PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 171.6 1,753 1.6% 10.9 12.8 5.1 386.0 0.1% -174.71 - - -
272.5 2,790 1.4% 10.9 13.0 2.4 623.0 0.1% -163.91 - - -
4.8 27 28.7% 5.4 9.1 4.6 19.7 0.0% -419.58 - - -
13.6 138 6.3% 11.1 18.6 5.8 12.1 0.1% -533.93 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 44 47.5 706 12.3% 16.6 20.2 5.0 195.3 0.2% -179.90 - - -
27.9 384 3.4% 16.5 18.4 3.8 49.0 0.1% -98.73 - - -
242.7 3,764 22.4% 16.9 22.6 14.9 1,692.2 0.3% -159.99 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 36 113.6 7,024 8.9% 59.8 70.8 21.7 58.1 0.0% 67.03 - - -
72.8 1,856 11.8% 22.6 28.1 20.9 45.9 0.0% 96.56 - - -
248.9 21,779 6.2% 89.8 109.7 15.8 60.2 0.0% 72.84 - - -
49.6 1,140 14.9% 23.6 25.4 19.4 105.1 0.1% 116.66 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 234 104.2 4,616 16.3% 18.6 22.2 9.9 248.3 0.3% -162.05 - - -
18.8 298 9.7% 15.8 36.6 14.0 59.3 0.3% -530.43 - - -
43.3 572 14.6% 14.0 25.1 3.9 207.2 0.9% -280.08 - - -
57.8 1,410 39.1% 24.5 25.7 5.9 163.5 0.2% 197.59 - - -
116.9 2,311 17.0% 16.8 20.4 6.6 269.7 0.2% -48.01 - - -
566.6 37,346 15.1% 22.6 27.5 12.5 987.0 0.2% -230.52 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 288 67.4 2,732 22.2% 42.8 50.0 17.5 136.7 0.2% -188.80 - - -
125.0 9,549 27.2% 80.6 91.8 22.5 199.1 0.2% -150.98 - - -
13.5 866 4.3% 64.3 71.3 18.7 2.7 0.0% 280.55 - - -
36.3 430 3.4% 12.7 23.1 0.3 224.7 0.9% -389.47 - - -
56.9 144 48.2% 2.9 4.5 2.5 132.5 0.1% -329.58 - - -
27.3 584 24.5% 22.8 30.6 2.8 247.8 0.6% 121.54 - - -
14.3 99 0.5% 7.4 10.3 7.2 129.6 0.7% -417.17 - - -
13.9 322 12.9% 20.4 22.5 11.1 23.8 0.1% 154.00 - - -
1.5 9 0.1% 6.6 8.0 3.8 0.2 0.0% -138.72 - - -
42.8 477 4.8% 13.5 17.9 13.2 5.9 0.0% -314.54 - - -
60.8 1,559 15.6% 25.2 29.8 15.7 72.1 0.1% -114.58 - - -
42.2 818 15.4% 19.7 31.3 18.6 171.7 0.4% -102.22 - - -
28.0 547 3.9% 18.5 22.5 10.0 29.8 0.1% 108.34 - - -
325.3 6,525 34.1% 16.8 33.8 4.8 713.0 0.2% -667.81 - - -
52.5 2,463 26.8% 46.5 55.8 2.7 172.0 0.3% -79.72 - - -
11.7 254 2.6% 21.4 30.0 9.6 2.1 0.0% -377.97 - - -
70.6 222 4.0% 3.5 19.3 3.1 398.7 0.5% -139.68 - - -
42.0 785 10.1% 19.2 30.6 9.4 24.1 0.1% 132.08 - - -
19.0 88 2.8% 5.5 8.9 0.8 7.5 0.0% -512.21 - - -
72.9 273 7.3% 4.2 9.0 0.9 210.3 0.1% -425.51 - - -
23.4 729 23.3% 35.3 54.1 5.8 4.4 0.0% -483.60 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 68 58.7 1,437 10.8% 24.9 29.8 7.5 125.5 0.3% -63.83 - - -
42.7 582 10.9% 13.2 14.3 6.7 120.6 0.4% 39.94 - - -
79.9 2,831 11.6% 36.6 45.1 3.7 109.1 0.2% -104.22 - - -
165.4 231 0.9% 1.4 2.3 1.1 724.6 0.8% -576.77 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 90.2 4,494 31.9% 53.1 54.6 14.5 192.1 0.2% 444.00 - - -
35.7 921 15.1% 26.9 29.0 24.1 51.5 0.4% 17.16 - - -
306.2 22,435 48.0% 79.2 104.7 31.0 439.3 0.1% 489.91 - - -
