PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

So với cao thấp 52 tuần Xu hướng giá tăng giảm (%) KL giao dịch trung bình (x1000)
Nhóm ngành / Ngành Công ty % dưới giá cao % trên giá thấp 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 24.2% 42.8% +18.5% -19.3% -5.2% -4.6% -0.4% 730.0 616.2 407.7 324.5 407.0
81.6% 138.5% +64.3% -16.9% -6.3% -5.7% -2.0% 466.3 404.0 383.2 286.4 401.4
40.8% 13.4% -35.8% -29.2% -0.0% -1.0% +5.6% 2,034.7 1,718.5 866.1 724.0 807.0
53.5% 65.3% +61.0% -1.6% -15.9% -0.7% -0.8% 24.4 17.0 12.1 14.0 20.2
- Trồng trọt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng 46 28.7% 44.9% -7.8% +10.5% -2.2% +1.8% -0.3% 255.2 270.9 201.2 141.9 128.8
9.1% 345.7% +188.4% +11.9% -0.6% +0.8% +0.6% 64.5 61.9 47.1 34.6 31.7
45.7% 20.7% -43.5% +9.2% -3.8% +3.0% -1.1% 2,021.6 2,195.2 1,606.3 1,135.0 1,027.0
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tiện ích cộng đồng 35 29.4% 147.3% +130.0% +3.8% -8.8% +1.4% +0.3% 59.6 50.9 51.3 46.3 50.2
19.9% 5.3% -14.4% -1.2% +3.9% +4.1% +2.7% 43.8 41.5 41.0 39.8 47.1
33.3% 418.8% +278.3% +5.2% -11.6% +0.7% -0.2% 101.4 76.2 78.2 69.9 71.8
13.2% 33.3% -4.8% +12.7% +10.7% +5.3% +1.4% 55.2 46.8 48.7 31.7 22.8
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng và bất động sản 223 0.6% 251.3% +242.7% +9.6% +32.6% +34.5% +38.5% 264.0 243.1 214.6 208.3 201.7
46.5% 82.7% +81.1% -10.5% -9.1% -9.4% -7.6% 50.6 50.3 39.2 34.8 32.0
59.2% 46.0% +38.1% -7.1% +0.2% -10.6% -2.4% 141.0 146.1 158.2 154.2 140.8
32.2% 356.7% +344.4% -10.4% -3.8% +0.5% +4.6% 98.9 79.9 71.5 66.7 62.9
41.7% 176.9% +173.4% -15.2% -7.3% +2.9% +5.6% 270.2 254.1 245.5 225.7 188.2
1.7% 313.8% +162.0% +5.7% +35.4% +36.9% +39.7% 1,915.8 1,638.6 1,238.4 1,249.1 1,369.3
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bất động sản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất 277 28.8% 84.3% +82.8% -4.7% -0.3% +0.1% +0.2% 147.4 144.3 119.2 102.1 96.6
23.4% 292.7% +292.7% -4.3% +6.0% +1.5% +0.0% 257.1 235.3 179.0 132.3 120.4
51.1% 150.5% +149.4% -6.2% -6.8% +0.9% +2.5% 2.3 2.3 1.1 1.2 1.7
35.7% 664.0% +664.0% -2.9% -5.3% -1.5% -3.9% 193.8 232.7 252.6 258.0 269.8
6.4% 665.7% +53.9% +20.8% +10.1% +5.6% +7.7% 161.7 210.3 232.7 194.7 240.6
55.4% 4.7% -34.5% -11.6% -8.3% -0.5% +0.7% 245.3 162.8 88.0 93.9 114.4
36.5% 66.3% -36.5% -10.3% -6.1% +0.3% +1.5% 12.9 16.3 22.0 11.9 8.7
21.0% 37.5% -4.1% +22.7% -11.7% -2.8% +1.0% 0.1 0.2 0.2 0.3 0.2
38.6% 5.0% -35.1% -6.7% -9.9% -2.0% -1.6% 14.8 12.4 6.7 3.5 4.3
20.1% 36.6% +2.6% +0.1% -1.0% -0.5% +1.1% 76.7 61.7 56.4 57.0 56.9
50.3% 1.9% -50.3% -10.1% -6.1% -1.4% -0.1% 151.5 143.3 127.6 108.3 103.2
57.2% 61.2% -53.8% -13.1% -2.1% -7.1% +2.1% 29.8 29.8 23.0 22.2 18.0
55.3% 173.8% +159.6% -20.9% -24.9% -3.6% -0.2% 737.3 753.8 631.3 496.4 386.5
46.5% 1,151.1% +1,125.4% -2.3% -4.8% -4.9% -1.2% 124.1 114.8 80.0 70.2 68.0
14.4% 80.6% +70.0% +9.6% -0.2% -1.2% -1.7% 5.3 6.5 1.6 0.4 0.1
16.6% 6.5% -10.4% -7.0% +3.7% -4.8% -3.9% 1.2 1.0 1.0 1.0 0.6
38.4% 199.7% +181.6% -5.4% -10.0% -1.3% -0.4% 67.4 52.0 21.1 19.7 17.8
30.7% 1,138.8% +932.4% +28.9% -24.7% -17.7% -9.8% 10.4 12.9 4.7 3.6 2.1
69.0% 55.1% +34.5% -25.4% -29.9% -12.1% -4.6% 413.1 504.5 375.4 470.1 564.9
40.0% 338.5% +307.2% -28.5% -12.7% -4.1% +1.1% 5.1 4.2 3.8 2.4 2.4
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn 71 37.9% 209.0% +194.6% -8.9% -6.0% -5.0% -0.5% 206.9 199.1 157.3 153.9 132.4
24.9% 27.2% +24.9% -14.6% -8.9% -5.6% +1.6% 233.6 233.0 194.0 171.4 163.5
42.5% 297.0% +290.1% -7.3% -5.1% -4.9% -1.1% 119.9 103.3 79.2 109.7 67.3
47.1% 0.0% -43.8% -14.3% -14.3% -5.3% -5.3% 1,523.7 1,521.1 847.5 691.2 710.3
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ 24 30.2% 89.1% +61.5% -5.7% -6.0% -1.2% -1.1% 206.1 166.8 145.1 158.8 158.5
38.3% 2.9% -34.8% -4.1% -6.0% -2.7% -3.2% 41.1 42.5 26.2 27.5 31.3
42.9% 71.2% +71.2% -9.7% -12.1% -1.4% -1.2% 512.9 360.2 286.7 227.0 213.0
45.0% 24.6% -44.7% +2.0% +19.3% +3.9% +7.0% 473.0 405.7 367.0 452.4 461.0
12.3% 33.3% +32.4% -7.1% -3.9% -2.9% -0.8% 1.7 2.4 1.3 1.8 1.0
14.9% 29.0% +17.6% -7.0% -11.1% -9.1% -9.1% 0.6 0.5 0.1 0.1 0.2
30.4% 15.6% -29.9% -4.1% -12.5% -8.0% -8.9% 36.1 26.8 30.7 24.0 21.6
17.2% 84.6% -12.1% +75.8% +60.5% +50.0% +19.4% 3.3 1.1 0.9 0.2 0.3
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trạm xăng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải và kho bãi 61 38.4% 134.7% +131.5% -12.1% -6.0% -5.3% +0.1% 62.4 54.1 45.5 38.3 35.2
49.3% 0.0% -42.4% -16.4% -9.3% -7.5% 0.0% 681.8 642.4 526.2 504.9 512.5
40.2% 818.0% +796.7% +2.1% +0.0% -2.0% +0.4% 109.7 91.5 80.6 63.8 58.8
65.3% 191.4% -19.4% -30.9% +6.3% +2.3% -3.4% 37.9 31.3 27.4 38.2 19.2
46.8% 5.6% -22.7% -4.5% +0.9% +0.6% +2.0% 20.5 16.5 6.2 4.3 5.8
33.1% 16.3% -3.7% +1.7% +9.9% +4.2% +6.1% 1.2 0.7 0.5 0.5 0.7
19.0% 46.3% +43.2% -5.7% -0.5% -1.5% -0.4% 29.3 22.9 17.7 12.7 13.1
17.0% 24.4% +24.4% -3.4% -8.2% -14.1% -0.5% 18.8 14.3 20.5 0.8 0.9
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Đưa thư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kho bãi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghệ - Truyền thông 26 23.2% 53.6% -23.2% -4.7% +1.1% -0.2% -0.4% 53.1 31.2 16.2 13.1 10.1
