PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Kết quả giao dịch Giao dịch NĐTNN Khác
Nhóm ngành / Ngành Công ty Đóng cửa % Thay đổi Khối lượng (x1000) Giá trị
(tỷ VNĐ)
Mua (tỷ VNĐ) Bán (tỷ VNĐ) Mua ròng (tỷ VNĐ) % Giao dịch NĐTNN % Thỏa thuận Dư mua-bán (x1000)
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 10.8 -1.0% 153.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
10.7 -1.0% 249.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
8.3 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
11.9 0.0% 2.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Trồng trọt 0 - - - - - - - - - -
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Khai khoáng 44 18.6 +0.7% 142.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
17.6 +1.5% 28.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
19.5 -0.1% 1,083.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 36 60.4 -0.3% 31.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
24.2 +0.1% 29.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
90.0 -0.4% 32.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
23.0 -0.8% 39.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 234 41.0 -0.5% 217.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
17.5 -1.0% 52.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.3 +0.1% 245.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
24.1 -0.5% 78.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
18.5 -0.9% 190.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
63.5 -0.4% 729.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - - - -
- Bất động sản 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất 288 43.0 -0.1% 113.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
82.5 -0.6% 138.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
63.4 +0.0% 4.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
21.7 -1.2% 173.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
3.0 -1.3% 90.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
27.7 +1.0% 232.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
7.4 0.0% 27.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
22.0 +0.3% 17.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
7.5 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.1 -5.7% 4.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
26.1 -0.7% 31.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
18.7 -1.0% 287.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
15.9 -0.5% 16.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
19.0 +2.2% 573.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
41.0 +11.3% 143.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
23.6 +3.0% 5.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
3.5 +0.5% 306.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
17.5 -0.2% 16.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
6.9 -5.3% 69.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
4.5 -1.1% 148.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
40.8 -0.1% 1.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - - - -
- Bán buôn 68 25.7 -0.3% 105.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
12.9 +0.1% 87.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
38.3 -0.4% 120.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
1.4 -6.7% 414.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ 24 42.5 +0.4% 108.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
24.8 +0.3% 31.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
60.4 +0.3% 304.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.3 +0.9% 198.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
26.5 +1.5% 0.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
3.8 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
47.1 -0.3% 23.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.2 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - - - -
- Trạm xăng 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải và kho bãi 62 35.9 -1.0% 20.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
118.0 -1.6% 359.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
13.6 +0.1% 25.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
7.5 +5.5% 6.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
19.8 +0.1% 0.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
38.5 +5.2% 2.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
21.6 -0.5% 13.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
13.7 -1.1% 1.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - - - -
- Đưa thư 0 - - - - - - - - - -
- Kho bãi 0 - - - - - - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 17.3 -0.8% 10.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
10.7 -1.0% 8.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
10.8 -0.1% 12.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
36.5 -0.9% 45.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - - - -
- Viễn thông 0 - - - - - - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 66 27.1 -0.1% 445.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
27.9 -0.1% 1,353.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
12.9 -0.1% 165.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
51.9 -0.2% 77.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
13.8 -0.9% 164.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 0.6 -14.3% 4.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
0.6 -14.3% 4.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 41.6 -3.1% 32.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
30.4 -1.4% 6.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
15.4 +10.0% 0.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
21.0 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
87.0 -5.2% 361.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
37.9 -3.6% 1.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 40.2 0.0% 0.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
40.2 0.0% 0.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 1.2 0.0% 5.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
1.2 0.0% 5.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - - - -
- Bệnh viện 0 - - - - - - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 14.9 +2.5% 0.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.9 +2.5% 0.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 13.4 -3.4% 128.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
13.3 -3.5% 146.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
22.7 +9.7% 0.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ khác 1 6.6 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
6.6 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - - - -
- Hành chính công 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - - - -
- - - - - - - - - -
Tất cả các ngành 897 35.3 -0.3% 147.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0