PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

So với cao thấp 52 tuần Xu hướng giá tăng giảm (%) KL giao dịch trung bình (x1000)
Nhóm ngành / Ngành Công ty % dưới giá cao % trên giá thấp 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 53.8% 11.7% -14.5% -3.1% -0.7% +0.4% +1.8% 627.0 1,043.5 1,093.4 812.8 787.4
33.6% 250.0% -18.1% -12.1% -5.3% -0.4% -0.2% 706.5 1,244.4 1,210.7 870.7 798.9
0.0% 863.4% +60.2% +108.8% +66.9% +20.3% +14.6% 1,252.2 1,787.2 2,249.8 1,791.0 1,914.5
34.4% 15.9% -22.9% +3.1% -4.6% -4.6% +3.1% 1.6 1.6 2.1 2.0 2.6
13.1% 151.4% +15.7% +12.7% -1.6% -3.6% -3.3% 10.1 17.0 13.2 8.3 6.3
- Trồng trọt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng 35 53.3% 63.2% -7.2% +19.7% +0.5% -11.0% +9.4% 552.5 1,517.9 2,016.9 1,180.8 604.7
59.0% 42.2% +26.9% +19.1% -51.1% -54.7% +4.1% 347.7 606.6 738.8 234.5 106.3
31.8% 76.9% -18.6% +19.9% +18.0% +3.5% +12.3% 2,257.9 3,622.7 4,335.4 3,518.4 3,844.3
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tiện ích cộng đồng 48 56.3% 7.8% -36.1% -11.6% -32.6% -11.6% +3.1% 143.9 148.0 148.2 199.2 189.6
69.8% 1.9% -25.1% -13.8% -68.3% -17.9% -0.4% 168.6 154.5 189.9 243.3 235.0
29.8% 45.4% -23.8% +14.3% +13.8% +13.4% +4.9% 140.5 208.2 159.4 177.2 146.4
21.2% 26.0% +1.5% +8.3% +1.4% +4.7% +3.9% 54.2 67.8 73.9 81.8 86.9
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng và bất động sản 194 0.5% 94.3% +25.0% +51.0% +67.3% +16.5% +2.6% 439.6 481.7 504.2 659.0 622.3
24.4% 34.9% -2.1% +5.4% -6.4% +2.6% +3.7% 150.8 195.6 248.1 224.6 197.0
23.5% 134.2% -11.8% +39.1% +119.1% +107.4% +4.0% 293.5 228.9 143.0 192.2 256.0
0.3% 330.1% +35.8% +50.6% +325.2% +3.3% +3.3% 76.4 72.5 88.2 176.6 142.4
7.5% 90.5% -7.2% +21.2% +41.8% +5.6% +3.7% 545.0 587.3 530.9 764.3 695.0
0.7% 157.8% +24.9% +47.3% +116.3% +55.9% +2.2% 811.2 929.9 1,027.5 1,331.3 1,460.7
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bất động sản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất 264 2.0% 77.7% +2.8% +18.4% +15.6% +24.9% +2.0% 348.4 477.5 331.8 353.3 388.6
6.6% 88.6% +0.7% +12.3% +35.4% -0.8% +0.5% 814.3 1,402.8 1,020.2 436.6 375.0
33.3% 675.7% -21.0% +10.6% +4.4% +2.9% -1.4% 13.5 15.5 14.6 13.0 12.0
40.8% 28.5% +0.6% +15.2% +20.0% +11.0% +5.6% 116.1 108.3 78.9 64.8 57.8
17.2% 20.0% -8.7% +18.6% +17.6% +19.7% -6.2% 91.0 189.4 200.2 325.8 298.8
15.1% 91.1% +4.5% +34.4% +24.7% +16.8% +14.2% 220.0 318.1 310.9 332.6 367.6
53.3% 11.5% +1.8% -8.5% -48.1% -27.6% -19.9% 157.4 359.9 580.6 710.8 751.2
10.7% 42.1% +25.2% +25.3% +13.0% +3.9% +4.7% 54.1 92.4 117.2 92.6 72.8
