PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 198.8 1,982 8.0% 9.9 20.8 9.3 355.7 0.4% 2.18 - - -
272.5 2,396 1.4% 8.6 12.9 2.4 571.6 0.4% 2.22 - - -
5.7 16 49.0% 2.8 2.8 0.5 15.5 0.3% -10.15 - - -
350.0 5,985 49.0% 17.1 25.6 14.5 3.2 0.0% 2.17 - - -
16.3 200 6.9% 12.3 14.5 5.8 7.0 0.0% -0.84 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 34 52.6 529 14.2% 12.7 16.7 5.4 280.2 0.7% 1.09 - - -
27.4 225 4.5% 15.1 15.1 5.4 62.3 0.4% -3.72 - - -
242.0 2,657 22.5% 11.5 21.0 7.7 1,723.3 0.8% 2.66 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 43 117.1 4,714 10.2% 47.1 94.3 30.1 151.3 0.1% 0.33 - - -
92.8 1,839 13.9% 18.9 32.3 16.3 176.1 0.2% 0.65 - - -
279.2 17,497 6.2% 67.0 95.7 46.2 113.4 0.0% 1.50 - - -
43.3 1,020 10.5% 25.0 30.8 19.3 49.9 0.1% 0.28 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 196 87.9 1,614 17.9% 19.7 24.2 8.7 397.1 0.6% 0.10 - - -
21.6 412 10.0% 11.8 20.3 9.9 100.1 0.8% 3.05 - - -
55.5 581 16.4% 15.9 17.0 6.2 394.4 0.7% -0.06 - - -
60.7 1,413 39.3% 11.3 24.8 11.3 140.6 0.2% 4.07 - - -
125.3 2,068 16.1% 9.3 37.1 9.2 429.0 0.5% 3.90 - - -
269.2 5,909 18.0% 30.4 30.4 11.9 1,276.4 0.6% -2.54 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 254 74.8 2,940 22.4% 39.1 44.7 21.7 347.2 0.5% 0.93 - - -
145.7 10,596 28.3% 67.5 125.0 32.2 260.4 0.3% 1.55 - - -
15.3 924 5.0% 94.4 94.4 18.1 7.3 0.0% -4.68 - - -
41.2 428 3.6% 19.3 22.2 9.8 152.8 0.1% -0.00 - - -
56.9 122 48.2% 2.2 3.0 2.0 62.6 0.1% 1.77 - - -
33.7 573 24.3% 16.4 27.4 11.5 203.7 0.9% 2.51 - - -
14.3 148 0.5% 10.4 10.4 6.5 92.6 0.9% -2.56 - - -
15.7 397 13.0% 34.1 34.1 20.0 37.7 0.8% -4.61 - - -
1.6 16 0.2% 10.0 11.8 3.5 0.6 0.0% -14.14 - - -
42.8 707 4.8% 16.5 17.0 10.0 60.9 0.5% -1.50 - - -
60.0 1,703 16.5% 34.5 62.4 21.3 100.8 0.3% -1.77 - - -
46.2 826 14.4% 10.8 19.9 10.8 187.9 0.3% 3.44 - - -
32.6 610 6.3% 12.0 27.0 10.5 33.6 0.1% 3.17 - - -
298.2 5,612 32.9% 20.3 23.4 11.0 2,343.4 1.0% -2.38 - - -
58.7 1,961 27.7% 4.2 52.2 2.8 204.8 0.3% 6.96 - - -
14.1 391 1.9% 32.6 32.6 18.5 20.6 0.2% -3.51 - - -
80.2 194 4.0% 11.3 26.3 2.3 1,256.3 1.1% -17.81 - - -
76.3 1,559 12.6% 23.0 23.0 10.9 157.8 0.6% -1.08 - - -
23.7 178 2.1% 7.5 9.7 5.2 2.1 0.0% -1.22 - - -
75.6 354 8.4% 5.3 33.3 3.1 212.2 0.5% -0.60 - - -
28.5 796 23.6% 34.2 37.9 6.2 25.9 0.2% -0.17 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 59 65.2 1,336 9.1% 28.7 28.7 6.7 267.8 0.6% -0.67 - - -
46.4 517 11.1% 8.7 17.1 8.6 209.9 0.8% 2.48 - - -
93.5 2,828 7.9% 42.0 42.9 8.3 278.7 0.2% -0.34 - - -
165.4 281 0.9% 1.7 2.4 1.1 2,304.1 1.7% -4.15 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 23 98.1 4,043 33.0% 37.5 52.3 10.7 288.6 0.3% 1.81 - - -
