PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

So với cao thấp 52 tuần Xu hướng giá tăng giảm (%) KL giao dịch trung bình (x1000)
Nhóm ngành / Ngành Công ty % dưới giá cao % trên giá thấp 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 21.4% 48.0% +22.7% -6.3% -1.6% -2.2% +0.6% 586.4 393.1 349.9 213.3 164.7
21.5% 48.7% +24.3% -6.1% -1.0% -2.0% +0.6% 937.1 630.7 562.5 344.5 266.2
34.9% 136.1% +136.1% +21.7% -7.2% -2.8% -1.4% 38.4 15.3 8.9 1.3 0.3
35.9% 37.2% -21.5% -17.5% -21.3% -8.0% -1.5% 14.3 11.4 10.1 4.8 3.4
- Trồng trọt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng 44 8.8% 58.5% +21.2% +5.8% -2.6% -8.3% +1.3% 252.5 226.3 258.7 238.9 195.3
7.9% 345.2% +8.0% -0.6% -3.7% -0.4% +0.5% 57.1 54.2 60.2 47.4 48.9
14.0% 43.7% +35.8% +11.8% -1.7% -14.0% +2.0% 1,960.9 1,730.5 1,991.7 1,903.5 1,454.1
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tiện ích cộng đồng 36 14.4% 179.2% +13.2% +8.4% -1.5% -8.3% +0.9% 59.9 69.6 60.2 46.7 42.0
2.7% 15.3% +10.1% +13.4% +3.0% -2.0% +0.8% 45.6 53.3 55.0 43.5 35.5
17.6% 471.8% +14.6% +8.3% -2.3% -9.7% +0.8% 70.1 64.7 57.7 46.9 40.7
6.1% 37.8% +30.3% +4.5% -6.1% +2.0% +4.2% 98.9 149.7 84.7 58.5 68.5
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng và bất động sản 233 16.5% 21.6% -11.6% -2.9% -7.5% -3.2% +0.2% 241.1 242.7 243.5 219.6 215.7
51.2% 0.0% -24.5% -17.7% -13.6% -3.7% -1.3% 53.9 57.8 58.5 54.5 49.8
42.6% 1.0% -28.6% -10.4% -9.1% -4.9% +0.9% 151.2 191.5 224.2 213.4 211.2
7.8% 301.1% +15.1% +8.2% -6.8% -1.8% +0.9% 167.4 160.3 113.8 76.9 74.2
17.9% 171.0% -12.7% +7.2% -6.9% -2.4% +2.8% 258.0 273.8 280.8 252.3 235.3
17.0% 62.2% -4.6% -7.5% -6.6% -3.2% -2.2% 1,188.5 977.2 856.0 749.9 778.7
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bất động sản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất 288 17.2% 25.1% -13.2% -4.5% -7.3% -7.9% -1.3% 151.6 140.8 135.5 122.1 113.9
13.4% 63.1% -9.8% -2.3% -4.0% -5.1% -1.5% 250.8 184.0 162.8 146.3 136.4
8.0% 184.0% -3.1% +12.7% +14.2% -1.8% -2.4% 3.0 3.7 4.1 3.9 4.0
4.1% 62.0% +46.7% +40.2% +17.9% +2.5% +2.0% 244.1 264.4 231.5 210.2 194.1
33.8% 10.4% -18.6% -12.4% +1.0% -5.4% -3.9% 142.3 134.6 153.9 114.1 107.2
8.1% 904.3% +53.6% +34.8% -6.7% -5.0% -0.3% 227.4 273.9 259.6 271.1 216.2
50.7% 0.0% -44.3% -18.3% -20.2% -12.1% -8.5% 187.4 135.6 121.8 55.7 78.1
0.0% 99.4% +3.9% +17.8% +14.7% +5.7% +2.5% 19.3 23.2 30.0 34.0 24.1
23.1% 86.0% +38.8% +8.6% +24.0% +9.7% -0.6% 0.3 0.4 0.4 0.3 0.3
21.7% 0.7% -10.4% -11.7% -10.1% -9.7% -10.8% 10.9 5.9 4.1 5.1 5.8
10.7% 38.0% -1.7% +0.5% -8.4% -3.6% -1.5% 72.4 82.0 85.2 69.6 64.7
