PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Kết quả giao dịch Giao dịch NĐTNN Khác
STT Gía đóng cửa % Thay đổi Khối lượng
(x1000)
Giá trị
(tỷ VNĐ)
NN Mua
(tỷ VNĐ)
NN Bán
(tỷ VNĐ)
NN Mua ròng
(tỷ VNĐ)
Giá trị GD
thỏa thuận
Khối lượng GD
thỏa thuận
Nhu cầu ròng (x1000)
1 GSP 12.9 +6.2% 312.1 3,959.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
2 HTV 15.2 0.0% 6.9 105.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
3 MHC 8.6 +1.4% 1,032.9 8,823.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
4 PJT 12.5 +1.6% 15.2 190.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
5 PTS 8.9 -1.1% 30.0 264.22 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
6 PVT 17.2 +6.8% 8,978.9 153,044.98 3,202.00 31,125.39 -27,923.38 0.00 0.0 0.4
7 SKG 13.3 -0.4% 391.2 5,225.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
8 TJC 10.6 -7.8% 0.1 1.06 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9 VCV - - - - - - - - - -
10 VIP 10.7 +7.0% 1,519.2 16,202.00 355.88 0.00 355.88 0.00 0.0 0.0
11 VOS 4.0 +6.9% 943.4 3,792.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 1.2
12 VTO 10.4 -0.5% 248.8 2,547.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0