PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 154.5 1,707 1.7% 11.0 13.8 7.3 669.0 0.3% -1.23 - - -
244.8 2,685 1.4% 11.0 13.8 6.4 1,081.1 0.3% -1.34 - - -
4.8 43 28.7% 8.9 12.7 3.5 44.5 0.5% -3.69 - - -
13.6 210 6.3% 15.4 28.8 8.7 23.3 0.2% 1.51 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 44 46.5 817 12.1% 18.8 20.1 11.5 244.8 0.6% 0.25 - - -
27.8 417 3.4% 17.7 18.6 3.8 59.9 0.3% -0.55 - - -
233.1 4,615 22.5% 19.8 23.5 13.5 1,872.6 0.7% 0.91 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 36 113.3 7,248 8.9% 60.8 77.0 21.7 62.5 0.1% 1.16 - - -
72.8 1,871 11.8% 23.7 31.1 20.9 44.0 0.1% 0.04 - - -
247.9 22,562 6.2% 91.0 120.0 15.8 85.3 0.0% 1.27 - - -
49.6 1,190 14.9% 24.0 25.8 16.8 94.1 0.6% -0.03 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 234 69.8 4,673 17.0% 44.8 29.4 11.3 256.6 0.5% 2.01 - - -
17.6 410 9.4% 20.6 36.6 10.5 52.7 0.6% 1.74 - - -
42.4 669 14.6% 15.8 36.5 6.6 125.5 0.6% 3.97 - - -
56.3 1,418 39.4% 25.2 27.6 5.9 187.3 0.4% 0.44 - - -
106.7 2,384 16.2% 19.8 27.1 6.3 267.2 0.4% 1.59 - - -
234.3 37,135 16.6% 69.8 30.0 14.1 1,430.9 0.6% 1.31 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 288 63.2 3,104 22.0% 47.6 62.9 25.9 160.6 0.3% 1.56 - - -
121.4 11,202 27.8% 86.8 109.2 27.0 309.9 0.2% 1.18 - - -
13.5 749 4.3% 55.7 70.6 22.3 2.5 0.0% 1.29 - - -
34.2 645 3.1% 18.9 19.1 1.6 230.4 1.2% -1.46 - - -
56.9 167 48.2% 2.9 4.5 2.8 115.7 0.2% 1.99 - - -
25.0 740 25.1% 29.6 30.4 2.8 184.2 1.7% -3.04 - - -
14.3 126 0.5% 8.9 21.1 8.9 242.4 3.0% 3.03 - - -
12.8 260 12.4% 19.4 26.9 11.1 14.0 0.3% 0.75 - - -
1.5 9 0.1% 6.5 9.7 4.0 0.2 0.0% -0.37 - - -
42.7 657 4.8% 15.4 21.8 14.7 14.5 0.0% 1.53 - - -
59.9 1,788 15.8% 29.4 31.9 19.3 75.5 0.2% 0.56 - - -
41.4 865 15.5% 20.1 32.4 19.1 150.7 0.5% 2.32 - - -
27.0 509 5.2% 16.7 37.2 10.0 29.1 0.2% 2.39 - - -
268.9 6,738 33.2% 25.1 51.2 8.1 839.6 0.4% 3.38 - - -
45.3 2,292 23.5% 50.6 82.6 4.7 168.5 0.6% 2.20 - - -
11.0 278 2.1% 25.2 30.8 9.6 4.2 0.0% 0.68 - - -
70.6 247 4.0% 3.6 18.3 3.1 313.8 1.4% 2.07 - - -
41.1 765 10.3% 18.6 30.6 6.2 61.9 0.1% 0.99 - - -
19.0 128 2.8% 6.7 8.9 0.6 10.4 0.1% 0.11 - - -
56.3 321 7.5% 5.7 9.0 2.0 203.0 0.9% 1.86 - - -
22.0 948 23.1% 43.1 70.0 10.3 4.6 0.0% 2.51 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 68 57.3 1,499 10.6% 26.0 36.3 7.4 155.1 0.3% 1.68 - - -
41.8 556 10.7% 13.4 15.3 9.2 138.9 0.4% 0.05 - - -
77.7 3,030 11.3% 38.7 59.0 3.7 129.8 0.2% 2.03 - - -
165.4 298 0.9% 1.8 2.6 1.6 1,413.6 0.9% 1.96 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 86.3 3,740 31.4% 43.3 52.7 21.9 219.9 0.4% 1.18 - - -
33.2 905 16.0% 27.2 37.5 24.9 40.4 0.2% 1.81 - - -
287.4 17,861 47.9% 62.2 104.7 35.5 460.0 0.1% 1.65 - - -
