PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Kết quả giao dịch Giao dịch NĐTNN Khác
Nhóm ngành / Ngành Công ty Đóng cửa % Thay đổi Khối lượng (x1000) Giá trị
(tỷ VNĐ)
Mua (tỷ VNĐ) Bán (tỷ VNĐ) Mua ròng (tỷ VNĐ) % Giao dịch NĐTNN % Thỏa thuận Dư mua-bán (x1000)
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 12.1 -1.6% 282.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
12.2 -1.6% 433.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
8.1 0.0% 97.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
10.5 -0.3% 2.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Trồng trọt 0 - - - - - - - - - -
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Khai khoáng 44 18.1 -0.0% 170.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
17.1 -0.0% 42.4 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
19.1 -0.0% 1,288.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 36 61.3 -0.4% 37.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
23.4 +0.2% 34.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
91.9 -0.5% 47.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
25.1 +1.3% 29.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 234 44.0 -0.9% 245.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
17.9 -0.2% 47.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.1 +0.4% 259.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
24.6 -1.4% 259.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
19.4 -1.4% 269.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
68.5 -0.9% 635.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - - - -
- Bất động sản 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất 288 42.9 -0.4% 100.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
81.5 -0.6% 130.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
63.4 +0.3% 3.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
16.2 -1.9% 21.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
2.7 +0.4% 123.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
25.4 -0.8% 185.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
7.8 -3.2% 63.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
19.8 -0.3% 21.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
3.9 -24.6% 0.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
13.4 -0.7% 3.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
26.4 -0.4% 38.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
19.9 -0.7% 92.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
18.7 +0.2% 29.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
19.1 +1.4% 655.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
47.0 -0.8% 257.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
21.8 +0.1% 1.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
3.6 -2.9% 302.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
17.4 -0.8% 28.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
5.4 -1.1% 6.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
4.4 -1.2% 89.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
38.4 -1.2% 2.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - - - -
- Bán buôn 68 26.0 -0.7% 98.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
12.8 -0.1% 99.2 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
39.1 -0.8% 94.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
1.1 -8.3% 161.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ 24 51.0 +0.4% 203.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
25.6 -0.8% 33.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
76.0 +0.5% 732.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
13.1 -0.4% 298.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
26.7 -1.0% 0.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
3.8 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
46.8 -0.6% 13.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.8 +6.9% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - - - -
- Trạm xăng 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải và kho bãi 62 39.1 +1.1% 84.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
134.0 +1.4% 1,709.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.4 +0.7% 103.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
7.6 +0.9% 9.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
17.9 +0.4% 41.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
31.0 +1.2% 0.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
22.7 +0.5% 43.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
12.9 -0.4% 0.1 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - - - -
- Đưa thư 0 - - - - - - - - - -
- Kho bãi 0 - - - - - - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 18.2 -0.6% 8.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
10.3 -0.2% 9.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
9.8 +1.1% 1.5 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
40.9 -1.3% 49.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - - - -
- Viễn thông 0 - - - - - - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 66 28.6 -0.4% 534.6 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
29.9 -0.3% 1,738.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
12.1 -1.2% 172.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
51.7 -0.4% 95.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
14.6 -0.1% 43.7 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 0.6 0.0% 0.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
0.6 0.0% 0.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 32.2 +0.8% 11.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
28.2 +0.8% 12.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
16.5 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
13.7 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
51.0 +1.0% 27.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
34.5 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 43.7 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
43.7 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 1.2 +9.1% 5.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
1.2 +9.1% 5.9 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - - - -
- Bệnh viện 0 - - - - - - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 13.9 +2.9% 2.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
13.9 +2.9% 2.8 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 13.4 +0.2% 163.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
13.3 +0.2% 186.3 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
19.7 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ khác 1 7.0 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
7.0 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - - - -
- Hành chính công 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - - - -
- - - - - - - - - -
Tất cả các ngành 897 36.9 -0.5% 167.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0