PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Kết quả giao dịch Giao dịch NĐTNN Khác
Nhóm ngành / Ngành Công ty Đóng cửa % Thay đổi Khối lượng (x1000) Giá trị
(tỷ VNĐ)
Mua (tỷ VNĐ) Bán (tỷ VNĐ) Mua ròng (tỷ VNĐ) % Giao dịch NĐTNN % Thỏa thuận Dư mua-bán (x1000)
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 11.5 +1.2% 3,067.5 30,967.13 7.56 135.14 -127.58 20,514.56 1,758.9 0.0
9.9 +1.8% 4,521.3 42,899.23 12.29 42.06 -29.77 29,211.16 2,608.1 0.0
16.3 -0.2% 1,827.9 29,098.29 0.00 701.40 -701.40 16,500.00 1,000.0 -0.0
17.3 0.0% 1.0 17.30 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
17.1 +1.5% 24.8 582.48 0.00 8.80 -8.80 0.00 0.0 0.0
- Trồng trọt 0 - - - - - - - - - -
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Khai khoáng 35 19.2 -0.8% 1,061.5 21,724.71 73.15 326.18 -253.03 289.52 21.2 -0.2
13.8 -0.1% 284.9 3,417.23 1.76 337.05 -335.29 170.20 16.8 0.1
22.5 -1.0% 6,109.4 140,723.31 537.17 255.47 281.70 1,065.11 50.0 -2.1
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 37.1 -0.2% 488.4 9,623.32 402.58 611.00 -208.42 25.33 0.7 -0.0
18.8 -0.1% 730.7 13,328.71 611.96 394.61 217.34 40.71 1.1 -0.1
78.9 -0.2% 139.6 5,934.73 62.95 2,026.72 -1,963.77 0.00 0.0 0.0
28.6 -0.6% 44.6 1,374.20 53.09 25.79 27.30 0.00 0.0 0.0
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 195 52.5 -0.2% 1,406.5 22,077.93 1,410.71 1,074.83 335.88 14,117.57 159.5 -0.0
22.2 +0.8% 268.2 6,502.79 46.45 124.37 -77.92 0.03 0.0 0.0
34.4 -0.7% 1,526.3 12,280.18 142.99 336.53 -193.54 823.71 34.7 -0.1
40.3 +0.6% 245.9 5,709.45 569.05 26.57 542.48 1,501.58 37.9 0.0
25.8 +0.3% 1,450.4 26,110.90 3,387.27 209.35 3,177.92 109.88 2.8 0.1
69.8 -0.2% 2,427.9 47,391.75 2,673.26 3,629.46 -956.20 54,477.07 575.2 -0.1
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - - - -
- Bất động sản 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất 267 47.8 +0.0% 553.5 13,192.09 2,302.06 2,044.70 257.36 1,833.06 50.3 0.0
64.1 -0.1% 614.1 19,666.79 3,615.37 3,013.10 602.27 952.50 45.5 0.1
136.3 -0.0% 23.9 3,088.94 1,794.37 2,668.31 -873.94 806.13 20.2 -0.0
19.9 -0.9% 395.9 2,634.00 0.67 1.35 -0.67 216.00 20.0 -0.0
3.9 -1.5% 650.7 2,523.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
47.4 +0.6% 914.5 13,848.79 9.07 25.24 -16.17 0.00 0.0 -0.2
10.0 +2.1% 652.0 5,517.33 94.87 14.51 80.36 0.00 0.0 -0.0
43.2 -1.5% 123.4 3,806.56 7.95 402.43 -394.47 0.00 0.0 -0.0
17.8 0.0% 1.1 18.82 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
27.2 -0.7% 87.2 2,330.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
34.8 +0.0% 278.7 5,157.48 898.58 686.93 211.65 1,738.07 31.7 -0.0
26.2 +0.5% 578.6 10,604.79 149.12 192.93 -43.81 879.44 36.5 0.1
26.0 -0.9% 157.6 2,043.18 4.56 17.29 -12.73 580.21 24.9 0.1
42.6 +0.6% 2,606.4 102,538.59 31,223.53 27,254.87 3,968.66 20,565.05 458.1 -0.0
55.1 +1.9% 819.6 13,098.11 1.67 6.18 -4.51 5,433.73 199.2 0.1
25.2 +0.4% 109.0 3,056.93 32.27 5.10 27.16 0.00 0.0 0.0
4.5 +4.4% 2,114.6 7,214.65 48.58 8.35 40.23 0.00 0.0 0.5
24.7 -1.3% 833.9 19,682.79 470.57 384.49 86.08 1,131.86 40.0 -0.1
11.8 -0.5% 10.6 105.50 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
11.2 -1.1% 1,519.9 13,656.46 14.83 109.30 -94.47 0.00 0.0 0.0
31.6 +0.1% 98.7 1,496.20 13.33 62.84 -49.51 0.00 0.0 0.0
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - - - -
- Bán buôn 66 28.0 +0.3% 1,285.3 15,533.30 341.44 182.19 159.24 12.19 0.6 -0.0
19.1 +0.7% 1,328.7 20,552.55 261.94 237.38 24.56 13.11 0.5 -0.0
36.8 +0.1% 800.6 6,093.79 479.87 102.41 377.46 11.25 0.8 -0.0
4.6 +4.5% 11,271.9 51,350.39 39.90 0.00 39.90 0.00 0.0 0.1
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ 22 60.6 -0.6% 534.7 8,010.48 127.20 38.01 89.19 1,077.76 54.0 0.0
32.7 +0.3% 197.6 4,331.67 0.00 0.00 0.00 7,903.60 396.0 0.0