39.4% 2.3% -20.3% -6.0% -6.5% -2.9% +0.7% 170.4 185.0 234.0 205.6 184.2
24.3% 61.5% -18.5% -4.9% -4.5% -6.6% +0.4% 30.3 30.0 33.1 29.1 24.4
46.4% 0.4% -41.3% -24.8% -27.0% -27.4% -4.9% 788.7 695.7 580.4 578.8 593.1
44.1% 0.0% -20.2% -20.5% -27.1% -29.3% -2.0% 180.5 189.1 198.8 178.6 160.3
22.6% 147.6% -5.6% -6.4% -6.0% -2.5% +2.4% 3.8 1.5 1.4 1.2 0.8
79.9% 17.4% -23.4% -1.0% -4.1% +0.5% +4.8% 358.8 453.9 376.2 266.7 261.1
42.9% 0.8% -10.4% -1.1% -5.9% -2.0% +0.4% 42.9 21.1 21.1 17.5 18.3
18.7% 808.0% +18.7% +0.9% +9.0% -0.8% -0.8% 10.7 7.6 8.7 6.4 7.6
48.1% 2.6% -17.2% -11.6% -14.2% -11.7% +0.1% 251.9 270.0 326.1 256.4 262.1
38.2% 255.2% -37.9% -14.2% -6.8% +4.4% +1.1% 4.6 5.2 6.4 3.1 2.5
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn 68 14.8% 177.4% -2.2% +6.0% -1.9% -5.4% +0.6% 139.8 125.2 113.0 97.3 101.2
14.0% 10.6% -1.7% +1.4% -3.6% -0.2% +2.1% 127.6 115.4 109.3 91.2 95.0
16.2% 941.4% -2.5% +6.8% -1.7% -6.6% +0.3% 118.8 119.3 103.0 91.9 90.9
40.0% 7.1% -25.0% -25.0% -11.8% -6.3% 0.0% 1,150.1 665.1 517.9 473.3 611.1
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ 24 12.5% 13.1% -9.6% +3.6% -2.0% -11.8% +3.4% 201.4 228.4 175.5 144.7 152.8
12.1% 4.5% -2.3% -3.7% -7.2% +4.5% +1.0% 41.9 41.4 46.9 43.3 56.5
41.8% 7.2% -13.8% +1.2% -3.2% -1.3% +3.7% 364.3 341.0 379.2 447.2 414.8
20.1% 553.5% -15.0% +14.8% -6.3% +543.2% +1.4% 532.8 647.3 406.2 237.8 281.7
4.7% 35.9% +1.6% -2.1% -0.2% +0.6% -1.5% 2.0 1.7 1.7 1.4 1.1
19.1% 8.6% -9.5% -13.6% -2.6% 0.0% 0.0% 0.3 0.1 0.1 0.0 0.0
3.5% 20.9% -2.3% +1.1% +3.4% +17.3% +7.2% 25.8 25.6 27.3 32.1 35.5
44.4% 16.1% -7.3% -16.6% -11.0% +5.5% -0.7% 2.2 1.2 1.9 2.4 0.4
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trạm xăng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải và kho bãi 62 21.0% 122.8% -4.3% -3.6% -2.0% +0.5% -0.3% 48.8 42.3 40.2 37.5 27.9
33.9% 10.1% -11.5% -2.6% +1.6% +2.9% -0.2% 664.7 682.7 674.2 620.1 534.9
12.1% 17.8% -3.5% -3.3% -7.7% -2.9% -0.0% 72.5 61.5 55.9 55.1 39.5
70.8% 144.7% -42.0% -14.8% -12.6% -1.4% +0.8% 25.0 16.4 8.0 9.9 3.5
21.4% 1.0% -4.8% -5.0% -3.5% -1.5% +0.8% 12.7 4.4 4.9 2.5 2.1
43.7% 1.9% -14.6% -10.7% -10.4% -11.1% -9.0% 0.9 0.8 0.6 0.5 0.7
12.3% 20.8% -11.0% -2.7% -6.4% -2.9% -0.5% 24.7 20.9 22.5 18.7 13.2
33.8% 6.3% -25.9% -29.7% -21.7% -11.8% -1.7% 8.8 2.3 1.8 4.6 0.8
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Đưa thư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kho bãi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghệ - Truyền thông 30 3.8% 49.4% +13.8% +18.2% +8.2% +9.2% +6.2% 23.1 14.2 14.1 15.4 14.0
9.0% 47.0% -1.4% +1.4% -0.3% -0.2% -0.7% 25.3 12.2 11.1 11.3 9.8
