HOSE - SGDCK Hồ Chí Minh
Theo dõi mã này
Danh mục | Cảnh báo | So sánh
Năm:      Kỳ:  Tổng | Bình quân
Calculation: TTM | MRQ
Xuất file Excel

201520162017
Định giá cổ phiếu   
Giá trên thu nhập (P/E)--16.76
Giá trên giá sổ sách (P/B)--2.43
Giá trên doanh thu (P/S)--1.69
P/E trên tỷ lệ tăng EPS (PEG)---4.83
Thu nhập trên cổ phiều (EPS)2,1101,8302,159
Giá sổ sách (BPS)17,00915,59116,097
Khả năng sinh lời   
Lợi nhuận gộp24.4%24.7%24.7%
Lợi nhuận hoạt động14.4%13.3%14.9%
Tỷ suất EBIT8.1%7.8%8.5%
Lợi nhuận trước thuế12.0%11.0%12.0%
Lợi nhuận ròng9.9%9.0%10.1%
ROA2.4%2.1%2.2%
ROE13.4%12.3%14.4%
Khả năng thanh toán   
Tài sản / Vốn chủ sở hữu5.716.306.63
Nợ / Tài sản0.130.140.11
Nợ / Vốn chủ sở hữu1.031.221.07
Tính thanh khoản   
Chỉ số tiền mặt0.340.200.19
Chỉ số thanh toán nhanh1.140.910.97
Chỉ số thanh toán hiện hành1.641.341.28
Tính hiệu quả   
Vòng quay hàng tồn kho4.073.653.98
Vòng quay các khoản phải thu9.229.079.20
Vòng quay các khoản phải trả27.9822.9130.79
Vòng quay tổng tài sản0.240.230.23
Vòng quay tài sản cố định4.014.485.40
Tăng trưởng   
Doanh thu0.7%11.0%11.9%
Lợi nhuận ròng20.3%0.3%23.5%
Thu nhập trên cổ phiều (EPS)10.1%0.6%(3.5%)
Tổng tài sản18.9%16.2%16.4%
Vốn chủ sở hữu19.3%4.8%10.3%
Lưu chuyền tiền tệ / Doanh thu   
LCTT từ hoạt động kinh doanh (CFO)2.6%10.9%24.7%
LCTT từ hoạt động đầu tư (CFI)(7.4%)(5.4%)(3.8%)
LCTT từ hoạt động tài chính (CFF)1.7%0.6%(3.8%)
LCTT thuần trong kỳ(3.1%)6.0%17.0%