PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 171.6 2,193 1.6% 12.2 13.8 7.3 501.9 0.2% -4.91 - - -
272.5 3,497 1.4% 12.2 13.8 7.3 800.9 0.2% -5.30 - - -
4.8 40 28.7% 8.2 12.7 5.4 34.5 0.2% 0.14 - - -
13.6 151 6.3% 11.1 24.0 8.7 13.4 0.1% 57.02 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 44 47.3 771 12.3% 17.3 20.1 11.5 249.1 0.3% -12.33 - - -
27.8 401 3.4% 17.0 18.6 3.8 54.6 0.1% -14.34 - - -
242.7 4,281 22.4% 17.6 22.6 14.5 1,949.1 0.5% 8.54 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 36 113.6 7,113 8.9% 59.5 86.1 21.7 59.2 0.0% 43.50 - - -
72.8 1,801 11.8% 22.8 24.7 19.7 45.3 0.0% -8.91 - - -
248.9 22,214 6.2% 89.2 109.7 15.8 64.2 0.0% 12.33 - - -
49.6 1,178 14.9% 23.7 26.1 18.9 105.8 0.2% 26.53 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 234 102.7 4,620 16.1% 42.9 44.6 13.7 246.4 0.3% -54.68 - - -
18.5 370 9.8% 17.8 36.6 17.5 58.6 0.6% 15.64 - - -
43.3 609 14.6% 14.1 25.1 13.6 170.8 0.6% 22.03 - - -
57.3 1,414 39.3% 24.7 25.7 5.9 166.1 0.2% -41.10 - - -
115.9 2,374 17.1% 19.5 20.4 6.6 265.0 0.3% -40.81 - - -
555.4 36,927 14.6% 66.5 69.6 10.4 1,070.2 0.2% -71.91 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 288 66.9 2,982 22.3% 43.1 50.0 20.0 149.5 0.2% -50.40 - - -
123.2 10,758 27.5% 82.0 91.8 17.5 234.3 0.1% -69.66 - - -
13.5 939 4.3% 63.9 71.3 22.3 3.1 0.0% -39.50 - - -
36.3 670 3.4% 18.5 23.1 13.7 244.2 0.7% 31.03 - - -
56.9 159 48.2% 2.8 4.5 2.7 137.1 0.1% -14.86 - - -
27.2 692 24.5% 25.4 30.6 2.8 247.0 0.8% 7.00 - - -
14.3 111 0.5% 7.8 12.6 7.4 140.0 0.4% 34.66 - - -
13.3 282 13.4% 20.1 22.5 11.1 21.9 0.2% -10.66 - - -
1.5 8 0.1% 5.2 9.7 4.0 0.3 0.0% -5.98 - - -
42.7 590 4.8% 13.8 18.0 13.6 8.5 0.0% -10.18 - - -
60.8 1,647 15.6% 26.6 29.8 19.3 74.5 0.1% -11.33 - - -
41.6 861 15.4% 19.9 31.3 18.6 174.7 0.4% -2.62 - - -
27.8 585 3.9% 18.8 20.9 10.0 31.1 0.2% -13.88 - - -
325.4 6,142 34.1% 18.9 33.8 17.0 773.6 0.3% -25.71 - - -
52.5 2,571 26.8% 49.0 67.6 36.8 175.1 0.4% -3.64 - - -
11.6 253 2.6% 21.8 30.8 9.6 3.8 0.0% -20.32 - - -
70.6 248 4.0% 3.7 17.8 1.5 400.7 0.6% -58.58 - - -
41.4 719 10.2% 17.4 38.0 16.8 36.2 0.0% 92.18 - - -
19.0 108 2.8% 5.7 8.9 0.8 10.3 0.0% -7.55 - - -
72.5 323 7.4% 4.5 38.2 4.4 254.7 0.2% 559.09 - - -
22.0 856 23.1% 38.9 62.8 11.5 4.7 0.0% -30.59 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 68 58.1 1,493 10.8% 25.7 30.2 5.0 135.8 0.2% -71.54 - - -
42.3 538 10.8% 12.8 14.9 6.6 124.2 0.2% -47.68 - - -
79.0 3,049 11.6% 38.6 45.9 1.7 121.1 0.2% -83.53 - - -
165.4 182 0.9% 1.1 2.5 1.2 1,033.9 0.3% -41.67 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 90.2 4,627 31.9% 51.3 50.9 37.9 197.6 0.2% -5.25 - - -
35.7 928 15.1% 26.0 29.0 21.1 49.5 0.2% -15.98 - - -
