PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 2,831.4 35,691 1.2% 12.6 21.2 8.8 9,887.3 1.5% 1.51 - - -
2,180.0 23,312 1.0% 10.9 12.4 2.4 7,140.1 1.9% 0.38 - - -
264.5 4,641 2.3% 18.9 18.9 1.1 2,716.7 1.8% 8.35 - - -
350.0 6,020 0.0% 18.0 24.0 14.5 2.1 0.0% -0.75 - - -
36.9 686 8.9% 18.0 20.2 5.6 28.6 0.3% 2.62 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 35 1,813.3 27,018 7.0% 17.0 27.3 7.6 10,375.0 1.9% 1.64 - - -
845.1 7,591 4.3% 12.4 27.3 7.9 2,422.3 0.9% 1.70 - - -
968.2 19,223 9.5% 19.9 21.5 7.5 9,023.3 2.8% 1.54 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 7,565.2 277,753 8.9% 36.8 71.6 29.0 7,103.1 0.4% -0.76 - - -
4,899.3 92,248 9.6% 19.2 51.0 15.9 5,877.5 0.5% -0.07 - - -
2,234.0 171,796 6.1% 77.0 91.7 46.2 799.4 0.1% -0.07 - - -
431.8 11,341 16.2% 27.4 30.8 19.3 532.4 0.4% 0.55 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 195 24,686.3 1,161,512 14.1% 47.2 66.0 20.5 71,971.6 1.1% 2.89 - - -
872.5 16,334 8.8% 20.3 20.8 11.8 4,689.4 1.2% 1.36 - - -
2,909.4 47,689 9.4% 17.6 17.7 5.9 16,643.4 1.7% 1.70 - - -
1,062.5 41,777 21.0% 40.1 40.1 8.0 1,689.5 0.5% 3.01 - - -
5,593.4 143,209 16.0% 26.1 48.1 11.2 18,984.5 1.2% 2.14 - - -
14,246.8 878,359 14.1% 63.5 66.5 28.7 33,326.8 0.9% 2.33 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 265 21,237.7 977,963 21.3% 47.6 49.0 23.9 51,632.1 0.7% 1.16 - - -
6,634.9 412,848 28.4% 67.2 70.1 22.4 10,440.1 0.5% 0.94 - - -
1,010.5 152,286 44.7% 150.6 196.4 18.1 147.1 0.0% -0.20 - - -
167.3 2,420 3.9% 15.7 16.9 9.8 533.6 0.6% 1.08 - - -
56.9 173 62.7% 3.1 3.5 2.0 104.5 1.1% 0.62 - - -
344.0 11,646 19.2% 37.2 37.2 10.2 2,358.2 1.9% 3.37 - - -
81.8 778 1.6% 9.6 14.8 6.3 369.9 1.6% 1.93 - - -
203.6 6,913 15.6% 35.0 35.7 20.4 664.5 1.0% 2.06 - - -
91.6 1,109 0.0% 14.6 14.6 3.5 1.6 0.0% 0.12 - - -
85.5 2,321 1.8% 27.7 29.9 10.0 225.5 0.7% 6.31 - - -
2,788.5 93,033 13.7% 33.6 62.2 19.5 6,136.9 0.8% 1.97 - - -
1,179.6 30,185 14.5% 26.7 28.1 14.0 3,658.9 0.8% 2.22 - - -
1,372.2 31,856 4.1% 24.2 25.1 10.4 1,447.3 0.4% 1.58 - - -
4,469.4 158,652 27.0% 37.2 38.0 11.0 18,413.8 0.8% 5.18 - - -
417.4 19,883 27.2% 49.7 52.2 2.8 1,584.5 0.6% -0.20 - - -
188.3 4,726 2.7% 25.3 61.2 13.8 298.0 0.4% 1.18 - - -
561.5 1,086 0.3% 3.4 13.7 2.3 5,700.3 2.5% -0.12 - - -
1,036.1 23,067 7.4% 23.0 23.5 10.9 3,854.6 1.3% 0.80 - - -
48.5 450 1.8% 9.2 9.7 5.2 7.2 0.2% 2.42 - - -
379.4 3,138 2.9% 8.3 33.3 3.1 1,892.2 1.8% 4.40 - - -
115.5 3,730 21.5% 32.3 39.7 19.5 193.8 0.2% 0.69 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 65 4,276.8 108,133 7.9% 25.4 47.8 12.8 18,075.6 1.3% 0.25 - - -
1,790.8 29,182 7.6% 16.4 17.0 8.1 9,869.1 2.0% 0.15 - - -
2,320.7 78,422 8.6% 34.0 48.0 19.9 5,525.5 0.5% 0.20 - - -
165.4 529 0.5% 3.2 3.2 1.1 2,977.5 6.2% 5.25 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 1,501.3 86,555 20.1% 57.7 68.7 27.7 5,733.3 0.8% 1.01 - - -
