PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Kết quả giao dịch Giao dịch NĐTNN Khác
Nhóm ngành / Ngành Công ty Đóng cửa % Thay đổi Khối lượng (x1000) Giá trị
(tỷ VNĐ)
Mua (tỷ VNĐ) Bán (tỷ VNĐ) Mua ròng (tỷ VNĐ) % Giao dịch NĐTNN % Thỏa thuận Dư mua-bán (x1000)
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 9.9 +0.3% 107.7 643.74 0.00 0.00 0.00 31.82 4.6 -0.0
9.9 +0.2% 173.3 1,011.95 0.00 0.00 0.00 51.70 7.5 -0.0
5.6 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
10.6 +2.7% 4.8 91.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
- Trồng trọt 0 - - - - - - - - - -
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Khai khoáng 44 16.1 -0.1% 112.5 1,211.51 50.96 85.27 -34.31 3.76 1.7 0.0
16.2 +0.2% 50.0 133.72 14.25 0.00 14.25 4.19 1.9 0.0
15.9 -0.4% 659.1 10,642.21 372.26 831.40 -459.15 0.00 0.0 -0.0
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 36 55.5 -0.3% 27.1 1,202.35 292.71 314.15 -21.45 18.30 0.6 -0.0
22.1 -0.3% 20.4 427.46 100.53 129.51 -28.98 31.79 1.1 -0.0
82.7 -0.3% 37.2 3,037.14 820.70 877.75 -57.06 0.00 0.0 -0.0
21.4 -0.5% 34.4 844.29 72.59 1.33 71.27 0.00 0.0 0.0
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 233 17.4 -0.3% 142.1 1,800.70 55.36 108.86 -53.50 684.35 41.8 -0.0
13.0 +1.5% 54.0 795.17 16.04 78.14 -62.11 0.00 0.0 -0.0
10.9 -0.8% 94.1 1,239.53 87.86 8.29 79.57 1,035.32 94.5 -0.0
23.7 +0.4% 88.6 1,788.55 0.05 0.01 0.05 0.00 0.0 -0.0
16.6 -0.4% 151.2 1,760.95 83.44 289.07 -205.64 274.16 18.5 -0.1
21.4 -0.4% 591.6 6,779.31 26.36 196.77 -170.41 3,036.15 66.6 0.1
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - - - -
- Bất động sản 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất 288 39.1 -0.1% 123.4 2,097.98 289.63 260.94 28.70 526.17 31.6 0.0
70.4 -0.1% 137.8 3,184.64 930.00 357.20 572.80 823.89 13.7 0.0
66.6 +0.8% 1.4 51.08 0.12 0.00 0.12 0.00 0.0 -0.0
11.0 -0.8% 46.4 251.13 26.74 36.31 -9.57 0.00 0.0 -0.1
2.7 -0.7% 20.9 56.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
20.0 -0.6% 72.6 1,212.34 73.25 21.62 51.63 0.00 0.0 -0.0
7.0 +2.0% 85.3 373.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
23.4 -0.1% 18.1 500.15 84.18 46.10 38.07 0.00 0.0 -0.0
10.3 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
10.7 +1.8% 12.5 137.04 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
23.1 +0.3% 32.1 562.86 3.64 37.35 -33.71 453.36 14.7 0.0
18.4 +0.2% 134.8 1,955.42 169.60 117.59 52.01 0.00 0.0 0.2
16.1 +0.1% 15.4 439.72 33.93 0.65 33.28 0.00 0.0 0.0
19.6 -0.6% 962.7 17,073.63 1,854.07 3,797.47 -1,943.40 6,118.70 527.6 0.0
51.3 +0.9% 154.5 8,576.75 0.00 0.00 0.00 778.46 93.6 0.0
20.2 +0.0% 0.1 2.27 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
3.4 -2.6% 1,176.1 2,113.71 75.73 5.59 70.14 0.00 0.0 -0.0
18.0 -0.1% 9.9 115.02 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
5.3 -0.3% 3.9 7.02 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
3.7 -0.9% 77.3 168.10 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
28.3 +0.6% 6.9 143.83 13.07 95.52 -82.45 0.00 0.0 -0.0
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - - - -
- Bán buôn 68 25.4 +0.8% 131.8 1,484.60 93.67 29.41 64.25 600.30 43.7 -0.1
15.6 +0.7% 104.4 2,066.70 129.02 46.63 82.39 1,015.89 73.9 -0.0
35.6 +0.8% 157.8 638.84 44.23 4.72 39.52 0.00 0.0 -0.2
1.5 0.0% 525.0 772.02 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.1
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ 24 51.2 +0.1% 151.2 6,192.49 181.07 167.28 13.79 0.00 0.0 0.0
