PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 2,230.4 22,119 1.6% 9.9 12.8 5.1 4,230.5 0.1% -0.20 - - -
2,180.0 21,632 1.4% 9.9 12.9 2.4 4,188.3 0.1% -0.07 - - -
9.6 55 28.7% 5.6 9.1 4.6 16.5 0.0% -4.79 - - -
40.8 432 6.3% 10.6 15.6 5.8 25.7 0.0% -3.77 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 44 2,085.4 30,046 12.2% 16.1 20.0 15.8 7,136.6 0.3% -0.59 - - -
1,117.2 14,632 3.4% 16.2 18.5 16.2 1,493.8 0.1% -0.77 - - -
968.2 15,414 22.5% 15.9 22.6 14.9 5,642.8 0.6% -0.42 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 36 4,089.2 225,645 8.9% 55.5 66.6 22.5 1,814.4 0.0% 0.15 - - -
1,600.9 34,970 11.8% 22.1 28.1 21.0 853.8 0.0% -0.07 - - -
2,240.3 185,379 6.2% 82.7 101.1 19.0 498.0 0.0% 0.30 - - -
248.0 5,296 14.9% 21.4 25.4 21.4 462.9 0.1% -0.84 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 233 17,299.9 301,687 17.5% 17.4 20.9 9.9 59,583.3 0.3% -1.04 - - -
1,225.4 15,512 9.7% 13.0 21.2 12.8 3,250.0 0.3% -4.65 - - -
3,171.4 34,415 14.6% 10.9 16.3 3.9 19,978.9 0.3% -4.17 - - -
1,098.1 26,007 39.2% 23.7 25.7 21.2 2,507.1 0.2% 1.10 - - -
6,007.3 101,948 15.9% 16.6 19.2 8.5 14,066.2 0.2% 0.60 - - -
5,797.7 123,805 18.4% 21.4 24.9 12.5 19,781.1 0.3% -1.01 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 288 18,895.6 713,137 21.7% 39.1 49.2 17.5 35,103.9 0.2% -1.79 - - -
7,343.8 485,613 27.3% 70.4 91.8 22.5 8,778.7 0.1% -2.17 - - -
107.6 7,167 4.3% 66.6 71.3 18.7 26.5 0.0% 2.88 - - -
181.6 2,006 3.4% 11.0 23.1 0.3 955.4 0.2% -3.98 - - -
56.9 154 48.2% 2.7 3.7 2.5 78.3 0.1% -0.88 - - -
312.2 6,219 24.1% 20.0 30.6 14.7 2,195.0 0.4% -0.94 - - -
28.5 200 0.5% 7.0 9.8 6.8 247.0 0.4% -3.50 - - -
223.9 4,849 13.1% 23.4 23.4 17.9 357.1 0.1% 3.74 - - -
2.9 30 0.1% 10.3 10.3 3.8 0.4 0.0% 9.03 - - -
85.5 913 4.8% 10.7 16.8 10.0 19.8 0.1% -4.13 - - -
2,551.7 60,541 15.6% 23.1 29.8 15.7 2,796.9 0.1% -1.61 - - -
970.7 17,796 15.4% 18.4 20.3 18.0 3,888.2 0.3% -0.76 - - -
1,513.6 23,770 3.9% 16.1 22.5 9.9 1,253.2 0.0% -0.01 - - -
3,267.0 63,874 33.0% 19.6 27.3 4.8 8,491.2 0.4% -1.89 - - -
422.3 21,659 27.0% 51.3 54.2 2.7 1,325.5 0.3% 1.72 - - -
105.4 2,131 2.6% 20.2 26.8 15.2 15.2 0.0% -3.16 - - -
564.4 1,151 4.0% 3.4 19.3 3.1 3,190.4 1.8% 0.47 - - -
545.6 9,846 10.1% 18.0 20.8 9.4 320.8 0.0% 0.19 - - -
57.0 304 2.8% 5.3 7.9 1.2 15.8 0.0% -2.12 - - -
437.6 1,605 7.3% 3.7 6.2 0.9 1,126.2 0.1% -3.19 - - -
117.1 3,309 23.3% 28.3 46.2 5.8 23.3 0.0% -4.94 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 68 3,994.4 101,374 10.8% 25.4 27.6 7.5 9,658.0 0.3% 1.09 - - -
1,752.2 27,163 10.9% 15.6 15.6 6.7 5,052.9 0.3% 3.92 - - -
2,076.9 73,963 11.6% 35.6 42.0 11.7 3,743.1 0.2% 0.19 - - -
165.4 248 0.9% 1.5 1.9 1.1 862.1 0.8% -2.24 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 2,182.8 111,745 31.8% 51.2 54.6 14.5 5,240.6 0.2% 3.18 - - -
107.1 2,585 15.1% 24.1 28.0 23.9 220.3 0.3% -0.71 - - -
1,235.3 93,951 48.0% 76.1 82.3 31.0 1,952.7 0.1% 3.65 - - -
