PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Kết quả giao dịch Giao dịch NĐTNN Khác
Nhóm ngành / Ngành Công ty Đóng cửa % Thay đổi Khối lượng (x1000) Giá trị
(tỷ VNĐ)
Mua (tỷ VNĐ) Bán (tỷ VNĐ) Mua ròng (tỷ VNĐ) % Giao dịch NĐTNN % Thỏa thuận Dư mua-bán (x1000)
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 11.9 -0.1% 380.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
11.1 -0.1% 616.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
1.7 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
17.0 0.0% 0.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
12.2 -1.3% 6.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Trồng trọt 0 - - - - - - - - - -
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Khai khoáng 34 10.6 -0.6% 150.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9.9 -0.0% 77.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
11.0 -0.9% 622.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 43 30.8 -0.8% 121.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.7 -1.2% 189.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
62.7 -0.7% 31.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
22.8 +0.2% 25.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 197 35.5 -0.5% 443.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
15.9 +2.0% 171.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
10.4 -0.3% 281.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
22.9 +0.6% 115.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
15.9 -1.3% 354.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
54.3 -0.8% 1,838.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - - - -
- Bất động sản 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất 254 36.9 -0.2% 245.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
64.5 +1.0% 358.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
61.2 +1.9% 5.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
11.4 -0.3% 60.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
2.3 -1.3% 11.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
16.9 +0.5% 54.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
8.6 +4.2% 42.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
22.8 +3.7% 247.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9.9 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.7 +0.7% 50.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
27.9 -0.2% 134.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
18.0 -0.0% 154.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
16.1 -2.9% 21.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
22.2 +0.5% 1,963.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
35.0 +0.1% 132.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
26.9 +2.0% 17.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
2.8 -1.3% 579.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
17.8 +0.2% 199.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9.8 +2.9% 0.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
4.4 -10.8% 150.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
28.1 +1.0% 50.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - - - -
- Bán buôn 59 20.7 -2.4% 236.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
11.6 -0.4% 205.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
30.4 -1.6% 220.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
1.9 0.0% 1,658.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ 23 41.3 +0.5% 220.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
29.6 +0.0% 110.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
4.0 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
57.1 -0.2% 430.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
15.7 +6.1% 685.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
23.2 +0.9% 0.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
3.5 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
35.1 +0.9% 6.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9.7 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - - - -
- Trạm xăng 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải và kho bãi 57 31.5 -0.9% 76.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
47.8 -1.3% 251.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
10.9 -0.1% 199.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
5.8 -0.5% 8.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
20.5 0.0% 27.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
25.9 -1.9% 8.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
26.9 +0.7% 38.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.7 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - - - -
- Đưa thư 0 - - - - - - - - - -
- Kho bãi 0 - - - - - - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 16.8 +0.7% 39.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
10.6 +1.8% 54.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
8.3 -0.1% 5.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
30.9 +0.5% 17.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - - - -
- Viễn thông 0 - - - - - - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 67 27.8 +0.0% 534.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
30.1 -0.0% 1,260.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
10.5 -0.0% 384.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
34.9 +1.2% 87.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
12.9 -0.8% 146.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 29.2 -0.2% 40.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
26.5 +0.2% 12.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
16.2 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.0 +0.7% 25.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
23.9 +0.4% 393.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
53.4 +0.8% 4.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
32.0 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 28.1 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
28.1 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - - - -
- Bệnh viện 0 - - - - - - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 10.9 -36.2% 1.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
10.9 -36.2% 1.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 13.5 -1.1% 200.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
13.4 -1.1% 233.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
26.7 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ khác 1 7.0 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
7.0 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - - - -
- Hành chính công 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - - - -
- - - - - - - - - -
Tất cả các ngành 806 31.0 -0.3% 280.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0