分析 | 產業分析


搜尋: 按照證交所: 全部 | 按照產業 總共 | 平均

概況 股價 關鍵財務比率
產業 / 領域 公司數 流通股數
(百萬股)
市值
(十億越盾)
外資持股率 最近價格 52週以來
最高價
52週以來
最低價
平均成交量
( x百萬越盾 )
流動性 Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 217.8 2,745 1.1% 12.6 21.2 8.8 748.2 1.6% 1.33 - - -
272.5 2,967 1.0% 10.9 12.4 2.4 873.8 1.9% 0.38 - - -
132.3 2,495 2.3% 18.9 18.4 1.1 1,361.2 1.8% 8.35 - - -
350.0 6,300 0.0% 18.0 24.0 14.5 2.0 0.0% -0.75 - - -
18.5 333 8.9% 18.0 20.2 5.6 13.8 0.3% 2.62 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 35 51.8 819 7.0% 17.0 27.3 7.6 592.7 2.2% 1.60 - - -
27.3 266 4.3% 12.4 27.3 7.9 346.8 1.1% 1.70 - - -
242.0 4,829 9.5% 19.9 21.5 7.5 2,230.3 2.8% 1.54 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 157.6 6,038 8.9% 36.8 71.6 29.0 176.7 0.4% -0.79 - - -
158.0 3,238 9.6% 19.2 51.0 15.9 218.5 0.6% -0.07 - - -
279.2 21,504 6.1% 77.0 91.7 46.2 131.3 0.1% -0.07 - - -
48.0 1,314 16.2% 27.4 30.8 19.3 58.6 0.4% 0.55 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 195 126.6 6,313 14.1% 47.2 66.0 20.5 567.2 1.1% 2.67 - - -
22.4 566 8.8% 20.3 20.8 11.8 164.1 1.6% 1.36 - - -
53.9 946 9.4% 17.6 17.7 5.9 309.9 1.7% 1.70 - - -
55.9 2,243 21.0% 40.1 39.8 8.0 88.9 0.5% 3.01 - - -
151.2 4,195 16.0% 26.1 48.1 11.2 634.7 1.3% 2.14 - - -
309.7 19,652 14.1% 63.5 66.5 28.7 989.0 0.9% 2.33 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 265 80.1 3,975 21.3% 47.6 49.0 23.8 479.6 0.8% 1.05 - - -
135.4 9,914 28.4% 67.2 70.1 22.1 543.3 0.6% 0.94 - - -
91.9 13,835 44.7% 150.6 198.1 18.1 13.2 0.0% -0.20 - - -
41.8 658 3.9% 15.7 17.5 9.8 132.2 0.6% 1.08 - - -
56.9 174 62.7% 3.1 3.5 2.0 101.9 1.1% 0.62 - - -
34.4 1,281 19.2% 37.2 34.0 10.2 676.1 1.9% 3.37 - - -
27.3 261 1.6% 9.6 14.8 6.3 173.3 1.6% 1.93 - - -
15.7 586 15.6% 35.0 35.7 20.4 55.2 1.0% 2.06 - - -
91.6 1,338 0.0% 14.6 12.1 3.5 1.4 0.0% 0.12 - - -
42.8 1,184 1.8% 27.7 29.9 10.0 111.4 0.7% 6.31 - - -
60.6 2,052 13.7% 33.6 62.2 19.5 172.2 0.8% 1.97 - - -
51.3 1,426 14.5% 26.7 28.1 14.0 171.7 0.8% 2.22 - - -
32.7 921 4.1% 24.2 25.1 10.4 61.2 0.5% 1.58 - - -
406.3 15,133 27.0% 37.2 38.0 11.0 2,703.3 0.8% 5.18 - - -
59.6 2,962 27.2% 49.7 52.2 2.8 227.3 0.6% -0.20 - - -
18.8 476 2.7% 25.3 61.2 13.8 78.2 0.4% 1.18 - - -
80.2 284 0.3% 3.4 13.7 2.3 1,400.9 4.3% -0.12 - - -
74.0 1,704 7.4% 23.0 23.5 10.9 270.0 1.3% 0.80 - - -
24.2 223 1.8% 9.2 9.7 5.2 3.5 0.2% 2.42 - - -
75.9 628 2.9% 8.3 33.3 3.1 369.4 2.0% 4.50 - - -
28.9 932 21.5% 32.3 39.7 19.5 86.4 0.3% 0.59 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 65 65.8 1,664 7.8% 25.4 47.8 12.8 316.8 1.4% 0.12 - - -
44.8 730 7.6% 16.4 17.0 8.1 301.0 2.1% -0.10 - - -
96.7 3,268 8.6% 34.0 48.0 19.9 249.5 0.5% 0.11 - - -
