PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 217.8 2,284 0.8% 10.5 13.6 8.8 990.4 1.5% 0.22 - - -
272.5 2,458 0.8% 9.0 12.3 6.5 1,273.9 1.9% 0.05 - - -
132.3 1,776 1.4% 13.4 20.7 3.3 1,441.4 1.2% 4.28 - - -
350.0 5,880 0.0% 16.8 23.2 14.5 2.1 0.0% -0.05 - - -
18.5 297 8.8% 16.1 20.2 10.1 17.4 0.1% 0.60 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 35 51.8 827 5.8% 17.4 27.3 7.6 695.6 2.0% 1.54 - - -
27.3 274 3.7% 13.1 27.3 7.9 378.7 1.5% 0.91 - - -
242.0 4,840 7.7% 20.0 24.7 7.5 2,742.6 2.1% 1.88 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 119.2 5,794 8.3% 35.2 70.3 24.5 208.5 0.5% 0.52 - - -
98.6 2,976 9.2% 17.6 41.8 15.8 274.2 0.9% 0.32 - - -
279.2 21,044 5.6% 75.4 91.7 15.0 151.9 0.1% 0.71 - - -
48.0 1,320 16.4% 27.5 30.8 19.3 68.1 0.2% 0.50 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 195 94.0 7,567 11.2% 54.6 58.4 9.6 643.7 1.6% 1.99 - - -
23.3 579 8.2% 19.7 22.3 12.1 208.8 1.7% 0.90 - - -
60.5 2,004 7.6% 32.8 50.5 6.1 344.7 1.9% 4.89 - - -
57.7 2,267 19.7% 39.5 53.6 20.7 209.9 0.4% 1.42 - - -
144.1 3,926 14.4% 23.9 48.1 11.1 791.3 1.4% 1.28 - - -
167.1 23,584 9.8% 74.7 60.0 16.1 1,138.5 1.7% 1.93 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 267 76.0 3,984 20.0% 47.5 68.8 6.1 932.7 0.8% 0.87 - - -
135.6 8,921 27.6% 60.2 78.6 35.6 982.1 0.4% 0.76 - - -
91.9 11,400 44.6% 124.1 185.7 79.3 15.5 0.0% -0.03 - - -
36.0 688 3.8% 19.1 20.7 9.8 149.1 1.1% 1.51 - - -
56.9 212 62.8% 3.7 4.3 2.0 145.4 1.6% 1.66 - - -
35.0 1,570 18.2% 44.9 47.4 11.3 279.9 1.6% 3.69 - - -
27.3 246 1.1% 9.0 14.8 6.3 206.9 2.3% 0.75 - - -
16.1 746 15.3% 43.5 43.8 20.3 82.7 1.3% 1.70 - - -
91.8 2,066 0.0% 22.5 21.2 5.8 7.0 0.0% 2.18 - - -
42.8 1,018 2.4% 23.8 29.9 10.0 134.0 0.3% 1.05 - - -
60.8 2,077 14.1% 33.9 58.7 19.4 183.0 0.5% 0.80 - - -
54.0 1,508 13.2% 26.6 26.7 5.4 365.7 0.9% 1.09 - - -
32.9 937 3.2% 24.5 26.2 10.4 77.1 0.4% 1.04 - - -
298.2 20,594 23.9% 50.7 46.0 11.0 7,758.3 1.3% 3.88 - - -
59.9 3,585 27.1% 59.9 86.7 10.8 487.0 1.1% 1.27 - - -
18.8 474 3.0% 25.2 82.8 18.1 124.7 0.4% 0.52 - - -
80.2 355 0.9% 4.2 13.7 2.3 1,626.2 4.6% 0.97 - - -
81.2 1,916 7.2% 23.6 31.2 14.9 351.6 1.2% 0.64 - - -
24.2 267 1.9% 11.0 13.1 5.2 7.3 0.1% 2.50 - - -
75.9 744 2.6% 9.8 25.4 3.1 505.4 2.1% 3.33 - - -
28.9 854 20.8% 29.6 39.7 19.5 93.5 0.3% 0.61 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 66 67.1 1,752 8.3% 26.2 34.5 15.6 1,918.6 1.7% 0.86 - - -
47.1 850 7.6% 18.1 25.4 8.8 2,173.4 2.1% 1.38 - - -
95.2 3,229 9.3% 34.1 48.0 9.9 281.8 0.8% 0.63 - - -
165.4 860 0.5% 5.2 6.6 1.2 4,095.7 8.1% 4.20 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 70.0 4,411 19.7% 63.1 125.0 20.1 533.0 1.0% 1.33 - - -
