PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Kết quả giao dịch Giao dịch NĐTNN Khác
STT Gía đóng cửa % Thay đổi Khối lượng
(x1000)
Giá trị
(tỷ VNĐ)
NN Mua
(tỷ VNĐ)
NN Bán
(tỷ VNĐ)
NN Mua ròng
(tỷ VNĐ)
Giá trị GD
thỏa thuận
Khối lượng GD
thỏa thuận
Nhu cầu ròng (x1000)
1 CAV 73.9 +4.2% 22.7 1,671.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
2 DHP 9.5 +4.4% 0.1 0.95 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
3 DQC 19.3 -0.8% 171.7 3,300.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
4 EMC 16.9 -6.9% 0.7 12.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
5 GEX 23.9 0.0% 10,133.0 243,156.00 108.04 26,920.01 -26,811.97 34,440.00 1,400.0 0.1
6 KSD 4.7 -9.6% 2.1 9.99 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
7 MBG 8.7 +4.8% 3,108.2 27,060.20 284.18 362.70 -78.52 0.00 0.0 -0.9
8 PAC 29.0 -0.5% 25.6 739.00 5.83 0.00 5.83 4,130.00 140.0 -0.0
9 PHN 30.3 +0.7% 15.2 459.94 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
10 RAL 153.3 +2.7% 26.2 4,064.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
11 SAM 12.6 +6.8% 847.8 10,623.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.1
12 TSB 8.8 0.0% 6.0 56.80 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
13 TYA 15.6 -1.0% 18.0 279.00 10.83 0.00 10.83 0.00 0.0 0.0
14 VTH 9.4 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0