PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 171.6 1,711 1.6% 10.0 12.8 5.1 324.4 0.1% -0.62 - - -
272.5 2,719 1.4% 10.0 12.9 2.4 522.0 0.1% -0.54 - - -
4.8 27 28.7% 5.6 9.0 4.6 8.2 0.0% -3.93 - - -
13.6 145 6.3% 10.6 15.6 5.8 8.5 0.0% -3.00 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 44 47.4 726 12.2% 16.3 20.0 15.8 183.9 0.3% -0.36 - - -
27.9 389 3.4% 16.4 18.5 16.2 42.9 0.1% -0.57 - - -
242.0 3,936 22.5% 16.3 22.6 15.4 1,412.3 0.5% -0.15 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 36 113.6 6,737 8.9% 56.4 66.6 22.5 55.7 0.0% 0.37 - - -
72.8 1,765 11.8% 22.3 28.1 21.4 45.3 0.0% -0.14 - - -
248.9 20,943 6.2% 84.1 101.1 19.0 55.1 0.0% 0.57 - - -
49.6 1,053 14.9% 21.2 25.4 20.9 100.5 0.1% -0.33 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 234 104.1 4,478 16.3% 41.1 41.1 9.9 274.5 0.2% 4.59 - - -
18.9 281 9.7% 13.2 21.0 12.8 58.4 0.3% -3.17 - - -
43.4 477 14.6% 11.0 16.0 3.9 273.9 0.3% -3.22 - - -
57.8 1,376 39.2% 23.8 25.7 21.6 134.5 0.2% 0.26 - - -
116.0 2,153 16.9% 17.6 19.2 8.5 271.6 0.2% 1.19 - - -
567.2 36,721 15.0% 64.8 64.8 12.5 997.5 0.1% 4.83 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 288 67.8 2,739 22.2% 39.0 49.2 17.5 133.3 0.2% -1.49 - - -
126.6 9,566 27.3% 70.7 91.8 22.5 176.8 0.1% -1.75 - - -
13.5 853 4.3% 63.4 71.3 18.7 3.3 0.0% 1.66 - - -
36.3 424 3.4% 11.7 23.1 0.3 189.5 0.1% -2.75 - - -
56.9 154 48.2% 2.7 3.7 2.5 77.3 0.0% -0.39 - - -
28.4 597 24.1% 21.0 30.6 14.7 208.8 0.4% -0.19 - - -
14.3 102 0.5% 7.2 9.8 6.8 123.6 0.4% -2.69 - - -
14.0 338 13.1% 22.9 24.4 18.0 24.1 0.2% 2.64 - - -
1.5 15 0.1% 10.3 10.3 3.8 0.2 0.0% 8.44 - - -
42.8 491 4.8% 11.5 16.8 10.0 10.0 0.1% -2.85 - - -
60.8 1,451 15.6% 23.2 29.8 15.7 68.0 0.1% -1.10 - - -
42.2 817 15.4% 18.6 20.3 18.0 177.0 0.3% -0.41 - - -
28.0 514 3.9% 16.4 22.5 9.9 27.5 0.1% 0.20 - - -
325.3 6,942 34.1% 21.3 27.3 4.8 713.6 0.3% -0.73 - - -
52.8 2,727 27.0% 51.7 54.2 2.7 165.3 0.3% 1.44 - - -
11.7 244 2.6% 20.8 26.8 15.2 1.7 0.0% -2.29 - - -
70.6 242 4.0% 3.6 19.3 3.1 644.9 2.2% 1.37 - - -
42.0 762 10.1% 18.2 20.8 9.4 24.9 0.0% 0.09 - - -
19.0 107 2.8% 5.6 7.9 1.2 5.2 0.0% -0.40 - - -
72.9 282 7.3% 3.9 6.2 0.9 189.4 0.1% -2.08 - - -
23.4 686 23.3% 29.3 46.2 5.8 4.8 0.1% -3.40 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 68 58.7 1,520 10.8% 25.9 27.6 7.5 147.2 0.2% 1.35 - - -
42.7 676 10.9% 15.9 15.9 6.7 130.0 0.3% 3.38 - - -
79.9 2,897 11.6% 36.3 42.0 11.7 145.2 0.2% 0.66 - - -
165.4 265 0.9% 1.6 1.9 1.1 862.9 0.6% -0.65 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 90.9 4,695 31.8% 51.6 54.6 14.5 219.4 0.2% 2.78 - - -
35.7 871 15.1% 24.4 28.0 23.8 74.0 0.3% -0.60 - - -
308.8 23,650 48.0% 76.6 82.3 31.0 497.5 0.2% 3.15 - - -
110.7 1,461 10.7% 13.2 15.7 2.2 495.1 0.3% -0.59 - - -
13.3 333 1.4% 25.1 28.6 21.4 1.0 0.0% 0.02 - - -
8.8 35 0.1% 4.0 4.4 3.0 0.1 0.0% 0.00 - - -
22.6 1,217 15.1% 53.9 58.1 16.8 20.0 0.1% 2.61 - - -
10.8 130 0.8% 12.0 24.0 9.9 0.7 0.0% -5.50 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 62 47.4 1,900 17.9% 39.1 40.2 14.1 43.7 0.1% 0.50 - - -
523.8 76,742 21.8% 146.5 148.2 110.5 620.4 0.1% 2.16 - - -
58.8 720 24.2% 11.7 14.7 2.5 68.2 0.1% -1.70 - - -
8.9 60 5.8% 6.6 9.4 6.4 14.8 0.2% -2.47 - - -
46.1 787 9.4% 17.6 21.7 13.8 10.0 0.0% -1.84 - - -
10.4 331 11.9% 31.8 43.0 8.5 1.3 0.0% -2.43 - - -
33.0 679 12.1% 20.6 23.6 16.4 21.2 0.0% -0.82 - - -
50.7 825 0.2% 16.3 18.0 12.3 2.0 0.0% -0.73 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 10.4 192 17.5% 18.0 19.9 11.4 12.6 0.1% 1.87 - - -
5.3 58 25.0% 10.9 11.3 9.1 11.5 0.1% 0.29 - - -
11.7 120 18.2% 9.3 14.1 7.1 8.7 0.1% -3.02 - - -
100.0 3,440 8.9% 34.4 42.0 23.0 65.3 0.0% 3.61 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 67 517.9 20,331 22.3% 33.4 33.4 14.1 563.2 0.1% 6.10 - - -
2,139.0 76,892 20.5% 35.9 35.9 14.4 1,909.9 0.1% 9.25 - - -
118.9 1,468 22.1% 11.5 14.3 7.3 284.3 0.2% -1.74 - - -
211.8 9,752 32.3% 46.1 60.8 27.0 70.6 0.0% -2.14 - - -
88.6 1,298 89.8% 14.7 15.4 13.8 148.1 0.1% 0.49 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 7 0.5% 0.4 0.9 0.4 9.6 0.0% -4.72 - - -
16.8 7 0.5% 0.4 0.9 0.4 9.6 0.0% -4.72 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 13.1 362 18.0% 27.6 56.6 13.7 11.2 0.0% -0.22 - - -
14.0 350 11.7% 25.0 32.3 10.9 9.5 0.0% -0.96 - - -
2.6 43 7.6% 16.5 16.5 8.2 0.0 0.0% 1.10 - - -
1.1 14 42.2% 13.3 21.0 10.0 0.7 0.0% 0.70 - - -
29.5 1,095 46.2% 37.1 170.6 36.2 68.1 0.1% -8.61 - - -
10.5 394 14.0% 37.5 45.1 30.8 0.4 0.0% -1.23 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 173 15.5% 48.8 52.4 37.9 0.4 0.0% 2.46 - - -
3.5 173 15.5% 48.8 52.4 37.9 0.4 0.0% 2.46 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 9 3.6% 1.1 2.3 0.8 8.9 0.0% -1.69 - - -
8.5 9 3.6% 1.1 2.3 0.8 8.9 0.0% -1.69 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 551 29.7% 13.4 15.2 12.1 2.4 0.0% -0.71 - - -
41.2 551 29.7% 13.4 15.2 12.1 2.4 0.0% -0.71 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 47.7 620 0.3% 13.0 14.7 9.6 119.9 0.4% 0.96 - - -
54.0 692 0.3% 12.8 14.6 9.5 137.0 0.4% 1.05 - - -
3.5 115 0.0% 32.8 39.6 19.7 0.4 0.0% -1.82 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 96 34.5% 6.4 7.9 6.2 3.5 0.0% -1.36 - - -
15.0 96 34.5% 6.4 7.9 6.2 3.5 0.0% -1.36 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 898 108.2 4,116 19.0% 36.7 36.7 13.8 189.4 0.2% 1.66 - - -