PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 BTH 25.0 110 0.0% 4.4 10.9 2.1 0.1 0.0% 0.21 - - -
2 CAV 57.6 3,110 0.2% 54.0 63.0 50.0 5.3 0.0% 0.00 - - -
3 DHP 9.5 95 6.7% 10.0 12.0 9.1 3.1 0.0% 0.00 - - -
4 DQC 27.6 510 4.3% 18.5 31.8 17.7 38.2 0.1% 1.26 - - -
5 EMC 15.3 198 0.0% 12.9 15.0 8.8 1.0 0.0% 0.00 - - -
6 KSD 12.0 62 0.7% 5.2 7.1 4.2 10.3 0.0% 1.74 - - -
7 MBG 41.8 452 49.0% 10.8 10.8 3.3 187.7 0.1% 0.00 - - -
8 PAC 46.5 1,387 28.2% 29.9 47.7 29.0 15.0 0.0% 0.79 - - -
9 RAL 11.5 971 3.0% 84.4 104.5 77.0 4.5 0.0% 0.82 - - -
10 SAM 249.0 1,955 2.1% 7.8 8.4 6.7 169.9 0.0% 1.38 - - -
11 TSB 6.7 47 0.0% 7.0 12.1 6.8 0.1 0.0% 0.28 - - -
12 TYA 30.7 402 44.4% 13.1 14.5 10.2 13.7 0.1% 0.87 - - -
13 VTH 5.0 50 0.2% 10.0 11.2 9.3 1.0 0.0% 0.00 - - -