PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 2,009.0 22,427 1.7% 11.0 13.8 7.3 8,474.7 0.4% -1.50 - - -
1,958.5 21,488 1.4% 11.0 13.8 6.4 8,316.7 0.4% -1.57 - - -
9.6 86 28.7% 8.9 12.7 3.5 89.1 0.5% -4.25 - - -
40.8 620 6.3% 15.2 28.8 8.7 69.6 0.2% 2.21 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 44 2,044.9 34,032 12.1% 18.8 20.1 11.5 9,592.2 0.5% 0.33 - - -
1,112.5 15,924 3.4% 17.8 18.6 3.8 2,110.1 0.3% -0.61 - - -
932.4 18,408 22.5% 19.7 23.5 13.5 7,482.1 0.7% 1.00 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 36 4,080.5 249,595 8.9% 61.6 77.0 21.7 1,930.0 0.1% 1.32 - - -
1,600.9 36,950 11.8% 23.4 31.1 20.9 788.8 0.1% -0.06 - - -
2,231.5 206,542 6.2% 92.6 120.0 15.8 761.1 0.0% 1.46 - - -
248.0 6,102 14.9% 24.6 25.8 16.8 380.6 0.6% 0.01 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 234 23,300.1 1,058,701 16.0% 45.5 45.5 11.3 54,296.7 0.3% -4.71 - - -
1,144.3 22,902 9.4% 20.6 36.6 10.5 2,842.3 0.5% 1.76 - - -
3,091.8 48,910 14.6% 15.8 36.5 6.6 8,988.2 0.6% 4.15 - - -
1,069.1 27,129 39.4% 25.4 27.6 5.9 3,185.0 0.4% 0.49 - - -
6,298.4 130,880 17.2% 20.5 27.1 6.3 13,131.7 0.3% 1.47 - - -
11,696.6 828,879 14.2% 70.9 70.9 14.1 26,149.4 0.3% -10.74 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 288 18,187.8 829,431 22.0% 47.4 62.9 25.9 41,016.4 0.3% 1.72 - - -
7,038.8 569,763 27.8% 86.6 109.2 27.0 14,796.4 0.2% 1.30 - - -
107.6 5,962 4.3% 55.4 70.6 22.3 20.0 0.0% 1.49 - - -
170.9 3,214 3.1% 18.8 19.1 1.6 1,136.8 1.2% -1.65 - - -
56.9 168 48.2% 3.0 4.5 2.8 115.7 0.2% 2.31 - - -
274.9 8,281 25.1% 30.1 30.4 2.8 1,664.1 1.6% -3.35 - - -
28.5 268 0.5% 9.4 21.1 8.9 480.9 2.9% 3.77 - - -
204.2 3,883 12.4% 19.3 26.9 11.1 193.8 0.2% 0.84 - - -
2.9 18 0.1% 6.0 9.7 4.0 0.3 0.0% -0.42 - - -
85.4 1,338 4.8% 15.7 22.3 14.7 29.1 0.0% 1.42 - - -
2,515.3 74,118 15.8% 29.0 31.9 19.3 3,123.7 0.2% 0.61 - - -
950.1 19,214 15.5% 20.3 32.4 19.1 3,291.7 0.5% 2.42 - - -
1,460.5 23,612 5.2% 16.9 37.2 10.0 1,251.4 0.1% 2.67 - - -
3,226.4 80,067 33.2% 24.8 51.2 8.1 9,957.1 0.4% 3.79 - - -
362.4 18,774 23.5% 51.8 82.6 4.7 1,333.9 0.6% 2.37 - - -
99.3 2,521 2.1% 25.4 30.8 9.6 29.4 0.0% 0.68 - - -
564.4 1,262 4.0% 3.7 18.3 3.1 1,545.7 0.9% 2.29 - - -
534.4 9,929 10.3% 18.6 30.6 6.2 801.6 0.1% 1.14 - - -
57.0 380 2.8% 6.7 8.9 0.6 31.0 0.1% -0.21 - - -
337.7 1,833 7.5% 5.4 9.0 2.0 1,195.4 0.9% 2.26 - - -
110.0 4,824 23.1% 43.8 71.6 10.3 22.0 0.0% 2.76 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 68 3,896.0 102,119 10.6% 26.3 36.3 7.4 10,092.1 0.3% 1.82 - - -
1,711.5 22,827 10.8% 13.4 15.3 9.2 5,498.9 0.3% 0.01 - - -
2,019.2 79,010 11.3% 39.1 59.0 3.7 3,183.4 0.2% 2.22 - - -
165.4 281 0.9% 1.7 2.6 1.6 1,411.5 0.8% 2.52 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 2,071.8 90,577 31.4% 43.7 52.7 21.9 5,127.4 0.4% 1.24 - - -
99.6 2,732 16.0% 27.4 37.5 24.9 120.0 0.2% 1.97 - - -
1,149.5 72,350 47.9% 62.9 104.7 35.5 1,555.1 0.1% 1.72 - - -
