分析 | 產業分析


搜尋: 按照證交所: 全部 | 按照產業 總共 | 平均

概況 股價 關鍵財務比率
產業 / 領域 公司數 流通股數
(百萬股)
市值
(十億越盾)
外資持股率 最近價格 52週以來
最高價
52週以來
最低價
平均成交量
(x1000)
流動性 Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 171.6 2,081 1.6% 12.1 13.8 7.3 482.0 0.2% -9.28 - - -
272.5 3,318 1.4% 12.2 13.8 7.3 769.9 0.2% -8.26 - - -
4.8 39 28.7% 8.1 12.7 5.4 33.0 0.2% -24.73 - - -
13.6 143 6.3% 10.5 18.6 8.7 13.6 0.1% -53.51 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 44 47.3 804 12.3% 18.1 20.1 11.5 248.0 0.3% 7.77 - - -
27.8 402 3.4% 17.1 18.6 3.8 54.3 0.1% -0.30 - - -
242.7 4,624 22.4% 19.1 22.6 14.9 1,934.6 0.5% 14.73 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 36 113.6 7,325 8.9% 61.3 70.8 21.7 59.0 0.0% 8.47 - - -
72.8 1,850 11.8% 23.4 24.7 20.9 45.4 0.1% 11.42 - - -
248.9 22,868 6.2% 91.9 109.7 15.8 63.5 0.0% 8.39 - - -
49.6 1,247 14.9% 25.1 25.2 18.9 106.0 0.1% 40.69 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 234 102.7 4,728 16.1% 44.0 44.6 15.8 244.7 0.3% 29.79 - - -
18.5 373 9.8% 17.9 36.6 17.5 58.1 0.3% -38.43 - - -
43.3 611 14.6% 14.1 25.1 13.6 173.6 0.6% -37.33 - - -
57.3 1,407 39.3% 24.6 25.7 5.9 166.6 0.3% 24.38 - - -
115.9 2,370 17.1% 19.4 20.4 6.6 266.2 0.3% -0.56 - - -
555.4 38,025 14.6% 68.5 69.6 14.1 1,045.4 0.2% 20.40 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 288 66.9 2,964 22.3% 42.9 50.0 35.2 147.6 0.2% -19.25 - - -
123.2 10,697 27.5% 81.5 91.8 51.0 230.0 0.1% -13.29 - - -
13.5 853 4.3% 63.4 71.3 22.3 3.1 0.0% 10.34 - - -
36.3 589 3.4% 16.2 23.1 13.7 241.1 0.4% 34.35 - - -
56.9 156 48.2% 2.7 4.5 2.7 137.3 0.1% -32.03 - - -
27.2 691 24.5% 25.4 30.6 2.8 249.0 0.6% 72.98 - - -
14.3 112 0.5% 7.8 10.3 7.4 128.4 0.4% -28.32 - - -
13.3 278 13.4% 19.8 22.5 11.1 22.2 0.2% 9.50 - - -
1.5 6 0.1% 3.9 9.7 4.0 0.3 0.0% -50.38 - - -
42.7 574 4.8% 13.4 18.0 13.5 8.5 0.0% -26.68 - - -
60.8 1,639 15.6% 26.4 29.8 19.3 74.1 0.1% 0.59 - - -
41.6 863 15.4% 19.9 31.3 18.6 173.5 0.3% -16.11 - - -
27.8 581 3.9% 18.7 20.9 10.0 30.9 0.1% 1.06 - - -
325.4 6,206 34.1% 19.1 33.8 17.0 761.7 0.2% -69.68 - - -
52.5 2,467 26.8% 47.0 67.6 36.8 176.2 0.4% -15.37 - - -
11.6 253 2.6% 21.8 30.8 9.6 3.6 0.0% -45.90 - - -
70.6 241 4.0% 3.6 17.8 3.1 400.1 0.5% -30.09 - - -
41.4 721 10.2% 17.4 30.6 16.8 35.0 0.0% -16.21 - - -
19.0 103 2.8% 5.4 8.9 0.8 9.9 0.0% -4.31 - - -
72.5 320 7.4% 4.4 9.0 4.4 250.7 0.2% -24.24 - - -
22.0 845 23.1% 38.4 62.8 11.5 4.8 0.0% -66.90 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 68 58.1 1,527 10.8% 26.0 30.2 9.3 132.4 0.2% -17.03 - - -
42.3 538 10.8% 12.8 14.9 11.7 122.5 0.2% -24.89 - - -
79.0 3,138 11.6% 39.1 45.9 3.7 117.0 0.1% -14.46 - - -
165.4 182 0.9% 1.1 2.5 1.1 922.5 0.3% -99.01 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 90.2 4,595 31.9% 51.0 51.6 37.9 197.2 0.2% 23.49 - - -
