PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 CEO 154.4 2,007 19.4% 13.0 17.9 10.3 1,182.4 0.2% 0.00 - - -
2 DIG 252.5 4,027 40.6% 15.9 28.5 13.7 1,918.5 0.6% 1.56 - - -
3 DXG 349.8 7,871 43.3% 22.5 38.4 20.1 3,064.4 0.2% 1.13 - - -
4 FLC 710.0 3,869 8.1% 5.4 7.2 4.5 8,423.6 1.6% 1.33 - - -
5 HLD 20.0 260 8.5% 13.0 21.6 11.2 46.0 0.1% 0.00 - - -
6 HQC 476.6 677 8.4% 1.4 2.8 1.4 3,266.5 0.7% 1.56 - - -
7 KDH 414.0 12,359 44.2% 29.9 42.0 27.8 249.7 0.0% 0.41 - - -
8 NLG 239.1 6,002 49.0% 25.1 37.9 25.0 417.8 0.1% 0.00 - - -
9 NVL 930.4 53,035 10.4% 57.0 88.3 50.0 1,469.0 0.1% 0.00 - - -
10 PDR 266.4 6,793 7.3% 25.5 40.9 24.6 1,083.3 0.2% 0.20 - - -
11 QCG 275.1 1,356 1.4% 4.9 17.5 4.0 1,576.0 0.6% 0.92 - - -
12 SCR 339.2 2,497 3.5% 7.4 13.9 7.1 3,754.3 0.3% 1.63 - - -
13 VIC 0.0 - 8.9% 102.2 134.9 78.2 1,690.9 - 0.93 - - -
14 VPI 160.0 6,528 10.2% 40.8 44.9 35.8 206.4 0.1% 0.00 - - -