PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 217.8 2,253 0.8% 10.3 21.2 8.8 577.6 0.5% -3.10 - - -
272.5 2,511 0.7% 9.2 12.8 2.4 616.2 0.4% -3.72 - - -
132.3 1,448 2.1% 11.0 11.1 1.1 1,286.3 1.6% 25.32 - - -
350.0 5,775 0.0% 16.5 24.6 14.5 2.3 0.0% -8.18 - - -
18.5 266 8.9% 14.4 16.2 5.6 10.6 0.1% 6.34 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 35 51.7 609 7.2% 12.7 14.7 7.6 921.1 1.5% -1.01 - - -
27.2 244 4.4% 11.4 27.3 7.9 332.5 0.4% 10.57 - - -
242.0 3,255 9.5% 13.4 16.7 7.5 2,756.1 2.1% -5.11 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 156.8 5,477 9.0% 33.6 71.6 29.0 141.9 0.2% -10.69 - - -
158.0 2,644 10.1% 15.7 51.0 15.1 168.1 0.2% -8.23 - - -
279.2 20,691 6.1% 74.1 95.7 46.2 127.1 0.1% -5.00 - - -
43.8 1,081 12.9% 24.7 30.8 19.3 48.9 0.3% 1.69 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 194 124.9 5,338 14.5% 40.4 40.4 20.6 444.9 0.6% 9.97 - - -
22.3 451 8.6% 16.2 20.7 11.8 146.5 1.4% 0.30 - - -
51.3 720 10.1% 14.0 18.2 5.9 302.5 0.5% -3.60 - - -
55.7 1,967 21.6% 35.3 35.3 8.0 81.5 0.4% 14.80 - - -
150.7 3,034 15.5% 18.7 19.7 9.6 549.1 0.6% -0.83 - - -
304.7 16,990 14.7% 55.8 55.9 21.5 816.7 0.5% 9.78 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 264 80.0 3,667 21.8% 43.9 43.9 23.9 346.4 0.6% 2.47 - - -
134.2 9,252 28.7% 63.3 66.9 33.1 755.1 0.3% 0.67 - - -
91.9 13,326 44.8% 145.1 210.1 18.1 12.3 0.0% -5.38 - - -
41.8 540 3.4% 12.9 20.8 9.8 134.0 0.1% 1.16 - - -
56.9 146 62.9% 2.6 2.9 2.0 81.1 0.5% -0.54 - - -
34.4 785 20.0% 22.8 25.7 11.4 205.9 1.2% 2.97 - - -
23.9 168 6.0% 7.0 15.4 6.5 160.2 3.8% 0.45 - - -
15.7 485 9.7% 28.9 31.8 20.0 49.5 0.8% 9.18 - - -
1.6 18 0.2% 11.0 11.8 3.5 1.1 0.3% 16.42 - - -
42.8 1,051 1.1% 24.6 24.9 10.0 93.4 0.6% 30.17 - - -
61.8 1,876 13.1% 30.0 62.3 19.4 177.9 0.5% 8.72 - - -
50.4 1,410 14.8% 26.8 26.8 14.0 160.8 0.5% 17.75 - - -
32.2 835 4.1% 22.3 22.8 10.8 45.1 0.3% 4.51 - - -
406.3 12,674 28.4% 31.2 31.2 11.0 2,563.1 0.9% 36.18 - - -
59.3 2,669 27.0% 45.0 52.2 2.8 220.4 0.5% -1.66 - - -
18.6 398 2.7% 21.4 61.2 13.8 76.0 0.1% 2.55 - - -
80.2 217 0.3% 2.6 26.3 2.3 1,249.3 0.7% -5.88 - - -
73.1 1,529 8.2% 20.9 23.0 10.9 226.3 1.1% 1.11 - - -
24.2 174 1.9% 7.2 9.7 5.2 1.9 0.0% 7.56 - - -
75.9 576 2.9% 7.6 33.3 3.1 297.9 0.9% 25.97 - - -
28.5 853 21.0% 29.9 37.9 6.2 32.2 0.2% 3.86 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 64 65.7 1,479 7.9% 22.6 47.8 12.8 281.9 0.6% -2.36 - - -
45.1 602 7.5% 13.4 17.0 8.1 259.1 1.1% -0.84 - - -
94.9 2,953 8.8% 31.3 48.0 19.9 242.3 0.2% -3.47 - - -
