PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 GSP 36.0 463 8.5% 12.9 14.4 8.6 8.9 0.2% -0.18 - - -
2 HTV 13.1 199 15.1% 15.2 15.2 11.9 2.3 0.0% 0.34 - - -
3 MHC 41.4 357 1.7% 8.6 8.7 2.2 287.1 4.2% 0.70 - - -
4 PJT 15.4 192 2.3% 12.5 12.5 8.4 3.3 0.1% 0.22 - - -
5 PTS 5.6 50 0.7% 8.9 9.0 3.9 11.7 0.8% 0.30 - - -
6 PVT 323.7 5,567 14.2% 17.2 17.7 7.6 2,046.7 1.7% 0.87 - - -
7 SKG 63.3 842 44.0% 13.3 13.4 7.0 242.1 0.7% 0.66 - - -
8 TJC 8.6 91 0.2% 10.6 15.0 4.7 11.1 0.0% 0.09 - - -
9 VCV 11.0 - 1.7% - - - 0.0 0.0% - - - -
10 VIP 65.5 701 4.6% 10.7 10.7 3.6 199.2 1.1% 1.14 - - -
11 VOS 140.0 563 2.6% 4.0 4.0 1.2 600.6 2.0% 0.98 - - -
12 VTO 78.9 824 2.0% 10.4 10.5 5.9 36.4 0.2% 0.39 - - -