PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

So với cao thấp 52 tuần Xu hướng giá tăng giảm (%) Khối lượng giao dịch bình quân (x1000)
STT % trên giá thấp 52 tuần % dưới giá cao 52 tuần 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày
1 GSP 48.9% 10.5% +12.2% +28.5% +11.3% +17.9% +10.8% 9.7 14.7 16.8 20.8 60.7
2 HTV 27.7% 0.0% +15.2% +18.7% +19.7% +17.8% +11.8% 2.7 3.9 3.9 3.8 2.7
3 MHC 283.1% 0.9% +164.4% +41.3% +51.2% +49.4% +7.1% 339.7 523.7 502.7 624.0 1,734.5
4 PJT 48.8% 0.0% +8.4% +17.5% +20.2% +18.5% +11.6% 3.6 4.4 4.9 5.5 8.0
5 PTS 127.6% 1.1% +100.9% +70.7% +32.8% +20.3% +7.2% 12.9 18.4 18.1 20.5 43.0
6 PVT 126.3% 2.8% +15.4% +79.2% +28.8% +29.8% +24.6% 2,385.2 3,136.2 3,372.8 3,551.7 5,420.7
7 SKG 90.3% 1.1% +9.9% +56.8% +40.0% +22.6% +10.4% 261.4 286.4 307.3 331.2 467.8
8 TJC 125.5% 29.3% +82.8% +47.2% +47.2% -22.1% -13.8% 13.2 12.0 14.5 10.8 1.3
9 VCV - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
10 VIP 197.1% 0.0% +131.8% +109.8% +58.3% +26.8% +30.8% 233.1 348.7 362.6 401.3 687.7
11 VOS 224.2% 0.0% +152.8% +187.1% +183.1% +87.0% +81.1% 702.4 1,074.4 1,296.2 1,427.2 2,829.3
12 VTO 75.6% 0.5% +36.6% +63.3% +50.8% +30.8% +19.8% 41.3 54.0 60.9 74.3 195.2