PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 ACB 1,247.2 36,043 30.0% 28.9 43.3 27.5 2,763.9 0.1% 0.77 - - -
2 BID 3,418.7 109,399 3.1% 32.0 37.3 22.1 2,015.5 0.0% 0.00 - - -
3 CTG 3,723.4 75,399 29.4% 20.2 29.0 17.9 4,646.7 0.1% 0.96 - - -
4 EIB 1,229.4 22,867 29.9% 18.6 18.7 13.4 450.3 0.1% 0.57 - - -
5 HDB 981.0 25,506 26.2% 26.0 44.6 26.0 1,473.0 0.1% 0.00 - - -
6 MBB 2,113.4 43,536 20.0% 20.6 30.9 18.5 4,925.8 0.1% 0.94 - - -
7 NVB 297.7 2,381 0.1% 8.0 10.5 6.5 807.7 0.2% 0.21 - - -
8 SHB 1,203.1 8,422 15.1% 7.0 9.7 7.0 5,080.2 0.2% 1.36 - - -
9 STB 1,803.7 20,201 14.0% 11.2 13.9 10.0 4,844.4 0.1% 0.50 - - -
10 TCB 3,496.6 70,981 22.5% 20.3 100.0 20.3 1,880.1 0.0% 0.00 - - -
11 TPB 850.6 20,031 30.0% 23.5 28.1 19.3 508.1 0.2% 0.00 - - -
12 VCB 3,708.9 260,734 23.5% 70.3 70.3 51.2 1,404.5 0.0% 0.83 - - -
13 VPB 2,456.7 45,327 22.7% 18.5 32.5 17.9 3,011.2 0.1% 0.00 - - -