Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
STB | 36550 | -6.88% | 3387.23 | 90990.4 | 194.31 | 442.81 | -248.49 |
MBB | 22650 | -6.98% | 1986.72 | 86268.1 | 0 | 0 | 0 |
HPG | 25350 | -6.97% | 2076.63 | 80695.8 | 110.46 | 127.6 | -17.14 |
SHB | 11700 | -6.77% | 880.58 | 74320.4 | 26.5 | 43.41 | -16.9 |
VIX | 12050 | -6.95% | 872.25 | 71170 | 23.05 | 3.73 | 19.32 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
STB | 36550 | -6.88% | 3387.23 | 90990.4 | 194.31 | 442.81 | -248.49 |
HPG | 25350 | -6.97% | 2076.63 | 80695.8 | 110.46 | 127.6 | -17.14 |
MBB | 22650 | -6.98% | 1986.72 | 86268.1 | 0 | 0 | 0 |
TCB | 25950 | -6.99% | 1554.36 | 58893.2 | 0 | 0 | 0 |
SSI | 24600 | -6.99% | 1355.53 | 54284.8 | 34.31 | 278.46 | -244.15 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
AGX | 149700 | 14.98% | 0.37 | 2.5 | 0 | 0.3 | -0.3 |
IHK | 17800 | 14.84% | 0.05 | 3.5 | 0 | 0.03 | -0.03 |
QHW | 41800 | 14.84% | 0.01 | 0.21 | 0 | 0 | 0 |
PRO | 6200 | 14.81% | 0 | 0.2 | 0 | 0 | 0 |
SIV | 45800 | 14.79% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
NTC | 192700 | -15% | 42.07 | 216.91 | 0 | 0 | 0 |
POS | 18700 | -15% | 2.09 | 111.3 | 0 | 0 | 0 |
ITS | 5100 | -15% | 0.94 | 180.82 | 0 | 0 | 0 |
PLO | 3400 | -15% | 0 | 0.81 | 0 | 0 | 0 |
QNT | 10200 | -15% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
VCG | 20150 | -6.93% | 414.54 | 20166.6 | 29.26 | 3.16 | 26.11 |
VRE | 18750 | -6.95% | 353.56 | 18588.5 | 30.43 | 9.75 | 20.68 |
VIX | 12050 | -6.95% | 872.25 | 71170 | 23.05 | 3.73 | 19.32 |
DGC | 90400 | -6.9% | 272.8 | 3006.7 | 17.12 | 2.96 | 14.15 |
GEX | 23900 | -6.82% | 704.08 | 29251.6 | 11.21 | 2.67 | 8.54 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
TPB | 13300 | -6.67% | 701.49 | 52438.8 | 25.69 | 380.67 | -354.99 |
FPT | 113500 | -6.97% | 1318.45 | 11484.9 | 195.78 | 534.91 | -339.13 |
VNM | 56500 | -6.61% | 968.71 | 16938.2 | 41.82 | 353.18 | -311.36 |
VCB | 60300 | -6.94% | 601.52 | 9806.1 | 72.35 | 339.61 | -267.26 |
STB | 36550 | -6.88% | 3387.23 | 90990.4 | 194.31 | 442.81 | -248.49 |
Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities