PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

So với cao thấp 52 tuần Xu hướng giá tăng giảm (%) KL giao dịch trung bình (x1000)
Nhóm ngành / Ngành Công ty % dưới giá cao % trên giá thấp 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 22.3% 20.0% +12.6% +2.7% -21.9% -2.9% -6.7% 1,401.2 1,938.4 2,441.4 2,038.2 1,958.1
28.3% 36.6% +0.3% -3.9% -28.0% -2.3% -7.6% 1,881.0 2,708.1 3,536.9 2,908.2 2,793.5
28.3% 345.3% +264.8% +52.9% -15.3% -9.0% -8.2% 1,692.8 2,002.2 2,182.3 1,679.5 1,696.0
26.7% 17.2% +3.0% +2.4% -2.3% -1.7% -3.4% 2.7 4.3 5.6 5.0 5.0
14.6% 70.8% +59.0% +10.2% -6.6% +6.6% -3.9% 26.4 33.9 41.1 30.4 20.0
- Trồng trọt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chăn nuôi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng 35 32.0% 143.2% +105.0% -30.2% +12.7% -8.1% -5.3% 793.6 856.9 1,030.1 924.0 857.9
52.2% 66.1% +61.6% -50.9% +4.3% +0.4% -0.2% 457.9 286.0 261.5 251.5 233.9
10.8% 194.6% +127.2% +75.8% +16.2% -10.8% -7.1% 3,989.3 4,840.4 5,963.8 5,295.7 4,914.0
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tiện ích cộng đồng 48 36.4% 82.9% +37.8% +11.8% -3.2% -4.4% -2.7% 200.3 266.8 414.5 619.1 554.8
49.3% 34.5% +25.9% -47.0% -3.5% -1.7% -1.1% 262.3 374.4 592.9 898.0 816.6
13.3% 431.6% +48.4% +20.3% -3.1% -5.7% -3.5% 204.8 185.7 216.1 197.5 150.1
5.8% 50.6% +42.8% +23.0% +2.3% +1.5% +1.0% 90.9 124.6 133.1 126.2 100.0
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng và bất động sản 195 49.5% 206.9% +103.2% -31.5% +21.5% -0.2% -1.7% 628.9 802.3 942.8 1,253.1 1,307.6
1.3% 77.1% +58.8% +27.1% +7.4% +2.6% -0.5% 244.8 352.6 397.4 349.5 304.2
3.4% 468.7% +262.1% +339.4% +115.2% -2.3% -2.2% 324.2 376.1 650.1 895.3 1,001.2
28.4% 84.9% +75.9% -6.3% -0.0% -5.3% -2.2% 221.5 321.7 319.5 306.5 251.8
50.6% 112.7% +82.4% +13.7% +4.0% -2.0% -4.4% 775.3 970.9 1,651.2 1,330.8 1,338.3
48.9% 91.1% +85.9% -31.2% +14.5% +2.5% -0.1% 1,115.6 1,501.2 1,861.4 2,644.6 2,784.2
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nhà thầu chuyên môn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bất động sản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất 267 40.9% 78.2% +60.1% +26.5% -1.8% -0.1% -0.8% 973.9 1,182.2 629.4 520.3 515.4
19.8% 77.2% +44.3% +45.1% -6.5% -1.4% -1.0% 1,065.5 1,152.2 794.2 545.4 512.3
27.0% 49.1% +33.1% -6.2% -10.3% +0.0% -2.1% 18.6 21.4 25.2 18.7 15.7
0.0% 106.0% +92.4% +85.7% +47.1% +2.7% +5.5% 140.3 162.8 242.6 272.9 247.1
2.2% 80.0% +71.4% +62.2% +26.3% +20.0% +18.0% 226.5 327.6 439.8 459.5 617.4
0.0% 310.7% +252.4% +143.5% +60.7% +15.4% +12.0% 398.0 488.5 603.3 471.4 479.1
34.2% 54.2% +44.4% -10.9% -13.9% +3.3% +4.1% 304.6 489.2 426.3 512.3 595.2
1.9% 108.1% +104.2% +57.1% +22.6% +8.0% +0.1% 118.8 177.4 257.6 373.9 357.0
19.8% 314.6% +70.0% +77.1% +70.0% -5.6% +3.0% 13.5 24.7 45.0 48.9 12.8
9.9% 167.7% +134.7% +26.0% -4.3% -5.0% -7.4% 239.2 258.6 252.4 232.4 207.7
41.3% 77.8% +65.7% -6.9% +4.9% +1.5% -2.3% 184.1 213.3 264.8 342.3 330.9
2.1% 99.8% +73.0% +12.7% +4.0% -0.4% -0.5% 210.8 333.7 428.5 431.1 434.7
0.0% 152.4% +76.1% +114.8% +10.0% +8.7% +5.2% 90.0 132.5 160.8 184.8 161.0
15.0% 243.1% +202.4% +35.2% +10.8% -0.6% -0.1% 8,494.3 9,991.4 4,621.3 2,665.1 2,593.7
40.6% 88.4% +53.7% -14.2% +8.0% +3.1% +1.5% 489.7 569.0 487.9 397.1 436.7
70.1% 37.1% +32.9% -51.9% +2.3% -3.2% -3.3% 128.1 140.1 158.8 65.4 67.7
74.3% 52.1% +24.9% +31.5% +18.1% +11.8% +8.4% 1,435.3 1,723.2 2,525.3 2,635.8 2,491.7
9.4% 52.1% +40.9% +4.0% +1.5% -3.4% -2.4% 553.4 715.2 757.0 662.6 734.2
8.4% 96.6% +84.6% +45.6% +36.1% +19.5% -5.8% 12.0 21.3 35.7 42.1 37.6
58.4% 243.9% +221.7% +32.2% +28.7% +24.4% +22.0% 825.2 1,119.0 1,362.9 1,491.4 1,775.5
20.5% 62.1% +46.6% -11.4% -4.7% +1.5% -0.2% 102.2 83.3 78.4 82.9 88.0
- Sản xuất thực phẩm 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sợi, vải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất giấy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất hóa chất 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sản xuất khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn 66 2.2% 72.1% +55.0% +18.1% +7.9% -0.9% -2.2% 2,088.3 3,601.9 1,336.6 802.0 824.9
29.7% 102.5% +79.1% -12.9% +21.3% +4.5% -1.1% 2,392.0 3,879.6 1,258.3 636.9 605.7
25.9% 257.8% +45.0% -25.2% +3.4% -3.3% -3.0% 242.9 344.9 514.9 606.4 653.9
0.0% 258.3% +186.7% +138.9% +87.0% +53.6% +43.3% 5,533.8 6,684.9 10,306.8 11,619.0 13,160.8
- Bán buôn hàng lâu bền 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ 22 52.7% 113.0% +77.1% -44.3% +9.4% -0.2% -1.0% 538.5 621.7 534.2 471.0 534.5
51.8% 68.7% +52.1% -1.4% -5.9% +1.0% -0.7% 138.5 219.1 204.9 194.9 171.2
52.6% 28.6% -33.8% +21.6% +12.5% -2.2% +2.3% 12.8 22.0 34.6 26.7 30.8
8.0% 125.1% +77.6% +8.4% +6.6% -0.7% -2.5% 1,137.2 1,282.0 1,579.4 1,467.7 1,694.7
0.0% 571.8% +120.3% +55.5% +28.5% +3.7% +5.9% 931.3 934.5 1,331.2 1,279.4 1,441.3
8.0% 21.9% +16.8% +1.3% +1.2% +1.1% +0.2% 2.0 3.0 4.3 7.0 8.9
46.0% 36.0% +21.4% -19.0% -8.1% +25.9% +17.2% 40.2 79.5 149.8 301.1 507.3
27.2% 44.2% +31.5% +21.5% +3.3% -7.1% -4.6% 29.7 27.3 24.2 19.9 16.7
38.4% 15.8% -0.8% +1.2% -3.9% +2.3% -4.9% 1.2 2.0 2.1 2.9 1.0
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trạm xăng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bán lẻ không quầy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải và kho bãi 60 46.2% 83.5% +45.3% -6.8% +5.9% +0.9% +0.8% 125.4 163.9 235.2 294.0 291.0
10.0% 120.9% +42.8% +24.4% +8.8% +0.7% +1.4% 873.1 902.0 1,073.5 1,088.7 1,262.8
8.6% 112.6% +88.2% +33.4% +13.9% -4.1% -3.5% 403.8 680.1 930.1 738.2 674.2
3.8% 49.9% +37.9% +31.7% +10.2% +0.6% -2.3% 63.0 101.4 164.2 203.2 206.6
56.4% 39.5% -36.1% -39.9% -38.4% -2.2% +12.8% 7.6 7.7 13.0 17.0 17.1
31.5% 36.4% +0.6% +9.9% +6.6% -5.0% -0.9% 33.8 45.1 51.4 54.7 47.2
51.9% 75.8% +65.1% -16.6% +2.2% +2.6% -0.2% 78.4 106.9 134.4 160.9 166.9
5.2% 45.3% +23.1% +20.3% -1.7% +4.0% +0.4% 27.2 49.1 46.6 48.6 45.3
- Vận tải hàng không 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường sắt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường thủy 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển bằng đường ống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Vận chuyển du lịch 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hỗ trợ vận tải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Đưa thư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kho bãi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghệ - Truyền thông 32 8.1% 124.2% +93.1% +22.5% +20.6% +2.4% -4.3% 504.8 565.2 349.9 205.4 210.1