165.4 298 0.2% 1.8 2.4 1.1 2,461.9 1.2% 17.59 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 67.3 3,406 20.9% 50.6 55.2 23.8 215.6 0.3% 2.32 - - -
38.5 1,332 3.2% 34.6 68.7 19.6 115.5 0.9% 19.25 - - -
11.4 44 0.0% 3.9 9.5 3.5 2.3 0.1% -18.03 - - -
265.8 26,502 46.9% 99.7 114.1 51.1 695.4 0.3% 0.18 - - -
129.4 2,519 5.8% 19.5 19.5 5.4 705.2 0.3% 15.39 - - -
13.3 353 1.2% 26.6 29.2 21.4 1.0 0.0% 1.47 - - -
8.8 31 0.1% 3.5 6.3 2.5 0.5 0.0% 4.54 - - -
22.6 852 21.1% 37.7 58.1 16.8 21.0 0.2% -9.13 - - -
10.8 91 0.8% 8.4 15.4 8.2 0.4 0.0% -10.53 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 74.9 2,719 13.5% 35.3 40.7 17.5 76.8 0.2% -3.88 - - -
971.1 50,289 11.6% 51.8 67.2 26.9 612.9 0.1% -6.45 - - -
63.3 662 11.8% 9.7 11.1 5.7 149.2 0.6% -1.85 - - -
9.2 51 5.0% 5.5 6.9 4.8 19.2 0.3% -0.87 - - -
46.8 986 10.2% 22.0 27.4 9.5 14.4 0.0% -0.75 - - -
12.8 348 12.5% 27.2 47.0 23.6 10.2 0.2% -13.65 - - -
45.2 1,395 19.1% 30.9 36.9 17.5 41.8 0.2% 5.24 - - -
42.0 677 0.2% 16.1 19.4 12.6 6.7 0.2% 5.51 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 35.1 1,611 39.6% 44.6 47.2 8.1 165.8 0.4% 5.15 - - -
42.4 2,140 44.1% 50.6 50.6 30.4 281.6 0.4% 6.47 - - -
14.5 192 10.6% 12.1 12.4 6.8 22.5 0.4% 13.80 - - -
51.9 1,732 37.0% 33.3 41.2 21.6 24.0 0.0% -3.98 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 68 536.5 20,311 23.4% 32.2 32.3 8.8 907.9 0.4% 24.54 - - -
2,276.5 78,284 21.6% 34.4 34.5 13.5 3,520.3 0.3% 32.96 - - -
122.9 1,883 20.4% 14.0 14.0 7.9 430.8 0.8% 5.25 - - -
210.7 8,537 34.3% 40.5 54.0 26.5 120.4 0.1% -4.85 - - -
74.5 1,102 91.0% 14.9 15.4 10.1 168.5 0.2% 0.56 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 18.4 472 6.9% 25.7 33.6 14.2 20.1 0.1% -4.11 - - -
14.0 311 4.4% 22.3 38.9 10.2 10.4 0.1% -9.82 - - -
2.6 23 7.6% 9.0 16.5 9.0 0.0 0.0% -15.99 - - -
1.1 13 3.3% 12.2 16.0 11.6 0.7 0.0% -2.91 - - -
81.6 1,844 0.5% 22.6 23.9 20.1 137.8 0.2% 2.86 - - -
31.3 1,398 30.1% 44.7 83.0 35.5 40.5 0.1% -0.39 - - -
10.5 367 13.2% 35.0 45.9 24.5 0.3 0.0% -0.20 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.2 113 0.6% 9.9 16.8 8.5 3.2 0.0% -13.63 - - -
9.2 113 0.6% 9.9 16.8 8.5 3.2 0.0% -13.63 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 426 14.1% 10.3 17.1 9.7 6.3 0.0% -8.89 - - -
41.2 426 14.1% 10.3 17.1 9.7 6.3 0.0% -8.89 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 57.6 551 3.8% 9.6 41.2 8.8 113.3 0.1% -6.65 - - -
65.3 617 3.9% 9.4 41.2 8.6 129.6 0.1% -6.85 - - -
3.5 92 0.0% 26.4 32.8 19.7 0.0 0.0% 7.82 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 830 127.9 4,760 18.1% 35.6 38.4 20.9 390.8 0.5% 5.04 - - -