PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 CAV 57.5 4,248 0.3% 73.9 73.9 53.8 1.8 0.0% 0.25 - - -
2 DHP 9.5 90 0.6% 9.5 10.8 6.3 2.1 0.0% 0.20 - - -
3 DQC 27.6 532 1.0% 19.3 19.5 13.1 49.5 0.5% 0.29 - - -
4 EMC 15.3 258 0.0% 16.9 20.1 10.5 0.2 0.0% 0.57 - - -
5 GEX 482.0 11,495 11.8% 23.9 25.4 13.4 4,489.7 2.0% 1.07 - - -
6 KSD 12.0 56 25.1% 4.7 7.4 3.6 41.9 0.0% 0.31 - - -
7 MBG 68.1 592 0.5% 8.7 52.2 4.2 1,223.9 4.2% 1.12 - - -
8 PAC 46.5 1,345 16.9% 29.0 29.2 16.7 39.5 0.1% 0.50 - - -
9 PHN 7.3 220 49.0% 30.3 30.8 22.9 1.0 0.1% -0.06 - - -
10 RAL 11.5 1,763 1.8% 153.3 156.0 61.4 10.1 0.2% 0.51 - - -
11 SAM 256.5 3,219 1.0% 12.6 12.6 7.9 147.6 0.2% 0.79 - - -
12 TSB 6.7 59 0.0% 8.8 8.8 7.0 0.1 0.0% 0.04 - - -
13 TYA 30.7 477 5.7% 15.6 15.9 9.3 33.0 0.1% 0.19 - - -
14 VTH 5.0 47 0.2% 9.4 10.5 9.4 0.0 0.0% -0.01 - - -