13.6% 191.4% +36.0% +37.5% +29.4% +29.4% 0.0% 1.2 4.1 3.7 3.2 0.0
0.0% 144.5% +85.6% +50.7% +23.1% +25.4% +13.1% 132.3 233.6 272.2 280.1 332.5
52.0% 54.2% +24.3% +22.3% +40.6% +7.0% +2.6% 179.8 236.7 306.8 345.1 284.4
0.0% 83.4% +41.7% +54.8% +14.5% +5.9% +4.0% 150.1 131.3 145.7 203.1 145.2
6.3% 97.8% +6.9% +32.1% +18.5% -2.4% +3.0% 44.7 57.0 57.8 74.8 101.2
0.0% 156.6% +86.3% +75.5% +57.4% +26.4% +10.1% 2,980.6 5,180.9 2,995.7 3,227.4 3,042.4
16.9% 1,438.7% -7.6% +13.9% +19.0% +4.9% +1.2% 238.1 269.6 266.2 276.9 258.7
65.4% 54.0% +5.1% +7.1% -54.8% -58.0% -1.5% 78.0 116.4 98.8 57.9 18.5
90.1% 12.5% -17.2% -0.5% +3.1% -1.5% -1.2% 1,454.6 1,058.5 660.8 510.4 438.1
13.2% 83.8% +0.7% +17.6% -8.3% +3.2% -1.3% 281.8 581.2 713.4 782.1 792.1
28.0% 34.3% +15.7% +20.1% -2.4% -0.8% -4.4% 2.1 4.0 4.0 4.3 3.7
77.9% 138.7% +66.0% +78.1% +13.7% -17.5% -4.6% 366.3 781.2 843.8 794.9 665.0
25.3% 355.4% +2.1% +18.9% +5.2% +6.2% +2.1% 43.7 69.4 60.8 43.0 32.6
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn 64 54.9% 68.3% -11.1% +11.1% -31.8% -42.9% +0.5% 279.0 259.1 204.3 283.9 358.9
26.9% 53.9% -6.9% +16.2% +1.5% -21.3% +5.1% 257.5 319.2 241.8 352.5 375.0
37.4% 51.4% -14.2% +7.3% -22.6% -34.7% -0.9% 237.1 145.2 123.4 169.1 195.0
20.8% 72.7% +46.2% 0.0% +11.8% +5.6% +5.6% 3,291.0 2,650.1 1,981.4 2,699.1 3,535.5
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ 22 28.5% 76.9% +2.5% +27.0% +99.2% +68.9% +3.9% 256.6 135.7 108.8 155.5 196.4
49.9% 75.5% +56.2% +37.4% +5.1% +4.4% +2.0% 111.1 121.6 222.1 281.3 279.6
58.9% 11.4% -47.3% -29.6% -5.0% +2.7% +2.6% 2.6 8.2 15.6 13.0 5.9
13.5% 93.1% -1.3% +27.3% +19.2% +0.7% +4.7% 815.1 962.8 721.9 665.5 687.5
4.6% 218.8% +25.8% +37.7% +13.1% +7.6% +0.2% 885.6 716.0 485.6 460.4 390.3
6.4% 27.5% -1.9% +13.6% +4.2% -11.7% +1.3% 1.1 1.1 1.1 0.8 1.3
39.7% 52.0% +26.7% +16.7% -18.6% -16.7% -9.5% 0.5 1.5 1.3 2.2 0.2
38.1% 113.9% -31.0% -0.2% +12.3% +9.7% +8.1% 21.8 32.5 32.2 31.8 35.7
41.7% 9.6% -25.0% -7.6% +0.5% -16.7% +3.4% 0.5 0.7 1.1 1.8 0.2
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trạm xăng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải và kho bãi 60 15.1% 97.1% -14.0% +9.8% +6.0% +15.7% +5.7% 76.3 88.1 104.6 105.0 139.4
25.8% 87.2% -21.6% +1.9% +8.9% +10.6% +7.2% 636.7 730.5 617.7 733.1 754.5
15.9% 62.2% -11.0% +29.2% +19.2% +9.8% +3.2% 163.7 221.3 319.7 299.5 323.5
19.2% 16.7% -1.4% +13.5% -1.2% -1.1% -2.1% 20.8 27.4 27.9 28.5 36.1
19.7% 130.7% -1.8% +115.7% +0.7% +1.0% -0.1% 16.3 6.1 1.7 1.6 2.6
42.9% 14.8% -39.1% -18.0% +4.4% -5.9% +1.1% 13.8 32.0 45.1 16.0 15.7