5.1 +2.0% 58.9 299.25 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.1
118.9 -0.5% 1,033.2 56,655.00 168.89 257.35 -88.46 0.00 0.0 0.0
26.1 -1.3% 1,747.8 9,474.90 479.76 63.06 416.69 0.00 0.0 0.1
25.9 -0.7% 0.3 5.31 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
4.0 +8.1% 273.8 1,095.13 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.3
41.9 -0.4% 7.4 279.55 15.43 1.54 13.89 0.00 0.0 -0.0
10.0 0.0% 1.2 12.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - - - -
- Trạm xăng 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 40.2 -0.7% 355.0 6,676.41 611.55 894.84 -283.29 3,358.56 26.1 -0.0
59.8 -0.7% 564.2 39,434.00 9,524.49 12,051.24 -2,526.75 87,318.00 660.0 0.0
12.8 +1.4% 1,257.9 14,276.88 209.80 979.05 -769.25 0.00 0.0 -0.0
8.1 +0.3% 168.4 753.08 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
12.4 -2.8% 13.9 107.84 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
31.9 -0.6% 2.7 87.00 0.00 3.19 -3.19 0.00 0.0 -0.0
35.7 -0.9% 133.2 4,435.60 435.54 520.35 -84.81 542.00 5.3 -0.0
17.9 -0.0% 28.3 736.33 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - - - -
- Đưa thư 0 - - - - - - - - - -
- Kho bãi 0 - - - - - - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 63.8 +2.9% 235.4 11,663.69 22.66 1.02 21.64 2,875.10 33.8 0.0
73.8 +3.1% 311.6 16,857.15 6.27 0.80 5.47 4,312.65 50.7 0.0
16.3 +1.0% 99.6 1,448.41 9.59 0.00 9.59 0.00 0.0 -0.0
36.4 +0.5% 16.1 590.14 238.89 7.35 231.54 0.00 0.0 0.0
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - - - -
- Viễn thông 0 - - - - - - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 73 39.7 -0.6% 3,254.1 95,574.16 6,320.76 6,413.72 -92.96 4,569.80 153.5 -0.1
41.7 -0.8% 8,283.6 257,613.00 16,351.75 19,153.56 -2,801.81 12,077.60 367.5 -0.2
25.2 +0.4% 2,324.5 59,270.93 3,732.05 2,043.98 1,688.07 1,081.20 27.3 -0.0
43.5 +0.2% 113.2 5,481.63 490.97 442.85 48.13 0.00 0.0 -0.0
20.0 +0.5% 136.5 2,774.40 1,665.63 2,167.98 -502.36 5,283.50 262.0 0.0
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 24.5 -2.0% 82.7 2,461.53 6.89 20.61 -13.73 256.17 16.7 0.0
22.3 -0.8% 55.3 1,635.99 0.00 0.00 0.00 213.78 19.6 0.0
8.7 0.0% 2.6 22.34 0.00 12.18 -12.18 0.00 0.0 -0.0
12.5 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
25.1 -1.8% 173.9 4,393.00 0.00 0.00 0.00 1,620.00 60.0 0.0
31.5 -6.9% 456.3 14,495.00 89.53 255.80 -166.27 0.00 0.0 -0.0
36.0 0.0% 0.0 1.62 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.0
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 11.6 -2.8% 7.0 54.41 0.00 18.50 -18.50 0.00 0.0 -0.0
11.6 -2.8% 7.0 54.41 0.00 18.50 -18.50 0.00 0.0 -0.0
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 28.3 +0.9% 160.9 4,513.00 0.00 0.00 0.00 1,305.00 50.0 0.1
28.3 +0.9% 160.9 4,513.00 0.00 0.00 0.00 1,305.00 50.0 0.1
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - - - -
- Bệnh viện 0 - - - - - - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 28.1 -5.3% 15.8 496.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.1
28.1 -5.3% 15.8 496.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 -0.1
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 12.3 +1.3% 258.5 2,420.81 75.98 20.99 55.00 0.00 0.0 -0.0
12.2 +1.3% 295.4 2,766.64 86.84 23.98 62.85 0.00 0.0 -0.0
30.6 0.0% 0.0 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.0 0.0
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ khác 0 - - - - - - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - - - -
- Hành chính công 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- 0 - - - - - - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - - - -
- - - - - - - - - -
Tất cả các ngành 842 42.8 -0.3% 1,040.4 21,229.08 1,652.99 1,528.15 124.84 5,027.76 101.1 -0.0