PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 217.9 1,924 1.5% 8.8 13.6 8.7 1,173.0 1.0% -0.08 - - -
272.7 1,964 1.6% 7.2 12.3 5.9 1,583.7 1.2% -0.24 - - -
132.3 1,685 0.9% 12.7 20.7 3.3 1,400.1 1.0% 2.36 - - -
350.0 5,355 0.0% 15.3 22.9 14.5 2.3 0.0% -0.06 - - -
18.5 289 8.6% 15.7 20.2 7.8 17.6 0.2% 0.23 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 35 51.8 855 5.6% 17.7 27.3 7.6 809.4 2.0% 0.09 - - -
27.3 270 3.7% 12.4 27.3 7.8 404.6 1.1% -0.51 - - -
242.0 5,091 7.2% 21.0 26.9 7.5 3,503.9 2.5% 2.19 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 119.3 5,878 8.2% 35.7 69.2 24.6 221.9 0.4% -0.48 - - -
98.6 2,740 8.9% 16.2 39.7 17.3 306.2 0.7% -0.52 - - -
279.2 22,132 5.7% 79.3 86.7 15.0 171.2 0.1% 0.34 - - -
48.6 1,540 16.9% 31.7 30.9 19.2 53.0 0.3% 0.72 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 198 136.4 7,306 13.3% 50.3 93.9 16.5 998.9 0.7% -0.16 - - -
23.5 555 8.0% 18.7 22.2 7.2 170.8 1.2% 0.46 - - -
61.2 2,084 6.4% 33.1 51.4 6.1 399.5 1.1% 6.00 - - -
57.7 2,106 18.7% 36.6 53.6 11.1 228.7 0.5% 0.50 - - -
155.4 3,781 15.2% 22.2 48.1 11.1 899.8 0.8% 0.72 - - -
187.5 22,458 9.5% 68.0 104.5 16.5 1,951.6 1.5% 0.54 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 267 76.8 4,254 19.1% 46.8 48.9 25.1 1,191.8 0.9% 1.07 - - -
136.1 9,779 27.2% 65.8 78.1 14.1 715.2 0.5% 1.01 - - -
91.9 11,173 44.5% 121.6 171.2 33.0 17.0 0.0% -0.10 - - -
36.0 893 4.6% 24.8 23.5 8.1 166.4 0.7% 1.75 - - -
56.9 430 63.1% 7.6 9.4 2.0 292.2 1.2% 4.53 - - -
35.9 1,445 18.7% 40.3 45.2 11.1 321.2 1.3% 2.68 - - -
27.3 225 0.9% 8.3 14.6 5.7 225.5 1.1% 0.16 - - -
16.1 666 15.8% 38.8 58.2 14.2 84.7 0.7% 1.92 - - -
91.8 2,102 0.0% 22.9 25.5 7.5 14.1 0.1% 2.46 - - -
42.8 1,108 2.3% 25.9 29.9 10.0 162.7 0.7% 0.98 - - -
61.8 2,317 13.6% 37.3 51.5 19.6 259.6 0.9% -0.41 - - -
57.6 1,558 12.5% 26.0 30.8 10.9 323.7 2.0% 2.67 - - -
32.9 1,050 3.1% 26.7 29.5 10.4 89.1 0.4% 1.23 - - -
302.3 22,136 20.6% 42.8 46.4 12.8 6,678.9 1.2% 2.90 - - -
59.9 3,416 27.1% 55.9 86.7 9.4 504.3 0.6% 0.06 - - -
18.8 396 2.9% 21.0 82.8 16.0 123.1 0.2% -0.71 - - -
80.2 326 0.4% 3.9 14.5 2.3 1,782.8 4.3% -0.70 - - -
81.2 2,136 5.2% 20.9 30.4 13.0 338.5 0.6% 0.35 - - -
24.2 267 1.9% 11.0 17.5 5.2 8.5 0.0% 0.43 - - -
76.2 760 2.7% 10.0 25.4 3.0 633.6 1.5% 1.93 - - -
28.9 887 20.2% 30.7 39.7 22.1 100.1 0.3% -0.10 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 65 62.4 1,641 7.8% 26.6 40.2 12.5 357.8 1.0% 0.72 - - -
38.8 725 5.3% 18.7 82.9 8.1 282.6 1.1% 0.01 - - -
95.2 3,112 9.9% 33.4 44.3 12.7 341.7 0.7% 1.15 - - -
165.4 612 0.4% 3.7 6.7 1.3 5,143.0 4.1% 2.79 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 70.4 4,773 19.7% 67.8 121.1 10.5 306.0 0.4% -0.33 - - -
