PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 EVG 60.0 156 1.5% 2.6 6.4 2.5 348.0 0.2% 0.00 - - -
2 FCN 94.3 1,274 38.3% 13.5 23.9 12.6 569.6 0.3% 0.00 - - -
3 L10 9.8 219 1.2% 22.4 30.0 15.0 2.8 0.0% 0.99 - - -
4 L43 3.5 12 0.0% 3.3 4.5 2.2 0.1 0.0% 0.71 - - -
5 L44 4.0 3 0.5% 0.8 2.6 0.8 1.8 0.0% 0.78 - - -
6 L61 7.6 76 4.9% 10.0 17.7 6.8 5.4 0.0% 0.33 - - -
7 L62 8.3 37 49.0% 4.5 10.8 4.5 0.3 0.0% -0.12 - - -
8 LCD 1.5 10 0.0% 6.9 7.5 6.3 0.4 0.0% 0.46 - - -
9 LM7 5.0 18 0.1% 3.5 4.2 2.7 2.3 0.0% 0.05 - - -
10 LM8 9.4 235 6.5% 25.0 29.2 21.2 11.1 0.0% 0.53 - - -
11 LO5 5.1 20 0.4% 3.8 4.7 2.6 1.0 0.0% 0.50 - - -
12 MEC 8.4 20 9.3% 2.4 3.7 2.3 1.2 0.0% 1.04 - - -
13 PTC 16.2 100 0.3% 6.2 7.9 5.3 4.2 0.0% 1.27 - - -
14 REE 310.1 10,046 49.0% 32.4 43.8 29.6 664.4 0.1% 0.90 - - -
15 SRF 30.7 352 26.6% 11.4 19.5 11.4 14.1 0.0% 0.42 - - -
16 TST 4.8 40 7.0% 8.3 11.0 4.2 7.7 0.4% 0.84 - - -