PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

So với cao thấp 52 tuần Xu hướng giá tăng giảm (%) KL giao dịch trung bình (x1000)
Nhóm ngành / Ngành Công ty % dưới giá cao % trên giá thấp 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 15.5% 111.9% -10.0% +0.2% -10.4% 0.0% -0.3% 365.2 320.4 209.7 119.4 191.7
16.5% 346.5% -9.5% +0.5% -10.5% 0.0% -0.0% 589.2 520.4 339.9 187.8 294.1
40.9% 17.1% -21.2% -35.1% -33.2% 0.0% +7.4% 13.7 8.8 6.3 0.0 0.1
40.3% 91.6% -26.5% -8.2% +5.1% 0.0% +6.7% 9.4 6.7 4.4 6.2 8.4
- Trồng trọt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng 44 18.0% 231.1% +185.4% +206.6% -6.9% 0.0% -2.9% 189.0 154.4 136.9 141.5 100.2
10.3% 329.3% -5.1% -4.8% -7.3% 0.0% -0.3% 44.3 32.0 30.1 23.1 27.7
25.0% 13.5% -6.2% -16.1% -4.7% 0.0% -0.5% 1,566.6 1,316.3 1,088.1 653.8 797.9
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tiện ích cộng đồng 36 15.6% 175.0% +3.0% -2.6% +1.6% 0.0% +1.0% 60.2 48.3 46.1 27.9 36.8
19.4% 8.4% +5.4% -6.8% -1.6% 0.0% -0.7% 47.9 41.5 41.8 24.0 35.5
18.2% 467.6% +3.1% -2.0% +2.2% 0.0% +1.3% 58.2 47.2 60.3 35.7 44.0
6.8% 21.7% +7.3% +3.1% +0.5% 0.0% -0.8% 116.1 76.9 37.1 28.4 28.6
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng và bất động sản 234 15.9% 87.4% -7.4% -3.7% -1.6% 0.0% -1.0% 251.9 261.6 303.3 363.6 323.0
56.9% 13.0% -26.8% -12.9% -6.4% 0.0% -4.8% 60.1 63.5 63.5 39.0 48.3
44.1% 259.7% -14.8% -4.4% -1.0% 0.0% +0.7% 225.1 272.7 356.5 450.9 396.6
4.6% 314.9% +12.7% +2.7% +2.2% 0.0% -1.6% 154.4 134.7 135.1 213.2 124.7
17.9% 153.9% -0.1% -6.8% -4.1% 0.0% +0.6% 273.3 263.8 265.8 278.4 249.2
17.7% 81.5% -11.6% -1.7% -0.3% 0.0% -1.9% 944.9 892.8 1,037.6 1,317.8 1,203.7
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bất động sản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất 288 14.4% 145.1% -9.6% -5.1% +0.9% 0.0% -0.7% 130.1 116.0 112.7 152.7 122.0
12.2% 258.4% -7.3% -6.2% -0.2% 0.0% -1.1% 174.0 156.8 186.6 312.1 216.5
9.9% 244.3% +12.9% -1.8% +5.2% 0.0% +2.1% 3.0 2.1 1.8 1.9 1.7
45.2% 4,123.1% -20.5% -44.0% -11.3% 0.0% +1.1% 229.1 179.4 208.5 612.2 314.2
35.6% 16.0% -19.7% -9.4% +15.1% 0.0% +14.6% 101.6 53.8 34.3 192.0 49.2
25.5% 714.1% +5.1% -22.5% -4.7% 0.0% -5.1% 240.5 198.7 158.2 154.9 155.5
28.1% 2.3% -22.7% -6.5% -9.4% 0.0% -2.4% 126.5 114.7 172.6 32.5 107.0
9.4% 83.8% +7.8% -6.5% +3.5% 0.0% +4.5% 23.7 24.5 20.4 19.4 19.4
17.9% 74.8% -7.8% -12.9% +26.2% 0.0% -9.5% 0.2 0.1 0.1 0.1 0.2
24.4% 2.1% -15.4% -14.4% -0.9% 0.0% +1.4% 3.9 1.7 0.7 0.0 1.1
15.4% 60.2% -6.5% -8.1% +1.8% 0.0% +0.6% 73.4 63.8 59.3 37.6 51.3