49.8 1,591 6.8% 31.9 68.7 19.6 153.1 0.4% -0.60 - - -
11.4 49 0.3% 4.3 9.5 3.5 10.2 0.1% 0.16 - - -
277.1 40,169 44.1% 144.9 130.5 64.4 1,094.5 0.4% 0.88 - - -
129.4 2,931 4.6% 22.7 27.4 4.6 589.8 0.5% 0.26 - - -
13.3 343 1.1% 25.9 34.7 11.6 1.7 0.0% 0.16 - - -
15.8 58 0.5% 3.7 6.3 2.5 57.2 2.2% 0.08 - - -
23.8 833 21.1% 35.0 58.1 27.9 22.2 0.1% 0.08 - - -
10.8 92 0.8% 8.5 15.4 8.2 0.8 0.0% -0.03 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 76.4 2,798 12.3% 35.5 44.7 20.9 171.8 0.5% 0.69 - - -
980.0 45,234 11.7% 46.2 65.3 26.9 723.3 0.1% 0.11 - - -
66.9 924 9.9% 12.8 15.1 6.6 468.9 1.6% 1.03 - - -
9.2 60 2.1% 6.4 17.9 4.9 50.1 1.2% -0.54 - - -
46.8 341 10.3% 7.5 30.5 9.1 14.6 0.0% -0.88 - - -
12.8 332 13.9% 26.0 46.0 23.6 21.4 0.2% -0.05 - - -
46.3 1,842 16.3% 39.5 69.9 23.0 102.3 0.4% 0.21 - - -
42.0 822 0.2% 19.6 20.5 13.9 20.1 0.1% 0.49 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 39.0 2,974 35.2% 74.0 73.0 9.8 469.8 0.4% 0.82 - - -
48.4 4,099 38.9% 84.9 85.4 6.3 805.9 0.4% 1.10 - - -
14.5 256 4.0% 16.1 26.5 8.8 86.8 1.0% -0.15 - - -
51.9 2,038 37.2% 39.2 38.8 21.6 29.3 0.1% 0.37 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 73 352.0 29,167 22.6% 41.1 38.8 13.9 4,398.1 1.1% 2.27 - - -
1,120.7 97,359 18.6% 42.7 40.6 14.1 8,229.9 1.0% 2.30 - - -
133.1 5,094 17.6% 32.3 35.2 9.2 2,849.1 1.9% 2.41 - - -
193.4 7,723 31.0% 39.4 60.8 16.2 181.8 0.2% 0.43 - - -
105.3 2,474 94.4% 23.4 24.6 10.1 183.2 0.2% 1.37 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 21.4 435 5.7% 18.9 33.5 20.1 26.9 0.1% -0.40 - - -
18.9 378 4.7% 17.4 38.6 5.5 18.3 0.1% -0.29 - - -
2.6 21 3.2% 8.0 16.5 7.4 0.5 0.0% -0.78 - - -
1.1 15 3.2% 13.5 16.0 11.4 0.2 0.0% -0.11 - - -
81.6 1,787 0.2% 21.9 25.6 20.1 139.1 0.2% -0.13 - - -
31.3 482 26.2% 15.4 83.0 20.1 63.3 0.2% -0.95 - - -
10.5 331 2.7% 31.5 44.5 22.7 0.3 0.0% 0.05 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.2 117 0.6% 10.3 38.3 8.5 7.3 0.2% 0.59 - - -
9.2 117 0.6% 10.3 38.3 8.5 7.3 0.2% 0.59 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 41.5 1,181 0.0% 28.5 35.6 25.3 257.0 0.5% -0.03 - - -
41.5 1,181 0.0% 28.5 35.6 25.3 257.0 0.5% -0.03 - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 858 14.0% 20.8 46.4 9.7 14.1 0.0% 0.54 - - -
41.2 858 14.0% 20.8 46.4 9.7 14.1 0.0% 0.54 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 57.6 577 0.1% 10.0 41.2 8.8 114.8 0.3% -1.03 - - -
65.3 643 0.1% 9.8 41.2 8.6 131.4 0.3% -1.04 - - -
3.5 118 0.0% 33.6 36.9 21.6 0.0 0.0% 0.40 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 844 138.3 6,318 17.2% 42.7 46.7 23.6 1,245.0 0.7% 0.59 - - -