PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 217.8 2,328 0.8% 10.7 13.6 8.8 990.4 1.5% 0.22 - - -
272.5 2,558 0.8% 9.4 12.3 6.5 1,273.9 1.9% 0.05 - - -
132.3 1,737 1.4% 13.1 20.7 3.3 1,441.4 1.2% 4.31 - - -
350.0 5,740 0.0% 16.4 23.2 14.5 2.1 0.0% -0.06 - - -
18.5 291 8.8% 15.8 20.2 10.1 17.4 0.1% 0.61 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 35 51.8 856 5.8% 18.0 27.3 7.6 695.6 2.0% 1.56 - - -
27.3 273 3.7% 13.0 27.3 7.9 378.7 1.5% 0.91 - - -
242.0 5,078 7.7% 21.0 24.7 7.5 2,742.6 2.1% 1.90 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 119.2 5,865 8.3% 35.6 70.3 24.5 208.5 0.5% 0.52 - - -
98.6 2,995 9.2% 17.7 41.8 15.8 274.2 0.9% 0.33 - - -
279.2 21,403 5.6% 76.6 91.7 15.0 151.9 0.1% 0.71 - - -
48.0 1,300 16.4% 27.1 30.8 19.3 68.1 0.2% 0.50 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 195 94.0 7,471 11.2% 53.9 58.4 9.6 643.7 1.6% 2.00 - - -
23.3 568 8.2% 19.4 22.3 12.1 208.8 1.7% 0.91 - - -
60.5 2,003 7.6% 32.8 50.5 6.1 344.7 1.9% 4.94 - - -
57.7 2,247 19.7% 39.2 53.6 20.7 209.9 0.4% 1.43 - - -
144.1 3,926 14.4% 23.9 48.1 11.1 791.3 1.4% 1.29 - - -
167.1 23,216 9.8% 73.5 60.0 16.1 1,138.5 1.7% 1.95 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 267 76.0 4,090 20.0% 48.7 68.8 6.1 932.7 0.8% 0.88 - - -
135.6 9,308 27.6% 62.8 78.6 35.6 982.1 0.4% 0.77 - - -
91.9 11,023 44.6% 120.0 185.7 79.3 15.5 0.0% -0.03 - - -
36.0 729 3.8% 20.2 20.7 9.8 149.1 1.1% 1.52 - - -
56.9 219 62.8% 3.8 4.3 2.0 145.4 1.6% 1.68 - - -
35.0 1,566 18.2% 44.8 47.4 11.3 279.9 1.6% 3.72 - - -
27.3 244 1.1% 8.9 14.8 6.3 206.9 2.3% 0.76 - - -
16.1 772 15.3% 45.0 43.8 20.3 82.7 1.3% 1.72 - - -
91.8 2,038 0.0% 22.2 21.2 5.8 7.0 0.0% 2.20 - - -
42.8 1,035 2.4% 24.2 29.9 10.0 134.0 0.3% 1.06 - - -
60.8 2,063 14.1% 33.7 58.7 19.4 183.0 0.5% 0.81 - - -
54.0 1,534 13.2% 27.1 26.7 5.4 365.7 0.9% 1.10 - - -
32.9 933 3.2% 24.4 26.2 10.4 77.1 0.4% 1.04 - - -
298.2 21,876 23.9% 53.8 46.0 11.0 7,758.3 1.3% 3.91 - - -
59.9 3,569 27.1% 59.6 86.7 10.8 487.0 1.1% 1.28 - - -
18.8 460 3.0% 24.4 82.8 18.1 124.7 0.4% 0.52 - - -
80.2 349 0.9% 4.2 13.7 2.3 1,626.2 4.6% 0.98 - - -
81.2 1,916 7.2% 23.6 31.2 14.9 351.6 1.2% 0.65 - - -
24.2 275 1.9% 11.3 13.1 5.2 7.3 0.1% 2.53 - - -
75.9 757 2.6% 10.0 25.4 3.1 505.4 2.1% 3.36 - - -
28.9 849 20.8% 29.4 39.7 19.5 93.5 0.3% 0.62 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 66 67.1 1,815 8.3% 27.5 34.5 15.6 1,918.6 1.7% 0.87 - - -
47.1 887 7.6% 18.9 25.4 8.8 2,173.4 2.1% 1.40 - - -
95.2 3,337 9.3% 36.2 48.0 9.9 281.8 0.8% 0.63 - - -
165.4 876 0.5% 5.3 6.6 1.2 4,095.7 8.1% 4.24 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 70.0 4,321 19.7% 61.8 125.0 20.1 533.0 1.0% 1.34 - - -