165.4 529 0.5% 3.2 3.0 1.1 2,902.7 6.1% 4.01 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 68.2 3,934 20.1% 57.7 68.7 27.7 257.5 0.7% 0.75 - - -
38.5 1,339 4.0% 34.8 68.7 19.6 124.1 0.6% 2.79 - - -
11.4 52 0.0% 4.6 9.5 3.5 2.3 0.1% -1.43 - - -
272.9 30,975 43.3% 113.5 114.2 51.1 805.4 0.6% 0.53 - - -
129.4 2,934 6.0% 22.7 20.6 5.4 755.7 1.1% 2.31 - - -
13.3 333 1.2% 25.1 28.3 21.4 1.1 0.0% 0.19 - - -
15.8 55 0.0% 3.5 6.3 2.5 0.5 0.0% -0.93 - - -
22.2 1,009 22.8% 45.3 58.1 16.8 21.9 0.2% -0.63 - - -
10.8 109 0.8% 10.1 15.4 8.2 0.6 0.0% -0.74 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 75.9 3,068 12.1% 39.3 40.2 13.7 100.4 0.6% 0.09 - - -
971.1 55,752 11.8% 57.4 65.9 26.9 648.8 0.1% -0.31 - - -
66.9 962 10.8% 13.4 12.4 5.7 205.9 1.8% 1.47 - - -
9.2 60 4.4% 6.5 6.9 4.8 22.9 1.0% 0.29 - - -
46.8 892 10.2% 19.9 27.4 9.5 13.0 0.0% 0.04 - - -
12.8 405 12.7% 31.7 47.0 23.6 13.7 0.5% -1.37 - - -
45.7 1,586 14.9% 34.7 37.5 13.7 62.6 0.6% 1.49 - - -
42.0 779 0.2% 18.6 19.4 12.6 10.2 0.1% 0.18 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 35.1 1,917 39.6% 53.1 53.1 17.4 187.3 0.6% 1.80 - - -
42.4 2,557 44.2% 60.4 60.1 30.4 286.7 0.6% 1.84 - - -
14.5 243 10.1% 15.3 26.5 8.2 58.4 0.9% 2.18 - - -
51.9 1,898 37.0% 36.5 40.8 21.6 24.3 0.1% 0.33 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 71 541.5 23,879 23.8% 37.8 39.3 6.8 1,168.4 0.8% 4.52 - - -
2,233.5 88,703 21.9% 39.7 41.2 13.3 4,214.2 0.5% 5.44 - - -
123.0 3,074 19.1% 22.9 24.4 6.8 665.9 2.3% 4.55 - - -
193.4 8,675 32.5% 44.8 51.7 26.4 133.0 0.2% 0.08 - - -
87.3 1,611 93.2% 18.2 18.7 10.1 171.4 0.2% 1.10 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 18.4 476 6.2% 25.9 33.6 14.2 21.7 0.2% -0.18 - - -
14.0 345 3.1% 24.8 38.9 10.2 12.6 0.3% -0.68 - - -
2.6 30 7.7% 11.6 16.5 7.4 0.0 0.0% -1.38 - - -
1.1 15 3.1% 13.7 16.0 11.6 0.7 0.0% 0.14 - - -
81.6 1,705 0.6% 20.9 23.9 20.1 140.8 0.2% 0.08 - - -
31.3 1,308 29.5% 41.8 83.0 35.5 39.7 0.2% 0.70 - - -
10.5 362 13.2% 34.5 45.9 24.5 0.3 0.0% -0.12 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.2 119 0.7% 10.6 16.8 8.5 3.7 0.1% -1.69 - - -
9.2 119 0.7% 10.6 16.8 8.5 3.7 0.1% -1.69 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 41.5 1,224 0.0% 29.5 35.6 28.8 641.1 1.2% -0.19 - - -
41.5 1,224 0.0% 29.5 35.6 28.8 641.1 1.2% -0.19 - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 625 14.1% 15.2 17.1 9.7 7.2 0.0% 0.58 - - -
41.2 625 14.1% 15.2 17.1 9.7 7.2 0.0% 0.58 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 57.6 576 3.9% 10.0 41.2 8.8 119.6 0.3% -0.78 - - -
65.3 642 4.0% 9.8 41.2 8.6 136.7 0.3% -0.80 - - -
3.5 119 0.0% 34.0 36.9 19.7 0.0 0.0% 0.17 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
全部產業及領域 837 130.1 5,522 18.0% 40.6 57.7 20.8 471.1 0.9% 1.62 - - -