PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 2,009.0 21,069 3.2% 10.5 13.8 7.3 9,229.2 0.3% -1.12 - - -
1,031.1 15,778 1.5% 15.4 83.1 6.4 3,040.3 0.3% -3.90 - - -
937.0 4,703 4.9% 5.0 8.5 4.4 6,116.5 0.3% 2.17 - - -
40.8 588 6.3% 14.4 31.0 8.7 72.3 0.1% -3.70 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 46 2,081.3 31,181 10.8% 16.7 23.4 11.5 10,919.9 0.3% 0.47 - - -
1,148.9 15,979 3.4% 17.1 18.9 3.8 2,518.5 0.1% -11.43 - - -
932.4 15,202 19.9% 16.3 30.1 13.5 8,401.3 0.4% 2.64 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 35 4,132.4 221,207 9.7% 54.1 76.4 21.8 1,937.0 0.0% -7.89 - - -
1,725.2 37,781 13.7% 22.3 27.6 21.0 893.6 0.1% 0.87 - - -
2,171.2 178,149 6.0% 82.3 122.9 15.8 816.0 0.0% -16.88 - - -
236.0 5,277 13.8% 22.3 25.8 16.8 229.7 0.0% 0.29 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 223 22,483.7 897,737 15.8% 40.1 40.2 11.4 55,941.1 0.2% -14.73 - - -
1,112.8 21,114 10.1% 19.2 36.6 10.7 2,731.8 0.2% -4.92 - - -
3,361.4 54,450 14.2% 16.4 39.7 11.1 10,566.7 0.3% -2.31 - - -
578.7 12,600 35.2% 21.8 32.1 4.8 1,649.0 0.2% -20.90 - - -
6,302.0 108,512 17.6% 17.0 29.0 6.1 14,274.1 0.2% -10.52 - - -
11,128.8 701,061 14.8% 63.1 64.1 15.2 26,719.6 0.2% -9.83 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 277 17,557.2 769,705 21.7% 45.6 64.1 24.8 38,127.6 0.1% -5.02 - - -
6,553.2 534,923 26.5% 87.6 114.5 22.4 12,073.7 0.1% -17.76 - - -
107.6 5,970 5.3% 55.5 113.4 22.1 19.0 0.0% -9.07 - - -
227.7 2,784 14.6% 12.3 19.0 1.6 1,136.6 0.7% -40.28 - - -
216.8 4,648 29.8% 21.6 22.9 2.8 1,468.2 1.0% -3.27 - - -
28.5 269 3.4% 9.2 21.1 9.0 485.3 0.8% 2.09 - - -
190.7 3,467 13.3% 18.5 29.0 11.1 177.3 0.1% 2.21 - - -
4.8 37 0.2% 7.4 9.6 5.5 0.3 0.0% 0.25 - - -
85.4 1,316 6.1% 15.6 25.1 14.7 30.5 0.0% 2.13 - - -
2,487.5 66,821 15.7% 26.2 33.0 19.3 3,317.7 0.1% -0.16 - - -
951.2 18,441 15.7% 19.5 39.2 19.1 3,389.7 0.2% 3.05 - - -
1,425.5 21,942 5.4% 16.0 37.5 10.0 1,305.9 0.1% 3.26 - - -
3,334.5 73,901 32.6% 22.5 49.6 8.1 10,304.4 0.2% -9.68 - - -
277.3 15,720 30.7% 56.7 106.0 4.5 848.9 0.2% -68.28 - - -
81.7 2,277 2.3% 27.8 32.6 15.4 32.6 0.0% -4.25 - - -
269.6 729 -0.7% 16.4 20.3 15.9 5.9 0.0% 0.63 - - -
543.5 9,568 11.7% 17.6 28.6 5.9 966.5 0.0% -11.02 - - -
57.0 353 3.9% 5.9 8.9 0.5 30.2 0.0% -56.56 - - -
609.5 1,881 10.4% 3.1 9.9 2.0 2,519.8 0.6% -2.09 - - -
105.0 4,658 23.2% 43.7 73.9 10.1 29.5 0.0% -18.64 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 71 4,246.7 97,079 9.2% 22.9 36.9 7.4 15,095.1 0.2% -11.81 - - -
1,896.8 21,990 9.8% 11.7 15.5 9.1 9,864.9 0.3% -1.51 - - -
2,184.5 74,791 9.3% 34.2 59.6 8.6 3,640.0 0.1% -17.60 - - -
165.4 298 1.1% 1.8 3.4 1.8 1,595.3 0.4% 2.65 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 2,071.8 85,610 35.4% 41.3 59.2 21.9 5,004.6 0.2% -3.73 - - -
99.6 2,547 16.1% 25.5 41.5 24.9 134.9 0.1% 2.11 - - -
1,149.5 68,676 47.8% 59.7 104.7 34.9 1,768.3 0.1% -4.32 - - -
