PHÂN TÍCH | So sánh cổ phiếu Công ty | Ngành

Năm:     Kỳ:
Calculation: TTM | MRQ
Xuất file Excel
Chọn / Thêm / Bớt
Định giá cổ phiếu     
Giá trên thu nhập (P/E)-----
Giá trên giá sổ sách (P/B)-----
Giá trên doanh thu (P/S)-----
P/E trên tỷ lệ tăng EPS (PEG)-----
Thu nhập trên cổ phiều (EPS)2,259-1,2752,030935
Giá sổ sách (BPS)21,666-14,66514,03312,302
Khả năng sinh lời     
Lợi nhuận gộp60.9%48.6%49.1%60.8%41.7%
Lợi nhuận hoạt động36.7%29.7%24.4%38.1%14.5%
Tỷ suất EBIT12.6%10.9%(0.3%)15.3%(12.7%)
Lợi nhuận trước thuế20.3%13.8%14.9%23.0%8.0%
Lợi nhuận ròng16.0%10.9%11.5%18.0%6.7%
ROA-0.8%0.8%1.2%0.5%
ROE-14.7%8.9%15.0%7.6%
Khả năng thanh toán     
Tài sản / Vốn chủ sở hữu13.5019.7011.3712.2014.83
Nợ / Tài sản0.000.000.000.000.00
Nợ / Vốn chủ sở hữu-----
Tính thanh khoản     
Chỉ số tiền mặt-----
Chỉ số thanh toán nhanh-----
Chỉ số thanh toán hiện hành-----
Tính hiệu quả     
Vòng quay hàng tồn kho-----
Vòng quay các khoản phải thu-----
Vòng quay các khoản phải trả-----
Vòng quay tổng tài sản-0.070.070.070.08
Vòng quay tài sản cố định-7.405.737.605.16
Tăng trưởng     
Doanh thu-(1.0%)(1.2%)(3.1%)1.1%
Lợi nhuận ròng-17.5%(16.5%)3.3%194.7%
Thu nhập trên cổ phiều (EPS)--(16.5%)0.8%192.1%
Tổng tài sản-18.1%4.0%10.0%0.3%
Vốn chủ sở hữu-2.5%3.9%7.5%0.8%
Lưu chuyền tiền tệ / Doanh thu     
LCTT từ hoạt động kinh doanh (CFO)151.1%27.4%45.0%64.8%5.9%
LCTT từ hoạt động đầu tư (CFI)(4.5%)(2.7%)(4.7%)(2.9%)(0.1%)
LCTT từ hoạt động tài chính (CFF)(10.0%)(5.5%)(9.1%)(6.2%)(7.8%)
LCTT thuần trong kỳ136.5%19.3%31.3%55.7%(2.0%)