PHÂN TÍCH | Phân tích công ty


Sàn Ngành
Xuất file Excel

Tổng quan Giá Thống kê chính
STT CPĐLH (triệu CP) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Giá đóng cửa Giá cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
1 ACB 1,662.7 39,407 30.0% 23.7 26.6 17.8 3,016.1 0.2% 0.77 - - -
2 BID 0.0 - 3.1% 38.1 55.5 30.8 1,156.0 - 0.00 - - -
3 CTG 0.0 - 29.4% 22.8 27.8 17.2 4,926.8 - 0.96 - - -
4 EIB 1,229.4 20,716 29.9% 16.9 18.9 14.6 203.4 0.0% 0.57 - - -
5 HDB 965.9 25,597 26.2% 26.5 30.0 17.2 1,519.6 0.1% 0.00 - - -
6 MBB 2,113.4 34,765 20.0% 16.5 23.5 13.6 5,355.1 0.2% 0.94 - - -
7 NVB 406.8 3,499 0.1% 8.6 9.7 7.1 1,728.4 0.8% 0.21 - - -
8 SHB 1,755.3 21,942 15.1% 12.5 18.0 5.9 5,691.4 0.2% 1.36 - - -
9 STB 1,803.7 18,848 14.0% 10.4 12.5 7.3 8,187.9 0.6% 0.50 - - -
10 TCB 1,165.5 22,320 22.5% 19.1 25.1 14.9 2,142.5 0.2% 0.00 - - -
11 TPB 816.6 17,066 30.0% 20.9 23.4 16.2 199.2 0.0% 0.00 - - -
12 VCB 0.0 - 23.5% 81.9 94.5 57.2 952.3 - 0.83 - - -
13 VPB 1,497.4 31,970 22.7% 21.4 28.8 17.0 3,689.1 0.2% 0.00 - - -