46.1 1,644 4.0% 35.7 68.7 19.6 131.6 0.5% 1.07 - - -
11.4 51 0.2% 4.5 9.5 3.5 8.7 0.6% -0.57 - - -
277.2 34,239 43.7% 123.5 126.4 51.1 1,109.8 0.5% 1.39 - - -
129.4 3,243 5.2% 25.1 26.9 3.9 933.2 1.9% 1.92 - - -
13.3 336 1.3% 25.3 28.3 21.4 1.5 0.0% 0.23 - - -
15.8 98 0.1% 6.2 6.3 2.5 20.8 0.2% 0.90 - - -
23.8 876 21.1% 36.9 58.1 29.3 21.7 0.1% 0.10 - - -
10.8 103 0.8% 9.6 15.4 8.2 0.8 0.0% 0.14 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 76.1 2,922 12.5% 37.2 74.4 21.8 129.0 0.4% 0.39 - - -
971.1 52,011 11.9% 53.1 65.9 26.9 686.1 0.1% 0.23 - - -
66.9 861 10.1% 12.0 13.4 5.7 307.0 1.5% 1.23 - - -
9.2 71 2.1% 7.6 8.5 4.8 48.0 3.4% 1.38 - - -
46.8 468 10.3% 10.3 30.5 9.5 14.1 0.0% -0.76 - - -
12.8 347 14.1% 27.1 46.8 23.6 18.2 0.2% -0.29 - - -
46.2 1,649 16.3% 35.7 74.4 20.7 78.2 0.3% 1.03 - - -
42.0 735 0.2% 17.5 19.4 12.6 15.0 0.1% 0.35 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 35.3 2,392 39.0% 65.8 69.4 26.9 461.5 0.6% 1.62 - - -
42.7 3,271 43.8% 76.7 74.9 30.4 799.2 0.6% 1.70 - - -
14.5 238 6.8% 15.0 26.5 8.2 73.3 0.9% 1.17 - - -
51.9 1,781 37.1% 34.3 39.2 21.6 26.5 0.1% 0.36 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 73 344.3 27,434 23.3% 41.9 30.7 14.0 3,691.8 1.1% 1.57 - - -
1,107.3 93,497 19.3% 44.5 30.1 13.1 6,893.5 0.9% 1.71 - - -
124.8 3,456 19.0% 25.0 30.2 8.4 1,623.0 2.3% 2.89 - - -
193.4 7,853 32.0% 40.6 60.8 26.4 149.4 0.1% 0.35 - - -
102.3 2,259 94.0% 22.0 20.9 10.1 177.3 0.1% 1.35 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 21.4 467 5.6% 21.8 33.5 20.9 25.0 0.3% -0.29 - - -
18.9 384 3.9% 20.3 38.9 5.5 16.4 0.1% -0.10 - - -
2.6 25 5.6% 9.4 16.5 7.4 0.3 0.3% -0.85 - - -
1.1 14 3.2% 12.5 16.0 11.4 0.2 0.0% -0.03 - - -
81.6 1,942 0.7% 23.8 25.6 20.1 144.1 0.2% 0.36 - - -
31.3 702 27.3% 22.5 83.0 21.9 47.9 1.0% -1.15 - - -
10.5 315 2.7% 30.0 44.5 22.7 0.3 0.0% 0.20 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.2 123 0.6% 11.0 16.5 8.5 5.9 0.3% 0.39 - - -
9.2 123 0.6% 11.0 16.5 8.5 5.9 0.3% 0.39 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 41.5 1,108 0.0% 26.7 35.6 25.3 303.2 0.4% -0.15 - - -
41.5 1,108 0.0% 26.7 35.6 25.3 303.2 0.4% -0.15 - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 908 14.0% 22.0 46.4 9.7 11.2 0.1% 2.58 - - -
41.2 908 14.0% 22.0 46.4 9.7 11.2 0.1% 2.58 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 57.6 646 0.2% 11.2 41.2 8.8 139.3 0.5% 0.47 - - -
65.3 723 0.2% 11.1 41.2 8.6 159.3 0.5% 0.47 - - -
3.5 107 0.0% 30.6 36.9 21.6 0.0 0.0% 0.28 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 842 103.0 6,157 16.5% 43.9 50.7 6.3 1,171.2 1.0% 1.08 - - -