PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

So với cao thấp 52 tuần Xu hướng giá tăng giảm (%) Khối lượng giao dịch bình quân (x1000)
STT % trên giá thấp 52 tuần % dưới giá cao 52 tuần 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày
1 GSP 33.0% 10.3% -29.1% +2.8% +17.4% -5.7% +0.5% 101.1 94.4 103.5 100.5 302.4
2 HTV 10.4% 23.1% -24.0% -7.1% +2.9% -0.5% +1.0% 6.5 2.8 3.0 3.3 1.5
3 MHC 4.9% 49.7% -66.6% -35.8% -0.5% +4.9% +2.7% 149.5 77.2 82.8 91.4 51.2
4 PJT 28.9% 19.1% -24.1% -1.7% +9.8% +16.0% +6.3% 3.9 1.9 2.1 2.2 1.6
5 PTS 0.0% 39.0% -31.1% -13.6% -3.1% -6.9% -5.0% 5.3 1.6 1.8 2.4 2.6
6 PVT 33.8% 10.4% -19.2% +8.8% -2.8% +1.4% +2.9% 2,598.9 2,281.4 2,424.8 2,445.0 2,601.9
7 SKG 18.7% 40.2% -40.2% -14.6% +3.5% +3.8% +1.4% 455.7 271.9 254.5 248.1 176.6
8 TJC 42.4% 13.2% +19.6% +14.4% -13.2% 0.0% -13.2% 2.6 0.7 0.1 0.0 0.1
9 VCV - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
10 VIP 86.4% 3.1% +1.5% +57.1% +28.7% +1.4% +1.4% 265.9 282.0 307.8 282.4 879.2
11 VOS 36.3% 48.8% -53.5% -32.0% -15.5% +0.7% -0.8% 1,397.6 1,141.0 1,252.9 1,257.5 602.2
12 VTO 40.3% 5.5% -35.8% +18.3% +22.9% +5.4% +9.4% 294.3 249.2 270.8 279.3 518.6