37.1% 6.1% -5.6% +2.5% +2.8% 0.0% +0.2% 175.5 167.2 150.1 250.2 164.0
17.8% 85.5% +6.5% +13.7% +2.4% 0.0% -3.5% 29.7 29.7 27.8 29.3 25.6
50.2% 250.1% -35.0% -7.1% +0.6% 0.0% -2.8% 658.5 599.4 568.8 577.9 569.8
16.6% 1,628.5% -2.8% +16.2% +4.2% 0.0% +2.8% 173.7 153.2 137.5 215.3 147.4
28.6% 122.2% -18.2% -9.4% -1.8% 0.0% +3.6% 2.1 2.7 2.2 1.3 1.2
81.9% 14.1% -8.8% +0.7% +3.6% 0.0% -0.0% 423.0 400.0 261.6 255.5 352.8
37.2% 105.3% +4.1% +9.2% +11.7% 0.0% +2.1% 21.5 21.2 30.2 34.6 42.1
38.8% 583.6% -24.5% -25.3% +3.8% 0.0% +5.8% 6.4 5.1 1.6 1.4 1.5
53.4% 380.5% -26.9% -8.3% -1.9% 0.0% +0.6% 211.9 142.1 83.9 147.0 89.9
34.7% 510.0% -25.0% -10.7% -8.7% 0.0% -0.4% 4.1 2.7 1.6 1.4 1.1
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn 68 16.2% 231.8% -3.5% -4.2% -4.9% 0.0% -0.9% 122.3 119.1 139.2 181.0 167.7
7.5% 98.5% +2.4% +2.8% +3.3% 0.0% +1.0% 116.3 115.7 153.8 132.5 166.5
18.8% 890.9% -5.7% -6.2% -6.9% 0.0% -1.5% 112.0 107.6 93.8 168.2 122.6
39.1% 27.3% -26.3% 0.0% +16.7% 0.0% +7.7% 613.4 537.5 748.3 2,402.1 1,382.1
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ 24 2.8% 265.9% +24.5% +23.7% +5.2% 0.0% +0.6% 202.4 172.4 162.1 198.6 162.8
7.2% 11.5% +1.8% +7.9% +11.5% 0.0% +6.7% 53.0 70.8 76.1 236.4 136.9
24.3% 155.5% +26.8% +29.7% +5.9% 0.0% +0.3% 455.7 613.3 612.2 429.9 410.9
13.6% 520.7% +6.8% -6.3% -1.8% 0.0% +1.0% 462.7 230.9 188.6 380.7 296.6
5.9% 32.7% -1.2% -1.1% -5.3% 0.0% -1.1% 1.2 0.7 0.7 0.2 1.1
28.9% 0.0% -13.5% -15.8% -15.8% 0.0% -8.6% 0.1 0.0 0.0 0.0 0.0
1.4% 191.6% +4.0% +4.9% +7.0% 0.0% +3.2% 23.4 21.2 19.6 12.9 16.6
47.5% 9.6% -19.5% +0.8% -10.0% 0.0% -3.1% 0.8 0.4 0.8 0.1 1.4
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trạm xăng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải và kho bãi 62 11.0% 176.3% -0.7% +4.9% +2.3% 0.0% +1.8% 47.1 51.9 45.6 28.0 32.5
8.3% 26.7% +7.8% +12.9% +5.0% 0.0% +1.9% 666.5 646.9 628.9 489.4 483.5
12.2% 449.8% -6.4% -0.9% -2.7% 0.0% -0.5% 74.6 89.0 79.5 48.6 51.9
25.4% 144.8% -12.4% +0.4% -4.5% 0.0% -2.0% 14.5 10.9 12.9 13.2 26.1
27.8% 31.5% -16.1% -8.3% +2.2% 0.0% +26.1% 7.4 10.5 3.2 3.6 3.0
34.3% 232.7% -32.0% -28.1% -7.7% 0.0% -10.9% 1.3 1.9 0.8 2.2 0.4
11.1% 31.9% -4.5% -0.8% -3.3% 0.0% -0.3% 23.1 24.7 18.2 5.6 11.1
36.2% 8.3% -32.9% -7.2% +5.8% 0.0% +1.9% 2.0 1.6 1.4 0.0 1.0
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Đưa thư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kho bãi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghệ - Truyền thông 30 4.9% 65.5% +22.9% +9.5% -0.3% 0.0% -0.4% 13.3 12.3 15.5 21.3 12.0
