PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Kết quả giao dịch Giao dịch NĐTNN Khác
Nhóm ngành / Ngành Công ty Đóng cửa % Thay đổi Khối lượng (x1000) Giá trị
(tỷ VNĐ)
Mua (tỷ VNĐ) Bán (tỷ VNĐ) Mua ròng (tỷ VNĐ) % Giao dịch NĐTNN % Thỏa thuận Dư mua-bán (x1000)
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 10.5 +0.5% 326.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
15.4 +0.5% 368.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
5.0 +0.4% 549.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.4 0.0% 3.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Trồng trọt 0 - - - - - - - - - -
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Khai khoáng 46 16.7 +0.0% 99.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
17.1 +0.0% 29.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
16.3 0.0% 741.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 35 54.1 +0.3% 47.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
22.3 +0.7% 46.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
82.3 +0.3% 46.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
22.3 -0.3% 48.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 223 40.1 +0.2% 164.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
19.2 -2.2% 21.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
16.4 +1.0% 111.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
21.8 +0.1% 31.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
17.0 +0.4% 197.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
63.1 +0.1% 956.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - - - -
- Bất động sản 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất 277 45.6 -0.1% 88.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
87.6 -0.3% 126.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
55.5 -0.1% 0.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
12.3 +0.4% 254.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
21.6 +0.7% 184.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9.2 -2.2% 51.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
18.5 +0.4% 8.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
7.4 -2.3% 0.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
15.6 +1.1% 0.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
26.2 -0.3% 70.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
19.5 -0.0% 93.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
16.0 -0.2% 19.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
22.5 +1.5% 386.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
56.7 -0.0% 48.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
27.8 -0.2% 0.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
16.4 -3.2% 0.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
17.6 -0.2% 12.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
5.9 -5.4% 4.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
3.1 -0.0% 273.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
43.7 -1.4% 6.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - - - -
- Bán buôn 71 22.9 +0.0% 161.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
11.7 +0.8% 220.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
34.2 -0.2% 63.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
1.8 0.0% 520.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ 24 41.3 -0.1% 111.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
25.5 -0.4% 39.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
59.7 -0.1% 93.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.0 +0.5% 351.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
25.1 -0.5% 0.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
4.0 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
43.5 +0.2% 17.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
24.0 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - - - -
- Trạm xăng 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải và kho bãi 61 36.1 +0.5% 38.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
115.5 +0.4% 398.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
13.9 +0.9% 65.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
8.5 0.0% 49.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
21.2 +0.7% 4.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
41.4 -3.9% 0.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
22.1 +0.3% 13.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
17.9 0.0% 0.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - - - -
- Đưa thư 0 - - - - - - - - - -
- Kho bãi 0 - - - - - - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 12.2 +0.8% 6.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
10.2 -0.5% 6.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.2 +1.9% 7.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - - - -
- Viễn thông 0 - - - - - - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 65 26.8 +0.5% 646.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
26.9 +0.5% 2,017.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.0 +0.4% 245.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
56.5 +0.0% 10.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.2 +0.5% 105.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 0.8 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
0.8 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 26.7 +0.4% 8.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
29.5 -0.1% 2.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
16.1 0.0% 1.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
12.5 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
23.8 +1.1% 44.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
44.0 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 11.8 -2.3% 0.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
11.8 -2.3% 0.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 1.4 +7.7% 1.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
1.4 +7.7% 1.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - - - -
- Bệnh viện 0 - - - - - - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 14.1 +3.0% 1.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.1 +3.0% 1.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 11.2 +1.0% 130.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
11.0 +1.1% 145.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
39.3 +0.3% 2.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ khác 1 7.2 0.0% 0.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
7.2 0.0% 0.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - - - -
- Hành chính công 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - - - -
- - - - - - - - - -
Tất cả các ngành 876 34.7 +0.2% 145.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0