PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 154.5 1,662 1.7% 10.8 13.8 7.3 584.7 0.1% -6.09 - - -
244.8 2,630 1.4% 10.7 13.8 7.3 935.3 0.1% -6.40 - - -
4.8 40 28.7% 8.3 12.7 3.5 36.8 0.0% -21.74 - - -
13.6 162 6.3% 11.9 18.6 8.7 15.4 0.0% 4.15 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 44 46.5 795 12.1% 18.6 20.1 11.5 246.0 0.4% -5.69 - - -
27.8 401 3.4% 17.6 18.6 3.8 56.3 0.2% -3.07 - - -
233.1 4,536 22.5% 19.5 22.6 13.5 1,907.2 0.5% -8.45 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 36 113.6 7,222 8.9% 60.4 70.8 21.7 59.8 0.0% -2.95 - - -
72.8 1,912 11.8% 24.2 24.7 20.9 44.8 0.0% -3.04 - - -
248.9 22,400 6.2% 90.0 109.7 15.8 72.9 0.0% -3.09 - - -
49.6 1,139 14.9% 23.0 24.6 16.8 96.0 0.1% -9.81 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 234 101.8 4,365 16.1% 41.0 41.2 15.8 242.0 0.2% -2.13 - - -
18.3 360 9.8% 17.5 36.6 17.5 53.6 0.3% 6.98 - - -
42.6 608 14.5% 14.3 25.1 14.2 148.9 0.5% 6.69 - - -
57.3 1,380 39.3% 24.1 25.7 5.9 166.3 0.1% -4.36 - - -
115.5 2,256 17.1% 18.5 21.8 6.6 255.8 0.2% 1.77 - - -
549.6 34,685 14.5% 63.5 63.8 14.1 1,168.2 0.1% -0.76 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 288 66.5 2,963 22.5% 43.0 53.1 35.2 151.4 0.2% 3.58 - - -
122.9 10,796 27.5% 82.5 96.0 51.0 251.4 0.1% 2.22 - - -
13.5 852 4.3% 63.4 68.8 22.3 2.9 0.0% 0.06 - - -
36.3 790 3.4% 21.7 23.1 13.7 242.5 0.5% -11.44 - - -
56.9 168 48.2% 3.0 4.5 2.7 135.1 0.2% 4.79 - - -
25.6 707 25.2% 27.7 30.6 2.8 218.2 0.8% -14.28 - - -
14.3 106 0.5% 7.4 15.2 7.4 187.8 0.4% 12.17 - - -
12.8 296 12.4% 22.0 22.1 11.1 18.9 0.2% -1.04 - - -
1.5 11 0.1% 7.5 9.7 4.0 0.3 0.0% -10.30 - - -
42.7 602 4.8% 14.1 18.0 14.0 11.5 0.0% 2.61 - - -
60.6 1,614 15.6% 26.1 29.8 19.3 72.5 0.1% 0.85 - - -
41.4 805 15.5% 18.7 31.3 18.6 171.2 0.4% 5.73 - - -
27.1 486 5.2% 15.9 21.3 10.0 30.0 0.1% 4.22 - - -
325.2 6,174 34.1% 19.0 33.8 18.0 798.8 0.2% 10.13 - - -
52.5 2,151 26.8% 41.0 67.6 36.8 179.3 0.3% 2.35 - - -
11.0 260 2.1% 23.6 30.8 9.6 3.6 0.0% 1.07 - - -
70.6 240 4.0% 3.5 17.8 3.1 347.1 0.4% 6.49 - - -
41.4 721 10.2% 17.5 30.6 17.3 43.2 0.0% 2.61 - - -
19.0 131 2.8% 6.9 8.9 0.8 10.6 0.1% -5.34 - - -
72.5 329 7.4% 4.5 9.0 4.5 244.0 0.3% 5.36 - - -
22.0 897 23.1% 40.8 66.1 11.5 4.6 0.0% 9.98 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 68 58.0 1,483 10.8% 25.7 30.2 9.3 140.4 0.2% 0.39 - - -
42.0 539 10.7% 12.9 15.0 11.7 127.1 0.2% 0.10 - - -
79.0 3,021 11.6% 38.3 45.9 3.7 119.3 0.1% 0.55 - - -
165.4 231 0.9% 1.4 2.5 1.4 1,194.9 0.3% 6.99 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 89.4 3,799 31.9% 42.5 49.0 37.9 201.8 0.2% 2.35 - - -
33.2 824 16.0% 24.8 29.0 24.2 41.7 0.2% 1.50 - - -
