PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 198.8 2,361 8.0% 11.9 20.8 5.6 343.3 0.4% 0.23 - - -
272.5 3,017 1.4% 11.1 12.9 2.4 558.8 0.4% 0.76 - - -
5.7 10 49.0% 1.7 1.7 0.5 14.6 0.6% -1.03 - - -
350.0 5,950 49.0% 17.0 25.6 14.5 3.1 0.0% 0.99 - - -
16.3 199 6.9% 12.2 14.5 5.6 7.1 0.1% -0.23 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 34 52.6 495 14.2% 10.6 16.7 3.1 276.7 0.6% 2.79 - - -
27.4 205 4.5% 9.9 10.7 3.1 61.8 0.4% 0.34 - - -
242.0 2,673 22.5% 11.0 21.0 7.7 1,694.8 0.6% 3.58 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 43 160.4 5,156 11.6% 30.8 56.1 23.6 126.4 0.1% 3.39 - - -
164.9 2,612 14.6% 14.7 26.2 14.7 174.5 0.1% 2.51 - - -
279.2 17,519 6.2% 62.7 98.2 20.0 75.1 0.0% 2.44 - - -
41.8 951 10.8% 22.8 30.8 19.3 49.4 0.1% 1.00 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 197 123.6 4,636 16.5% 35.5 37.2 11.9 424.5 0.6% -1.16 - - -
21.6 407 10.0% 15.9 20.8 11.2 105.3 1.1% 1.68 - - -
55.5 577 16.4% 10.4 17.0 7.2 418.7 0.9% 2.40 - - -
60.7 1,393 39.3% 22.9 25.4 20.1 144.7 0.3% 0.41 - - -
133.2 2,259 17.0% 15.9 37.1 9.2 431.4 0.6% 1.05 - - -
572.4 31,107 14.9% 54.3 56.8 12.5 1,310.3 0.5% -1.35 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 254 77.0 2,940 23.0% 36.9 94.8 28.6 202.2 0.4% 1.52 - - -
145.6 9,629 28.3% 64.5 110.0 49.0 256.9 0.2% 2.04 - - -
15.3 934 5.0% 61.2 64.9 18.7 7.3 0.0% -0.71 - - -
41.2 470 3.6% 11.4 23.1 10.0 152.7 0.3% 3.89 - - -
56.9 131 48.2% 2.3 3.1 2.0 66.3 0.2% 1.88 - - -
32.6 552 23.9% 16.9 28.4 11.8 197.2 0.5% 3.11 - - -
14.3 122 0.5% 8.6 8.9 6.5 90.4 0.5% -1.10 - - -
15.6 381 13.0% 22.8 24.5 20.3 35.5 0.5% 0.37 - - -
1.6 16 0.2% 9.9 11.8 3.5 0.6 0.0% -2.91 - - -
42.8 627 4.8% 14.7 17.0 10.0 53.3 0.1% -0.41 - - -
59.6 1,694 16.3% 27.9 29.3 18.3 101.6 0.4% 0.22 - - -
43.5 817 14.4% 18.0 20.1 12.5 204.3 0.5% 0.33 - - -
32.6 615 6.3% 16.1 27.0 10.6 37.0 0.1% 0.78 - - -
357.0 7,909 34.0% 22.2 22.6 5.8 1,175.7 0.7% -1.91 - - -
58.7 2,055 27.7% 35.0 53.3 2.8 205.6 0.4% 1.52 - - -
14.0 377 1.9% 26.9 31.5 18.5 20.3 0.2% -0.85 - - -
80.2 529 4.0% 2.8 18.5 2.6 1,338.8 2.3% 1.60 - - -
76.3 1,360 12.6% 17.8 20.9 11.0 145.8 0.5% 0.73 - - -
23.7 232 2.1% 9.8 9.8 5.2 2.3 0.0% -2.28 - - -
75.6 336 8.4% 4.4 33.3 3.1 212.0 0.6% 0.99 - - -
28.5 800 23.6% 28.1 44.9 6.2 25.9 0.3% 2.30 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 59 64.9 1,344 9.0% 20.7 27.9 5.2 292.5 0.9% 1.89 - - -
46.4 534 11.1% 11.6 17.4 5.2 234.5 1.1% 0.95 - - -
92.8 2,821 7.9% 30.4 42.9 5.0 293.9 0.5% 2.12 - - -
165.4 314 0.9% 1.9 2.4 1.1 2,369.5 2.1% -2.77 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 23 98.1 4,057 33.0% 41.3 55.1 7.4 299.8 0.3% 0.68 - - -
