PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 ACB 1,656.5 38,431 30.0% 23.2 31.9 21.6 1,733.4 0.1% 0.77 - - -
2 BID 4,022.0 161,685 3.1% 40.2 42.9 30.6 1,211.1 0.0% 0.00 - - -
3 CTG 3,723.4 78,564 29.4% 21.1 24.1 17.9 3,800.1 0.1% 0.96 - - -
4 EIB 1,229.4 20,900 29.9% 17.0 18.9 13.4 396.6 0.0% 0.57 - - -
5 HDB 981.0 27,272 26.2% 27.8 32.0 25.0 1,538.4 0.2% 0.00 - - -
6 MBB 2,325.7 51,979 20.0% 22.4 23.5 18.5 4,414.6 0.2% 0.94 - - -
7 NVB 406.8 3,702 0.1% 9.1 10.5 7.1 671.8 0.3% 0.21 - - -
8 SHB 1,203.1 7,700 15.1% 6.4 8.1 6.1 3,298.6 0.2% 1.36 - - -
9 STB 1,803.7 18,487 14.0% 10.2 13.1 10.1 3,466.3 0.2% 0.50 - - -
10 TCB 3,500.1 80,678 22.5% 23.0 28.9 20.1 2,089.5 0.1% 0.00 - - -
11 TPB 826.6 18,019 30.0% 21.8 28.1 19.3 467.6 0.0% 0.00 - - -
12 VCB 3,708.9 317,109 23.5% 85.5 92.0 52.7 922.4 0.0% 0.83 - - -
13 VPB 2,406.7 48,616 22.7% 20.2 22.7 17.9 2,215.9 0.1% 0.00 - - -