PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 EVE 38.0 548 63.0% 14.4 18.4 14.4 79.4 0.0% 0.73 - - -
2 GIL 19.1 603 6.8% 31.6 52.7 31.4 31.6 0.1% 0.25 - - -
3 GMC 15.5 667 12.3% 43.0 50.5 25.8 29.3 0.0% 0.37 - - -
4 MPT 15.6 47 0.5% 3.0 6.3 2.0 295.5 4.0% 0.00 - - -
5 MSH 50.0 3,051 3.1% 61.0 62.4 50.6 117.2 0.3% 0.00 - - -
6 NPS 2.2 65 0.0% 30.0 30.0 23.0 0.1 0.0% 0.72 - - -
7 TCM 57.9 1,523 49.0% 26.3 33.8 16.3 765.4 1.0% 1.07 - - -
8 TDT 8.0 91 49.0% 11.4 12.8 11.4 23.4 0.1% 0.00 - - -
9 TET 5.7 180 0.0% 31.5 35.0 24.0 0.2 0.0% -0.02 - - -
10 TNG 51.8 964 18.8% 18.6 24.6 9.8 886.9 1.5% 1.42 - - -
11 X20 17.2 166 0.0% 9.6 15.7 9.0 0.5 0.0% 0.00 - - -