4.6% 128.0% +95.6% +37.6% +22.8% +1.8% -4.4% 879.7 959.9 383.9 228.2 241.4
38.9% 98.2% +88.5% -19.3% +11.3% +12.1% +1.9% 78.7 99.8 147.6 186.7 173.2
7.0% 68.4% +35.3% +6.1% -3.1% +7.8% -6.1% 36.1 42.8 56.4 51.9 44.8
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Viễn thông 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ thông tin khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tài chính và bảo hiểm 73 1.3% 106.3% +79.0% +58.0% +6.1% +5.6% +0.5% 3,946.6 6,121.3 4,357.8 3,521.1 3,587.5
1.0% 112.1% +85.0% +58.2% +10.1% +7.4% +0.7% 7,024.3 10,691.3 11,936.8 11,199.9 11,427.6
20.1% 192.0% +159.1% +127.6% +2.0% +0.4% -0.1% 903.9 1,757.6 2,406.1 2,217.0 2,189.6
30.7% 59.5% +19.8% +14.3% -8.2% +1.4% +0.1% 217.6 241.8 243.1 177.3 195.4
2.0% 88.2% +67.1% +39.9% +6.7% +1.9% -0.7% 138.8 170.0 186.1 141.9 135.8
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 19.7% 19.7% +5.4% +3.0% -3.8% +5.3% -1.0% 29.2 37.3 43.0 50.5 47.9
34.5% 359.6% +19.4% +15.6% -4.9% +9.2% -3.3% 23.7 35.1 45.0 58.0 50.1
50.3% 10.8% -49.4% -38.3% -29.3% -29.3% -16.3% 0.2 0.4 0.6 1.2 2.0
15.6% 16.4% +3.8% +10.7% -1.5% 0.0% 0.0% 0.1 0.0 0.0 0.0 0.0
0.2% 20.1% +9.8% +8.5% +6.9% +5.0% +3.2% 155.8 164.0 155.1 166.9 193.9
53.2% 9.4% -25.0% -18.4% -16.8% -1.9% -2.4% 35.3 42.6 48.6 24.3 25.3
19.8% 50.2% +50.2% -19.8% +8.6% +5.1% +2.2% 0.2 0.2 0.3 0.3 0.3
- Dịch vụ pháp lý 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 30.5% 34.9% +10.6% +16.0% +15.3% +1.2% -1.1% 6.7 8.7 13.5 6.9 6.7
30.5% 34.9% +10.6% +16.0% +15.3% +1.2% -1.1% 6.7 8.7 13.5 6.9 6.7
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Giáo dục và đào tạo 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ giáo dục 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 22.8% 8.7% -8.3% -8.3% -14.3% -3.5% -4.5% 310.7 310.7 262.6 166.0 141.7
22.8% 8.7% -8.3% -8.3% -14.3% -3.5% -4.5% 310.7 310.7 262.6 166.0 141.7
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bệnh viện 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Trợ giúp xã hội 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 49.7% 140.9% +128.8% +117.1% +110.2% -43.1% -15.6% 15.1 18.0 27.3 21.7 29.8
49.7% 140.9% +128.8% +117.1% +110.2% -43.1% -15.6% 15.1 18.0 27.3 21.7 29.8
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 72.2% 29.7% +22.4% +7.0% +4.9% +5.4% +7.0% 118.6 172.0 238.3 306.2 287.4
72.6% 30.5% +22.6% +6.6% +5.3% +5.5% +7.2% 135.7 196.9 273.0 349.9 328.4
7.9% 57.4% +14.9% +28.8% -7.9% 0.0% 0.0% 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Khách sạn và phòng ở 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ ăn uống 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ khác 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Sửa chữa và bảo trì 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Hành chính công 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- 0 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 - - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
- - - - - - - 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Tất cả các ngành 842 47.6% 82.5% +65.3% +9.9% +4.4% +0.3% -1.4% 1,113.3 1,541.8 917.3 938.2 950.7