PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 EVE 38.0 628 66.8% 16.5 17.3 7.6 48.4 0.4% 0.99 - - -
2 GIL 36.0 2,645 6.4% 73.5 74.4 14.8 349.1 0.8% 0.72 - - -
3 GMC 30.0 1,001 8.4% 33.4 39.2 11.0 31.3 0.0% 0.63 - - -
4 MPT 17.1 68 1.0% 4.0 4.2 0.8 520.7 12.0% 0.86 - - -
5 MSH 50.0 2,495 6.0% 49.9 51.5 23.3 105.0 0.1% 0.88 - - -
6 TCM 62.0 7,064 44.4% 114.0 114.8 10.7 656.9 0.5% 0.70 - - -
7 TDT 13.9 195 0.3% 14.0 25.8 8.3 274.5 2.8% 0.94 - - -
8 TET 5.7 171 0.0% 29.9 30.2 29.9 0.0 0.0% 0.00 - - -
9 TNG 79.5 1,965 3.1% 24.7 26.6 7.8 2,127.8 2.9% 0.96 - - -
10 X20 17.2 176 0.0% 10.2 11.0 6.2 0.8 0.0% 0.27 - - -