PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 ACB 1,656.5 30,811 30.0% 18.6 31.2 17.8 2,232.1 0.3% 0.77 - - -
2 BID 4,022.0 129,107 3.1% 32.1 55.5 30.6 1,060.3 0.0% 0.00 - - -
3 CTG 3,723.4 68,138 29.4% 18.3 27.8 17.2 4,018.3 0.2% 0.96 - - -
4 EIB 1,229.4 18,687 29.9% 15.2 18.9 14.6 183.2 0.0% 0.57 - - -
5 HDB 962.6 18,242 26.2% 19.0 30.0 17.2 1,575.4 0.2% 0.00 - - -
6 MBB 2,411.4 34,363 20.0% 14.2 23.5 13.6 4,353.4 0.3% 0.94 - - -
7 NVB 406.8 3,336 0.1% 8.2 9.7 7.1 1,185.7 0.7% 0.21 - - -
8 SHB 1,454.6 18,764 15.1% 12.9 13.3 5.9 5,183.1 0.4% 1.36 - - -
9 STB 1,803.7 14,087 14.0% 7.8 12.5 7.3 4,853.5 0.6% 0.50 - - -
10 TCB 3,500.1 54,252 22.5% 15.5 25.6 14.9 2,080.2 0.1% 0.00 - - -
11 TPB 816.6 13,228 30.0% 16.2 25.5 16.2 414.7 0.0% 0.00 - - -
12 VCB 3,708.9 241,077 23.5% 65.0 94.5 57.2 847.2 0.0% 0.83 - - -
13 VPB 2,437.7 42,051 22.7% 17.2 28.8 17.0 2,629.1 0.1% 0.00 - - -