PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

So với cao thấp 52 tuần Xu hướng giá tăng giảm (%) Khối lượng giao dịch bình quân (x1000)
STT % trên giá thấp 52 tuần % dưới giá cao 52 tuần 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày
1 CJC 68.3% 9.0% +18.1% +28.7% -8.2% +1.5% 0.0% 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
2 CTB 6.4% 17.7% -5.1% -1.7% +1.8% +1.1% +1.4% 1.7 2.8 3.2 3.4 4.0
3 CTT 39.9% 27.7% +27.5% -5.6% -5.6% -1.0% -1.0% 2.0 0.6 0.7 0.8 1.9
4 DZM 142.1% 11.5% +84.0% +31.4% +43.7% -2.1% -2.1% 42.1 41.5 40.5 47.3 53.8
5 MCG 130.0% 0.0% +85.1% +89.4% +95.2% +18.4% +17.1% 47.1 56.9 68.6 84.6 193.1
6 NAG 40.5% 5.5% +8.3% +6.1% +20.9% -3.7% -3.7% 22.1 21.0 21.3 20.8 24.6
7 NHH 91.7% 1.6% +43.5% +52.5% +32.7% +12.7% +5.3% 236.7 234.1 296.8 400.7 380.8
8 QHD 73.7% 9.4% +45.7% +35.5% +27.8% -6.5% +2.1% 1.3 0.7 0.7 0.7 0.2
9 SHE 102.0% 8.2% +79.4% +5.2% +9.8% +12.2% +15.4% 3.5 3.3 3.3 3.4 7.8
10 THI 11.3% 28.6% 0.0% +3.8% -3.5% -3.5% -3.5% 3.6 1.4 0.8 0.8 0.8