PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 DNY 27.0 94 1.1% 3.5 10.1 3.2 3.1 0.0% 0.42 - - -
2 DTL 60.6 2,189 0.0% 36.1 55.4 34.8 0.9 0.0% 0.51 - - -
3 HLA 34.4 10 0.4% 0.3 0.4 0.2 11.3 0.0% 1.12 - - -
4 HPG 2,123.9 63,823 39.6% 30.0 66.7 28.9 5,266.8 0.1% 1.25 - - -
5 HSG 384.8 2,486 22.0% 6.5 28.6 6.0 3,453.4 0.4% 1.55 - - -
6 KKC 4.7 46 11.9% 9.9 15.2 9.6 6.3 0.1% 1.13 - - -
7 NKG 182.0 1,170 40.8% 6.4 44.3 6.4 468.1 0.1% 0.33 - - -
8 NSH 20.7 66 0.0% 3.2 12.7 2.5 424.1 0.4% 0.00 - - -
9 POM 242.2 1,938 7.9% 8.0 20.7 7.8 31.2 0.0% 1.10 - - -
10 SHA 27.6 149 1.1% 5.4 7.9 5.4 59.2 0.0% 0.00 - - -
11 SHI 85.1 583 1.6% 6.8 7.5 5.7 424.6 0.4% 0.84 - - -
12 TKU 30.0 285 37.1% 9.5 14.0 9.5 0.3 0.0% 0.74 - - -
13 VGS 37.6 338 6.6% 9.0 13.3 8.3 115.5 0.0% 1.76 - - -
14 VIS 73.8 1,809 69.6% 24.5 35.5 22.6 43.2 0.0% 1.63 - - -