PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

So với cao thấp 52 tuần Xu hướng giá tăng giảm (%) Khối lượng giao dịch bình quân (x1000)
STT % trên giá thấp 52 tuần % dưới giá cao 52 tuần 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày
1 CLC 12.7% 25.9% -22.1% -18.3% -5.1% +0.4% +7.9% 8.3 11.9 13.2 13.5 12.2
2 HAD 9.9% 59.3% -48.1% -10.3% -16.4% 0.0% +3.4% 9.9 9.0 10.7 11.8 8.2
3 NST 7.7% 58.5% -22.8% -58.5% -33.3% -23.3% -15.2% 0.1 0.1 0.3 0.5 1.2
4 SCD 6.1% 37.2% -31.4% -17.8% +0.9% -3.0% -0.9% 3.5 3.6 4.6 2.2 1.0
5 SMB 10.7% 27.7% -22.1% -0.6% +0.2% 0.0% +1.6% 37.9 20.7 22.9 16.1 10.2
6 THB 64.3% 16.6% +29.6% +24.2% +31.8% -8.3% -8.3% 3.8 1.8 1.2 0.4 0.1
7 VCF 31.4% 4.9% +17.8% +4.4% +1.9% +3.4% +1.4% 0.5 0.5 0.4 0.5 0.2
8 VDL 45.7% 0.0% +15.1% +13.2% +27.4% 0.0% 0.0% 0.3 0.5 1.0 0.0 0.0
9 VTL 93.4% 40.3% -22.8% +51.3% +39.3% -18.9% -9.9% 0.0 0.0 0.1 0.1 0.0