PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 198.8 2,021 0.9% 10.2 20.8 9.3 365.6 0.4% 2.32 - - -
272.5 2,454 0.9% 9.0 12.9 2.4 586.4 0.4% 2.27 - - -
5.7 25 0.0% 4.5 4.6 0.5 16.2 0.4% -59.46 - - -
350.0 5,950 0.0% 17.0 25.6 14.5 3.2 0.0% 2.88 - - -
16.3 221 9.3% 13.5 14.5 5.8 7.4 0.1% -3.93 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 34 52.6 587 7.8% 12.0 23.3 7.9 283.1 1.2% 2.33 - - -
27.4 241 4.5% 11.2 23.3 6.6 76.4 0.5% -2.27 - - -
242.0 3,004 10.5% 12.4 21.0 7.7 1,825.3 1.6% 3.88 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 46 154.4 4,998 9.8% 31.1 71.6 30.1 133.7 0.2% 5.01 - - -
154.3 2,534 11.2% 15.3 51.0 15.0 163.2 0.2% 3.26 - - -
279.2 17,741 6.3% 63.5 95.7 46.2 116.6 0.0% 3.52 - - -
43.8 1,060 14.0% 24.2 30.8 19.3 49.8 0.2% 0.40 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 202 122.4 4,754 14.4% 36.8 37.7 20.1 485.7 0.5% -2.53 - - -
21.8 435 7.2% 16.9 19.8 11.2 108.8 1.1% 1.29 - - -
56.0 745 8.7% 13.3 16.9 6.2 394.4 0.5% 1.57 - - -
60.8 1,887 20.9% 31.0 31.0 12.6 125.2 0.4% -3.47 - - -
129.1 2,349 14.5% 17.2 22.7 11.1 580.6 0.6% 0.30 - - -
533.0 29,181 15.9% 54.7 56.6 18.3 1,273.0 0.3% -2.09 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 259 79.1 3,185 21.7% 38.6 46.4 23.7 436.8 0.6% 1.55 - - -
144.1 10,397 30.0% 66.2 85.5 33.1 763.2 0.4% 2.76 - - -
15.3 918 5.3% 60.1 64.7 18.1 7.3 0.0% -0.78 - - -
41.8 451 2.8% 10.8 22.2 9.8 148.4 0.2% 1.87 - - -
56.9 126 62.8% 2.2 3.0 2.0 62.3 0.1% 1.58 - - -
34.4 635 19.1% 18.5 26.9 11.4 202.9 0.9% 2.31 - - -
23.9 346 1.4% 14.5 16.4 6.5 111.9 1.4% -12.67 - - -
15.7 438 10.1% 26.1 31.8 20.0 45.5 1.0% -3.31 - - -
1.6 17 0.2% 10.5 11.8 3.5 0.7 0.1% -17.14 - - -
42.8 925 1.0% 21.6 22.1 10.0 71.9 0.5% -7.58 - - -
58.2 1,853 13.7% 31.5 62.4 21.2 110.2 0.5% -2.39 - - -
50.0 1,331 15.0% 25.6 25.6 14.5 157.6 0.5% -4.22 - - -
32.1 749 4.3% 20.4 26.6 10.5 60.8 0.3% 1.30 - - -
406.3 9,067 28.9% 22.3 23.4 11.0 2,414.6 0.8% -6.64 - - -
58.7 2,177 27.3% 37.1 52.2 2.8 210.1 0.4% 2.46 - - -
14.1 419 4.4% 29.6 34.0 18.3 21.4 0.2% -3.24 - - -
80.2 213 0.6% 2.5 26.3 2.3 1,246.5 0.8% 2.69 - - -
76.3 1,687 8.2% 22.1 23.0 10.9 187.5 0.9% -0.87 - - -
24.2 171 1.9% 7.0 9.7 5.2 1.8 0.0% -2.22 - - -
75.6 530 3.2% 7.0 33.3 3.1 249.0 1.3% -7.18 - - -
28.5 801 21.2% 28.1 37.9 6.2 29.6 0.3% 2.23 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 61 66.2 1,493 8.3% 22.6 25.6 7.3 308.4 0.6% 1.19 - - -
46.7 574 7.7% 12.3 17.1 7.5 291.6 1.0% 0.85 - - -
93.4 3,025 9.5% 32.6 38.4 10.0 262.7 0.3% 1.55 - - -
165.4 281 0.2% 1.7 2.4 1.1 2,306.4 0.8% -5.36 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 23 98.5 4,701 30.7% 47.7 51.9 29.9 372.7 0.3% 0.81 - - -