35.7 1,058 15.1% 29.6 30.8 22.1 101.7 0.3% -1.74 - - -
11.4 46 0.0% 4.0 9.5 3.7 0.9 0.0% 1.16 - - -
438.6 25,029 49.0% 57.1 83.3 45.6 1,001.3 0.2% 1.02 - - -
129.4 2,030 10.7% 15.7 18.0 5.4 709.2 0.7% -0.40 - - -
13.3 307 1.4% 23.2 28.6 21.4 0.9 0.0% 0.81 - - -
8.8 31 0.1% 3.5 4.0 2.5 0.4 0.0% 0.61 - - -
22.6 793 15.1% 35.1 58.1 16.8 19.1 0.1% 1.86 - - -
10.8 105 0.8% 9.7 15.4 8.7 0.3 0.0% 1.74 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 57 77.1 2,505 15.6% 31.5 42.8 17.8 69.2 0.1% 1.96 - - -
971.1 46,415 12.8% 47.8 67.9 39.2 619.7 0.0% 2.17 - - -
81.3 952 26.9% 10.9 16.1 4.8 153.5 0.3% 2.19 - - -
9.2 54 5.7% 5.8 7.9 4.8 17.1 0.2% 2.01 - - -
46.8 923 11.6% 20.5 27.4 9.5 14.5 0.0% 1.32 - - -
12.8 331 19.3% 25.9 57.6 25.9 5.6 0.2% 3.74 - - -
36.8 990 11.9% 26.9 75.4 18.6 18.7 0.1% 0.88 - - -
50.7 746 0.2% 14.7 17.6 12.3 1.6 0.0% -1.01 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 10.3 176 17.3% 16.8 20.3 11.4 19.7 0.7% 0.42 - - -
5.3 56 24.9% 10.6 15.6 9.0 21.7 1.7% -0.20 - - -
12.3 112 18.2% 8.3 15.3 7.0 12.7 0.2% 1.83 - - -
51.9 1,606 8.6% 30.9 41.2 21.6 27.7 0.1% 1.45 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 67 528.5 16,662 22.0% 27.8 30.6 13.9 854.4 0.2% -3.12 - - -
2,188.0 65,812 20.4% 30.1 33.1 14.1 2,910.1 0.1% -5.01 - - -
122.9 1,672 22.4% 10.5 13.0 7.7 403.2 0.6% 1.42 - - -
210.7 7,359 32.2% 34.9 56.1 26.5 106.0 0.1% 2.66 - - -
75.8 972 88.2% 12.9 15.4 10.1 172.7 0.2% 0.80 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 17.3 504 14.2% 29.2 40.1 14.2 20.6 0.2% 1.39 - - -
12.5 330 14.8% 26.5 38.9 10.2 10.1 0.1% 1.45 - - -
2.6 42 7.6% 16.2 16.5 13.5 0.0 0.0% -0.40 - - -
1.1 15 42.2% 14.0 21.0 11.6 0.8 0.3% 2.59 - - -
81.6 1,950 1.6% 23.9 23.9 20.1 136.1 0.3% -0.67 - - -
29.5 1,576 46.2% 53.4 93.5 35.5 50.4 0.1% 2.31 - - -
10.5 336 14.0% 32.0 39.3 24.5 0.4 0.0% 0.76 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 110 15.5% 28.1 52.4 25.6 0.4 0.0% 2.09 - - -
3.5 110 15.5% 28.1 52.4 25.6 0.4 0.0% 2.09 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 448 29.7% 10.9 17.1 9.7 5.7 0.0% 1.95 - - -
41.2 448 29.7% 10.9 17.1 9.7 5.7 0.0% 1.95 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 52.9 717 0.3% 13.5 14.7 9.2 135.0 0.3% 0.27 - - -
61.1 821 0.3% 13.4 14.6 9.0 157.5 0.3% 0.27 - - -
3.5 93 0.0% 26.7 32.8 19.7 0.0 0.0% -0.03 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 105 34.5% 7.0 7.4 5.3 2.1 0.0% -0.00 - - -
15.0 105 34.5% 7.0 7.4 5.3 2.1 0.0% -0.00 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 806 126.7 4,088 19.1% 31.0 51.3 21.3 293.9 0.4% 0.52 - - -