PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 ACB 1,205.7 27,250 30.0% 22.6 39.7 21.6 2,174.6 0.1% 0.77 - - -
2 BID 3,418.7 128,373 3.1% 37.5 37.8 29.3 1,662.9 0.0% 0.00 - - -
3 CTG 3,723.4 76,330 29.4% 20.5 28.1 17.9 4,282.5 0.1% 0.96 - - -
4 EIB 1,229.4 21,454 29.9% 17.5 18.8 13.4 416.7 0.0% 0.57 - - -
5 HDB 981.0 25,898 26.2% 26.4 39.5 25.0 1,457.0 0.1% 0.00 - - -
6 MBB 2,113.4 47,868 20.0% 22.6 24.1 18.5 4,626.6 0.2% 0.94 - - -
7 NVB 406.8 2,929 0.1% 7.2 10.5 7.1 792.5 0.1% 0.21 - - -
8 SHB 1,203.1 7,580 15.1% 6.3 9.1 6.1 4,625.2 0.4% 1.36 - - -
9 STB 1,803.7 19,299 14.0% 10.7 13.9 10.1 4,622.6 0.2% 0.50 - - -
10 TCB 3,496.6 75,701 22.5% 21.6 30.2 20.1 2,031.9 0.1% 0.00 - - -
11 TPB 826.6 18,681 30.0% 22.6 28.1 19.3 492.9 0.0% 0.00 - - -
12 VCB 3,708.9 293,743 23.5% 79.2 81.0 52.7 1,121.4 0.0% 0.83 - - -
13 VPB 2,456.7 48,644 22.7% 19.8 26.8 17.9 2,478.4 0.1% 0.00 - - -