PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 IBC 81.6 1,844 0.5% 22.6 23.9 20.1 148.7 0.2% 0.00 - - -
2 INC 2.0 18 0.0% 8.9 11.7 6.5 0.6 0.0% 0.21 - - -
3 KPF 18.0 241 0.0% 13.4 30.4 12.6 1.4 0.0% 0.00 - - -
4 PPE 2.0 10 0.3% 5.2 8.2 3.9 8.2 0.0% 0.06 - - -
5 PVE 25.0 35 0.0% 1.4 2.7 1.2 5.4 0.0% 1.21 - - -
6 SDC 2.6 23 7.6% 9.0 16.5 9.0 0.0 0.0% 0.72 - - -
7 TV2 36.0 1,756 13.0% 48.8 94.4 39.2 51.7 0.2% 0.09 - - -
8 TV3 8.3 215 0.0% 26.0 32.5 22.0 0.9 0.1% 0.15 - - -
9 TV4 15.8 199 0.1% 12.6 15.6 9.9 5.8 0.0% 0.75 - - -
10 VAT 4.5 11 5.7% 2.4 2.4 1.4 11.6 0.0% 0.56 - - -
11 VLA 1.1 13 3.3% 12.2 16.0 11.6 0.2 0.0% 0.63 - - -
12 VNC 10.5 367 13.2% 35.0 45.9 24.5 0.2 0.0% 0.31 - - -
13 YEG 31.3 1,398 30.0% 44.7 83.0 35.5 33.2 0.1% 0.00 - - -