Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
SHB | 12050 | 2.99% | 1575.89 | 138064.3 | 0 | 0 | 0 |
SSI | 23750 | -3.46% | 1895.84 | 82040 | 0 | 0 | 0 |
VIX | 12000 | -0.41% | 891.87 | 77554.4 | 0 | 0 | 0 |
HPG | 24600 | -2.96% | 1762.35 | 73181.2 | 0 | 0 | 0 |
MBB | 22450 | -0.88% | 1577.79 | 73116.9 | 0 | 0 | 0 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
FPT | 113000 | -0.44% | 2324.46 | 21574.5 | 0 | 0 | 0 |
SSI | 23750 | -3.46% | 1895.84 | 82040 | 0 | 0 | 0 |
HPG | 24600 | -2.96% | 1762.35 | 73181.2 | 0 | 0 | 0 |
ACB | 23800 | -1.45% | 1656.71 | 72249.4 | 0 | 0 | 0 |
MBB | 22450 | -0.88% | 1577.79 | 73116.9 | 0 | 0 | 0 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
PAI | 16500 | 39.83% | 0 | 0.3 | 0 | 0 | 0 |
DLT | 8600 | 38.71% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
HKB | 600 | 20% | 0.05 | 95 | 0 | 0 | 0 |
LQN | 1800 | 20% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
ACM | 700 | 16.67% | 0.54 | 906.74 | 0 | 0 | 0 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
LUT | 500 | -16.67% | 0.01 | 29.9 | 0 | 0 | 0 |
V11 | 500 | -16.67% | 0 | 2.63 | 0 | 0 | 0 |
POM | 1700 | -15% | 3.4 | 1991.37 | 0 | 0 | 0 |
NTC | 164900 | -14.96% | 52.99 | 317.98 | 0 | 0 | 0 |
LIC | 30700 | -14.96% | 2.59 | 84.3 | 0 | 0 | 0 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
LUT | 500 | -16.67% | 0.01 | 29.9 | 0 | 0 | 0 |
V11 | 500 | -16.67% | 0 | 2.63 | 0 | 0 | 0 |
POM | 1700 | -15% | 3.4 | 1991.37 | 0 | 0 | 0 |
NTC | 164900 | -14.96% | 52.99 | 317.98 | 0 | 0 | 0 |
LIC | 30700 | -14.96% | 2.59 | 84.3 | 0 | 0 | 0 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
LUT | 500 | -16.67% | 0.01 | 29.9 | 0 | 0 | 0 |
V11 | 500 | -16.67% | 0 | 2.63 | 0 | 0 | 0 |
POM | 1700 | -15% | 3.4 | 1991.37 | 0 | 0 | 0 |
NTC | 164900 | -14.96% | 52.99 | 317.98 | 0 | 0 | 0 |
LIC | 30700 | -14.96% | 2.59 | 84.3 | 0 | 0 | 0 |
Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities