分析 | 產業分析


搜尋: 按照證交所: 全部 | 按照產業 總共 | 平均

概況 股價 關鍵財務比率
產業 / 領域 公司數 流通股數
(百萬股)
市值
(十億越盾)
外資持股率 最近價格 52週以來
最高價
52週以來
最低價
平均成交量
(x1000)
流動性 Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 154.5 1,629 3.2% 10.5 13.8 7.3 739.6 0.3% -1.12 - - -
147.3 2,266 1.5% 15.4 83.1 6.4 463.7 0.3% -3.90 - - -
312.3 1,574 4.9% 5.0 8.5 4.4 2,073.9 0.3% 2.17 - - -
13.6 196 6.3% 14.4 31.0 8.7 24.1 0.1% -3.70 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 46 45.2 709 10.8% 16.7 23.4 11.5 267.4 0.3% 0.47 - - -
27.4 400 3.4% 17.1 18.9 3.8 68.0 0.1% -11.43 - - -
233.1 3,801 19.9% 16.3 30.1 13.5 2,110.3 0.4% 2.64 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 35 118.1 6,726 9.7% 54.1 76.4 21.8 61.7 0.0% -7.89 - - -
75.0 1,812 13.7% 22.3 27.6 21.0 44.8 0.1% 0.87 - - -
271.4 22,331 6.0% 82.3 122.9 15.8 105.7 0.0% -16.88 - - -
59.0 1,315 13.8% 22.3 25.8 16.8 57.4 0.0% 0.29 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 223 100.8 4,241 15.8% 40.1 40.2 11.4 274.8 0.2% -14.73 - - -
17.7 383 10.1% 19.2 36.6 10.7 52.4 0.2% -4.92 - - -
46.0 753 14.2% 16.4 39.7 11.1 149.6 0.3% -2.31 - - -
36.2 788 35.2% 21.8 32.1 4.8 103.5 0.2% -20.90 - - -
112.5 2,017 17.6% 17.0 29.0 6.1 278.0 0.2% -10.52 - - -
741.9 46,800 14.8% 63.1 64.1 15.2 1,976.7 0.2% -9.83 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 277 63.4 2,993 21.7% 45.6 64.1 24.8 152.2 0.2% -5.02 - - -
121.4 11,353 26.5% 87.6 114.5 22.4 267.7 0.1% -17.76 - - -
13.5 746 5.3% 55.5 113.4 22.1 2.4 0.0% -9.07 - - -
38.0 466 14.6% 12.3 19.0 1.6 193.2 0.7% -40.28 - - -
24.1 520 29.8% 21.6 22.9 2.8 171.6 1.0% -3.27 - - -
14.3 132 3.4% 9.2 21.1 9.0 242.7 0.8% 2.09 - - -
12.7 249 13.3% 18.5 29.0 11.1 12.9 0.1% 2.21 - - -
1.6 12 0.2% 7.4 9.6 5.5 0.1 0.0% 0.25 - - -
42.7 665 6.1% 15.6 25.1 14.7 15.2 0.0% 2.13 - - -
60.7 1,625 15.7% 26.2 33.0 19.3 82.3 0.1% -0.16 - - -
41.4 838 15.7% 19.5 39.2 19.1 155.7 0.2% 3.05 - - -
28.0 509 5.4% 16.0 37.5 10.0 31.8 0.1% 3.26 - - -
238.2 5,356 32.6% 22.5 49.6 8.1 747.9 0.2% -9.68 - - -
39.6 2,246 30.7% 56.7 106.0 4.5 124.0 0.2% -68.28 - - -
13.6 379 2.3% 27.8 32.6 15.4 5.4 0.0% -4.25 - - -
33.7 141 -0.7% 16.4 20.3 15.9 1.2 0.0% 0.63 - - -
38.8 682 11.7% 17.6 28.6 5.9 70.1 0.0% -11.02 - - -
19.0 111 3.9% 5.9 8.9 0.5 10.3 0.0% -56.56 - - -
101.6 313 10.4% 3.1 9.9 2.0 422.6 0.6% -2.09 - - -
21.0 919 23.2% 43.7 73.9 10.1 6.4 0.0% -18.64 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 71 59.8 1,368 9.2% 22.9 36.9 7.4 221.2 0.2% -11.81 - - -
45.2 528 9.8% 11.7 15.5 9.1 245.8 0.4% -1.51 - - -
78.0 2,666 9.3% 34.2 59.6 8.6 134.4 0.1% -17.60 - - -
165.4 298 1.1% 1.8 3.4 1.8 1,595.3 0.4% 2.65 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 86.3 3,565 35.4% 41.3 59.2 21.9 218.0 0.2% -3.73 - - -
