PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 EVE 38.0 460 63.0% 12.1 18.2 11.2 71.8 0.2% 0.73 - - -
2 GIL 23.1 534 6.8% 23.1 52.7 23.1 34.1 0.2% 0.25 - - -
3 GMC 17.8 504 12.3% 28.2 50.5 26.5 30.5 0.1% 0.37 - - -
4 MPT 17.1 36 0.5% 2.1 6.3 2.0 354.0 0.7% 0.00 - - -
5 MSH 50.0 3,051 3.1% 61.0 65.3 50.6 138.6 0.6% 0.00 - - -
6 NPS 2.2 63 0.0% 29.0 30.0 23.0 0.0 0.0% 0.72 - - -
7 TCM 57.9 1,402 49.0% 24.2 33.8 18.9 866.1 1.0% 1.07 - - -
8 TDT 8.0 92 49.0% 11.5 12.8 11.0 20.3 0.3% 0.00 - - -
9 TET 5.7 172 0.0% 30.2 35.0 24.0 0.2 0.0% -0.02 - - -
10 TNG 62.2 1,138 18.8% 18.3 24.6 11.1 1,059.0 1.9% 1.42 - - -
11 X20 17.2 162 0.0% 9.4 12.6 9.0 0.5 0.0% 0.00 - - -