PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 153.0 1,601 3.2% 10.5 11.8 7.6 612.2 0.5% -0.44 - - -
144.5 2,125 1.5% 14.7 31.9 6.4 392.1 0.4% 0.67 - - -
312.3 1,785 4.9% 5.7 9.6 4.4 1,659.4 0.8% -2.06 - - -
13.6 193 6.3% 14.2 33.1 8.9 27.7 0.1% -0.80 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 46 44.4 630 10.7% 14.5 23.4 12.5 292.7 0.2% -0.50 - - -
27.2 386 3.4% 15.2 18.9 5.6 116.9 0.1% -0.66 - - -
225.3 3,070 20.0% 13.6 30.1 13.5 1,937.6 0.4% -0.29 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 35 116.8 6,163 9.6% 50.1 76.4 23.2 71.8 0.0% 1.11 - - -
73.1 1,743 13.6% 22.0 27.6 21.7 53.6 0.1% -0.16 - - -
271.4 20,290 6.0% 74.8 122.9 20.6 122.3 0.0% 1.75 - - -
59.0 1,111 13.8% 18.8 27.4 16.8 61.2 0.1% -0.86 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 223 94.4 4,309 15.5% 19.9 37.9 11.4 351.6 0.2% -0.90 - - -
16.7 412 10.5% 21.9 39.2 10.7 61.2 0.2% -1.77 - - -
45.5 783 14.2% 17.2 44.0 11.1 182.8 0.2% -1.65 - - -
34.1 761 37.0% 22.4 32.1 4.8 156.7 0.2% -1.10 - - -
104.1 2,040 16.6% 18.6 29.0 6.1 331.2 0.2% 3.59 - - -
687.3 47,453 14.6% 22.7 48.2 21.9 2,696.5 0.2% -1.32 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 277 60.8 2,979 21.2% 47.4 64.1 24.8 160.5 0.2% -0.20 - - -
113.5 10,915 24.9% 90.5 114.8 22.4 259.3 0.1% 0.48 - - -
13.3 843 5.4% 63.3 113.4 22.1 2.3 0.0% -0.52 - - -
38.0 469 14.6% 12.4 14.8 1.6 159.2 0.3% -0.42 - - -
23.7 387 30.6% 16.3 22.7 13.2 157.9 0.2% -1.28 - - -
13.9 163 3.5% 11.7 21.1 11.2 156.6 3.9% -1.79 - - -
11.8 245 12.3% 19.7 29.0 17.9 12.4 0.1% 0.19 - - -
1.6 10 0.2% 6.2 12.8 5.5 0.1 0.0% -2.79 - - -
42.6 689 6.1% 16.2 28.9 14.7 11.2 0.0% -2.12 - - -
59.2 1,536 16.1% 26.0 35.0 25.6 130.0 0.1% -0.90 - - -
38.5 863 16.6% 21.5 39.2 21.0 165.9 0.4% -1.68 - - -
27.5 596 5.4% 19.0 37.5 17.4 49.6 0.1% -0.31 - - -
232.9 6,517 33.2% 28.0 49.6 8.1 712.8 0.3% -0.04 - - -
38.9 2,193 30.4% 56.3 106.0 4.5 150.0 0.3% 0.82 - - -
14.4 335 2.2% 23.3 33.6 15.4 10.3 0.0% -1.13 - - -
33.7 154 -0.7% 17.8 20.3 16.4 1.7 0.0% -0.14 - - -
36.8 653 10.3% 17.8 26.1 5.9 79.4 0.1% -1.59 - - -
19.0 105 3.9% 5.5 12.2 0.5 9.2 0.0% -2.45 - - -
99.1 397 10.4% 4.0 7.0 2.0 441.4 0.2% -2.25 - - -
18.0 1,131 22.4% 62.9 82.8 10.1 15.0 0.0% -0.77 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 71 58.8 1,409 9.0% 24.0 36.9 7.4 325.0 0.2% -1.05 - - -
44.0 551 9.6% 12.5 15.5 9.1 281.3 0.3% -0.37 - - -
77.0 2,736 9.1% 35.5 59.6 8.6 246.6 0.1% -1.11 - - -
165.4 314 1.1% 1.9 6.2 1.8 4,094.4 0.5% -1.86 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 80.4 3,403 34.9% 42.3 59.2 21.9 264.0 0.3% -0.36 - - -
26.0 663 20.6% 25.5 45.4 24.9 53.1 0.1% -2.22 - - -
