PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 2,831.4 30,894 0.8% 11.9 13.6 8.8 11,700.6 0.9% 0.20 - - -
2,180.0 20,375 0.8% 10.5 12.3 6.5 8,803.2 1.0% 0.00 - - -
264.5 3,932 1.3% 16.1 20.7 3.3 2,861.5 1.3% 4.17 - - -
350.0 5,950 0.0% 17.2 23.2 14.5 2.2 0.0% 0.05 - - -
36.9 637 8.8% 17.7 20.2 10.1 33.8 0.1% 0.93 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 35 1,813.3 29,407 6.1% 19.1 27.3 7.6 12,559.3 1.4% 1.65 - - -
845.1 8,123 4.0% 14.0 27.3 7.9 2,895.5 0.7% 0.97 - - -
968.2 21,284 8.0% 22.3 24.7 7.5 10,586.3 2.0% 2.00 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 5,721.1 254,761 8.5% 37.1 70.3 24.5 8,139.7 0.4% 0.59 - - -
3,055.3 64,448 9.2% 19.0 41.8 15.8 6,938.7 0.7% 0.41 - - -
2,234.0 177,780 5.8% 78.1 91.7 15.0 909.2 0.1% 0.76 - - -
431.8 12,533 16.5% 29.1 30.8 19.3 602.7 0.2% 0.67 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 195 18,326.2 540,811 11.3% 54.2 58.4 9.6 82,720.9 1.3% 1.62 - - -
885.6 18,288 8.3% 22.3 21.8 12.1 5,491.7 1.0% 0.93 - - -
3,328.4 115,422 7.8% 34.7 35.9 6.1 16,928.5 1.7% 4.12 - - -
1,095.4 42,013 19.5% 40.4 53.6 20.7 2,039.9 0.4% 1.19 - - -
5,330.2 127,831 14.3% 26.2 48.1 11.2 22,107.7 0.9% 1.30 - - -
7,686.5 237,257 9.8% 72.6 60.0 16.1 38,460.1 1.6% 1.35 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 267 20,218.6 910,855 20.0% 48.2 78.9 26.2 63,375.6 0.6% 0.95 - - -
6,646.0 391,278 27.6% 64.1 78.6 35.6 13,883.3 0.3% 0.70 - - -
1,010.5 138,470 44.7% 137.1 187.8 91.9 164.4 0.0% 0.52 - - -
180.2 3,643 3.8% 20.1 20.2 9.8 604.6 0.7% 1.45 - - -
56.9 205 62.8% 4.2 3.7 2.0 132.7 1.1% 1.12 - - -
349.5 16,286 18.2% 46.9 46.6 11.3 2,679.7 1.4% 3.97 - - -
81.8 798 1.2% 10.3 14.8 6.3 451.5 2.2% 0.70 - - -
206.6 8,615 15.6% 43.4 43.1 20.3 978.9 2.1% 1.64 - - -
91.8 1,561 0.0% 17.7 21.2 4.1 6.9 0.0% 1.10 - - -
85.5 2,300 2.3% 26.8 29.9 10.0 267.0 0.5% 2.12 - - -
2,793.9 96,970 14.1% 34.8 58.7 19.4 6,763.8 0.5% 1.03 - - -
1,179.6 30,218 13.9% 26.2 26.3 12.9 4,188.4 0.8% 1.15 - - -
1,415.9 36,105 3.2% 26.1 26.2 10.4 1,923.3 0.4% 1.20 - - -
3,280.3 123,247 23.7% 43.9 44.2 11.0 22,718.8 0.9% 3.18 - - -
417.3 21,492 27.2% 55.8 86.7 27.3 1,497.0 0.7% 0.84 - - -
188.3 4,662 3.0% 25.3 82.8 18.1 327.5 0.4% 0.52 - - -
561.5 1,178 0.9% 4.8 13.7 2.3 6,339.9 1.8% 0.39 - - -
1,129.6 25,671 7.0% 25.2 25.1 14.9 4,596.3 0.9% 0.64 - - -
48.5 493 1.9% 11.8 11.1 5.2 13.2 0.2% 1.33 - - -
379.4 4,012 2.5% 11.4 25.4 3.1 2,460.4 2.3% 3.49 - - -
115.5 3,653 21.5% 31.7 39.7 19.5 215.1 0.3% 0.73 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 66 4,429.6 118,745 8.4% 28.0 27.4 15.6 21,827.2 1.2% 0.87 - - -
1,883.4 33,427 7.7% 19.1 25.4 8.8 13,211.6 1.2% 1.24 - - -
2,380.8 84,607 9.4% 36.8 48.0 9.9 5,942.7 0.6% 0.71 - - -
165.4 711 0.6% 5.0 4.3 1.2 3,906.6 8.0% 2.94 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 1,529.6 90,380 19.5% 61.1 125.0 27.7 5,375.4 0.8% 1.21 - - -
