PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 199.0 2,361 8.0% 11.9 20.8 5.6 342.3 0.4% 0.60 - - -
272.7 3,017 1.4% 11.1 12.9 2.4 554.3 0.4% 0.67 - - -
5.7 10 49.0% 1.7 1.7 0.5 14.6 0.6% -1.09 - - -
350.0 5,950 49.0% 17.0 25.6 14.5 3.0 0.0% 0.14 - - -
16.4 199 6.9% 12.2 14.5 5.6 7.1 0.1% -0.32 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 34 52.7 495 14.2% 10.6 16.8 2.5 278.4 0.6% 2.97 - - -
27.4 205 4.5% 9.9 10.7 2.5 62.5 0.5% 0.51 - - -
242.2 2,673 22.5% 11.0 21.0 7.7 1,697.9 0.7% 3.78 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 43 160.6 5,156 11.6% 30.8 56.1 23.6 126.4 0.1% 3.49 - - -
165.2 2,612 14.6% 14.7 26.2 14.8 174.1 0.1% 2.57 - - -
279.3 17,519 6.2% 62.7 98.2 20.0 75.1 0.0% 2.67 - - -
41.8 951 10.8% 22.8 30.8 19.3 50.2 0.1% 1.07 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 197 124.7 4,636 16.7% 35.5 37.2 11.9 422.4 0.7% -1.33 - - -
21.6 407 10.1% 15.9 20.8 11.2 104.6 1.1% 2.12 - - -
56.6 577 16.9% 10.4 17.0 7.2 418.5 0.9% 2.67 - - -
61.0 1,393 39.2% 22.9 25.4 20.1 144.1 0.4% 0.61 - - -
135.0 2,259 17.2% 15.9 37.1 9.2 429.3 0.6% 1.33 - - -
575.0 31,107 15.0% 54.3 56.8 12.5 1,298.4 0.5% -1.57 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 254 76.8 2,940 22.9% 36.9 94.8 28.6 201.4 0.4% 1.71 - - -
147.0 9,629 28.3% 64.5 110.0 49.0 255.7 0.2% 2.28 - - -
15.3 934 5.0% 61.2 64.9 18.7 7.3 0.0% -0.53 - - -
41.8 470 3.7% 11.4 23.1 10.0 153.9 0.4% 4.03 - - -
56.9 131 48.2% 2.3 3.1 2.0 67.0 0.3% 1.93 - - -
31.8 552 25.0% 16.9 28.4 11.8 198.4 0.6% 3.32 - - -
14.6 122 0.5% 8.6 8.9 6.5 90.6 0.7% -0.43 - - -
15.7 381 13.0% 22.8 24.5 20.3 34.4 0.4% 0.67 - - -
1.6 16 0.2% 9.9 11.8 3.5 0.6 0.0% -3.05 - - -
42.8 627 4.8% 14.7 17.0 10.0 53.1 0.1% -0.15 - - -
59.7 1,694 16.3% 27.9 29.3 18.3 101.2 0.5% 0.19 - - -
43.6 817 14.3% 18.0 20.1 12.5 204.4 0.5% 0.41 - - -
31.6 615 5.2% 16.1 27.0 10.6 37.0 0.1% 0.90 - - -
357.2 7,909 34.0% 22.2 22.6 5.8 1,167.0 0.7% -1.80 - - -
58.7 2,055 27.7% 35.0 53.3 2.8 206.1 0.4% 1.68 - - -
14.5 377 1.9% 26.9 31.5 18.5 20.2 0.2% -0.52 - - -
80.4 529 4.0% 2.8 18.5 2.6 1,334.1 2.8% 1.79 - - -
76.3 1,360 11.8% 17.8 20.9 11.0 144.6 0.4% 0.83 - - -
23.9 232 2.1% 9.8 9.7 5.2 2.3 0.0% -2.29 - - -
56.3 336 9.0% 4.4 33.3 3.1 212.1 0.8% 1.27 - - -
28.9 800 23.7% 28.1 44.9 6.2 25.5 0.3% 2.46 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 59 66.9 1,344 9.1% 20.7 27.9 4.9 292.1 1.0% 2.07 - - -
46.7 534 11.1% 11.6 17.4 5.2 232.9 1.3% 1.03 - - -
97.8 2,821 8.0% 30.4 42.9 4.2 293.7 0.6% 2.33 - - -
165.4 314 0.9% 1.9 2.4 1.1 2,357.0 2.9% -2.33 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 23 98.2 4,057 33.0% 41.3 55.1 7.4 299.5 0.4% 0.86 - - -