110.7 1,466 10.7% 13.6 15.7 2.2 438.3 0.3% 101.22 - - -
13.3 340 1.4% 25.8 27.4 19.5 1.2 0.0% -85.49 - - -
8.8 33 0.1% 3.2 4.5 3.2 0.2 0.0% -259.81 - - -
20.8 1,170 16.1% 49.0 49.7 16.8 25.3 0.1% 73.13 - - -
10.8 131 0.8% 12.6 24.0 11.5 1.0 0.0% -263.36 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 62 47.2 1,888 17.9% 39.0 43.8 14.1 49.0 0.1% -14.25 - - -
523.8 75,328 21.8% 140.0 152.6 110.5 669.1 0.1% 144.71 - - -
58.5 761 24.3% 13.5 15.4 2.5 78.6 0.1% -116.52 - - -
8.9 59 5.8% 7.2 9.6 2.9 16.6 0.3% -249.70 - - -
46.1 775 9.4% 18.2 25.2 13.8 8.5 0.0% -276.78 - - -
10.4 314 11.9% 28.3 43.0 8.5 1.2 0.0% -616.09 - - -
32.6 687 12.1% 21.7 24.4 16.4 23.6 0.0% -88.21 - - -
50.7 746 0.2% 13.3 20.9 12.3 6.3 0.0% -632.72 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 10.4 199 17.5% 18.9 19.9 11.4 15.7 0.1% 480.38 - - -
5.3 57 25.0% 10.7 11.5 7.4 15.0 0.3% -46.96 - - -
11.7 113 18.2% 9.4 14.1 8.2 10.5 0.0% -524.44 - - -
100.0 3,750 8.9% 37.4 42.0 18.9 70.0 0.0% 1,024.31 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 67 516.4 17,663 22.2% 19.6 25.1 14.1 650.7 0.1% -285.10 - - -
2,138.0 65,951 20.5% 19.0 22.8 14.4 2,227.4 0.1% -129.90 - - -
118.7 1,455 22.0% 11.5 18.9 7.3 322.7 0.2% -518.87 - - -
205.8 9,272 32.5% 46.8 62.7 26.7 66.9 0.0% -485.31 - - -
82.7 1,167 89.1% 14.9 16.2 13.8 163.7 0.1% -40.94 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 8 0.5% 0.4 0.9 0.4 10.0 0.0% -384.51 - - -
16.8 8 0.5% 0.4 0.9 0.4 10.0 0.0% -384.51 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 13.1 375 18.0% 33.6 56.6 13.7 12.7 0.1% 227.48 - - -
14.0 367 11.7% 27.8 39.5 10.9 12.0 0.2% -117.22 - - -
2.6 43 7.6% 16.5 16.5 8.2 0.0 0.0% 615.22 - - -
1.1 14 42.2% 13.3 21.0 10.0 1.2 0.1% 208.28 - - -
29.5 1,151 46.2% 60.0 170.6 49.0 85.5 0.1% -1,246.40 - - -
10.5 357 14.0% 35.4 49.0 32.4 1.8 0.0% -266.63 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 169 15.5% 44.4 44.6 13.1 0.4 0.0% 218.37 - - -
3.5 169 15.5% 44.4 44.6 13.1 0.4 0.0% 218.37 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 9 3.6% 1.2 3.1 0.9 16.5 0.0% -708.31 - - -
8.5 9 3.6% 1.2 3.1 0.9 16.5 0.0% -708.31 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 557 29.7% 14.7 16.2 12.1 3.2 0.0% -123.98 - - -
41.2 557 29.7% 14.7 16.2 12.1 3.2 0.0% -123.98 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 47.1 616 0.3% 13.2 14.7 9.1 95.4 0.2% 226.12 - - -
53.4 693 0.3% 13.1 14.6 8.8 108.6 0.2% 265.69 - - -
3.5 76 0.0% 21.6 42.2 19.7 3.7 0.0% -914.62 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 96 34.5% 6.2 9.3 6.2 6.0 0.0% -267.02 - - -
15.0 96 34.5% 6.2 9.3 6.2 6.0 0.0% -267.02 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 898 107.9 3,975 19.0% 29.2 34.5 13.8 189.3 0.2% -146.40 - - -