9 7.1 120.0 0.1% 0.96 - - -
80.2 325 0.1% 3.9 11.6 2.4 1,481.2 0.3% 1.51 - - -
114.0 1,782 6.7% 15.7 40.0 12.0 1,580.9 0.4% 1.49 - - -
26.0 265 2.5% 10.3 22.6 8.9 65.4 0.0% 1.06 - - -
93.9 590 3.4% 6.4 20.6 5.5 1,087.9 0.3% 1.46 - - -
29.1 1,014 15.3% 34.1 50.8 16.5 68.7 0.1% -0.07 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 65 71.3 1,046 7.5% 14.9 54.0 5.5 637.8 0.3% 1.32 - - -
49.2 534 5.6% 11.2 37.8 9.1 490.2 0.3% 1.31 - - -
101.9 1,879 9.4% 18.7 54.8 4.5 652.1 0.2% 1.27 - - -
165.4 149 0.6% 0.9 10.5 0.7 5,651.2 0.1% 2.37 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 118.2 4,867 31.1% 39.8 66.9 10.9 474.1 0.1% 0.73 - - -
55.4 2,245 5.7% 40.3 49.9 19.0 423.2 0.5% 0.07 - - -
11.4 43 0.1% 3.8 9.6 2.8 7.2 0.0% 1.57 - - -
791.0 38,168 47.2% 46.3 82.5 39.2 1,796.9 0.2% 0.99 - - -
129.4 3,823 4.7% 29.1 48.9 9.0 1,103.4 0.1% 0.93 - - -
14.4 292 1.1% 20.3 36.1 15.4 2.8 0.0% 0.50 - - -
15.8 35 2.0% 2.4 11.8 1.4 333.4 0.5% 2.07 - - -
23.8 813 21.9% 32.1 48.3 9.5 14.1 0.0% 0.23 - - -
10.8 100 0.8% 9.2 15.2 8.4 0.7 0.0% 0.34 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 80.2 2,819 11.9% 28.5 44.9 19.5 290.3 0.1% 0.59 - - -
980.0 43,204 8.9% 29.9 60.9 32.8 1,325.8 0.0% 0.77 - - -
69.5 1,034 10.6% 13.6 21.8 9.1 619.8 0.2% 0.77 - - -
9.2 65 1.8% 6.9 27.1 6.4 127.6 0.1% 1.07 - - -
48.2 393 11.5% 8.3 17.2 3.0 508.9 0.1% 0.93 - - -
12.8 459 20.5% 36.7 46.3 25.5 15.1 0.0% 0.16 - - -
52.3 1,889 17.6% 36.1 51.1 22.7 164.8 0.1% 0.34 - - -
42.0 1,572 0.5% 37.5 42.0 13.0 21.2 0.0% -0.57 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 47.0 3,060 40.6% 61.2 84.7 18.3 130.6 0.1% 0.18 - - -
57.4 4,147 45.0% 69.7 88.9 18.4 146.6 0.1% 0.14 - - -
16.0 205 3.2% 11.6 21.7 11.0 124.5 0.1% 1.08 - - -
77.0 3,059 41.4% 40.4 52.2 25.5 44.8 0.0% 0.21 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 79 422.6 23,583 22.9% 26.6 49.7 16.7 2,617.8 0.3% 1.02 - - -
1,327.7 85,884 19.6% 28.3 30.4 14.0 6,240.7 0.2% 0.85 - - -
233.9 4,354 16.9% 15.0 39.6 2.4 2,980.9 0.7% 1.66 - - -
202.3 7,637 32.1% 37.6 55.5 35.4 299.7 0.3% 0.42 - - -
96.2 1,859 88.9% 18.7 27.4 16.6 278.1 0.2% 0.81 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 24.7 310 6.4% 12.4 26.0 6.7 73.8 0.0% 0.95 - - -
23.9 331 8.0% 13.6 30.8 6.7 54.5 0.0% 1.00 - - -
2.6 22 3.3% 8.3 11.7 7.3 0.3 0.0% 0.42 - - -
2.0 108 0.0% 53.9 77.0 7.5 1.7 0.0% -5.99 - - -
83.2 509 0.1% 6.1 22.8 12.6 175.1 0.1% 1.12 - - -
31.3 382 16.0% 12.4 31.0 8.1 357.9 0.2% 1.30 - - -
10.5 359 2.1% 34.2 63.0 27.4 1.7 0.0% -0.34 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.2 138 0.3% 12.9 65.9 10.4 72.0 0.2% 1.83 - - -
9.2 138 0.3% 12.9 65.9 10.4 72.0 0.2% 1.83 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 51.9 1,808 39.4% 32.7 66.5 26.0 495.3 0.2% 0.97 - - -
51.9 1,808 39.4% 32.7 66.5 26.0 495.3 0.2% 0.97 - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 20.4 388 28.7% 19.1 45.6 6.1 11.7 0.0% 0.41 - - -
20.4 388 28.7% 19.1 45.6 6.1 11.7 0.0% 0.41 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 63.9 478 0.2% 7.6 19.6 6.8 178.1 0.0% 0.89 - - -
72.5 539 0.2% 7.6 19.6 6.8 203.1 0.0% 0.88 - - -
3.5 50 0.0% 15.8 34.9 15.3 2.6 0.0% 1.39 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 858 125.0 5,270 16.1% 29.0 42.6 19.5 854.2 0.4% 0.88 - - -