303.6 18,350 48.0% 60.4 104.7 56.8 380.3 0.1% 3.55 - - -
110.7 1,587 10.7% 14.3 17.9 2.2 527.4 0.2% 2.96 - - -
13.3 351 1.4% 26.5 27.7 19.5 2.0 0.0% -0.15 - - -
8.8 33 0.1% 3.8 4.7 3.5 0.3 0.0% 2.53 - - -
20.4 962 16.3% 47.1 50.1 40.0 26.0 0.2% 0.44 - - -
10.8 154 0.8% 14.2 24.0 11.5 2.2 0.0% -1.27 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 62 47.0 1,728 17.8% 35.9 46.4 16.5 49.3 0.1% 2.00 - - -
541.6 63,910 21.8% 118.0 184.0 110.5 655.0 0.1% 4.45 - - -
58.1 822 24.2% 13.6 15.4 11.5 72.9 0.1% 0.36 - - -
8.9 68 5.8% 7.5 24.5 2.9 26.5 0.0% 10.35 - - -
46.1 885 9.4% 19.8 25.2 19.6 13.3 0.0% 1.20 - - -
10.4 400 11.9% 38.5 64.3 35.5 0.9 0.0% 2.00 - - -
31.8 686 11.6% 21.6 25.0 18.1 25.6 0.0% 3.09 - - -
50.7 693 0.2% 13.7 20.9 13.0 8.9 0.0% 6.84 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 9.5 168 18.4% 17.3 18.2 11.7 28.4 0.2% -3.53 - - -
5.3 57 25.0% 10.7 12.0 7.4 32.5 0.2% 0.69 - - -
11.7 139 18.2% 10.8 16.9 8.2 14.5 0.1% 8.70 - - -
72.1 2,630 8.9% 36.5 39.6 18.9 57.8 0.1% -19.60 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 66 502.5 16,073 22.6% 27.1 30.2 17.9 755.8 0.1% 2.30 - - -
2,040.8 56,987 20.9% 27.9 30.8 18.1 2,669.5 0.1% 2.18 - - -
117.3 1,618 22.5% 12.9 19.2 12.6 350.2 0.1% 6.94 - - -
205.8 10,693 32.5% 51.9 62.7 26.7 53.5 0.0% 0.63 - - -
84.2 1,159 89.4% 13.8 16.3 13.8 138.9 0.1% 2.97 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 10 0.5% 0.6 0.9 0.5 10.6 0.0% 6.64 - - -
16.8 10 0.5% 0.6 0.9 0.5 10.6 0.0% 6.64 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 12.3 513 16.1% 41.6 56.6 26.4 11.5 0.1% -9.03 - - -
12.7 387 8.1% 30.4 39.5 16.3 12.6 0.1% -0.32 - - -
2.6 40 7.6% 15.4 16.5 8.2 0.0 0.0% -2.87 - - -
1.1 23 42.2% 21.0 21.0 10.0 0.7 0.0% -16.34 - - -
31.3 2,721 46.2% 87.0 170.6 84.5 99.2 0.3% 13.01 - - -
10.5 398 14.0% 37.9 56.6 37.5 1.8 0.0% 4.58 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 143 15.5% 40.2 44.3 13.1 0.4 0.0% -3.53 - - -
3.5 143 15.5% 40.2 44.3 13.1 0.4 0.0% -3.53 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 10 3.6% 1.2 4.8 0.7 22.6 0.1% 8.85 - - -
8.5 10 3.6% 1.2 4.8 0.7 22.6 0.1% 8.85 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 616 29.7% 14.9 16.2 12.1 3.0 0.0% -2.06 - - -
41.2 616 29.7% 14.9 16.2 12.1 3.0 0.0% -2.06 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 46.0 618 0.3% 13.4 13.9 9.1 99.6 0.2% -7.12 - - -
52.1 695 0.3% 13.3 13.8 8.8 112.9 0.2% -7.71 - - -
3.5 79 0.0% 22.7 47.3 20.7 6.5 0.0% 9.90 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 99 34.5% 6.6 9.3 6.6 8.0 0.0% 4.65 - - -
15.0 99 34.5% 6.6 9.3 6.6 8.0 0.0% 4.65 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 897 105.1 3,851 19.1% 35.3 38.0 21.9 204.6 0.1% 1.51 - - -