PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Thông tin chung
STT Tên công ty Sàn Nhóm ngành Ngành CPĐLH (triệu CP) Ngày niêm yết
1 ASG CTCP Tập đoàn ASG HOSE Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 63.0 24/09/2020
2 CAG CTCP Cảng An Giang HNX Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 13.8 04/12/2017
3 CDN CTCP Cảng Đà Nẵng HNX Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 99.0 30/11/2016
4 CLL CTCP Cảng Cát Lái HOSE Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 34.0 08/07/2014
5 DS3 CTCP Quản lý Đường sông Số 3 HNX Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 10.7 21/08/2017
6 DVP CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ HOSE Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 40.0 01/12/2009
7 DXP CTCP Cảng Đoạn Xá HNX Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 26.0 08/06/2009
8 GIC CTCP Đầu tư Dịch vụ và Phát triển Xanh HNX Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 12.1 06/11/2020
9 GMD CTCP Gemadept HOSE Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 301.4 22/04/2002
10 HAH CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An HOSE Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 47.4 11/03/2015
11 HMH CTCP Hải Minh HNX Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 12.8 28/07/2010
12 MAC CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải HNX Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 15.1 24/12/2009
13 MAS CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng HNX Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 4.3 15/07/2014
14 NAP CTCP Cảng Nghệ Tĩnh HNX Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 21.5 27/03/2018
15 NCT CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài HOSE Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 26.2 08/01/2015
16 PDN CTCP Cảng Đồng Nai HOSE Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 18.5 26/10/2011
17 PHP CTCP Cảng Hải Phòng HNX Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 327.0 12/08/2015
18 SCS CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn HOSE Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 50.7 03/08/2018
19 SFI CTCP Đại lý Vận tải SAFI HOSE Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 13.4 29/12/2006
20 SGN CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn HOSE Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 33.5 01/08/2018
21 TCL CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng HOSE Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 30.2 24/12/2009
22 TCO CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải HOSE Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 16.7 27/02/2012
23 TMS CTCP Transimex HOSE Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 81.4 04/08/2000
24 VGP CTCP Cảng Rau Quả HNX Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 7.8 12/06/2009
25 VMS CTCP Phát triển Hàng Hải HNX Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 9.0 20/10/2015
26 VNF CTCP Vinafreight HNX Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 8.4 01/12/2010
27 VNL CTCP Logistics Vinalink HOSE Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 9.0 17/08/2009
28 VNT CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương HNX Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 11.9 14/08/2009
29 VSA CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam HNX Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 14.1 22/12/2015
30 VSC CTCP Container Việt Nam HOSE Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 55.1 09/01/2008
31 WCS CTCP Bến xe Miền Tây HNX Vận tải và kho bãi Hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải 2.5 17/09/2010