35.7 1,249 15.1% 22.2 34.8 22.1 104.0 0.4% 1.11 - - -
11.4 46 0.0% 4.0 9.5 3.7 0.9 0.0% -0.62 - - -
438.6 24,766 49.0% 47.2 78.5 42.3 1,023.4 0.2% 2.70 - - -
129.4 2,069 10.7% 3.0 18.0 3.0 702.3 0.6% 5.96 - - -
13.3 320 1.4% 24.0 28.3 20.8 0.9 0.0% 0.68 - - -
8.8 51 0.1% 5.8 5.8 2.5 0.3 0.0% -4.01 - - -
22.6 699 15.1% 33.7 58.1 16.8 19.3 0.1% 2.00 - - -
10.8 110 0.8% 10.1 15.4 8.7 0.3 0.0% 2.39 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 57 77.1 2,381 15.6% 20.0 42.3 8.8 64.4 0.1% 3.91 - - -
971.1 43,042 12.8% 44.3 67.9 39.2 622.2 0.1% 2.34 - - -
81.3 958 26.9% 6.9 16.0 6.9 145.0 0.3% 4.24 - - -
9.2 46 5.7% 1.5 7.1 1.5 18.0 0.5% 5.85 - - -
46.8 949 11.6% 29.0 29.0 9.5 14.8 0.0% -2.21 - - -
12.8 316 19.3% 24.7 57.6 23.2 5.4 0.1% 3.47 - - -
36.8 984 11.9% 26.5 31.6 16.8 19.4 0.1% 1.12 - - -
50.7 709 0.2% 14.1 17.6 12.3 1.5 0.0% -0.45 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 10.3 176 17.3% 6.6 20.3 6.6 18.0 0.2% 4.87 - - -
5.3 57 24.9% 7.6 15.6 7.6 19.3 0.5% 1.88 - - -
12.3 117 18.2% 6.0 15.3 6.0 12.2 0.1% 2.91 - - -
51.9 1,573 8.6% 30.3 41.2 21.6 27.1 0.0% 1.79 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 67 305.0 6,008 24.1% 20.0 20.3 7.3 829.0 0.3% -0.38 - - -
1,032.1 18,164 21.7% 18.8 20.2 14.1 2,975.6 0.3% -0.50 - - -
124.0 1,311 22.3% 12.4 15.0 7.3 419.8 0.5% -0.50 - - -
210.7 7,197 32.2% 45.4 56.1 26.5 108.3 0.1% 0.93 - - -
76.3 985 88.3% 13.1 15.4 10.1 168.7 0.1% 0.69 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 17.3 479 14.2% 42.9 42.9 14.2 20.4 0.1% -3.70 - - -
12.5 307 14.8% 10.2 38.9 10.2 10.4 0.2% 4.78 - - -
2.6 42 7.6% 16.2 16.5 13.5 0.0 0.0% 0.14 - - -
1.1 13 42.2% 12.0 21.0 11.6 0.8 0.1% 0.99 - - -
81.6 1,897 1.6% 23.2 24.0 20.1 132.3 0.2% -0.76 - - -
29.5 1,453 46.2% 49.2 88.5 35.5 50.1 0.0% 0.55 - - -
10.5 362 14.0% 34.5 39.1 24.5 0.4 0.0% -0.09 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 104 15.5% 25.5 52.4 24.3 0.4 0.0% 3.05 - - -
3.5 104 15.5% 25.5 52.4 24.3 0.4 0.0% 3.05 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 446 29.7% 10.8 17.1 9.7 5.9 0.0% 0.99 - - -
41.2 446 29.7% 10.8 17.1 9.7 5.9 0.0% 0.99 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 52.9 625 0.3% 11.0 14.7 9.2 150.1 0.9% 1.27 - - -
61.1 714 0.3% 10.8 14.6 9.0 175.3 0.9% 1.34 - - -
3.5 92 0.0% 26.4 32.8 19.7 0.0 0.0% -2.59 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 105 34.5% 7.0 7.4 5.3 2.1 0.0% -0.00 - - -
15.0 105 34.5% 7.0 7.4 5.3 2.1 0.0% -0.00 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 805 96.4 2,490 19.5% 27.4 52.9 19.6 366.3 0.4% 0.63 - - -