PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

So với cao thấp 52 tuần Xu hướng giá tăng giảm (%) KL giao dịch trung bình (x1000)
Nhóm ngành / Ngành Công ty % dưới giá cao % trên giá thấp 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 21.4% 48.1% +12.7% -14.4% -2.4% -4.2% -4.3% 641.9 459.7 452.2 586.0 455.7
21.9% 68.4% +13.5% -14.8% -2.7% -4.4% -4.4% 1,032.7 732.0 724.1 939.1 725.6
30.8% 151.2% +49.3% +42.0% +31.7% +2.0% 0.0% 44.6 33.4 20.7 21.3 22.1
48.6% 69.9% -10.4% -1.1% +3.9% +1.1% -0.9% 20.3 18.5 14.6 21.1 25.3
- Trồng trọt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng 44 9.2% 57.9% +18.4% -5.0% +12.8% +1.9% -0.8% 240.4 242.4 196.4 272.2 247.4
5.2% 358.1% +104.9% +0.5% +3.4% +1.5% -0.1% 57.7 58.6 51.7 86.8 81.1
20.1% 39.2% -12.3% -9.7% +22.8% +2.3% -1.4% 1,852.1 1,841.6 1,462.6 1,894.1 1,703.0
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tiện ích cộng đồng 36 22.7% 174.0% -20.0% -11.9% +17.3% +0.8% -0.1% 62.2 66.9 87.1 133.4 116.5
25.1% 11.7% +2.1% +4.4% +11.7% -2.0% +1.1% 44.4 46.8 58.7 82.4 96.4
25.8% 462.8% -22.5% -14.2% +19.5% +2.0% -0.3% 82.9 72.0 74.4 89.1 85.5
9.3% 39.3% -1.9% +17.0% +10.5% +3.2% -1.0% 94.8 143.8 237.3 445.8 249.0
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng và bất động sản 234 31.9% 77.1% -27.0% -8.4% +2.8% +0.7% -1.2% 247.9 243.5 249.7 348.8 331.2
44.0% 94.2% -30.1% -14.8% -3.6% +4.0% +0.2% 52.1 58.0 61.6 100.7 93.2
57.6% 135.6% -55.9% -10.5% -7.2% -2.3% -0.2% 125.5 148.0 168.8 266.5 260.4
9.8% 321.6% -4.0% +9.6% +12.5% -0.9% -1.5% 179.9 209.6 186.9 192.8 174.2
33.0% 190.8% -25.2% -9.3% +15.0% +3.2% -0.5% 257.3 274.3 274.2 380.3 419.3
20.7% 68.9% -9.8% -9.3% -2.8% -0.8% -2.4% 1,373.7 1,139.2 1,129.5 1,456.8 1,176.2
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bất động sản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất 288 24.9% 82.3% -24.6% -4.2% +5.8% -2.9% -1.0% 158.0 156.5 151.7 200.1 194.0
21.0% 218.9% -20.8% -0.6% +5.0% -4.3% -0.8% 299.1 254.3 205.2 232.0 197.6
20.7% 150.6% -17.5% -7.3% +1.5% +1.3% +0.3% 2.5 2.4 3.6 3.9 5.6
2.2% 1,070.2% +10.2% +17.5% +22.2% +13.8% +2.7% 232.1 257.4 302.5 365.0 325.1
35.1% 6.2% -28.6% -14.9% -5.8% +4.3% -5.5% 113.2 180.1 100.0 88.3 106.1
6.7% 911.4% +36.0% +26.9% +44.6% +22.6% -6.1% 185.6 285.8 309.6 429.2 376.6
58.6% 0.0% -45.0% -5.6% -6.4% -8.9% -3.9% 233.9 166.2 208.6 390.0 642.6
25.9% 80.1% -6.7% -1.3% +8.8% +1.8% +2.8% 14.8 20.7 17.6 29.8 43.3
42.5% 39.0% -2.4% -26.8% -11.4% -5.4% +5.6% 0.2 0.3 0.4 0.5 0.7
28.9% 4.9% -25.6% -14.4% -2.6% +1.4% +1.4% 14.1 10.9 8.1 11.3 14.6
8.7% 51.1% -8.6% +5.1% +11.3% +4.8% +1.1% 72.3 74.8 84.3 107.5 111.6
