PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 DDM 12.2 13 0.0% 1.1 1.2 0.7 0.5 0.0% 0.64 - - -
2 GMD 296.9 7,631 45.3% 25.7 46.1 23.5 860.2 0.1% 1.19 - - -
3 GSP 30.0 404 13.2% 13.4 14.4 12.1 7.8 0.0% 1.63 - - -
4 HTV 13.1 203 13.7% 15.5 18.1 14.0 0.6 0.0% 1.11 - - -
5 ILC 6.1 11 0.4% 1.8 2.1 1.5 0.1 0.0% 0.15 - - -
6 MHC 37.6 188 2.5% 5.0 7.4 4.4 67.6 0.1% 0.69 - - -
7 PJT 15.4 187 15.5% 12.2 14.9 10.6 1.6 0.0% 0.47 - - -
8 PVT 281.4 4,587 33.5% 16.3 21.6 14.4 409.3 0.1% 1.24 - - -
9 SHC 4.3 28 0.0% 6.4 6.4 4.0 0.4 0.0% 0.31 - - -
10 SKG 57.6 962 43.3% 16.7 32.5 16.0 173.2 0.2% 0.00 - - -
11 SSG 5.0 8 0.0% 1.6 1.6 1.6 0.3 0.0% 0.45 - - -
12 TJC 8.6 59 2.2% 6.9 8.6 4.5 5.8 0.0% 1.07 - - -
13 VCV 11.0 - 1.7% - - - 0.0 0.0% - - - -
14 VIP 65.5 448 7.0% 6.8 8.4 6.7 57.8 0.1% 1.25 - - -
15 VNA 20.0 22 0.0% 1.1 1.7 1.0 3.1 0.0% 0.96 - - -
16 VOS 140.0 251 1.4% 1.8 3.5 1.5 238.1 0.1% 0.84 - - -
17 VSG 11.0 15 0.0% 1.4 2.0 1.0 1.3 0.0% 0.85 - - -
18 VST 61.0 49 0.1% 0.8 1.1 0.6 6.6 0.0% 1.17 - - -
19 VTO 78.9 612 2.3% 7.8 8.9 7.2 56.9 0.1% 0.97 - - -