PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 E1SSHN30 9.8 98 0.0% 10.0 10.0 10.0 0.0 0.0% 0.00 - - -
2 E1VFVN30 392.6 8,429 98.0% 21.5 21.5 10.1 661.8 0.1% 0.00 - - -
3 FUCTVGF1 15.0 200 0.0% 13.3 14.5 11.9 0.0 0.0% 0.00 - - -
4 FUCTVGF2 17.0 226 1.4% 13.3 14.0 9.0 0.5 0.0% 0.00 - - -
5 FUCVREIT 5.0 75 0.8% 15.1 15.1 5.0 1.2 0.1% 0.00 - - -
6 FUEMAV30 32.5 482 94.3% 14.8 14.8 11.8 63.8 0.1% 0.00 - - -
7 FUESSV30 5.2 83 31.7% 15.9 15.9 10.4 42.5 0.3% 0.00 - - -
8 FUESSV50 13.5 252 69.5% 18.7 18.7 8.8 73.5 0.4% 0.00 - - -
9 FUESSVFL 121.2 2,122 98.5% 17.5 17.5 9.9 58.5 0.0% 0.00 - - -
10 FUEVFVND 496.3 10,477 100.4% 21.1 21.1 13.0 872.9 0.1% 0.00 - - -
11 FUEVN100 6.0 98 53.6% 16.3 16.3 11.1 27.4 0.7% 0.00 - - -