664.2 9,258 23.6% 14.0 25.3 11.2 2,944.6 0.4% 2.71 - - -
66.3 1,673 1.8% 25.1 28.8 18.9 7.9 0.0% -1.97 - - -
8.8 35 0.1% 4.0 4.7 3.1 0.6 0.0% -1.07 - - -
72.7 3,161 12.5% 43.5 62.5 37.6 146.5 0.1% 1.81 - - -
10.8 259 0.8% 24.0 29.0 13.0 4.1 0.0% 0.73 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 61 2,896.3 103,177 18.2% 36.1 58.4 15.3 3,660.3 0.1% -7.98 - - -
541.6 62,285 24.6% 115.5 227.0 115.0 713.8 0.1% 2.57 - - -
1,155.7 15,724 23.5% 13.9 23.0 1.5 1,873.5 0.1% -48.33 - - -
62.6 465 5.4% 8.5 24.5 2.9 235.8 0.2% 1.18 - - -
230.7 4,690 10.0% 21.2 39.5 19.9 95.4 0.0% 1.38 - - -
20.8 894 25.8% 41.4 64.3 37.0 2.7 0.0% 0.22 - - -
796.4 17,532 11.3% 22.1 27.2 15.0 717.2 0.0% -2.62 - - -
88.6 1,587 0.3% 17.9 21.6 14.4 41.1 0.0% -1.48 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 204.2 2,429 22.1% 12.2 15.7 7.9 1,364.0 0.1% 1.41 - - -
103.8 1,068 25.9% 10.2 14.1 7.3 1,231.4 0.2% 1.20 - - -
100.4 1,361 18.1% 14.2 31.6 8.2 132.6 0.0% 3.27 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 65 32,698.0 841,650 21.4% 26.8 35.0 17.9 52,325.5 0.1% -1.27 - - -
26,577.4 711,414 20.1% 26.9 34.4 18.1 37,549.4 0.1% -0.85 - - -
4,344.1 44,175 20.8% 14.0 24.4 11.9 13,646.2 0.1% -0.74 - - -
1,440.8 81,372 33.0% 56.5 67.0 26.7 653.3 0.0% -5.23 - - -
335.7 4,690 87.3% 14.2 18.7 13.8 480.4 0.1% 1.10 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 13 0.0% 0.8 1.3 0.5 12.6 0.0% 0.67 - - -
16.8 13 0.0% 0.8 1.3 0.5 12.6 0.0% 0.67 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 215.3 5,719 8.6% 26.7 30.7 22.7 291.1 0.1% -0.28 - - -
98.0 2,889 9.6% 29.5 39.5 23.2 183.4 0.1% 0.49 - - -
18.4 296 1.2% 16.1 22.2 14.6 5.7 0.0% 0.32 - - -
1.1 14 49.0% 12.5 16.0 10.2 0.7 0.0% -0.00 - - -
87.4 2,058 7.6% 23.8 27.0 6.2 99.1 0.1% -16.26 - - -
10.5 462 17.0% 44.0 57.2 37.0 2.2 0.0% -0.61 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 140.2 1,694 1.2% 11.8 13.3 9.4 426.1 0.0% 0.38 - - -
140.2 1,694 1.2% 11.8 13.3 9.4 426.1 0.0% 0.38 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 11 3.7% 1.4 4.8 0.7 18.8 0.2% 0.81 - - -
8.5 11 3.7% 1.4 4.8 0.7 18.8 0.2% 0.81 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 82.5 1,128 29.5% 14.1 16.4 12.8 9.1 0.0% 0.49 - - -
82.5 1,128 29.5% 14.1 16.4 12.8 9.1 0.0% 0.49 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 458.6 5,079 10.0% 11.2 11.3 7.2 961.6 0.2% -2.08 - - -
455.1 4,942 10.0% 11.0 11.1 7.0 950.5 0.2% -2.61 - - -
3.5 137 0.1% 39.3 61.1 33.4 11.1 0.1% 1.39 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 108 29.5% 7.2 9.5 6.9 8.4 0.0% 1.21 - - -
15.0 108 29.5% 7.2 9.5 6.9 8.4 0.0% 1.21 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 0 - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 17.7 0 -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
17.7 0 -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 876 91,335.2 3,084,597 18.4% 34.7 43.5 18.2 195,330.9 0.1% -5.44 - - -