PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 APC 11.8 413 9.9% 35.0 77.2 25.5 69.4 0.6% 0.65 - - -
2 CTP 12.1 47 0.8% 3.9 9.3 3.5 22.0 0.3% 0.00 - - -
3 HAG 927.4 5,138 2.0% 5.5 7.6 4.4 5,522.3 0.5% 1.43 - - -
4 HKT 6.1 13 0.4% 2.2 3.0 1.5 40.0 0.3% 0.00 - - -
5 HNG 886.8 13,303 0.8% 15.0 17.9 6.5 2,014.6 0.1% 0.00 - - -
6 HSL 15.7 176 2.0% 11.2 27.8 10.0 210.0 1.7% 0.00 - - -
7 HVA 5.7 14 49.0% 2.4 7.4 1.8 87.1 1.1% 0.00 - - -
8 MLS 4.0 72 0.0% 18.1 18.1 6.3 0.1 0.0% 0.00 - - -
9 NSC 17.6 1,617 9.8% 92.0 116.9 83.4 1.7 0.0% 0.16 - - -
10 PMB 12.0 96 10.5% 8.0 10.5 7.5 1.3 0.0% 0.00 - - -
11 PSW 17.0 110 0.9% 6.5 10.0 6.1 0.2 0.0% 0.00 - - -
12 SJF 79.2 323 0.0% 4.1 28.0 4.0 555.4 0.5% 0.00 - - -
13 SSC 13.5 870 1.1% 64.4 76.2 47.0 0.6 0.0% 0.16 - - -