PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 INC 2.0 17 0.2% 8.5 9.6 4.5 0.2 0.0% 0.21 - - -
2 KPF 18.0 523 0.0% 29.0 33.6 27.1 20.5 0.0% 0.00 - - -
3 PPE 2.0 14 15.8% 7.1 11.2 7.1 7.5 9.2% 0.06 - - -
4 PVE 25.0 70 11.4% 2.8 5.7 2.3 13.8 0.1% 1.21 - - -
5 SDC 2.6 43 7.6% 16.5 16.5 8.2 0.0 0.0% 0.72 - - -
6 TV1 26.7 331 0.0% 12.4 17.7 10.1 0.6 0.0% 0.70 - - -
7 TV2 24.0 2,115 47.2% 88.1 160.6 87.5 30.8 0.1% 0.09 - - -
8 TV3 8.3 240 0.0% 29.0 49.0 28.2 2.3 0.0% 0.15 - - -
9 TV4 15.8 238 0.1% 15.1 30.1 15.1 10.4 0.1% 0.75 - - -
10 VAT 4.5 9 5.5% 2.0 2.8 1.5 28.3 0.7% 0.56 - - -
11 VLA 1.1 15 42.2% 13.7 21.0 10.0 0.7 0.0% 0.63 - - -
12 VNC 10.5 362 14.0% 34.5 49.0 34.1 1.9 0.0% 0.31 - - -
13 YEG 29.5 1,505 46.2% 51.0 170.6 49.0 94.1 0.1% 0.00 - - -