PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 2,230.4 27,868 1.6% 12.1 13.8 7.3 6,243.6 0.2% -9.28 - - -
2,180.0 27,358 1.4% 12.2 13.8 7.3 6,137.5 0.2% -8.26 - - -
9.6 79 28.7% 8.1 12.7 5.4 66.0 0.2% -24.73 - - -
40.8 431 6.3% 10.5 18.6 8.7 40.7 0.1% -53.51 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 44 2,083.1 33,786 12.3% 18.1 20.1 11.5 9,623.0 0.3% 7.77 - - -
1,112.5 15,268 3.4% 17.1 18.6 3.8 1,891.3 0.1% -0.30 - - -
970.7 18,517 22.4% 19.1 22.6 14.9 7,731.7 0.5% 14.73 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 36 4,089.2 251,098 8.9% 61.3 70.8 21.7 1,880.9 0.0% 8.47 - - -
1,600.9 36,841 11.8% 23.4 24.7 20.9 840.4 0.0% 11.42 - - -
2,240.3 208,108 6.2% 91.9 109.7 15.8 570.4 0.0% 8.39 - - -
248.0 6,149 14.9% 25.1 25.2 18.9 470.1 0.1% 40.69 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 234 24,040.5 1,049,761 16.1% 44.0 44.6 15.8 53,027.3 0.3% 29.79 - - -
1,200.1 21,126 9.8% 17.9 36.6 17.5 3,220.6 0.3% -38.43 - - -
3,157.7 44,053 14.6% 14.1 25.1 13.6 12,619.8 0.6% -37.33 - - -
1,088.6 27,250 39.3% 24.6 25.7 5.9 2,939.3 0.3% 24.38 - - -
6,376.0 127,456 17.1% 19.4 20.4 6.6 13,516.2 0.3% -0.56 - - -
12,218.2 829,877 14.6% 68.5 69.6 14.1 20,731.5 0.2% 20.40 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 288 19,262.3 800,546 22.3% 42.9 50.0 35.2 38,306.0 0.2% -19.25 - - -
7,145.1 548,004 27.5% 81.5 91.8 51.0 11,148.8 0.1% -13.29 - - -
107.6 6,858 4.3% 63.4 71.3 22.3 24.6 0.0% 10.34 - - -
181.6 3,049 3.4% 16.2 23.1 13.7 1,205.1 0.4% 34.35 - - -
56.9 155 48.2% 2.7 4.5 2.7 137.3 0.1% -32.03 - - -
299.3 7,539 24.5% 25.4 30.6 2.8 2,464.8 0.6% 72.98 - - -
28.5 224 0.5% 7.8 10.3 7.4 256.8 0.4% -28.32 - - -
213.1 4,201 13.4% 19.8 22.5 11.1 324.1 0.2% 9.50 - - -
2.9 15 0.1% 3.9 9.7 4.0 0.5 0.0% -50.38 - - -
85.4 1,157 4.8% 13.4 18.0 13.5 17.0 0.0% -26.68 - - -
2,551.8 69,167 15.6% 26.4 29.8 19.3 3,034.9 0.1% 0.59 - - -
957.1 18,954 15.4% 19.9 31.3 18.6 3,816.6 0.3% -16.11 - - -
1,499.7 27,661 3.9% 18.7 20.9 10.0 1,372.6 0.1% 1.06 - - -
3,904.2 73,693 34.1% 19.1 33.8 17.0 9,063.6 0.2% -69.68 - - -
419.7 20,350 26.8% 47.0 67.6 36.8 1,405.8 0.4% -15.37 - - -
104.4 2,273 2.6% 21.8 30.8 9.6 27.2 0.0% -45.90 - - -
564.4 1,271 4.0% 3.6 17.8 3.1 2,000.7 0.3% -30.09 - - -
538.2 9,377 10.2% 17.4 30.6 16.8 454.7 0.0% -16.21 - - -
57.0 332 2.8% 5.4 8.9 0.8 29.6 0.0% -4.31 - - -
434.9 1,942 7.4% 4.4 9.0 4.4 1,498.5 0.2% -24.24 - - -
110.0 4,324 23.1% 38.4 62.8 11.5 23.8 0.0% -66.90 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 68 3,953.8 103,364 10.8% 26.0 30.2 9.3 8,647.4 0.2% -17.03 - - -
1,733.9 22,138 10.8% 12.8 14.9 11.7 4,776.0 0.2% -24.89 - - -
2,054.5 81,045 11.6% 39.1 45.9 3.7 2,971.7 0.1% -14.46 - - -
165.4 182 0.9% 1.1 2.5 1.1 922.5 0.3% -99.01 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 2,163.6 111,500 31.9% 51.0 51.6 37.9 4,681.6 0.2% 23.49 - - -
107.1 2,773 15.1% 25.6 29.0 24.2 149.5 0.2% -5.19 - - -
1,224.7 94,218 48.0% 76.0 104.7 56.8 1,555.4 0.3% 17.56 - - -
