PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

So với cao thấp 52 tuần Xu hướng giá tăng giảm (%) KL giao dịch trung bình (x1000)
Nhóm ngành / Ngành Công ty % dưới giá cao % trên giá thấp 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 16.3% 57.6% -5.6% +7.5% +9.2% -0.6% -1.2% 460.0 429.4 375.7 356.5 425.7
16.9% 57.4% -6.1% +8.4% +9.9% -0.4% -2.1% 733.1 691.1 606.0 574.0 658.3
35.4% 52.9% +0.2% -4.1% -3.4% -2.1% -1.4% 32.5 10.7 7.5 6.3 9.2
0.0% 175.5% +65.4% -25.1% -14.1% -8.1% +109.2% 13.8 10.5 7.2 10.0 9.3
- Trồng trọt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng 44 29.1% 23.4% -14.2% -3.2% -11.7% -8.3% -20.5% 242.9 229.9 197.9 169.8 161.3
23.4% 270.3% -16.5% -2.5% -1.2% -0.1% -16.3% 55.8 52.0 36.1 28.3 36.5
21.5% 22.0% +9.8% -3.9% -19.6% -14.8% -7.2% 1,879.1 1,780.2 1,602.9 1,408.0 1,327.0
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tiện ích cộng đồng 36 0.0% 296.3% +49.9% +1.3% -8.0% -6.6% +38.9% 59.7 71.1 52.0 57.3 52.8
20.6% 0.0% -10.2% -4.4% -6.2% -4.0% -13.9% 46.1 54.6 45.5 48.7 34.1
10.6% 520.0% +14.1% +2.9% -8.8% -7.2% +4.8% 62.4 57.4 42.8 47.0 61.6
0.0% 38.5% +30.5% +5.4% +3.6% -2.0% +6.7% 109.9 167.9 93.0 108.4 84.9
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng và bất động sản 234 69.2% 0.0% -62.8% +40.9% +38.3% +1.3% -69.0% 245.7 259.5 239.4 275.3 332.2
28.7% 49.5% +18.0% -10.3% -3.5% -3.8% +43.9% 59.5 67.0 62.9 82.0 104.5
12.8% 60.3% +25.3% -9.1% -6.1% +1.2% +55.9% 175.3 228.9 226.8 244.1 270.2
57.4% 85.2% -47.2% -2.1% +3.9% +1.7% -54.7% 169.0 134.7 114.2 132.9 131.1
49.5% 56.0% -46.8% +15.7% +6.8% -2.3% -47.9% 266.9 284.2 258.0 299.8 354.5
85.0% 0.0% -82.5% +40.7% +38.5% +1.8% -84.9% 1,033.1 930.1 800.3 935.8 1,051.5
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bất động sản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất 288 59.9% 0.0% -57.8% -8.6% -8.4% -0.7% -53.6% 148.6 141.4 124.3 131.5 140.9
80.9% 0.0% -80.0% -6.3% -5.1% -2.6% -78.9% 226.5 170.2 147.8 155.8 142.1
53.0% 50.3% -45.3% +11.7% +1.0% +4.1% -46.2% 3.2 3.8 2.9 2.2 2.2
19.3% 36.2% +35.6% +16.2% -14.3% -11.2% -6.4% 245.7 242.4 209.2 215.2 256.3
37.3% 4.4% -17.1% -6.0% -12.5% -2.8% +2.5% 142.3 107.2 76.1 44.9 38.1
38.0% 577.8% +8.0% +8.5% -13.4% -7.8% -29.6% 258.9 279.4 247.8 221.0 205.7
0.0% 70.2% +39.8% -19.5% -8.6% -2.5% +60.5% 127.9 123.7 75.5 87.8 54.4
21.2% 59.9% -12.2% +8.3% -4.7% -8.3% -13.6% 22.8 28.5 30.1 25.0 25.1
46.7% 28.8% -6.9% -17.3% -27.3% -24.6% -9.8% 0.3 0.3 0.1 0.0 0.0
23.0% 2.2% -11.7% -10.3% -12.0% -0.9% +1.8% 8.7 5.1 2.8 1.8 2.3
21.1% 21.9% -13.0% -2.0% -3.2% +1.6% -11.7% 74.8 84.1 71.4 70.4 77.0
33.8% 11.6% -3.0% +1.9% +1.8% +2.3% +6.9% 176.9 210.6 196.7 192.1 183.0
28.0% 50.8% -15.9% +13.7% +11.6% +5.0% -18.5% 31.6 33.2 31.1 37.7 41.9
37.5% 24.6% -29.5% -23.7% -23.2% +7.5% +16.2% 771.3 703.7 627.8 747.4 899.0
28.2% 31.6% -4.2% +0.5% -4.0% +15.0% +8.7% 175.9 186.2 163.2 180.4 212.8
28.1% 130.0% -23.3% -16.4% -10.9% -5.6% +2.4% 3.3 2.1 2.6 3.9 3.6
91.6% 0.0% -67.2% +16.8% +2.0% -1.7% -60.3% 409.4 461.6 412.7 527.3 439.3
0.0% 126.8% +105.8% -4.1% -2.3% -0.3% +123.2% 33.0 20.0 17.4 15.2 13.9
39.3% 578.1% -8.7% -13.0% -23.0% -4.8% -4.7% 9.4 8.8 7.5 3.8 1.8
0.0% 777.4% +641.7% -10.1% -14.9% -2.3% +769.7% 249.2 280.9 209.7 150.9 117.4
35.8% 250.8% -35.1% -8.7% -1.6% +2.0% -8.9% 4.9 4.9 3.1 4.4 5.1
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn 68 83.6% 0.0% -82.1% +2.5% -3.9% -3.6% -81.6% 131.6 123.5 109.4 116.8 117.5
55.7% 0.0% -54.7% -2.4% -1.4% -0.1% -48.7% 122.8 114.3 96.2 96.6 104.7
96.3% 0.0% -95.9% +3.4% -4.3% -4.4% -95.9% 117.6 119.7 114.7 129.4 140.2
52.0% 0.0% -47.8% -38.9% -31.2% -21.4% -7.7% 850.4 580.4 482.4 574.8 566.0
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ 24 17.6% 10.8% -6.0% +20.0% +22.7% +11.1% -11.9% 199.7 225.9 170.1 175.8 189.3
27.1% 0.0% -18.3% -5.7% +4.3% -2.7% -17.0% 49.9 58.3 65.2 48.9 60.6
49.8% 0.0% -23.5% +24.6% +26.3% +14.2% -25.0% 402.4 462.7 553.5 662.0 747.0
89.8% 0.0% -86.9% -10.5% -7.7% -7.5% -88.2% 498.7 549.0 262.0 222.3 256.4
0.0% 63.7% +20.5% -1.3% +0.4% +1.2% +20.3% 1.9 1.4 1.0 0.9 1.4
15.6% 8.6% -9.5% -13.6% 0.0% 0.0% 0.0% 0.2 0.1 0.0 0.0 0.0
0.0% 26.2% +8.8% -0.5% +12.3% +0.7% +10.3% 25.5 23.8 24.5 21.7 25.6
38.3% 28.7% +4.2% -16.4% +17.0% +18.4% +7.2% 1.0 1.1 1.3 0.2 0.2
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trạm xăng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải và kho bãi 62 39.4% 64.9% -37.6% +2.6% +5.5% +1.0% -29.5% 51.4 47.5 48.3 64.3 120.7
16.1% 19.1% -12.8% +8.1% +10.5% +0.2% -1.1% 670.3 722.9 644.9 684.3 769.1
0.0% 132.3% +91.5% -1.7% +1.8% +1.0% +93.5% 81.7 70.7 78.1 108.2 208.6
70.4% 148.3% -32.1% -20.6% +2.2% +5.9% +0.1% 19.5 11.1 10.6 13.0 16.8
28.2% 6.7% -18.4% -13.0% -10.9% -1.0% -1.7% 10.5 7.6 9.4 16.8 21.8
31.7% 11.1% -25.5% -22.5% -24.2% +11.1% +0.6% 1.2 1.7 2.3 3.1 1.2
0.0% 55.6% +20.6% -2.5% +1.2% +4.8% +28.7% 24.5 25.2 24.5 35.7 67.7
36.4% 7.9% -28.8% -24.4% -20.2% +1.5% +1.5% 8.1 2.2 2.7 2.9 4.5
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Đưa thư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kho bãi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghệ - Truyền thông 30 0.0% 127.2% +74.5% +13.6% +14.2% -2.9% +51.5% 20.2 13.2 12.2 11.8 17.8
14.6% 38.0% -9.4% -4.7% -7.0% -2.2% -0.9% 20.6 9.7 8.4 8.8 8.9