38.8% 3.9% -32.3% -15.1% +1.9% +2.0% -0.4% 149.8 147.8 142.1 209.7 223.0
55.8% 65.0% -40.8% -19.7% -2.4% -2.7% -2.2% 28.9 29.1 28.9 38.8 43.9
50.6% 207.1% -45.7% -24.1% +6.6% -6.4% -4.9% 836.6 871.6 830.5 1,109.3 968.6
38.4% 978.6% -34.7% -2.6% +9.7% +4.2% +2.8% 173.4 176.5 185.1 244.8 281.0
17.3% 164.6% -12.1% -15.5% -3.1% -3.1% +2.3% 4.3 1.9 0.8 1.5 1.5
80.6% 16.6% -28.1% -21.6% -0.3% +11.5% +2.2% 320.1 422.6 553.5 786.9 857.6
39.2% 201.1% -14.2% -8.3% +3.8% +2.6% +0.1% 55.3 29.9 23.2 28.9 30.0
24.9% 1,019.1% -17.8% -2.5% -7.8% +10.9% +7.9% 11.0 8.7 6.7 12.3 10.0
37.7% 181.1% -24.8% -16.6% +8.1% +11.3% +9.8% 213.3 222.5 254.9 480.2 573.7
39.0% 314.8% -36.5% -21.8% -5.8% -2.1% -1.9% 4.8 6.2 6.3 10.4 17.5
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn 68 28.4% 242.2% -25.8% -15.3% +7.5% +2.3% -1.0% 151.2 138.9 141.9 176.3 159.2
12.3% 46.2% -1.1% -5.7% +11.2% -1.3% +0.6% 136.6 131.7 125.2 161.8 145.1
35.4% 907.0% -32.5% -17.8% +5.8% +3.0% -1.6% 125.2 116.7 140.9 165.5 157.6
30.8% 12.5% -25.0% -21.7% -5.3% +5.9% -5.3% 1,378.4 969.0 819.2 1,012.0 749.7
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ 24 18.8% 95.8% -16.0% -10.0% +3.5% -1.8% -0.4% 212.8 220.5 293.7 384.8 270.4
27.3% 8.8% -27.1% -1.4% +3.3% -0.6% -1.1% 40.4 42.7 42.9 64.2 87.7
41.4% 72.7% -22.4% -16.4% +2.4% -2.1% -0.5% 429.5 336.2 309.9 380.1 400.9
27.6% 36.3% -16.6% +6.5% +14.9% -1.1% +0.2% 551.3 630.6 930.4 1,237.3 751.0
5.5% 36.3% -5.3% -2.7% +3.6% -1.3% -0.9% 1.8 1.4 1.7 2.2 2.8
17.0% 11.4% 0.0% +5.4% -11.4% -2.5% -2.5% 0.3 0.4 0.1 0.2 0.4
22.6% 18.0% -14.2% +6.3% +0.2% +0.2% +1.2% 28.2 28.4 22.3 21.7 25.2
37.5% 25.0% -24.2% +5.6% -6.2% +9.1% -6.8% 2.2 1.1 0.5 1.3 2.4
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trạm xăng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải và kho bãi 62 36.6% 124.4% -35.2% -15.8% -0.4% -2.3% -1.2% 55.0 50.9 45.8 56.9 56.6
47.6% 3.4% -45.4% -21.9% -2.5% -3.8% -2.0% 666.5 675.5 717.6 951.1 802.7
32.7% 326.9% -21.1% -6.0% +5.1% -0.9% -0.8% 83.1 81.1 67.7 77.7 78.4
68.9% 160.5% -30.4% -20.8% -7.7% -4.1% -3.2% 36.4 25.5 26.2 22.4 23.9
47.8% 2.7% -31.5% -2.9% -2.6% -1.6% -0.1% 17.9 8.2 4.3 5.3 4.6
38.8% 7.6% -12.2% -6.1% +0.8% +7.6% +4.0% 1.0 0.9 1.1 1.5 0.9
15.1% 45.2% -14.1% +0.4% +4.9% +1.2% +0.7% 28.3 23.3 20.8 30.6 35.3
15.9% 21.8% -11.4% -11.2% -0.2% +1.4% 0.0% 13.4 12.0 2.0 3.1 0.9
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Đưa thư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kho bãi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghệ - Truyền thông 30 14.6% 32.1% -8.2% +1.7% +1.8% -0.2% -1.5% 42.2 19.7 13.5 16.6 17.7
9.1% 49.1% -3.9% -3.4% +2.8% +2.1% +0.6% 51.9 20.7 11.7 10.5 9.0
