PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 DNY 27.0 89 1.1% 3.3 7.9 3.2 2.6 0.0% 0.42 - - -
2 DTL 60.6 2,486 0.0% 41.0 55.4 34.8 0.7 0.0% 0.51 - - -
3 HLA 34.4 10 0.4% 0.3 0.4 0.2 8.6 0.0% 1.12 - - -
4 HPG 2,123.9 67,646 39.8% 31.9 63.9 27.3 5,303.8 0.4% 1.25 - - -
5 HSG 384.8 3,587 15.8% 9.3 24.9 6.0 3,642.6 1.3% 1.55 - - -
6 KKC 4.7 42 12.7% 9.0 15.2 8.7 5.7 0.1% 1.13 - - -
7 NKG 182.0 1,334 40.6% 7.3 33.0 6.0 489.4 0.3% 0.33 - - -
8 NSH 20.7 58 0.1% 2.8 12.7 2.5 402.6 0.1% 0.00 - - -
9 POM 242.2 2,180 7.9% 9.0 18.8 7.8 18.6 0.0% 1.10 - - -
10 TKU 30.0 321 37.3% 10.7 14.0 9.0 0.4 0.0% 0.74 - - -
11 VGS 42.1 467 5.7% 11.1 13.3 8.3 105.0 0.2% 1.76 - - -
12 VIS 73.8 1,846 77.1% 25.0 35.5 22.6 39.5 0.0% 1.63 - - -