306.2 23,427 48.0% 76.5 104.7 52.6 404.6 0.2% -20.45 - - -
110.7 1,474 10.7% 13.3 15.7 1.6 488.8 0.2% -75.70 - - -
13.3 353 1.4% 26.6 31.8 19.5 1.9 0.0% 17.83 - - -
8.8 33 0.1% 3.8 4.5 3.5 0.2 0.0% -8.30 - - -
20.4 935 16.3% 45.8 50.4 40.0 25.4 0.1% 7.65 - - -
10.8 160 0.8% 14.8 24.0 11.5 1.0 0.0% 3.68 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 62 47.4 1,865 18.0% 38.4 44.8 16.5 51.3 0.3% -32.76 - - -
541.6 70,572 21.8% 130.3 156.9 110.5 676.5 0.1% -11.19 - - -
58.3 860 24.3% 14.1 26.7 11.5 80.7 0.4% 79.76 - - -
8.9 67 5.8% 7.4 24.5 2.9 20.7 0.2% -27.95 - - -
46.1 810 9.4% 18.1 25.2 17.0 11.5 0.0% -16.03 - - -
10.4 324 11.9% 31.2 45.7 28.1 1.2 0.0% -22.23 - - -
32.6 741 12.0% 22.7 28.2 18.1 24.4 0.2% 17.98 - - -
50.7 672 0.2% 13.3 20.9 12.3 8.0 0.0% -25.13 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 9.6 176 18.3% 17.9 26.6 11.7 20.5 0.2% 64.94 - - -
5.3 54 25.0% 10.1 12.0 7.4 21.2 0.2% -8.15 - - -
11.7 125 18.2% 9.7 14.9 6.5 12.0 0.1% -48.48 - - -
75.0 3,011 8.9% 40.1 41.9 18.9 68.8 0.1% 69.04 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 66 503.9 16,724 22.6% 28.2 29.0 17.9 709.4 0.1% 14.92 - - -
2,044.2 59,902 20.8% 29.3 30.1 18.1 2,440.2 0.1% 17.68 - - -
118.3 1,514 22.4% 11.9 18.9 9.6 317.1 0.2% -36.93 - - -
205.8 10,677 32.5% 51.8 66.2 26.7 60.8 0.1% 20.58 - - -
85.3 1,203 89.5% 14.3 16.2 10.4 154.9 0.2% -27.83 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 12 0.5% 0.7 0.9 0.5 8.6 0.0% 0.00 - - -
16.8 12 0.5% 0.7 0.9 0.5 8.6 0.0% 0.00 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 12.4 366 16.3% 29.6 56.6 26.5 12.2 0.1% 9.16 - - -
13.0 309 8.9% 23.7 39.5 16.3 12.1 0.1% -7.93 - - -
2.6 43 7.6% 16.5 16.5 8.2 0.0 0.0% 19.36 - - -
1.1 15 42.2% 13.8 21.0 10.0 0.8 0.0% 3.28 - - -
29.5 1,567 46.2% 53.1 170.6 49.0 98.3 0.3% -59.24 - - -
10.5 358 14.0% 34.1 49.0 34.1 1.8 0.0% -16.89 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 151 15.5% 42.5 44.3 13.1 0.5 0.0% 7.68 - - -
3.5 151 15.5% 42.5 44.3 13.1 0.5 0.0% 7.68 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 10 3.6% 1.2 4.8 1.1 24.0 0.2% -6.22 - - -
8.5 10 3.6% 1.2 4.8 1.1 24.0 0.2% -6.22 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 513 29.7% 12.4 57.7 12.1 3.0 0.0% 279.55 - - -
41.2 513 29.7% 12.4 57.7 12.1 3.0 0.0% 279.55 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 47.1 633 0.3% 13.4 18.6 9.1 99.1 0.1% 64.48 - - -
53.4 714 0.3% 13.4 18.6 8.8 112.5 0.1% 68.45 - - -
3.5 69 0.0% 19.7 45.0 19.7 4.7 0.0% -42.55 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 105 34.5% 7.0 9.3 6.4 7.6 0.0% -15.38 - - -
15.0 105 34.5% 7.0 9.3 6.4 7.6 0.0% -15.38 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 897 105.9 3,999 19.0% 36.4 37.8 21.9 200.9 0.2% -19.87 - - -