PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Kết quả giao dịch Giao dịch NĐTNN Khác
STT Gía đóng cửa % Thay đổi Khối lượng
(x1000)
Giá trị
(tỷ VNĐ)
NN Mua
(tỷ VNĐ)
NN Bán
(tỷ VNĐ)
NN Mua ròng
(tỷ VNĐ)
Giá trị GD
thỏa thuận
Khối lượng GD
thỏa thuận
Nhu cầu ròng (x1000)
1 BIC 19.3 -1.5% 68.8 1,323.00 406.79 77.40 329.39 0.00 0.0 -0.0
2 BMI 26.3 -3.5% 125.2 3,350.00 263.00 224.30 38.70 0.00 0.0 -0.0
3 BVH 49.5 -6.6% 1,554.5 79,778.00 2,338.04 14,930.24 -12,592.20 0.00 0.0 0.1
4 PGI 19.0 +0.5% 0.3 6.00 0.00 6.08 -6.08 0.00 0.0 -0.0
5 PTI 20.0 -0.5% 1.8 35.19 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
6 PVI 29.7 0.0% 9.2 270.53 0.00 156.01 -156.01 0.00 0.0 0.0
7 VNR 18.6 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0