PHÂN TÍCH | So sánh cổ phiếu Công ty | Ngành

Năm:     Kỳ:
Calculation: TTM | MRQ
Xuất file Excel
Chọn / Thêm / Bớt
Định giá cổ phiếu     
Giá trên thu nhập (P/E)0.0015.2213.18-23.73
Giá trên giá sổ sách (P/B)0.003.402.03-2.78
Giá trên doanh thu (P/S)0.004.542.97-2.22
P/E trên tỷ lệ tăng EPS (PEG)--0.27-0.91-0.33
Thu nhập trên cổ phiều (EPS)-3,7122,390-1,833
Giá sổ sách (BPS)-16,61615,528-15,644
Khả năng sinh lời     
Lợi nhuận gộp63.5%71.0%69.5%39.9%52.4%
Lợi nhuận hoạt động37.9%45.3%43.6%17.1%23.4%
Tỷ suất EBIT12.3%19.6%17.6%(5.7%)(5.7%)
Lợi nhuận trước thuế24.5%34.0%28.1%9.9%12.1%
Lợi nhuận ròng19.7%29.8%22.5%8.2%9.4%
ROA0.9%2.6%1.5%0.6%0.7%
ROE16.9%25.9%15.7%7.5%12.1%
Khả năng thanh toán     
Tài sản / Vốn chủ sở hữu19.158.5710.8815.6717.52
Nợ / Tài sản0.000.000.000.000.00
Nợ / Vốn chủ sở hữu-----
Tính thanh khoản     
Chỉ số tiền mặt-----
Chỉ số thanh toán nhanh-----
Chỉ số thanh toán hiện hành-----
Tính hiệu quả     
Vòng quay hàng tồn kho-----
Vòng quay các khoản phải thu-----
Vòng quay các khoản phải trả-----
Vòng quay tổng tài sản0.050.090.070.070.07
Vòng quay tài sản cố định8.0840.308.617.966.42
Tăng trưởng     
Doanh thu5.0%7.1%5.4%30.2%6.1%
Lợi nhuận ròng13.6%(2.9%)9.3%68.2%15.4%
Thu nhập trên cổ phiều (EPS)7.8%(2.3%)7.7%-13.2%
Tổng tài sản15.5%1.0%7.6%39.1%2.0%
Vốn chủ sở hữu2.1%37.8%4.5%(1.4%)6.5%
Lưu chuyền tiền tệ / Doanh thu     
LCTT từ hoạt động kinh doanh (CFO)225.9%(33.2%)130.2%100.8%(3.6%)
LCTT từ hoạt động đầu tư (CFI)(1.5%)(2.2%)3.7%(1.6%)(0.8%)
LCTT từ hoạt động tài chính (CFF)(6.2%)17.7%(4.5%)(9.3%)18.8%
LCTT thuần trong kỳ218.2%(17.7%)129.5%90.0%14.5%