PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Kết quả giao dịch Giao dịch NĐTNN Khác
STT Gía đóng cửa % Thay đổi Khối lượng
(x1000)
Giá trị
(tỷ VNĐ)
NN Mua
(tỷ VNĐ)
NN Bán
(tỷ VNĐ)
NN Mua ròng
(tỷ VNĐ)
Giá trị GD
thỏa thuận
Khối lượng GD
thỏa thuận
Nhu cầu ròng (x1000)
1 CJC 20.2 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
2 CTB 28.8 +1.8% 0.3 9.06 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
3 CTT 10.2 +7.4% 12.6 128.47 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
4 DZM 4.6 -2.1% 46.3 208.59 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.1
5 MCG 3.2 +4.5% 115.9 366.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.1
6 NAG 5.2 0.0% 6.3 32.57 2.55 0.00 2.55 0.00 0.0 0.1
7 NHH 67.4 +2.0% 416.6 27,861.00 922.06 193.77 728.29 0.00 0.0 -0.0
8 QHD 29.0 +3.6% 0.2 5.80 5.80 0.00 5.80 0.00 0.0 0.0
9 SHE 20.2 +7.4% 14.1 285.89 50.90 0.00 50.90 0.00 0.0 0.0
10 THI 27.5 +1.9% 0.5 14.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0