664.2 10,145 10.7% 15.3 21.1 11.2 3,312.7 0.9% 1.37 - - -
66.3 1,755 1.4% 26.5 28.2 19.5 8.5 0.0% 0.32 - - -
8.8 34 0.1% 3.9 4.7 3.4 0.5 0.0% -0.00 - - -
72.7 3,398 14.8% 46.7 60.9 40.0 128.3 0.1% 1.42 - - -
10.8 162 0.8% 15.0 24.0 12.0 2.5 0.0% 1.86 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 62 2,914.1 108,051 17.8% 37.4 58.3 16.5 3,386.8 0.1% 2.19 - - -
541.6 64,885 21.8% 119.8 227.0 115.0 676.7 0.2% 3.32 - - -
1,161.2 16,900 24.2% 14.7 21.2 3.3 1,672.4 0.1% 0.85 - - -
62.6 447 5.8% 8.2 24.5 2.9 215.4 0.2% 1.84 - - -
230.7 4,584 9.4% 20.5 39.2 19.9 81.2 0.0% 1.25 - - -
20.8 840 11.9% 40.4 64.3 36.6 2.2 0.0% 1.06 - - -
795.8 18,607 11.6% 23.4 27.1 15.8 713.7 0.1% 0.90 - - -
101.4 1,788 0.2% 17.6 20.9 14.4 30.6 0.0% 0.93 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 283.8 4,542 18.4% 16.2 18.1 11.7 1,192.1 0.2% 0.29 - - -
106.8 1,167 25.0% 10.9 12.1 7.4 999.1 0.2% 0.47 - - -
104.9 1,106 18.2% 10.8 28.0 8.2 131.1 0.2% 2.40 - - -
72.1 2,270 8.9% 31.5 31.6 18.9 62.2 0.1% -1.40 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 66 32,771.9 947,775 22.2% 30.0 35.0 17.9 45,654.1 0.1% 0.66 - - -
26,530.4 809,233 20.9% 30.5 34.4 18.1 32,285.2 0.1% 0.54 - - -
4,386.2 46,873 21.1% 14.6 24.4 12.5 12,334.2 0.2% 2.76 - - -
1,440.8 85,457 32.5% 59.3 67.0 26.7 548.7 0.0% -0.18 - - -
414.6 6,212 87.6% 15.1 18.7 13.8 486.6 0.2% 1.30 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 10 0.5% 0.6 1.3 0.5 12.0 0.1% 1.97 - - -
16.8 10 0.5% 0.6 1.3 0.5 12.0 0.1% 1.97 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 159.2 7,154 16.2% 44.9 56.6 23.5 136.8 0.1% -6.76 - - -
113.8 3,206 8.1% 28.2 39.5 22.1 132.8 0.1% -1.89 - - -
2.6 39 7.6% 15.0 15.9 9.5 0.0 0.0% -0.33 - - -
1.1 15 42.2% 13.6 13.7 10.3 0.6 0.0% -1.28 - - -
31.3 3,456 46.2% 110.5 170.6 110.5 42.1 0.1% 2.77 - - -
10.5 438 14.0% 41.7 57.2 37.8 2.2 0.0% 0.13 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 10.6 440 15.5% 41.4 44.3 13.1 2.8 0.0% -0.48 - - -
10.6 440 15.5% 41.4 44.3 13.1 2.8 0.0% -0.48 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 15 3.6% 1.8 4.8 0.7 21.3 0.3% -1.57 - - -
8.5 15 3.6% 1.8 4.8 0.7 21.3 0.3% -1.57 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 82.5 1,173 29.7% 14.2 16.4 12.8 7.8 0.0% -0.14 - - -
82.5 1,173 29.7% 14.2 16.4 12.8 7.8 0.0% -0.14 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 368.1 4,627 0.3% 12.6 12.7 7.7 736.9 0.3% -2.76 - - -
364.6 4,494 0.3% 12.3 12.4 7.2 727.6 0.3% -2.94 - - -
3.5 133 0.0% 38.0 54.2 33.4 9.3 0.0% 0.96 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 114 34.5% 7.6 9.3 6.9 8.4 0.0% 1.22 - - -
15.0 114 34.5% 7.6 9.3 6.9 8.4 0.0% 1.22 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 17.7 0 -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
17.7 0 -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 897 92,238.3 3,460,850 18.8% 38.4 42.4 18.8 181,688.4 0.2% 0.57 - - -