56.2% 0.0% -55.6% -15.2% -5.9% -11.1% -36.2% 12.1 12.1 9.4 6.6 6.5
4.3% 112.4% +79.2% +36.6% +32.1% -2.2% +3.7% 70.8 93.1 109.4 112.0 89.5
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Viễn thông 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tài chính và bảo hiểm 66 5.7% 53.3% +17.1% +25.7% +36.6% -2.0% -3.1% 699.7 560.1 511.1 580.7 515.9
13.4% 44.3% +20.3% +43.3% +52.2% -1.1% -11.0% 2,395.4 1,841.9 1,634.4 1,814.4 1,506.4
49.2% 0.0% -42.4% -18.1% -8.0% -8.5% -21.3% 313.8 246.9 190.9 206.1 226.8
0.0% 147.7% +23.6% -10.4% -0.0% -7.8% +23.5% 62.3 84.3 101.5 104.3 110.9
35.5% 0.0% -31.9% -3.2% -1.3% +0.6% -27.2% 162.2 152.6 152.8 137.7 178.7
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê 1 33.3% 20.0% 0.0% -22.2% +0.0% +16.7% -14.3% 9.1 15.1 9.3 7.4 2.0
33.3% 20.0% 0.0% -22.2% +0.0% +16.7% -14.3% 9.1 15.1 9.3 7.4 2.0
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 47.3% 12.3% +10.5% +1.6% -33.5% -25.8% -4.9% 12.4 14.4 15.6 12.3 12.8
40.2% 44.7% -9.1% -16.5% -20.9% -21.4% -2.0% 12.0 10.9 11.9 10.8 9.2
0.0% 101.2% +22.2% +10.0% +41.0% 0.0% 0.0% 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
34.3% 38.0% +3.8% +10.4% -34.3% -27.0% 0.0% 0.7 0.3 0.4 1.1 0.0
68.0% 11.4% -68.0% -68.9% -47.9% -34.3% -9.8% 98.3 97.7 95.6 60.2 82.4
30.4% 0.0% -19.4% -18.8% -17.2% -2.3% -5.0% 1.8 0.3 0.3 0.5 0.4
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 6.4% 216.4% +8.8% +4.9% +4.2% +10.5% -0.4% 0.5 0.7 0.9 1.9 0.8
6.4% 216.4% +8.8% +4.9% +4.2% +10.5% -0.4% 0.5 0.7 0.9 1.9 0.8
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Giáo dục và đào tạo 1 72.9% 18.2% -7.1% -7.7% -14.3% 0.0% 0.0% 25.5 12.6 8.2 12.4 13.9
72.9% 18.2% -7.1% -7.7% -14.3% 0.0% 0.0% 25.5 12.6 8.2 12.4 13.9
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bệnh viện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 0.0% 377.8% +320.8% -14.3% -0.0% -12.7% +363.9% 3.0 2.1 2.2 2.9 2.7
0.0% 377.8% +320.8% -14.3% -0.0% -12.7% +363.9% 3.0 2.1 2.2 2.9 2.7
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 0.0% 105.7% +74.0% +9.2% +2.1% -6.3% +35.3% 97.5 90.4 78.2 79.7 66.5
0.0% 112.9% +78.6% +11.0% +2.6% -6.2% +35.8% 110.8 103.3 89.4 91.1 74.3
56.2% 0.0% -48.8% -49.2% -23.0% -9.2% 0.0% 4.6 0.3 0.1 0.0 0.0
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ khác 1 24.7% 9.4% -17.6% -6.7% +2.9% -1.4% 0.0% 7.6 4.9 3.2 1.9 2.8
24.7% 9.4% -17.6% -6.7% +2.9% -1.4% 0.0% 7.6 4.9 3.2 1.9 2.8
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hành chính công 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Tất cả các ngành 897 26.8% 26.2% -22.8% +8.9% +8.7% -0.7% -25.1% 198.7 190.6 171.3 188.4 209.0