46.1 1,644 4.0% 35.7 68.7 19.6 131.6 0.5% 1.06 - - -
11.4 54 0.2% 4.7 9.5 3.5 8.7 0.6% -0.56 - - -
277.2 34,846 43.7% 125.7 126.4 51.1 1,109.8 0.5% 1.38 - - -
129.4 3,374 5.2% 26.1 26.9 3.9 933.2 1.9% 1.90 - - -
13.3 337 1.3% 25.4 28.3 21.4 1.5 0.0% 0.23 - - -
15.8 107 0.1% 6.8 6.3 2.5 20.8 0.2% 0.89 - - -
23.8 902 21.1% 38.0 58.1 29.3 21.7 0.1% 0.10 - - -
10.8 102 0.8% 9.4 15.4 8.2 0.8 0.0% 0.14 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 76.1 2,931 12.5% 37.3 74.4 21.8 129.0 0.4% 0.38 - - -
971.1 52,753 11.9% 53.8 65.9 26.9 686.1 0.1% 0.23 - - -
66.9 858 10.1% 11.9 13.4 5.7 307.0 1.5% 1.22 - - -
9.2 73 2.1% 7.9 8.5 4.8 48.0 3.4% 1.37 - - -
46.8 513 10.3% 11.3 30.5 9.5 14.1 0.0% -0.75 - - -
12.8 343 14.1% 26.8 46.8 23.6 18.2 0.2% -0.29 - - -
46.2 1,610 16.3% 34.8 74.4 20.7 78.2 0.3% 1.02 - - -
42.0 759 0.2% 18.1 19.4 12.6 15.0 0.1% 0.35 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 35.3 2,324 39.0% 63.9 69.4 26.9 461.5 0.6% 1.61 - - -
42.7 3,169 43.8% 74.3 74.9 30.4 799.2 0.6% 1.68 - - -
14.5 239 6.8% 15.0 26.5 8.2 73.3 0.9% 1.16 - - -
51.9 1,793 37.1% 34.5 39.2 21.6 26.5 0.1% 0.35 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 73 344.3 26,748 23.3% 40.9 30.7 14.0 3,691.8 1.1% 1.56 - - -
1,107.3 91,229 19.3% 43.4 30.1 13.1 6,893.5 0.9% 1.70 - - -
124.8 3,260 19.0% 23.7 30.2 8.4 1,623.0 2.3% 2.86 - - -
193.4 7,770 32.0% 40.2 60.8 26.4 149.4 0.1% 0.35 - - -
102.3 2,276 94.0% 22.2 20.9 10.1 177.3 0.1% 1.34 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 21.4 478 5.6% 22.3 33.5 20.9 25.0 0.3% -0.29 - - -
18.9 385 3.9% 20.3 38.9 5.5 16.4 0.1% -0.10 - - -
2.6 23 5.6% 8.8 16.5 7.4 0.3 0.3% -0.84 - - -
1.1 14 3.2% 12.5 16.0 11.4 0.2 0.0% -0.03 - - -
81.6 2,007 0.7% 24.6 25.6 20.1 144.1 0.2% 0.35 - - -
31.3 716 27.3% 22.9 83.0 21.9 47.9 1.0% -1.14 - - -
10.5 378 2.7% 36.0 44.5 22.7 0.3 0.0% 0.20 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.2 126 0.6% 11.4 16.5 8.5 5.9 0.3% 0.39 - - -
9.2 126 0.6% 11.4 16.5 8.5 5.9 0.3% 0.39 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 41.5 1,091 0.0% 26.3 35.6 25.3 303.2 0.4% -0.15 - - -
41.5 1,091 0.0% 26.3 35.6 25.3 303.2 0.4% -0.15 - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 962 14.0% 23.3 46.4 9.7 11.2 0.1% 2.56 - - -
41.2 962 14.0% 23.3 46.4 9.7 11.2 0.1% 2.56 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 57.6 651 0.2% 11.3 41.2 8.8 139.3 0.5% 0.46 - - -
65.3 729 0.2% 11.2 41.2 8.6 159.3 0.5% 0.47 - - -
3.5 107 0.0% 30.6 36.9 21.6 0.0 0.0% 0.28 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 842 103.0 6,082 16.5% 43.4 50.7 6.3 1,171.2 1.0% 1.08 - - -