63.2% 25.3% -34.2% -25.0% -26.1% -8.0% -4.6% 16.3 12.8 10.8 23.5 33.0
7.3% 55.0% +8.1% +25.2% +24.7% +2.8% -1.0% 57.5 55.7 70.4 84.4 71.3
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Viễn thông 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tài chính và bảo hiểm 66 36.2% 25.1% -31.8% -8.9% +6.1% +0.3% +0.7% 887.2 797.3 654.5 749.6 778.7
40.7% 12.9% -36.5% -7.8% +9.3% +0.0% +1.4% 3,232.3 2,838.7 2,362.1 2,640.7 2,783.3
42.4% 12.1% -38.5% -23.9% -3.5% -1.0% -1.7% 417.9 347.6 275.6 347.0 353.1
10.8% 123.4% -2.3% +0.7% +4.7% +3.1% +1.0% 59.9 33.3 31.2 42.0 46.6
19.5% 9.0% -17.5% -5.2% +8.0% -0.9% +1.1% 126.6 189.9 156.6 161.5 178.2
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê 1 46.2% 40.0% 0.0% 0.0% +40.0% 0.0% +16.7% 12.9 3.2 4.0 7.2 12.7
46.2% 40.0% 0.0% 0.0% +40.0% 0.0% +16.7% 12.9 3.2 4.0 7.2 12.7
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 21.2% 89.5% +88.3% +51.3% +51.7% +51.7% -18.3% 11.1 10.5 9.3 14.9 14.0
29.2% 26.7% +25.8% -3.5% -3.2% -2.7% -1.8% 13.9 12.5 10.1 13.1 6.5
5.7% 57.9% +4.2% +11.1% +20.0% 0.0% 0.0% 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
5.1% 25.0% +11.1% +8.3% +8.3% -5.1% -5.1% 0.7 1.1 0.1 0.0 0.1
35.9% 14.3% -35.9% -35.9% -35.9% -35.9% -31.1% 118.0 118.0 118.0 118.0 123.2
25.7% 12.4% +1.2% +4.7% +3.4% +1.2% +2.4% 2.2 3.3 0.2 0.2 0.1
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 7.9% 211.5% +4.7% +1.4% -1.4% -4.7% -6.6% 0.8 0.3 0.3 0.5 0.8
7.9% 211.5% +4.7% +1.4% -1.4% -4.7% -6.6% 0.8 0.3 0.3 0.5 0.8
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Giáo dục và đào tạo 1 64.6% 142.9% 0.0% -32.0% 0.0% -26.1% -5.6% 22.8 28.2 17.9 24.4 16.8
64.6% 142.9% 0.0% -32.0% 0.0% -26.1% -5.6% 22.8 28.2 17.9 24.4 16.8
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bệnh viện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 12.5% 11.1% +5.9% +2.3% +0.6% -1.3% +3.1% 3.5 4.2 2.6 2.1 2.0
12.5% 11.1% +5.9% +2.3% +0.6% -1.3% +3.1% 3.5 4.2 2.6 2.1 2.0
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 2.1% 64.0% +40.6% +15.7% +6.2% +4.7% +7.0% 94.2 100.8 100.5 93.9 127.4
2.2% 72.3% +43.5% +16.2% +6.3% +4.9% +7.2% 106.5 114.1 114.5 107.2 145.4
29.7% 14.1% -13.6% +1.9% +2.7% -1.3% -0.8% 8.8 8.1 2.2 0.8 1.1
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ khác 1 18.3% 10.1% -15.6% -15.6% +10.1% -2.6% 0.0% 8.3 8.0 4.4 2.1 1.5
18.3% 10.1% -15.6% -15.6% +10.1% -2.6% 0.0% 8.3 8.0 4.4 2.1 1.5
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hành chính công 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Tất cả các ngành 897 26.4% 65.4% -25.5% -8.2% +6.1% -1.1% -0.8% 218.5 207.6 199.3 260.8 247.6