38.5 1,283 2.6% 33.3 68.7 19.6 94.7 0.3% -5.69 - - -
11.4 47 0.0% 4.1 9.5 3.5 1.2 0.1% 6.51 - - -
438.5 29,435 48.2% 67.1 77.9 41.9 1,125.0 0.3% 1.52 - - -
129.4 2,207 5.9% 17.1 18.0 5.4 696.9 0.4% -2.78 - - -
13.3 334 1.2% 25.2 28.3 20.8 1.0 0.0% 0.30 - - -
8.8 32 0.1% 3.6 6.3 2.5 0.3 0.0% -0.37 - - -
22.6 775 21.0% 34.3 58.1 16.8 20.2 0.2% 3.39 - - -
10.8 96 0.8% 8.9 15.4 8.4 0.3 0.0% 4.37 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 59 75.9 2,568 13.8% 32.9 79.7 26.2 61.9 0.2% 2.10 - - -
668.4 31,876 11.1% 47.7 67.9 39.2 612.4 0.1% 2.86 - - -
81.3 1,150 23.1% 13.2 15.2 8.2 155.7 0.5% 1.09 - - -
9.1 52 5.7% 5.6 7.1 4.8 18.5 0.5% 2.06 - - -
46.8 989 10.2% 22.0 27.4 9.5 15.0 0.0% -2.63 - - -
12.8 364 15.3% 28.5 53.9 23.6 8.7 0.4% 4.82 - - -
36.8 1,085 12.3% 29.5 79.7 22.3 17.7 0.1% 0.40 - - -
42.0 635 0.2% 15.1 19.4 12.3 2.8 0.0% -1.76 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 31 11.0 208 18.0% 18.6 20.2 11.4 22.7 0.7% 0.43 - - -
5.3 53 8.3% 10.1 15.6 8.9 25.3 1.7% 0.60 - - -
14.5 200 10.9% 12.6 15.3 7.0 15.0 0.4% -4.30 - - -
51.9 1,787 36.9% 34.4 41.2 21.6 26.3 0.1% 0.89 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 71 510.5 17,677 23.5% 29.7 30.2 7.3 883.9 0.3% -6.33 - - -
2,226.4 71,849 21.9% 32.3 32.8 14.1 3,123.7 0.2% -8.90 - - -
124.1 1,566 19.7% 11.6 15.0 7.3 456.2 0.8% 0.64 - - -
210.7 7,648 34.1% 36.3 56.1 26.5 111.5 0.1% 3.30 - - -
74.1 996 91.2% 13.5 15.4 10.1 165.3 0.2% 1.18 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 18.2 469 7.0% 25.7 37.4 14.2 20.4 0.2% 2.52 - - -
14.0 311 4.8% 22.3 38.9 10.2 10.5 0.1% 4.11 - - -
2.6 35 7.6% 13.3 16.5 13.3 0.0 0.0% 2.49 - - -
1.1 13 3.3% 12.0 21.0 11.6 0.8 0.0% 1.26 - - -
81.6 1,762 0.6% 21.6 23.9 20.1 139.1 0.3% -0.82 - - -
29.5 1,387 30.7% 47.0 86.9 35.5 42.6 0.0% 2.95 - - -
10.5 416 13.2% 39.6 43.9 24.5 0.4 0.0% -1.69 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 104 2.3% 25.4 52.4 24.4 0.4 0.0% 5.51 - - -
3.5 104 2.3% 25.4 52.4 24.4 0.4 0.0% 5.51 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 443 14.0% 10.7 17.1 9.7 6.2 0.0% 3.14 - - -
41.2 443 14.0% 10.7 17.1 9.7 6.2 0.0% 3.14 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 52.9 607 0.2% 11.5 55.6 9.1 126.3 0.2% 2.09 - - -
61.1 693 0.2% 11.3 55.6 9.0 147.4 0.2% 2.16 - - -
3.5 92 0.0% 26.4 32.8 19.7 0.0 0.0% -2.86 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 114 36.8% 7.6 7.8 5.3 2.3 0.0% -1.73 - - -
15.0 114 36.8% 7.6 7.8 5.3 2.3 0.0% -1.73 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 828 126.5 4,309 18.2% 32.6 42.5 21.0 379.8 0.4% -0.17 - - -