PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 154.5 1,892 1.7% 12.2 13.8 7.3 573.4 0.4% 0.77 - - -
244.8 3,003 1.4% 12.3 13.8 7.3 917.5 0.4% 0.89 - - -
4.8 40 28.7% 8.4 12.7 4.3 36.3 0.1% 1.39 - - -
13.6 164 6.3% 12.0 18.6 8.7 13.6 0.1% -3.75 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 44 46.4 818 12.1% 18.8 20.1 11.5 249.0 0.4% 4.93 - - -
27.7 401 3.4% 17.1 18.6 3.8 55.3 0.1% 1.95 - - -
233.1 4,775 22.5% 20.5 22.6 13.5 1,939.1 0.7% 8.10 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 36 113.6 7,524 8.9% 63.0 70.8 21.7 59.0 0.1% 4.41 - - -
72.8 1,877 11.8% 23.7 24.7 20.9 45.8 0.1% 1.52 - - -
248.9 23,571 6.2% 94.7 109.7 15.8 65.9 0.0% 5.20 - - -
49.6 1,223 14.9% 24.7 24.8 17.4 100.2 0.3% 4.54 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 234 102.2 4,512 16.1% 42.2 42.8 15.8 241.1 0.2% 3.12 - - -
18.4 381 9.8% 18.4 36.6 17.5 54.2 0.3% -3.42 - - -
43.1 596 14.7% 13.8 25.1 13.6 158.8 0.5% -3.96 - - -
57.3 1,389 39.3% 24.2 25.7 5.9 165.4 0.2% 3.17 - - -
115.9 2,411 17.1% 19.8 20.4 6.6 256.8 0.2% -0.24 - - -
550.7 35,780 14.5% 65.0 66.2 14.1 1,107.3 0.1% 2.35 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 288 66.8 2,964 22.3% 43.0 50.0 35.2 149.2 0.2% -1.62 - - -
123.1 10,893 27.5% 83.9 91.8 51.0 241.7 0.1% -0.48 - - -
13.5 846 4.3% 62.9 68.8 22.3 3.0 0.0% 0.52 - - -
36.3 753 3.4% 20.7 23.1 13.7 239.8 0.6% 7.05 - - -
56.9 163 48.2% 2.9 4.5 2.7 138.5 0.1% -3.95 - - -
27.2 747 24.5% 27.4 30.6 2.8 234.8 0.9% 11.27 - - -
14.3 114 0.5% 8.0 15.2 7.4 175.0 0.8% -4.35 - - -
12.8 295 12.4% 22.0 22.5 11.1 20.7 0.4% 1.78 - - -
1.5 10 0.1% 6.9 9.7 4.0 0.3 0.0% 13.49 - - -
42.7 595 4.8% 13.9 18.0 13.7 9.6 0.0% -2.84 - - -
60.6 1,621 15.6% 26.2 29.8 19.3 72.9 0.1% 0.03 - - -
41.4 835 15.5% 19.4 31.3 18.6 172.5 0.6% -2.21 - - -
27.8 556 3.9% 17.9 20.9 10.0 30.1 0.1% -0.38 - - -
325.4 5,614 34.1% 17.3 33.8 17.3 767.9 0.2% -7.97 - - -
52.5 2,208 26.8% 42.1 67.6 36.8 175.8 0.2% -2.65 - - -
11.6 261 2.6% 22.5 30.8 9.6 3.7 0.0% -1.26 - - -
70.6 245 4.0% 3.6 17.8 3.1 368.6 0.7% -3.96 - - -
41.4 718 10.2% 17.4 30.6 17.3 40.7 0.0% -1.51 - - -
19.0 115 2.8% 6.1 8.9 0.8 10.7 0.0% 2.95 - - -
72.5 331 7.4% 4.6 9.0 4.5 253.2 0.2% -3.37 - - -
22.0 822 23.1% 37.4 65.2 11.5 4.4 0.0% -7.97 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 68 58.0 1,546 10.8% 26.7 30.2 9.3 138.2 0.2% 1.62 - - -
42.1 537 10.7% 12.8 14.9 11.7 125.6 0.2% -0.62 - - -
79.0 3,187 11.6% 40.4 45.9 3.7 120.5 0.2% 2.27 - - -
165.4 231 0.9% 1.4 2.5 1.3 1,081.7 0.2% -6.36 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 89.7 4,173 31.8% 46.6 49.0 37.9 200.4 0.2% 1.27 - - -
35.1 922 15.1% 26.2 29.0 24.2 47.7 0.4% -0.58 - - -