35.8 1,058 15.1% 29.6 30.8 22.1 101.1 0.3% -1.47 - - -
11.4 46 0.0% 4.0 9.5 3.7 0.9 0.0% 1.21 - - -
438.7 25,029 49.0% 57.1 83.3 45.6 1,003.8 0.2% 1.16 - - -
129.4 2,030 10.7% 15.7 18.0 5.4 707.8 0.9% 0.14 - - -
13.3 307 1.4% 23.2 28.6 21.4 0.9 0.0% 0.85 - - -
8.8 31 0.1% 3.5 4.0 2.5 0.4 0.0% 0.64 - - -
22.6 793 15.1% 35.1 58.1 16.8 19.4 0.1% 2.12 - - -
11.0 105 0.8% 9.7 15.4 8.7 0.3 0.0% 2.02 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 57 77.4 2,505 15.5% 31.5 42.8 16.8 69.2 0.1% 2.07 - - -
980.0 46,415 12.9% 47.8 67.9 39.2 622.5 0.0% 2.26 - - -
81.6 952 26.8% 10.9 16.1 4.8 152.3 0.3% 2.33 - - -
9.2 54 5.7% 5.8 7.9 4.8 17.0 0.3% 1.94 - - -
46.8 923 11.6% 20.5 27.4 9.5 14.4 0.0% 1.86 - - -
12.8 331 19.3% 25.9 58.3 27.1 5.6 0.2% 3.98 - - -
36.7 990 11.6% 26.9 54.4 18.6 18.7 0.1% 0.99 - - -
50.7 746 0.2% 14.7 17.6 12.3 1.6 0.0% -1.28 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 10.3 176 17.3% 16.8 20.3 11.4 19.4 0.7% 0.60 - - -
5.3 56 24.9% 10.6 15.6 9.0 21.2 1.8% -0.02 - - -
12.3 112 18.2% 8.3 15.3 7.0 12.7 0.2% 1.96 - - -
51.9 1,606 8.6% 30.9 41.2 21.6 28.1 0.1% 1.50 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 67 531.4 16,662 22.1% 27.8 30.6 13.9 853.0 0.2% -3.11 - - -
2,202.4 65,812 20.4% 30.1 33.1 14.1 2,910.8 0.1% -5.09 - - -
123.0 1,672 22.5% 10.5 13.0 7.7 401.2 0.7% 1.64 - - -
210.7 7,359 32.2% 34.9 56.1 26.5 106.0 0.1% 2.90 - - -
76.1 972 88.2% 12.9 15.4 10.1 172.0 0.2% 0.67 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 17.4 504 14.4% 29.2 40.1 14.2 20.5 0.2% 1.66 - - -
12.5 330 14.8% 26.5 38.9 10.2 10.1 0.1% 1.80 - - -
2.6 42 7.6% 16.2 16.5 13.5 0.0 0.0% -0.42 - - -
1.1 15 42.2% 14.0 21.0 11.6 0.7 0.0% 2.75 - - -
81.6 1,950 1.6% 23.9 23.9 20.1 135.0 0.3% -0.71 - - -
31.3 1,576 46.2% 53.4 93.5 35.5 50.7 0.1% 2.63 - - -
10.5 336 14.0% 32.0 39.3 24.5 0.4 0.0% 1.08 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 110 15.5% 28.1 52.4 25.6 0.4 0.0% 2.72 - - -
3.5 110 15.5% 28.1 52.4 25.6 0.4 0.0% 2.72 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 20.4 448 28.2% 10.9 17.1 9.7 5.7 0.0% 1.84 - - -
20.4 448 28.2% 10.9 17.1 9.7 5.7 0.0% 1.84 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 52.9 717 0.3% 13.5 14.7 9.2 133.6 0.3% 0.25 - - -
61.1 821 0.3% 13.4 14.6 9.0 155.9 0.3% 0.26 - - -
3.5 93 0.0% 26.7 32.8 19.7 0.0 0.0% -0.03 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 105 34.5% 7.0 7.4 5.3 2.1 0.0% -0.00 - - -
15.0 105 34.5% 7.0 7.4 5.3 2.1 0.0% -0.00 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 806 127.3 4,088 19.1% 31.0 51.4 21.3 293.1 0.4% 0.59 - - -