35.7 913 15.1% 25.6 29.0 24.2 49.8 0.2% -5.19 - - -
306.2 23,258 48.0% 76.0 104.7 56.8 409.7 0.3% 17.56 - - -
110.7 1,453 10.7% 13.1 15.7 2.2 481.6 0.1% 4.79 - - -
13.3 355 1.4% 26.7 27.7 19.5 1.9 0.0% -4.82 - - -
8.8 33 0.1% 3.8 4.5 3.5 0.2 0.0% -13.37 - - -
20.4 955 16.3% 46.8 49.7 40.0 25.4 0.1% 5.52 - - -
10.8 159 0.8% 14.8 24.0 11.5 1.0 0.0% -1.32 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 62 47.5 1,902 18.0% 39.1 44.8 16.5 50.2 0.2% -21.81 - - -
541.6 72,576 21.8% 134.0 156.9 110.5 673.6 0.1% -25.17 - - -
58.5 878 24.3% 14.4 15.4 11.5 79.3 0.3% 1.98 - - -
8.9 69 5.8% 7.6 24.5 2.9 20.1 0.2% -46.85 - - -
46.1 799 9.4% 17.9 25.2 17.0 11.6 0.1% -34.29 - - -
10.4 322 11.9% 31.0 45.7 28.1 1.2 0.0% -45.63 - - -
32.6 740 12.0% 22.7 24.4 18.1 24.1 0.2% -6.81 - - -
50.7 655 0.2% 12.9 20.9 12.3 7.8 0.0% -59.23 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 9.6 178 18.3% 18.2 18.7 11.7 20.0 0.1% 25.08 - - -
5.3 55 25.0% 10.3 12.0 7.4 20.7 0.1% -19.27 - - -
11.7 126 18.2% 9.8 14.9 8.2 11.9 0.0% -59.61 - - -
75.0 3,067 8.9% 40.9 41.9 18.9 70.9 0.2% 109.67 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 66 503.8 17,013 22.5% 28.6 29.0 17.9 708.0 0.1% 38.78 - - -
2,044.2 61,058 20.8% 29.9 30.1 18.1 2,427.5 0.1% 68.22 - - -
118.3 1,541 22.4% 12.1 18.9 11.8 316.0 0.2% -51.26 - - -
205.8 10,648 32.5% 51.7 62.7 26.7 63.3 0.1% -12.46 - - -
83.7 1,208 89.3% 14.6 16.2 13.8 157.3 0.2% -10.45 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 10 0.5% 0.6 0.9 0.5 9.1 0.1% 0.00 - - -
16.8 10 0.5% 0.6 0.9 0.5 9.1 0.1% 0.00 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 13.1 422 18.0% 32.2 56.6 26.5 12.4 0.1% 35.01 - - -
14.0 395 11.7% 28.2 39.5 16.3 12.3 0.2% 14.42 - - -
2.6 43 7.6% 16.5 16.5 8.2 0.0 0.0% 40.62 - - -
1.1 15 42.2% 13.7 21.0 10.0 0.8 0.0% 5.50 - - -
29.5 1,505 46.2% 51.0 170.6 49.0 95.4 0.2% -128.14 - - -
10.5 362 14.0% 34.5 49.0 34.1 1.9 0.0% -34.76 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 155 15.5% 43.7 44.3 13.1 0.5 0.0% 26.51 - - -
3.5 155 15.5% 43.7 44.3 13.1 0.5 0.0% 26.51 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 10 3.6% 1.2 4.8 1.1 24.2 0.1% -26.11 - - -
8.5 10 3.6% 1.2 4.8 1.1 24.2 0.1% -26.11 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 571 29.7% 13.9 16.2 12.1 2.9 0.0% 1.38 - - -
41.2 571 29.7% 13.9 16.2 12.1 2.9 0.0% 1.38 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 47.1 629 0.3% 13.4 14.7 9.1 98.8 0.2% 56.44 - - -
53.4 709 0.3% 13.3 14.6 8.8 112.3 0.2% 61.78 - - -
3.5 69 0.0% 19.7 42.2 19.7 4.6 0.0% -87.52 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 105 34.5% 7.0 9.3 6.4 7.5 0.0% -24.82 - - -
15.0 105 34.5% 7.0 9.3 6.4 7.5 0.0% -24.82 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
全部產業及領域 897 105.9 4,054 19.0% 36.9 37.8 21.9 199.0 0.2% 2.25 - - -