33.2 846 16.1% 25.5 41.5 24.9 45.0 0.1% 2.11 - - -
287.4 17,147 47.8% 59.7 104.7 34.9 548.0 0.1% -4.32 - - -
110.7 1,551 23.6% 14.0 25.3 11.2 497.2 0.4% 2.71 - - -
13.3 333 1.8% 25.1 28.8 18.9 1.6 0.0% -1.97 - - -
8.8 35 0.1% 4.0 4.7 3.1 0.6 0.0% -1.07 - - -
18.2 791 12.5% 43.5 62.5 37.6 37.6 0.1% 1.81 - - -
10.8 259 0.8% 24.0 29.0 13.0 4.1 0.0% 0.73 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 61 47.5 1,757 18.2% 36.1 58.4 15.3 64.9 0.1% -7.98 - - -
541.6 62,556 24.6% 115.5 227.0 115.0 713.8 0.1% 2.57 - - -
60.8 881 23.5% 13.9 23.0 1.5 116.8 0.1% -48.33 - - -
8.9 77 5.4% 8.5 24.5 2.9 39.4 0.2% 1.18 - - -
46.1 945 10.0% 21.2 39.5 19.9 21.6 0.0% 1.38 - - -
10.4 430 25.8% 41.4 64.3 37.0 1.4 0.0% 0.22 - - -
31.9 704 11.3% 22.1 27.2 15.0 29.0 0.0% -2.62 - - -
44.3 793 0.3% 17.9 21.6 14.4 20.6 0.0% -1.48 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.9 98 22.1% 12.2 15.7 7.9 54.8 0.1% 1.41 - - -
5.8 59 25.9% 10.2 14.1 7.3 68.6 0.2% 1.20 - - -
12.5 198 18.1% 14.2 31.6 8.2 19.0 0.0% 3.27 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 65 503.0 15,954 21.4% 26.8 35.0 17.9 1,114.1 0.1% -1.27 - - -
2,044.4 55,008 20.1% 26.9 34.4 18.1 4,363.9 0.1% -0.85 - - -
108.6 1,585 20.8% 14.0 24.4 11.9 494.2 0.2% -0.74 - - -
205.8 11,626 33.0% 56.5 67.0 26.7 96.9 0.0% -5.23 - - -
67.1 945 87.3% 14.2 18.7 13.8 120.7 0.2% 1.10 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 13 0.0% 0.8 1.3 0.5 12.6 0.0% 0.67 - - -
16.8 13 0.0% 0.8 1.3 0.5 12.6 0.0% 0.67 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 15.4 410 8.6% 26.7 30.7 22.7 21.0 0.1% -0.28 - - -
12.2 361 9.6% 29.5 39.5 23.2 23.3 0.1% 0.49 - - -
9.2 148 1.2% 16.1 22.2 14.6 2.9 0.0% 0.32 - - -
1.1 14 49.0% 12.5 16.0 10.2 0.7 0.0% -0.00 - - -
43.7 1,041 7.6% 23.8 27.0 6.2 49.7 0.1% -16.26 - - -
10.5 462 17.0% 44.0 57.2 37.0 2.2 0.0% -0.61 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 35.1 414 1.2% 11.8 13.3 9.4 106.6 0.0% 0.38 - - -
35.1 414 1.2% 11.8 13.3 9.4 106.6 0.0% 0.38 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 12 3.7% 1.4 4.8 0.7 18.8 0.2% 0.81 - - -
8.5 12 3.7% 1.4 4.8 0.7 18.8 0.2% 0.81 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 581 29.5% 14.1 16.4 12.8 4.5 0.0% 0.49 - - -
41.2 581 29.5% 14.1 16.4 12.8 4.5 0.0% 0.49 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 51.0 570 10.0% 11.2 11.3 7.2 109.3 0.2% -2.08 - - -
56.9 624 10.0% 11.0 11.1 7.0 121.9 0.2% -2.61 - - -
3.5 138 0.1% 39.3 61.1 33.4 11.1 0.1% 1.39 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 108 29.5% 7.2 9.5 6.9 8.4 0.0% 1.21 - - -
15.0 108 29.5% 7.2 9.5 6.9 8.4 0.0% 1.21 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
全部產業及領域 876 104.3 3,756 18.4% 34.7 43.5 18.2 247.6 0.1% -5.44 - - -