PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 ACB 1,247.2 38,662 30.0% 31.0 51.7 27.5 3,457.2 0.2% 0.77 - - -
2 BID 3,418.7 123,416 3.1% 36.1 45.5 22.1 2,389.9 0.1% 0.00 - - -
3 CTG 3,723.4 85,638 29.4% 23.0 37.7 17.9 5,789.5 0.2% 0.96 - - -
4 EIB 1,229.4 21,392 29.9% 17.4 18.5 13.4 497.3 0.0% 0.57 - - -
5 HDB 981.0 31,147 26.2% 31.8 51.8 28.0 1,789.3 0.2% 0.00 - - -
6 MBB 2,113.4 48,502 20.0% 23.0 36.8 18.5 5,794.8 0.3% 0.94 - - -
7 NVB 297.7 2,560 0.1% 8.6 10.5 6.5 850.7 0.4% 0.21 - - -
8 SHB 1,203.1 9,384 15.1% 7.8 13.8 7.0 7,582.1 0.6% 1.36 - - -
9 STB 1,803.7 23,087 14.0% 12.8 16.4 10.0 6,186.2 0.3% 0.50 - - -
10 TCB 3,496.6 93,009 22.5% 26.6 100.0 24.8 1,999.1 0.1% 0.00 - - -
11 TPB 850.6 18,032 30.0% 21.2 28.1 19.3 341.2 0.1% 0.00 - - -
12 VCB 3,708.9 247,382 23.5% 66.7 74.7 46.8 1,988.2 0.1% 0.83 - - -
13 VPB 2,456.7 53,434 22.7% 21.8 69.3 19.0 3,486.2 0.1% 0.00 - - -