PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

So với cao thấp 52 tuần Xu hướng giá tăng giảm (%) Khối lượng giao dịch bình quân (x1000)
STT % trên giá thấp 52 tuần % dưới giá cao 52 tuần 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày
1 BIC 18.4% 31.1% -25.2% -22.8% +14.9% -0.8% -10.2% 47.5 51.1 50.3 49.8 126.2
2 BMI 90.5% 9.9% +6.0% +30.1% +28.3% -9.2% -9.2% 227.2 330.2 364.8 379.0 235.0
3 BVH 53.3% 34.6% -30.1% +12.2% +21.9% -0.6% -9.0% 635.4 991.5 995.9 1,072.4 1,386.1
4 PGI 39.7% 6.9% +15.2% +28.8% +1.6% -3.3% -4.5% 5.4 6.7 7.3 7.5 10.5
5 PTI 49.4% 9.1% +41.4% +12.0% +6.4% 0.0% -1.0% 9.1 2.9 3.9 3.7 7.1
6 PVI 12.1% 13.4% -7.8% -3.3% -2.3% -1.3% -0.7% 85.2 40.0 42.9 43.7 18.9
7 VNR 9.4% 15.5% -1.1% 0.0% +3.9% -4.1% -5.1% 3.9 1.3 1.0 0.9 1.0