PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 154.5 1,558 3.2% 10.1 13.8 7.3 739.3 0.2% -0.75 - - -
147.3 2,139 1.5% 14.5 83.1 6.4 463.2 0.2% -3.71 - - -
312.3 1,558 4.9% 5.0 8.5 4.4 2,073.8 0.2% 2.29 - - -
13.6 200 6.3% 14.7 31.0 8.7 24.1 0.1% -3.60 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 46 45.2 711 10.8% 16.8 23.4 11.5 268.0 0.3% 1.75 - - -
27.4 399 3.4% 17.1 18.9 3.8 68.2 0.1% 0.57 - - -
233.1 3,830 19.9% 16.4 30.1 13.5 2,115.3 0.4% 2.67 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 35 118.1 6,757 9.7% 54.3 76.4 21.8 61.9 0.0% -7.38 - - -
75.0 1,804 13.7% 22.2 27.6 21.0 45.0 0.1% 1.21 - - -
271.4 22,465 6.0% 82.8 122.9 15.8 105.9 0.0% -16.50 - - -
59.0 1,344 13.8% 22.8 25.8 16.8 57.5 0.0% 0.19 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 223 100.8 4,259 15.8% 40.2 40.2 11.4 275.4 0.2% -13.34 - - -
17.7 401 10.1% 20.1 36.6 10.7 52.5 0.2% -3.47 - - -
46.0 748 14.2% 16.2 40.6 11.1 149.8 0.3% -2.13 - - -
36.2 794 35.2% 21.9 32.1 4.8 103.9 0.2% -22.21 - - -
112.5 2,033 17.6% 17.1 29.0 6.1 277.9 0.2% -7.90 - - -
741.9 46,942 14.8% 63.3 64.1 15.2 1,983.0 0.2% -10.13 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 277 63.4 3,000 21.7% 45.7 64.1 24.8 152.5 0.2% -3.80 - - -
121.4 11,394 26.5% 87.9 114.5 22.4 268.2 0.1% -8.44 - - -
13.5 737 5.3% 54.8 113.4 22.1 2.4 0.0% -8.99 - - -
38.0 475 14.6% 12.5 19.0 1.6 193.1 0.7% -42.02 - - -
24.1 517 29.8% 21.5 22.9 2.8 171.3 0.9% -3.84 - - -
14.3 135 3.4% 9.5 21.1 9.0 242.8 0.8% 2.10 - - -
12.7 246 13.3% 18.3 29.0 11.1 12.8 0.1% 2.07 - - -
1.6 13 0.2% 7.8 9.6 5.5 0.1 0.0% 0.07 - - -
42.7 659 6.1% 15.4 25.1 14.7 15.3 0.0% 2.13 - - -
60.7 1,632 15.7% 26.4 33.0 19.3 82.5 0.1% 0.00 - - -
41.4 840 15.7% 19.5 39.2 19.1 156.0 0.2% 3.05 - - -
28.0 514 5.4% 16.2 37.5 10.0 31.8 0.1% 3.49 - - -
238.2 5,290 32.6% 22.2 49.6 8.1 750.1 0.2% -6.46 - - -
39.6 2,272 30.7% 57.4 106.0 4.5 124.2 0.2% -64.44 - - -
13.6 382 2.3% 28.0 32.6 15.4 5.5 0.0% -4.36 - - -
33.7 146 -0.7% 17.0 20.3 15.9 1.2 0.0% 0.61 - - -
38.8 685 11.7% 17.6 28.6 5.9 70.3 0.0% -10.49 - - -
19.0 120 3.9% 6.3 8.9 0.5 10.3 0.0% -58.78 - - -
101.6 315 10.4% 3.1 9.9 2.0 422.2 0.5% -1.82 - - -
21.0 939 23.2% 44.7 73.9 10.1 6.4 0.0% -21.09 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 71 59.8 1,400 9.2% 23.5 36.9 7.4 221.6 0.2% -12.53 - - -
45.2 530 9.8% 11.8 15.5 9.1 246.2 0.4% -1.34 - - -
78.0 2,745 9.3% 35.2 59.6 8.6 134.8 0.1% -18.99 - - -
165.4 298 1.1% 1.8 3.5 1.8 1,596.2 0.4% 2.59 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 86.3 3,573 35.4% 41.4 59.2 21.9 218.6 0.2% -3.78 - - -
33.2 846 16.1% 25.5 41.5 24.9 45.0 0.1% 2.16 - - -