16.6% 75.5% +12.4% +28.5% -7.5% +1.0% +3.6% 41.5 55.8 73.3 63.7 77.9
17.9% 26.3% +17.3% +2.0% +11.1% +7.2% +7.1% 7.7 21.8 39.5 55.6 70.0
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Đưa thư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kho bãi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghệ - Truyền thông 32 8.3% 435.4% +13.0% +15.6% +446.5% +396.6% +1.7% 167.4 219.6 78.1 92.5 97.6
0.0% 60.6% +16.7% +15.8% +12.0% +4.6% +2.0% 317.3 516.1 165.3 148.9 132.8
5.3% 74.2% +37.7% +48.6% +49.7% +36.0% -0.2% 21.5 30.1 38.5 41.2 28.3
18.7% 54.9% -11.7% +19.9% -5.6% +0.7% +0.0% 21.4 30.6 25.9 21.7 22.9
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Viễn thông 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tài chính và bảo hiểm 68 0.0% 259.9% +66.3% +85.2% +231.6% +62.4% +3.8% 902.2 861.0 996.4 1,778.7 1,754.0
0.0% 149.7% +89.5% +98.5% +94.8% +73.4% +3.7% 4,118.7 5,294.1 5,956.9 5,921.6 5,648.5
0.0% 74.2% +12.1% +37.3% +40.9% +7.0% +6.1% 427.2 476.5 488.3 784.1 789.8
28.2% 48.8% -15.2% +10.1% +13.1% +3.7% +3.4% 133.0 205.8 212.5 176.7 169.2
5.9% 43.4% -1.3% +10.1% +9.1% +1.7% +2.6% 178.4 128.5 133.6 139.7 146.7
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 31.0% 77.9% -14.9% -12.8% -5.6% -0.5% -0.0% 19.3 23.2 23.3 17.9 17.3
44.6% 111.7% -31.3% -14.9% -7.6% -2.1% -0.2% 9.2 12.6 12.0 7.6 7.6
40.6% 0.0% -40.6% -38.3% -24.8% -24.8% -25.8% 0.0 0.1 0.1 0.2 0.2
23.8% 5.2% -8.3% +5.2% -7.6% 0.0% 0.0% 0.2 0.2 0.0 0.0 0.0
6.5% 11.2% +5.4% +1.4% -3.9% +3.0% 0.0% 140.6 173.9 180.1 137.4 123.5
46.3% 25.6% -6.1% -26.6% -8.4% +0.2% -0.7% 36.1 25.9 27.1 34.1 39.9
22.2% 45.7% +1.4% +5.4% +3.6% -6.2% +6.3% 0.2 0.1 0.1 0.1 0.1
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 41.5% 15.3% -37.3% -11.2% +0.5% -5.5% -8.8% 2.6 4.2 2.9 2.9 3.0
41.5% 15.3% -37.3% -11.2% +0.5% -5.5% -8.8% 2.6 4.2 2.9 2.9 3.0
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Giáo dục và đào tạo 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bệnh viện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 37.1% 10.6% -24.3% -4.2% -1.8% +0.9% +1.6% 7.9 6.9 5.7 3.9 3.3
37.1% 10.6% -24.3% -4.2% -1.8% +0.9% +1.6% 7.9 6.9 5.7 3.9 3.3
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 77.1% 6.8% -19.8% -8.4% -6.0% -8.0% -3.0% 121.1 91.7 106.2 102.5 87.7
77.4% 7.6% -20.4% -8.6% -6.1% -8.2% -3.0% 138.5 104.8 121.4 117.1 100.2
19.5% 34.0% +22.2% -1.1% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hành chính công 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Tất cả các ngành 830 13.8% 66.3% +10.4% +32.0% +60.2% +41.2% +3.0% 353.4 478.3 485.3 494.3 496.4