PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Thông tin chung
STT Tên công ty Sàn Nhóm ngành Ngành CPĐLH (triệu CP) Ngày niêm yết
1 AAM CTCP Thủy sản MeKong HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 10.5 24/09/2009
2 ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 11.5 25/12/2006
3 ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 50.2 05/09/2007
4 AGD CTCP Gò Đàng HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 18.0 07/01/2010
5 AGF CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 28.1 24/02/2020
6 AGM CTCP Xuất nhập khẩu An Giang HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 18.2 14/12/2012
7 ANV CTCP Nam Việt HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 127.1 07/12/2007
8 BBC CTCP Bibica HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 15.4 19/12/2001
9 BCF CTCP Thực phẩm Bích Chi HNX Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 21.1 16/03/2020
10 BHS CTCP Đường Biên Hòa HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 297.9 20/12/2006
11 BLF CTCP Thủy sản Bạc Liêu HNX Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 11.5 02/06/2008
12 BNA CTCP Đầu tư Sản xuất Bảo Ngọc HNX Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 8.0 12/10/2020
13 CAN CTCP Đồ hộp Hạ Long HNX Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 5.0 12/06/2009
14 CLP CTCP Thủy Sản Cửu Long HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 8.0 15/11/2012
15 CMX CTCP Camimex Group HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 30.4 09/11/2010
16 DAT CTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 46.0 05/11/2015
17 DBC CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 104.8 26/07/2019
18 FBT CTCP XNK Lâm Thủy Sản Bến Tre HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 11.3 14/01/2008
19 FMC CTCP Thực phẩm Sao Ta HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 58.8 07/12/2006
20 GTN CTCP GTNFoods HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 250.0 03/10/2014
21 HHC CTCP Bánh kẹo Hải Hà HNX Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 16.4 20/11/2007
22 HNM CTCP Sữa Hà Nội HNX Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 20.0 19/06/2020
23 HVG CTCP Hùng Vương HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 227.0 13/08/2020
24 IDI CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 227.6 30/06/2011
25 KDC CTCP Tập đoàn KIDO HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 228.7 12/12/2005
26 KHS CTCP Kiên Hùng HNX Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 12.1 26/12/2017
27 KTS CTCP Đường Kon Tum HNX Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 5.1 31/12/2010
28 LAF CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 14.7 15/12/2000
29 LSS CTCP Mía Đường Lam Sơn HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 67.7 09/01/2008
30 MSN CTCP Tập đoàn Masan HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 1,174.7 05/11/2009
31 NAF CTCP Nafoods Group HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 47.6 07/10/2015
32 NGC CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô Quyền HNX Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 2.3 06/03/2008
33 NHS CTCP Đường Ninh Hòa HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 60.8 02/07/2010
34 PAN CTCP Tập đoàn Pan HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 216.4 15/12/2010
35 SAF CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco HNX Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 10.1 08/06/2009
36 SBT CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 617.2 25/02/2008
37 SEC CTCP Mía Đường - Nhiệt Điện Gia Lai HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 39.0 06/01/2010
38 SGC CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang HNX Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 7.1 18/06/2009
39 SJ1 CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu HNX Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 22.2 08/06/2009
40 SLS CTCP Mía Đường Sơn La HNX Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 9.8 16/10/2012
41 TAC CTCP Dầu thực vật Tường An HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 33.9 26/12/2006
42 TAR CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An HNX Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 42.0 20/02/2019
43 TFC CTCP Trang HNX Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 16.8 03/12/2015
44 THV CTCP Tập Đoàn Thái Hòa Việt Nam HNX Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 57.7 03/12/2010
45 TS4 CTCP Thủy sản Số 4 HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 16.1 29/08/2002
46 VHC CTCP Vĩnh Hoàn HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 181.9 24/12/2007
47 VHE CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam HNX Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 15.8 14/01/2019
48 VNM CTCP Sữa Việt Nam HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 2,090.0 19/01/2006
49 VTF CTCP Thức Ăn Chăn Nuôi Việt Thắng HOSE Sản xuất Thực phẩm - Đồ uống - Thuốc lá 41.8 24/09/2010