6.8% 44.8% -1.8% -2.5% -1.5% 0.0% -0.2% 11.6 10.7 17.5 29.1 14.4
33.5% 13.7% -29.9% -10.8% -4.2% 0.0% +1.8% 9.5 8.0 7.4 2.4 3.6
10.8% 97.9% +50.8% +3.5% +1.1% 0.0% -1.1% 79.4 80.6 39.3 16.0 32.8
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Viễn thông 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tài chính và bảo hiểm 67 22.0% 39.1% -14.3% -2.5% +4.0% 0.0% -0.1% 574.8 524.6 622.4 643.8 641.6
16.7% 32.1% -6.1% +1.1% +6.1% 0.0% +0.4% 1,963.3 1,858.7 2,212.0 2,455.6 2,444.5
39.0% 58.8% -26.7% -10.2% +1.8% 0.0% -1.8% 283.6 234.9 289.1 249.0 246.3
25.3% 75.1% -24.9% -8.8% -1.8% 0.0% -0.6% 74.3 98.8 79.9 47.9 73.5
8.0% 7.5% -1.3% +5.7% +4.0% 0.0% +0.7% 164.7 138.7 135.8 144.9 123.7
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê 1 55.6% 0.0% -20.0% -42.9% -42.9% 0.0% -20.0% 11.7 9.4 7.0 0.0 1.3
55.6% 0.0% -20.0% -42.9% -42.9% 0.0% -20.0% 11.7 9.4 7.0 0.0 1.3
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 40.7% 144.4% +13.6% -22.8% -3.8% 0.0% -0.1% 13.2 14.1 12.7 9.7 16.8
29.8% 154.9% -4.4% -12.3% +2.1% 0.0% +0.4% 11.8 11.8 12.3 12.9 22.1
0.0% 101.2% +32.0% +28.9% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
36.7% 33.0% +6.4% -36.7% +2.3% 0.0% 0.0% 0.9 1.7 0.3 0.0 0.7
64.8% 22.4% -64.8% -34.2% -14.9% 0.0% -1.5% 85.5 75.3 54.1 7.5 17.1
27.8% 9.3% -13.9% -11.3% +2.6% 0.0% +1.1% 0.4 0.7 0.5 1.7 1.1
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 0.5% 239.1% +11.4% +10.4% 0.0% 0.0% 0.0% 0.5 0.7 0.2 0.0 0.1
0.5% 239.1% +11.4% +10.4% 0.0% 0.0% 0.0% 0.5 0.7 0.2 0.0 0.1
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Giáo dục và đào tạo 1 61.3% 33.3% -40.0% -7.7% 0.0% 0.0% +20.0% 10.0 7.0 2.4 0.8 2.2
61.3% 33.3% -40.0% -7.7% 0.0% 0.0% +20.0% 10.0 7.0 2.4 0.8 2.2
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bệnh viện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 9.3% 22.0% -9.3% +13.5% +7.4% 0.0% -0.6% 2.5 2.9 4.0 1.9 6.1
9.3% 22.0% -9.3% +13.5% +7.4% 0.0% -0.6% 2.5 2.9 4.0 1.9 6.1
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 10.3% 45.2% +9.7% +0.2% -3.2% 0.0% -3.2% 97.0 87.0 71.9 91.6 80.1
10.5% 49.4% +11.7% +0.3% -3.3% 0.0% -3.2% 110.6 99.4 82.1 104.7 91.5
48.8% 9.6% -48.0% -4.8% 0.0% 0.0% 0.0% 1.2 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ khác 1 33.3% 0.0% -13.9% -6.1% -13.9% 0.0% -4.6% 4.9 3.0 4.0 18.1 2.7
33.3% 0.0% -13.9% -6.1% -13.9% 0.0% -4.6% 4.9 3.0 4.0 18.1 2.7
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hành chính công 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Tất cả các ngành 898 15.4% 111.5% -7.3% -3.0% +0.7% 0.0% -0.2% 182.2 173.3 187.1 216.1 195.5