27.0% 40.7% -19.8% -6.8% -6.1% -2.1% -0.3% 66.3 37.8 19.2 16.4 12.7
55.9% 69.5% -53.9% -2.9% +7.5% +1.3% -0.5% 18.9 14.2 8.5 4.7 3.2
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Viễn thông 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tài chính và bảo hiểm 65 23.8% 49.5% +21.0% +18.5% +18.3% +24.4% +28.2% 1,048.4 872.2 718.7 552.2 555.3
22.1% 48.1% +14.0% +25.4% +32.1% +40.2% +43.5% 3,997.2 3,058.9 2,476.2 1,937.1 1,918.8
42.8% 17.5% +12.3% -11.5% -12.7% -6.0% +0.0% 480.3 396.5 327.9 222.9 220.4
15.7% 111.3% +86.2% +16.3% -2.3% -1.8% +1.3% 93.3 41.4 28.5 22.5 18.5
24.8% 1.9% -18.2% -5.4% -3.2% -1.1% +1.3% 116.7 159.5 212.0 164.4 116.2
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê 1 38.5% 60.0% -11.1% +14.3% +33.3% +60.0% +0.0% 13.4 2.8 2.0 3.6 0.1
38.5% 60.0% -11.1% +14.3% +33.3% +60.0% +0.0% 13.4 2.8 2.0 3.6 0.1
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 13.6% 17.0% +4.6% +10.7% +10.3% +1.6% -0.5% 17.9 14.1 15.6 13.9 11.5
25.4% 27.2% -8.1% +4.0% -0.7% -5.1% -8.3% 19.7 15.9 16.0 15.4 10.4
27.5% 10.4% -5.2% -3.8% -4.8% +1.2% -7.4% 2.7 1.9 1.6 1.6 0.7
21.9% 22.5% 0.0% -6.7% +4.2% +4.2% +4.2% 0.7 1.3 0.9 0.3 0.2
12.8% 280.0% +268.1% +29.5% +37.7% +11.7% +12.3% 42.6 31.0 40.2 33.8 37.9
23.1% 18.9% +10.0% +2.3% +9.2% +7.1% +7.1% 2.3 3.4 5.3 0.2 0.2
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.0% 28.6% -6.2% +0.2% +3.2% -0.9% +0.4% 84.0 22.7 22.4 10.5 7.3
9.0% 28.6% -6.2% +0.2% +3.2% -0.9% +0.4% 84.0 22.7 22.4 10.5 7.3
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Giáo dục và đào tạo 1 72.9% 85.7% -13.3% -23.5% -50.0% -27.8% -13.3% 21.5 37.5 18.8 11.3 13.0
72.9% 85.7% -13.3% -23.5% -50.0% -27.8% -13.3% 21.5 37.5 18.8 11.3 13.0
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bệnh viện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 16.5% 7.0% -8.0% -3.9% -5.1% -2.5% -2.5% 4.2 3.9 5.5 3.0 2.5
16.5% 7.0% -8.0% -3.9% -5.1% -2.5% -2.5% 4.2 3.9 5.5 3.0 2.5
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 2.4% 53.4% +34.3% +14.0% +10.9% +3.5% +2.4% 105.7 105.1 109.9 139.5 108.3
2.5% 55.8% +43.0% +15.2% +11.2% +3.6% +2.5% 117.8 117.2 122.5 156.2 121.4
35.8% 17.4% -23.0% -16.6% +4.0% -0.5% +0.8% 10.8 9.6 11.4 5.6 3.6
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ khác 1 24.2% 4.3% -20.0% -10.0% -4.0% +4.3% +4.3% 8.7 10.5 7.9 5.4 3.4
24.2% 4.3% -20.0% -10.0% -4.0% +4.3% +4.3% 8.7 10.5 7.9 5.4 3.4
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hành chính công 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Tất cả các ngành 876 20.5% 89.6% +89.6% -0.5% +5.0% +7.9% +9.6% 236.5 215.7 178.8 157.3 152.6