138.3 4,580 4.1% 32.8 68.7 19.6 381.1 0.4% 0.82 - - -
11.4 51 0.2% 5.6 9.5 3.5 6.6 0.3% -0.53 - - -
545.1 62,706 43.6% 120.2 125.0 51.1 1,864.9 0.6% 1.22 - - -
646.9 17,142 5.2% 26.2 26.5 3.9 4,316.0 1.1% 1.89 - - -
66.3 1,726 1.3% 25.5 28.3 21.4 7.1 0.1% 0.26 - - -
15.8 54 0.1% 4.0 6.3 2.5 20.5 3.2% 0.34 - - -
95.0 4,019 21.1% 41.3 58.1 29.3 86.9 0.1% 0.50 - - -
10.8 103 0.8% 10.0 15.4 8.2 0.8 0.0% -0.01 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 4,551.0 181,079 12.5% 40.1 74.4 21.8 5,776.8 0.4% 0.71 - - -
1,942.1 115,173 11.9% 59.5 65.9 26.9 1,367.2 0.1% 0.67 - - -
802.4 9,670 10.3% 12.8 13.4 5.7 3,091.2 0.9% 1.39 - - -
64.1 399 2.2% 8.2 7.4 4.8 243.9 1.9% 0.60 - - -
187.2 2,400 10.3% 12.4 30.5 9.5 40.8 0.0% -0.57 - - -
12.8 412 14.1% 32.2 47.0 23.6 18.3 0.4% 0.01 - - -
1,416.6 50,714 16.3% 35.7 74.4 20.4 1,759.0 0.4% 1.02 - - -
125.9 2,310 0.2% 17.9 19.4 12.6 42.0 0.1% 0.36 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 1,125.9 67,613 39.2% 63.8 65.6 26.9 3,094.6 0.6% 1.46 - - -
891.8 61,767 44.1% 73.8 72.7 30.4 2,732.9 0.5% 1.50 - - -
130.1 2,064 6.9% 16.2 26.5 8.2 322.4 1.1% 1.39 - - -
103.9 3,782 37.0% 36.3 39.2 21.6 52.6 0.1% 0.56 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 73 25,111.7 659,400 23.0% 40.3 27.9 13.4 78,245.7 0.8% 1.24 - - -
17,716.5 491,183 19.1% 42.4 28.0 13.1 58,193.1 0.8% 1.34 - - -
4,741.4 82,029 17.8% 25.8 28.8 7.9 19,364.8 1.2% 2.50 - - -
1,547.5 65,266 32.1% 43.6 60.8 26.4 1,023.0 0.1% 0.31 - - -
1,106.3 20,922 93.7% 20.3 19.4 10.1 1,085.0 0.1% 1.06 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 278.6 7,026 4.5% 24.4 33.6 22.6 310.6 0.2% 0.09 - - -
151.6 3,418 2.0% 22.3 38.9 5.5 130.9 0.3% 0.31 - - -
2.6 21 7.5% 8.8 16.5 7.4 0.1 0.1% -0.78 - - -
1.1 15 3.2% 12.5 16.0 11.6 0.2 0.0% 0.06 - - -
81.6 1,970 0.7% 25.5 24.2 20.1 143.2 0.2% 0.15 - - -
31.3 1,215 27.4% 29.4 83.0 35.5 36.4 0.1% -0.39 - - -
10.5 386 2.7% 36.2 45.9 24.5 0.3 0.0% 0.79 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 36.8 505 0.6% 12.6 16.5 8.5 17.1 0.1% 0.17 - - -
36.8 505 0.6% 12.6 16.5 8.5 17.1 0.1% 0.17 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 41.5 1,141 0.0% 29.6 35.6 25.3 310.7 0.3% -0.13 - - -
41.5 1,141 0.0% 29.6 35.6 25.3 310.7 0.3% -0.13 - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 82.5 1,925 14.0% 26.6 46.4 9.7 20.0 0.1% 2.03 - - -
82.5 1,925 14.0% 26.6 46.4 9.7 20.0 0.1% 2.03 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 460.8 5,278 0.2% 12.3 41.2 8.8 1,090.0 0.5% 0.35 - - -
457.3 5,159 0.2% 12.2 41.2 8.6 1,089.9 0.5% 0.36 - - -
3.5 119 0.0% 30.6 36.9 21.6 0.0 0.0% 0.23 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 17.7 0 -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
17.7 0 -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 842 86,576.3 2,899,820 16.4% 43.6 65.5 18.8 282,984.7 0.8% 1.03 - - -