36.4% 30.5% -33.6% -19.4% -0.9% +4.7% +1.9% 13.3 11.1 12.6 11.9 12.8
6.8% 95.2% +75.7% +61.1% +17.1% +16.0% +11.5% 57.8 77.3 84.3 124.3 107.6
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Viễn thông 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tài chính và bảo hiểm 66 32.9% 13.4% -32.8% -7.5% -11.1% -2.2% +1.1% 746.8 567.2 496.2 414.9 371.6
38.8% 4.3% -38.7% -3.3% -9.9% -2.7% +0.7% 2,608.3 1,967.1 1,629.5 1,423.3 1,309.0
32.0% 3.7% -26.5% -14.2% -10.7% +0.6% +1.4% 345.2 261.6 256.6 183.7 149.2
17.1% 94.4% -5.2% -11.3% -12.4% -0.2% +2.3% 52.1 57.5 82.4 90.8 81.0
12.9% 2.9% -8.4% -1.4% -5.7% -3.0% +2.3% 142.1 150.0 148.4 146.4 148.7
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê 1 22.2% 40.0% 0.0% +16.7% +16.7% 0.0% +40.0% 8.0 13.8 23.0 8.8 4.8
22.2% 40.0% 0.0% +16.7% +16.7% 0.0% +40.0% 8.0 13.8 23.0 8.8 4.8
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 23.4% 63.9% +40.6% +48.0% -3.6% -4.8% +27.6% 11.7 12.5 15.6 18.5 15.0
21.5% 89.9% +4.4% +7.9% +10.1% +1.1% +84.6% 12.9 11.6 11.2 16.8 14.5
15.2% 70.7% +0.7% +12.0% -6.7% +19.7% +9.4% 0.0 0.0 0.1 0.0 0.0
0.0% 110.0% +61.5% +75.0% +54.4% 0.0% 0.0% 0.7 0.2 0.2 0.0 0.0
45.2% 10.7% -45.2% -45.2% -15.4% -10.4% +4.1% 96.2 96.2 100.9 88.9 62.5
34.1% 0.5% -17.7% -8.3% -9.6% -8.5% -5.5% 1.9 0.3 0.3 0.1 0.2
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 7.6% 212.4% +14.9% +2.6% -1.3% -3.0% -1.8% 0.4 0.3 0.4 0.5 0.3
7.6% 212.4% +14.9% +2.6% -1.3% -3.0% -1.8% 0.4 0.3 0.4 0.5 0.3
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Giáo dục và đào tạo 1 75.0% 71.4% -25.0% -36.8% -33.3% -14.3% -7.7% 24.2 12.4 7.8 6.4 6.8
75.0% 71.4% -25.0% -36.8% -33.3% -14.3% -7.7% 24.2 12.4 7.8 6.4 6.8
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bệnh viện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 12.3% 17.9% +7.5% -6.0% +0.0% +14.6% +13.3% 3.0 2.1 1.5 1.5 1.6
12.3% 17.9% +7.5% -6.0% +0.0% +14.6% +13.3% 3.0 2.1 1.5 1.5 1.6
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 0.5% 50.2% +31.7% +15.1% +8.3% +3.4% +10.4% 99.5 104.0 93.8 59.5 61.0
0.5% 54.4% +34.3% +17.0% +9.7% +3.5% +11.0% 112.9 118.6 107.2 67.9 69.7
52.9% 3.2% -39.3% -42.8% -40.3% -1.7% -17.2% 5.9 1.6 0.4 0.3 0.0
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ khác 1 29.0% 0.0% -17.5% -7.0% -13.2% -4.3% -1.5% 8.0 6.2 6.6 4.1 3.1
29.0% 0.0% -17.5% -7.0% -13.2% -4.3% -1.5% 8.0 6.2 6.6 4.1 3.1
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hành chính công 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Tất cả các ngành 896 16.2% 35.6% -12.3% -2.5% -6.4% -5.4% +0.2% 204.0 185.1 177.0 155.2 145.6