664.2 8,619 10.7% 13.0 15.7 2.2 2,981.6 0.4% -1.04 - - -
66.3 1,643 1.4% 24.8 28.6 21.4 5.2 0.0% -0.28 - - -
8.8 33 0.1% 3.7 4.4 3.0 0.1 0.0% -1.01 - - -
90.3 4,771 15.1% 52.8 58.1 16.8 80.3 0.1% 2.89 - - -
10.8 144 0.8% 13.3 24.0 9.9 0.7 0.0% -5.98 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 62 2,941.4 114,777 17.9% 39.4 40.2 14.1 2,580.8 0.1% 1.29 - - -
523.8 77,633 21.8% 148.2 148.2 110.5 622.8 0.1% 3.84 - - -
1,176.7 13,713 24.2% 11.8 14.7 2.5 1,294.8 0.1% -1.88 - - -
62.6 368 5.8% 6.7 9.4 6.4 88.8 0.2% -2.85 - - -
230.7 3,864 9.4% 17.3 21.7 13.8 39.2 0.0% -2.29 - - -
20.8 648 11.9% 31.2 43.0 8.5 2.6 0.0% -3.10 - - -
825.4 16,881 12.1% 20.5 23.6 16.4 530.7 0.0% -1.00 - - -
101.4 1,669 0.2% 16.5 18.7 12.3 4.1 0.0% -1.09 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 312.4 5,515 17.5% 17.8 19.9 11.4 365.5 0.1% 1.51 - - -
106.8 1,145 25.0% 10.7 11.3 9.1 230.5 0.1% -0.05 - - -
105.6 920 18.2% 8.9 14.1 7.1 69.5 0.1% -4.77 - - -
100.0 3,450 8.9% 34.5 42.0 23.0 65.5 0.0% 3.85 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 67 19,740.2 360,782 24.6% 19.4 22.7 14.1 28,458.6 0.2% -1.21 - - -
12,865.1 244,810 22.0% 19.0 20.9 14.4 19,004.5 0.2% -0.25 - - -
4,866.3 41,473 22.0% 11.2 14.3 7.3 8,237.8 0.2% -2.25 - - -
1,482.3 66,874 32.3% 45.1 60.8 27.0 492.3 0.0% -2.88 - - -
526.6 7,625 89.8% 14.6 15.4 13.8 724.0 0.1% 0.28 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 7 0.5% 0.4 0.9 0.4 9.8 0.0% -6.71 - - -
16.8 7 0.5% 0.4 0.9 0.4 9.8 0.0% -6.71 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 170.0 4,625 18.0% 27.2 56.6 13.7 144.6 0.0% -0.24 - - -
126.3 3,107 11.7% 24.6 32.3 10.9 86.0 0.0% -1.15 - - -
2.6 43 7.6% 16.5 16.5 8.2 0.0 0.0% 1.34 - - -
1.1 16 42.2% 14.6 21.0 10.0 0.7 0.1% 2.25 - - -
29.5 1,092 46.2% 37.0 170.6 36.2 68.7 0.1% -10.51 - - -
10.5 367 14.0% 35.0 45.2 30.8 0.4 0.0% -1.99 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 10.6 523 15.5% 49.2 52.4 37.9 1.2 0.0% 3.13 - - -
10.6 523 15.5% 49.2 52.4 37.9 1.2 0.0% 3.13 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 10 3.6% 1.2 2.3 0.8 9.0 0.0% -1.92 - - -
8.5 10 3.6% 1.2 2.3 0.8 9.0 0.0% -1.92 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 82.5 1,128 29.7% 13.7 15.2 12.1 4.9 0.0% 0.21 - - -
82.5 1,128 29.7% 13.7 15.2 12.1 4.9 0.0% 0.21 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 381.6 4,972 0.3% 13.0 14.7 9.6 954.5 0.4% 1.43 - - -
378.1 4,858 0.3% 12.8 14.6 9.5 954.0 0.4% 1.56 - - -
3.5 115 0.0% 32.8 39.6 19.7 0.5 0.0% -2.28 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 96 34.5% 6.4 7.9 6.2 3.5 0.0% -1.32 - - -
15.0 96 34.5% 6.4 7.9 6.2 3.5 0.0% -1.32 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 17.7 0 -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
17.7 0 -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 897 74,474.6 1,998,188 19.3% 27.6 31.8 13.8 155,299.7 0.2% -0.91 - - -