287.4 17,186 47.8% 59.8 104.7 34.9 553.0 0.1% -4.40 - - -
110.7 1,557 23.6% 14.1 25.3 11.2 496.7 0.4% 2.74 - - -
13.3 336 1.8% 25.3 28.8 18.9 1.6 0.0% -2.08 - - -
8.8 35 0.1% 4.0 4.7 3.1 0.6 0.0% -1.09 - - -
18.2 790 12.5% 43.5 62.5 36.0 37.6 0.1% 1.88 - - -
10.8 259 0.8% 24.0 29.0 13.0 4.2 0.0% 0.75 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 61 47.5 1,750 18.2% 36.0 58.4 15.3 65.0 0.1% -5.58 - - -
541.6 62,394 24.6% 115.2 227.0 115.0 716.2 0.1% 2.61 - - -
60.8 872 23.5% 13.7 23.0 1.5 117.0 0.1% -11.02 - - -
8.9 78 5.4% 8.6 24.5 2.9 39.4 0.5% 1.18 - - -
46.1 931 10.0% 20.9 42.7 19.9 21.8 0.0% 2.70 - - -
10.4 422 25.8% 40.6 64.3 37.0 1.4 0.0% 0.57 - - -
31.9 704 11.3% 22.1 27.4 15.0 29.0 0.0% -2.59 - - -
44.3 793 0.3% 17.9 21.6 14.4 20.8 0.0% -1.50 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.9 98 22.1% 12.2 15.7 7.9 54.8 0.1% 1.38 - - -
5.8 60 25.9% 10.3 14.1 7.3 68.6 0.2% 1.18 - - -
12.5 197 18.1% 14.1 31.6 8.2 19.2 0.0% 3.29 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 65 503.0 15,996 21.4% 26.9 35.0 17.9 1,116.0 0.1% -1.49 - - -
2,044.4 55,106 20.1% 27.0 34.4 18.1 4,372.2 0.1% -0.91 - - -
108.6 1,567 20.8% 13.8 24.4 11.9 496.6 0.2% -1.03 - - -
205.8 11,828 33.0% 57.5 67.0 26.7 97.4 0.0% -6.08 - - -
67.1 949 87.3% 14.3 18.7 13.8 120.7 0.2% 1.06 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 13 0.0% 0.8 1.3 0.5 12.6 0.0% 0.69 - - -
16.8 13 0.0% 0.8 1.3 0.5 12.6 0.0% 0.69 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 15.4 401 8.6% 26.1 30.7 22.7 21.2 0.1% -0.06 - - -
12.2 350 9.6% 28.6 39.5 23.2 23.5 0.1% 0.85 - - -
9.2 148 1.2% 16.1 22.2 14.3 2.9 0.0% 0.20 - - -
1.1 14 49.0% 12.5 16.0 10.2 0.7 0.0% -0.59 - - -
43.7 1,034 7.6% 23.7 27.0 6.2 50.4 0.1% -16.65 - - -
10.5 432 17.0% 41.1 57.2 37.0 2.2 0.0% -0.17 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 35.1 430 1.2% 12.3 13.3 9.4 107.5 0.0% 0.34 - - -
35.1 430 1.2% 12.3 13.3 9.4 107.5 0.0% 0.34 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 12 3.7% 1.4 4.8 0.7 18.8 0.1% 0.41 - - -
8.5 12 3.7% 1.4 4.8 0.7 18.8 0.1% 0.41 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 555 29.5% 13.5 16.4 12.8 4.6 0.0% 0.58 - - -
41.2 555 29.5% 13.5 16.4 12.8 4.6 0.0% 0.58 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 51.0 552 10.0% 10.8 11.3 7.2 109.5 0.2% -1.38 - - -
56.9 604 10.0% 10.6 11.1 7.0 122.2 0.2% -1.78 - - -
3.5 138 0.1% 39.5 61.7 33.4 11.1 0.1% 1.41 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 106 29.5% 7.1 9.5 6.9 8.4 0.0% 1.30 - - -
15.0 106 29.5% 7.1 9.5 6.9 8.4 0.0% 1.30 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 876 104.3 3,767 18.4% 34.8 43.5 18.2 248.1 0.1% -4.61 - - -