24.1 +0.1% 84.2 1,668.67 15.57 0.00 15.57 0.00 0.0 0.0
76.1 +0.1% 510.1 33,581.75 474.83 797.84 -323.01 0.00 0.0 0.0
13.0 +0.1% 214.7 1,057.37 239.57 120.00 119.57 0.00 0.0 -0.0
24.8 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
3.7 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
52.8 -0.3% 11.9 735.62 240.53 25.83 214.70 0.00 0.0 0.0
13.3 -7.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - - - -
- Trạm xăng 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải và kho bãi 62 39.4 +1.0% 26.1 1,501.31 137.94 21.03 116.91 1,632.23 28.7 0.0
148.2 +1.5% 507.0 74,694.00 7,992.43 1,118.91 6,873.52 71,031.20 501.4 -0.0
11.8 +0.3% 28.3 434.95 0.33 0.57 -0.25 1,330.02 62.7 0.0
6.7 +0.6% 35.2 111.10 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
17.3 -0.1% 5.3 30.75 6.32 0.00 6.32 0.00 0.0 -0.0
31.2 +4.1% 0.2 10.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
20.5 -0.7% 10.5 192.35 4.59 4.45 0.15 0.00 0.0 -0.0
16.5 +3.0% 0.0 0.50 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - - - -
- Đưa thư 0 - - - - - - - - - -
- Kho bãi 0 - - - - - - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 17.8 -0.3% 7.7 40.30 10.09 5.28 4.81 0.00 0.0 -0.0
10.7 -0.2% 7.6 7.02 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
8.9 -0.5% 6.7 47.80 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
34.5 -0.3% 18.8 646.00 292.62 153.03 139.59 0.00 0.0 -0.0
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - - - -
- Viễn thông 0 - - - - - - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 67 19.4 -0.0% 707.2 11,356.42 1,586.98 959.90 627.08 7,521.31 466.9 -0.1
19.0 +0.0% 2,803.1 46,121.85 1,249.64 1,566.20 -316.56 32,739.46 1,862.3 -0.6
11.2 -0.3% 252.7 3,406.97 1,256.48 968.92 287.55 1,067.46 120.4 -0.0
45.1 -0.1% 39.8 1,879.25 455.37 358.80 96.57 0.00 0.0 -0.0
14.6 +0.4% 85.4 1,200.40 5,762.81 536.52 5,226.29 5,047.20 340.0 -0.0
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 0.4 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
0.4 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 27.2 +0.3% 12.3 131.12 0.20 8.57 -8.37 0.00 0.0 -0.0
24.6 +0.5% 16.9 154.74 0.00 3.33 -3.33 0.00 0.0 -0.0
16.5 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.6 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
37.0 -0.1% 8.4 312.00 2.59 81.40 -78.81 0.00 0.0 0.0
35.0 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 49.2 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
49.2 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 1.2 +9.1% 0.5 0.56 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
1.2 +9.1% 0.5 0.56 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - - - -
- Bệnh viện 0 - - - - - - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 13.7 +2.6% 2.5 92.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
13.7 +2.6% 2.5 92.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 13.0 +0.3% 504.0 4,703.38 0.52 1.67 -1.16 0.00 0.0 -0.0
12.8 +0.3% 576.1 5,375.29 0.59 1.91 -1.32 0.00 0.0 -0.0
32.8 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ khác 1 6.4 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
6.4 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - - - -
- Hành chính công 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - - - -
- - - - - - - - - -
Tất cả các ngành 897 27.6 -0.0% 151.0 2,418.42 242.13 197.12 45.00 979.06 55.7 -0.0