303.6 20,553 48.0% 67.7 104.7 56.8 380.4 0.2% 0.45 - - -
110.7 1,591 10.7% 14.4 17.2 2.2 515.1 0.3% 1.53 - - -
13.3 352 1.4% 26.5 27.7 19.5 1.9 0.0% 0.15 - - -
8.8 33 0.1% 3.8 4.7 3.5 0.3 0.0% -2.22 - - -
20.4 928 16.3% 45.4 49.7 40.0 25.1 0.1% 0.05 - - -
10.8 133 0.8% 12.3 24.0 11.5 1.1 0.0% -2.67 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 62 47.3 1,827 18.0% 37.7 44.8 16.5 48.2 0.1% -0.91 - - -
541.6 69,597 21.8% 128.5 156.9 110.5 664.3 0.1% -0.36 - - -
58.3 848 24.3% 13.9 15.4 11.5 72.7 0.2% 0.73 - - -
8.9 64 5.8% 7.0 24.5 2.9 22.9 0.1% -8.34 - - -
46.1 819 9.4% 18.3 25.2 18.3 12.1 0.0% -3.17 - - -
10.4 310 11.9% 29.8 64.3 28.1 1.2 0.1% -5.83 - - -
32.3 700 12.1% 21.7 24.4 18.1 23.7 0.1% -1.45 - - -
50.7 663 0.2% 13.1 20.9 12.3 8.1 0.0% -5.70 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 9.5 182 18.4% 18.7 18.7 11.7 21.7 0.1% 5.02 - - -
5.3 56 25.0% 10.4 12.0 7.4 23.2 0.1% -1.43 - - -
11.7 141 18.2% 11.0 15.9 8.2 12.7 0.1% -4.31 - - -
72.1 3,023 8.9% 41.9 41.9 18.9 62.7 0.1% 18.49 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 66 504.8 17,032 22.6% 28.6 29.3 17.9 729.0 0.1% 4.58 - - -
2,047.3 60,537 20.8% 29.6 29.9 18.1 2,531.2 0.1% 6.35 - - -
118.3 1,644 22.4% 12.9 18.9 12.6 329.1 0.2% -3.58 - - -
205.8 11,321 32.5% 55.0 62.7 26.7 57.4 0.1% 3.10 - - -
88.0 1,242 89.9% 14.2 16.2 13.8 146.9 0.1% -1.24 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 10 0.5% 0.6 0.9 0.5 8.1 0.1% -2.72 - - -
16.8 10 0.5% 0.6 0.9 0.5 8.1 0.1% -2.72 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 12.5 500 16.6% 40.0 56.6 26.5 12.2 0.1% 8.39 - - -
13.0 397 8.9% 30.5 39.5 16.3 12.5 0.1% 2.54 - - -
2.6 43 7.6% 16.5 16.5 8.2 0.0 0.0% 3.57 - - -
1.1 18 42.2% 17.1 21.0 10.0 0.7 0.0% 5.27 - - -
31.3 2,484 46.2% 79.4 170.6 73.5 105.1 0.2% -10.19 - - -
10.5 387 14.0% 36.9 50.3 34.9 1.8 0.0% -2.32 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 139 15.5% 39.1 44.3 13.1 0.4 0.0% 1.83 - - -
3.5 139 15.5% 39.1 44.3 13.1 0.4 0.0% 1.83 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 11 3.6% 1.3 4.8 1.1 23.1 0.0% -4.49 - - -
8.5 11 3.6% 1.3 4.8 1.1 23.1 0.0% -4.49 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 585 29.7% 14.2 16.2 12.1 3.0 0.0% -0.11 - - -
41.2 585 29.7% 14.2 16.2 12.1 3.0 0.0% -0.11 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 46.0 675 0.3% 14.7 14.7 9.1 100.3 0.2% 6.69 - - -
52.1 761 0.3% 14.6 14.6 8.8 113.9 0.3% 7.32 - - -
3.5 76 0.0% 21.7 47.0 20.6 5.3 0.0% -9.33 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 106 34.5% 7.1 9.3 6.6 7.7 0.0% -2.15 - - -
15.0 106 34.5% 7.1 9.3 6.6 7.7 0.0% -2.15 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 897 105.5 3,990 19.1% 36.5 37.8 21.9 201.7 0.2% 1.01 - - -