PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 BBS 6.0 36 0.4% 6.0 13.2 6.0 0.7 0.0% 0.55 - - -
2 BPC 3.8 57 2.0% 15.0 18.9 11.8 0.6 0.0% 0.75 - - -
3 BXH 3.0 55 0.0% 18.3 20.3 8.6 0.4 0.0% 0.23 - - -
4 CAP 4.8 185 2.4% 38.8 46.3 35.0 7.9 0.3% 1.17 - - -
5 DHC 53.8 1,747 34.6% 32.5 47.0 29.2 111.4 0.2% 0.51 - - -
6 DHI 2.6 - -48.6% - - - 0.0 0.0% - - - -
7 HAP 55.5 189 6.8% 3.4 4.5 3.2 49.5 0.1% 1.31 - - -
8 HBD 1.9 33 1.2% 17.5 27.7 10.1 0.1 0.0% 0.82 - - -
9 HHP 10.0 116 0.3% 11.6 19.5 11.0 215.5 1.7% 0.00 - - -
10 HPB 3.7 53 0.0% 14.5 15.9 10.3 0.2 0.0% 0.57 - - -
11 INN 18.0 621 13.3% 34.5 50.0 28.5 8.5 0.1% 0.11 - - -
12 SDG 6.8 254 0.3% 37.4 37.6 20.4 8.8 0.2% -0.07 - - -
13 STP 8.0 56 0.9% 7.0 9.4 5.3 1.1 0.0% 1.69 - - -
14 SVI 12.8 635 12.4% 49.5 53.0 38.2 33.5 0.0% 0.00 - - -
15 VBC 7.5 145 3.1% 19.4 22.0 16.5 0.6 0.0% 0.31 - - -
16 VPK 15.0 51 18.8% 3.4 5.2 2.8 4.3 0.0% 0.73 - - -