115.5 4,018 4.1% 34.8 68.7 19.6 373.8 0.5% 2.93 - - -
11.4 52 0.0% 4.6 9.5 3.5 2.4 0.1% -1.50 - - -
545.7 61,951 43.3% 113.5 114.2 51.1 1,624.6 0.6% 0.72 - - -
646.9 14,671 6.0% 22.7 22.7 7.4 3,834.5 1.1% 3.26 - - -
66.3 1,664 1.2% 25.1 28.3 21.4 4.9 0.0% 0.06 - - -
15.8 51 0.0% 3.5 6.3 2.5 0.5 0.0% -0.93 - - -
89.0 4,035 22.8% 45.3 58.1 16.8 87.6 0.2% -0.62 - - -
10.8 109 0.8% 10.1 15.4 8.2 0.6 0.0% -0.45 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 4,551.0 173,572 12.1% 39.3 40.2 13.7 4,808.2 0.6% 0.09 - - -
1,942.1 111,504 11.8% 57.4 65.9 26.9 1,300.5 0.1% -0.20 - - -
802.4 10,577 10.7% 13.4 13.4 5.7 2,388.7 1.8% 2.10 - - -
64.1 362 4.4% 6.5 6.9 4.8 143.3 1.0% 0.50 - - -
187.2 3,568 10.2% 19.9 27.4 9.5 38.7 0.0% -0.33 - - -
12.8 405 12.9% 31.7 47.0 23.6 13.9 0.4% -1.29 - - -
1,416.6 49,165 14.8% 34.7 37.5 13.7 1,446.8 0.6% 1.59 - - -
125.9 2,337 0.2% 18.6 19.4 12.6 29.3 0.1% 0.49 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 1,124.2 56,495 39.6% 53.1 53.1 17.4 2,253.0 0.5% 1.80 - - -
890.2 53,699 44.2% 60.4 60.4 30.4 2,399.2 0.5% 2.20 - - -
130.1 1,945 10.1% 15.3 26.5 8.2 223.1 0.7% 2.23 - - -
103.9 3,795 37.0% 36.5 40.3 21.6 47.7 0.1% 0.46 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 71 38,449.6 1,367,592 23.8% 37.8 39.3 6.8 53,437.8 0.6% 4.52 - - -
31,269.4 1,241,835 21.9% 39.7 41.2 13.3 44,650.0 0.5% 5.77 - - -
4,672.2 79,931 19.1% 22.9 24.4 6.8 14,279.3 1.6% 4.61 - - -
1,547.5 69,397 32.4% 44.8 50.9 26.4 950.8 0.2% 0.13 - - -
976.8 17,723 94.3% 18.2 18.7 10.1 983.0 0.2% 1.28 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 238.7 6,174 6.2% 25.9 33.6 14.2 283.0 0.2% -0.18 - - -
111.6 2,764 5.6% 24.8 38.9 10.2 101.3 0.2% -0.65 - - -
2.6 30 7.7% 11.6 16.5 7.4 0.0 0.0% -1.38 - - -
1.1 15 3.1% 13.7 16.0 11.6 0.7 0.0% 0.14 - - -
81.6 1,705 0.6% 20.9 23.9 20.1 140.4 0.1% 0.09 - - -
31.3 1,308 29.5% 41.8 83.0 35.5 40.9 0.3% 0.60 - - -
10.5 362 13.2% 34.5 45.9 24.5 0.3 0.0% -0.07 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 36.8 474 0.7% 10.6 16.8 8.5 13.9 0.1% -1.69 - - -
36.8 475 0.7% 10.6 16.8 8.5 13.9 0.1% -1.69 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 41.5 1,195 0.0% 29.5 35.6 28.8 572.2 1.2% -0.19 - - -
41.5 1,224 0.0% 29.5 35.6 28.8 572.2 1.1% -0.08 - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 82.5 1,158 14.1% 15.2 17.1 9.7 14.9 0.0% 0.58 - - -
82.5 1,250 14.1% 15.2 17.1 9.7 14.9 0.1% 1.00 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 460.8 4,572 3.9% 10.0 41.2 8.8 956.4 0.3% -0.78 - - -
457.3 4,492 4.0% 9.8 41.2 8.6 956.4 0.3% -0.76 - - -
3.5 119 0.0% 34.0 36.9 19.7 0.0 0.0% 0.17 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 17.7 0 -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
17.7 0 -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 837 108,931.0 4,334,611 18.1% 40.6 57.5 20.8 230,101.9 0.8% 1.79 - - -