257.3 16,470 47.6% 64.0 87.5 34.9 700.8 0.1% -0.21 - - -
110.7 1,443 23.6% 13.0 25.3 12.0 567.1 0.5% -1.03 - - -
13.3 349 1.8% 26.3 31.0 18.9 1.1 0.0% -0.80 - - -
8.8 38 0.1% 4.3 4.8 3.1 0.6 0.0% 0.00 - - -
17.8 797 12.6% 44.8 62.5 21.6 25.6 0.1% 5.25 - - -
10.8 172 0.8% 15.9 38.0 9.0 6.5 0.0% 3.47 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 61 47.0 1,940 18.1% 39.8 58.4 15.3 77.4 0.1% 1.78 - - -
541.6 71,493 24.6% 132.0 227.0 87.6 752.3 0.1% 2.53 - - -
60.4 870 23.4% 13.1 23.0 1.5 148.6 0.1% -1.01 - - -
8.0 101 5.7% 12.5 13.2 9.9 53.7 0.4% 0.92 - - -
46.1 973 10.0% 21.8 42.7 9.5 33.3 0.1% 4.74 - - -
10.4 436 25.8% 64.3 64.3 32.2 3.6 0.0% 5.14 - - -
31.4 731 11.2% 23.3 29.6 15.0 27.0 0.1% -0.92 - - -
44.3 817 0.3% 18.4 26.1 14.4 67.4 0.0% -0.83 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.9 106 22.1% 13.1 21.8 12.8 61.4 0.5% -1.99 - - -
5.8 64 25.9% 11.1 24.3 10.8 75.4 0.7% -2.55 - - -
12.5 213 18.1% 15.3 31.6 14.2 25.3 0.2% -1.38 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 65 488.6 15,463 21.3% 22.2 35.0 17.9 1,138.6 0.2% 1.21 - - -
1,980.0 53,706 20.0% 21.0 34.4 14.5 4,371.2 0.1% 2.35 - - -
107.1 1,629 20.6% 14.7 24.4 11.9 657.1 0.3% -0.06 - - -
205.8 10,212 33.0% 49.6 67.0 28.9 130.5 0.0% 0.81 - - -
58.7 850 85.8% 14.6 18.7 11.3 104.2 0.1% 1.30 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 13 0.0% 0.8 1.8 0.6 42.0 0.0% -2.08 - - -
16.8 13 0.0% 0.8 1.8 0.6 42.0 0.0% -2.08 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 15.0 353 8.5% 23.6 30.2 18.1 33.3 0.1% 1.17 - - -
12.2 337 9.3% 27.6 39.4 19.6 36.0 0.1% 1.10 - - -
9.2 147 1.2% 16.0 22.2 12.8 2.8 0.0% 0.78 - - -
1.1 14 49.0% 13.4 16.0 10.2 2.3 0.0% 1.12 - - -
41.3 720 7.5% 17.4 40.9 6.2 84.8 0.0% 1.09 - - -
10.5 504 17.0% 48.0 57.2 32.7 1.9 0.0% 1.73 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 33.5 399 1.3% 11.9 13.1 10.9 226.3 0.1% 0.27 - - -
33.5 399 1.3% 11.9 13.1 10.9 226.3 0.1% 0.27 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 14 3.7% 1.6 2.2 0.7 2.7 0.0% 1.04 - - -
8.5 14 3.7% 1.6 2.2 0.7 2.7 0.0% 1.04 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 626 29.5% 15.2 16.4 12.9 4.6 0.0% 0.43 - - -
41.2 626 29.5% 15.2 16.4 12.9 4.6 0.0% 0.43 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 50.0 489 10.1% 9.8 11.1 7.2 121.6 0.2% 1.08 - - -
55.8 535 10.2% 9.6 11.0 7.0 135.0 0.2% 1.02 - - -
3.5 118 0.1% 33.8 62.0 10.1 17.4 0.2% 3.64 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 120 29.5% 8.0 10.4 7.9 8.3 0.0% -1.05 - - -
15.0 120 29.5% 8.0 10.4 7.9 8.3 0.0% -1.05 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 876 100.3 3,723 18.2% 30.3 43.5 18.2 282.4 0.2% -0.08 - - -