PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 DDM 12.2 11 0.0% 0.9 1.3 0.4 0.7 0.0% 0.64 - - -
2 GMD 296.9 6,399 49.0% 21.5 29.0 21.0 393.7 0.1% 1.19 - - -
3 GSP 36.0 412 14.3% 11.4 15.6 10.5 5.8 0.0% 1.63 - - -
4 HTV 13.1 174 13.7% 13.3 16.9 12.8 1.2 0.0% 1.11 - - -
5 ILC 6.1 16 0.6% 2.7 3.2 1.7 0.3 0.0% 0.15 - - -
6 MHC 41.4 135 2.8% 3.3 5.1 2.8 15.8 0.0% 0.69 - - -
7 PJT 15.4 198 2.8% 12.9 13.9 10.6 1.3 0.0% 0.47 - - -
8 PTS 5.6 28 1.8% 5.1 6.2 4.5 2.9 0.0% 0.41 - - -
9 PVT 281.4 4,165 33.0% 14.8 18.7 14.8 465.3 0.1% 1.24 - - -
10 SHC 4.3 27 0.0% 6.2 8.3 3.9 0.4 0.0% 0.31 - - -
11 SKG 63.3 779 44.0% 12.3 16.7 10.7 122.4 0.2% 0.00 - - -
12 SSG 5.0 15 0.0% 3.0 4.9 1.4 0.2 0.0% 0.45 - - -
13 TJC 8.6 50 2.2% 5.8 8.0 5.1 0.9 0.0% 1.07 - - -
14 VCV 11.0 - 1.7% - - - 0.0 0.0% - - - -
15 VIP 65.5 331 6.6% 5.1 7.6 4.8 42.6 0.0% 1.25 - - -
16 VNA 20.0 58 2.7% 2.9 7.0 1.0 107.4 0.1% 0.96 - - -
17 VOS 140.0 224 2.2% 1.6 2.2 1.4 109.1 0.0% 0.84 - - -
18 VSG 11.0 14 0.0% 1.3 2.1 1.3 1.6 0.0% 0.85 - - -
19 VST 61.0 37 0.0% 0.6 0.9 0.4 2.0 0.0% 1.17 - - -
20 VTO 78.9 603 2.4% 7.7 9.1 7.1 17.6 0.0% 0.97 - - -