110.7 1,696 10.7% 15.3 21.1 11.2 558.6 0.8% 1.12 - - -
13.3 352 1.4% 26.5 28.2 19.5 1.7 0.0% 0.25 - - -
8.8 37 0.1% 4.2 4.7 3.4 0.5 0.0% -0.00 - - -
18.2 868 14.8% 47.7 60.9 40.0 32.2 0.1% 0.94 - - -
10.8 155 0.8% 14.4 24.0 12.0 2.5 0.0% 1.72 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 62 47.0 1,793 17.8% 37.3 58.3 16.5 57.9 0.1% 1.90 - - -
541.6 64,885 21.8% 119.8 227.0 115.0 677.3 0.2% 2.87 - - -
58.1 880 24.2% 14.5 21.2 3.3 93.0 0.1% 0.88 - - -
8.9 68 5.8% 7.5 24.5 2.9 35.9 0.3% 1.73 - - -
46.1 913 9.4% 20.4 39.2 19.9 18.3 0.0% 1.10 - - -
10.4 408 11.9% 39.3 64.3 36.6 1.1 0.0% 1.10 - - -
31.8 736 11.6% 23.1 27.1 15.8 28.7 0.1% 0.85 - - -
50.7 894 0.2% 17.6 20.9 14.4 15.2 0.0% 0.82 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 9.5 153 18.4% 15.7 18.1 11.7 41.2 0.2% 0.49 - - -
5.3 59 25.0% 11.0 12.1 7.4 50.1 0.2% 0.36 - - -
11.7 136 18.2% 10.6 28.0 8.2 16.5 0.3% 2.03 - - -
72.1 2,162 8.9% 30.0 31.6 18.9 62.1 0.1% -0.39 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 66 282.3 17,320 24.0% 29.6 35.0 17.9 942.2 0.3% 2.18 - - -
953.0 61,204 21.9% 30.0 34.4 18.1 3,483.0 0.3% 2.55 - - -
109.7 1,651 21.1% 14.4 24.4 12.5 442.2 0.3% 2.52 - - -
205.8 12,446 32.5% 60.5 67.0 26.7 80.1 0.0% 0.01 - - -
69.1 1,043 87.6% 14.9 18.7 13.8 121.0 0.2% 1.26 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 12 0.5% 0.7 1.3 0.5 12.0 0.1% 0.87 - - -
16.8 12 0.5% 0.7 1.3 0.5 12.0 0.1% 0.87 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 12.2 515 16.2% 42.1 56.6 23.5 11.4 0.1% -5.59 - - -
12.6 356 8.1% 28.2 39.5 22.1 14.7 0.1% -1.71 - - -
2.6 39 7.6% 15.0 15.9 9.5 0.0 0.0% -0.29 - - -
1.1 15 42.2% 13.6 13.7 10.3 0.6 0.0% -1.14 - - -
31.3 2,993 46.2% 95.7 170.6 102.8 44.7 0.1% 2.78 - - -
10.5 446 14.0% 42.5 57.2 37.8 2.2 0.0% 0.16 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 145 15.5% 40.8 44.3 13.1 0.9 0.0% -0.61 - - -
3.5 145 15.5% 40.8 44.3 13.1 0.9 0.0% -0.61 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 15 3.6% 1.8 4.8 0.7 21.3 0.2% -0.44 - - -
8.5 15 3.6% 1.8 4.8 0.7 21.3 0.2% -0.44 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 585 29.7% 14.2 16.4 12.8 3.9 0.0% -0.36 - - -
41.2 585 29.7% 14.2 16.4 12.8 3.9 0.0% -0.36 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 46.0 588 0.3% 12.8 13.0 7.7 92.9 0.3% -2.90 - - -
52.1 653 0.3% 12.5 12.7 7.2 105.0 0.3% -3.09 - - -
3.5 133 0.0% 38.1 54.2 33.4 9.2 0.0% 0.94 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 114 34.5% 7.6 9.3 6.9 8.4 0.0% 1.09 - - -
15.0 114 34.5% 7.6 9.3 6.9 8.4 0.0% 1.09 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 897 79.3 4,063 19.1% 38.1 42.4 18.8 226.2 0.3% 1.67 - - -