PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 ASP 37.3 288 49.0% 7.7 8.7 5.8 29.6 0.3% 0.80 - - -
2 CNG 27.0 624 20.8% 23.1 27.5 22.1 23.8 0.1% 0.94 - - -
3 GAS 1,913.9 193,309 3.5% 101.0 121.0 83.0 420.4 0.0% 0.00 - - -
4 MTG 6.3 16 1.7% 2.5 4.5 2.4 0.7 0.0% 1.17 - - -
5 PCG 18.9 357 47.2% 18.9 22.3 9.9 2.1 0.0% 0.71 - - -
6 PGC 60.3 845 10.4% 14.0 16.9 13.5 19.9 0.0% 1.28 - - -
7 PGD 90.0 3,366 28.0% 37.4 39.0 31.0 11.9 0.0% 0.66 - - -
8 PGS 50.0 1,520 10.3% 30.4 37.0 29.3 13.6 0.0% 1.14 - - -
9 PVG 36.5 226 5.4% 6.2 8.7 6.1 21.2 0.1% 1.22 - - -