664.2 8,729 10.7% 13.1 15.7 2.2 2,864.6 0.1% 4.79 - - -
66.3 1,791 1.4% 26.7 27.7 19.5 9.3 0.0% -4.82 - - -
8.8 33 0.1% 3.8 4.5 3.5 0.2 0.0% -13.37 - - -
81.7 3,807 16.3% 46.8 49.7 40.0 101.5 0.1% 5.52 - - -
10.8 149 0.8% 14.8 24.0 11.5 1.0 0.0% -1.32 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 62 2,943.4 112,476 18.0% 39.1 44.8 16.5 2,961.2 0.2% -21.81 - - -
541.6 70,897 21.8% 134.0 156.9 110.5 673.6 0.1% -25.17 - - -
1,170.7 16,806 24.3% 14.4 15.4 11.5 1,503.8 0.3% 1.98 - - -
62.6 413 5.8% 7.6 24.5 2.9 119.9 0.1% -46.85 - - -
230.7 3,980 9.4% 17.9 25.2 17.0 46.2 0.0% -34.29 - - -
20.8 643 11.9% 31.0 45.7 28.1 2.3 0.0% -45.63 - - -
815.5 18,417 12.0% 22.7 24.4 18.1 602.0 0.2% -6.81 - - -
101.4 1,320 0.2% 12.9 20.9 12.3 15.6 0.0% -59.23 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 287.4 5,174 18.3% 18.2 18.7 11.7 575.6 0.1% 25.08 - - -
106.8 1,093 25.0% 10.3 12.0 7.4 410.1 0.1% -19.27 - - -
105.6 991 18.2% 9.8 14.9 8.2 94.6 0.0% -59.61 - - -
75.0 3,090 8.9% 40.9 41.9 18.9 70.9 0.2% 109.67 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 66 33,250.4 921,977 22.5% 28.6 29.0 17.9 35,094.8 0.1% 38.78 - - -
26,574.1 796,792 20.8% 29.9 30.1 18.1 25,153.0 0.1% 68.22 - - -
4,733.5 43,625 22.4% 12.1 18.9 11.8 8,804.2 0.2% -51.26 - - -
1,440.8 74,305 32.5% 51.7 62.7 26.7 443.2 0.1% -12.46 - - -
502.0 7,255 89.3% 14.6 16.2 13.8 694.5 0.2% -10.45 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 12 0.5% 0.6 0.9 0.5 9.1 0.1% 0.00 - - -
16.8 12 0.5% 0.6 0.9 0.5 9.1 0.1% 0.00 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 170.0 5,461 18.0% 32.2 56.6 26.5 154.9 0.1% 35.01 - - -
126.3 3,536 11.7% 28.2 39.5 16.3 110.1 0.2% 14.42 - - -
2.6 43 7.6% 16.5 16.5 8.2 0.0 0.0% 40.62 - - -
1.1 15 42.2% 13.7 21.0 10.0 0.8 0.0% 5.50 - - -
29.5 1,505 46.2% 51.0 170.6 49.0 95.4 0.2% -128.14 - - -
10.5 362 14.0% 34.5 49.0 34.1 1.9 0.0% -34.76 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 10.6 464 15.5% 43.7 44.3 13.1 1.5 0.0% 26.51 - - -
10.6 464 15.5% 43.7 44.3 13.1 1.5 0.0% 26.51 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 10 3.6% 1.2 4.8 1.1 24.2 0.1% -26.11 - - -
8.5 10 3.6% 1.2 4.8 1.1 24.2 0.1% -26.11 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 82.5 1,085 29.7% 13.9 16.2 12.1 5.9 0.0% 1.38 - - -
82.5 1,085 29.7% 13.9 16.2 12.1 5.9 0.0% 1.38 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 377.0 5,117 0.3% 13.4 14.7 9.1 788.9 0.2% 56.44 - - -
373.5 5,048 0.3% 13.3 14.6 8.8 784.3 0.2% 61.78 - - -
3.5 69 0.0% 19.7 42.2 19.7 4.6 0.0% -87.52 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 105 34.5% 7.0 9.3 6.4 7.5 0.0% -24.82 - - -
15.0 105 34.5% 7.0 9.3 6.4 7.5 0.0% -24.82 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 17.7 0 -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
17.7 0 -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 897 95,002.3 3,429,804 19.0% 36.9 37.8 21.9 162,033.4 0.2% 2.25 - - -