PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 198.8 1,962 8.0% 9.9 20.8 9.3 286.8 0.2% 0.70 - - -
272.5 2,406 1.4% 8.8 12.9 2.4 458.9 0.2% 0.83 - - -
5.7 3 49.0% 0.6 2.4 0.5 14.5 1.0% 2.94 - - -
350.0 5,775 49.0% 16.5 25.6 13.6 3.1 0.0% -0.08 - - -
16.3 161 6.9% 9.9 15.5 5.8 6.4 0.0% 1.49 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 34 52.6 464 14.2% 9.4 17.8 7.9 238.9 0.7% 1.87 - - -
27.4 183 4.5% 8.4 11.2 6.1 48.0 0.2% 0.92 - - -
242.0 2,431 22.5% 10.0 22.6 7.7 1,478.9 0.9% 2.20 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 43 160.3 4,649 11.6% 27.7 57.8 24.5 105.7 0.1% 2.00 - - -
164.9 2,388 14.6% 13.4 25.9 12.3 141.8 0.1% 1.54 - - -
279.2 15,705 6.2% 56.2 101.4 20.0 60.4 0.0% 1.64 - - -
41.5 852 10.9% 20.5 26.9 19.5 53.5 0.2% 0.65 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 197 123.2 4,354 16.6% 33.4 33.9 11.9 339.3 0.4% 0.03 - - -
21.6 318 10.0% 12.5 23.3 11.2 81.5 0.5% 1.82 - - -
55.6 550 16.6% 9.9 17.7 7.2 340.1 0.7% 1.66 - - -
60.8 1,283 39.3% 21.1 25.4 20.1 129.4 0.2% 0.52 - - -
133.0 1,892 17.1% 13.3 19.5 9.3 327.2 0.3% 1.29 - - -
568.4 29,797 15.0% 52.4 52.8 12.5 1,043.6 0.3% -0.02 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 254 77.0 2,543 23.0% 31.5 49.4 20.7 157.1 0.3% 1.50 - - -
145.5 8,965 28.4% 56.2 91.1 32.4 204.4 0.2% 1.56 - - -
15.3 905 5.0% 59.3 64.9 18.7 7.0 0.0% -0.16 - - -
41.8 462 3.7% 11.0 25.1 10.3 190.4 0.2% 2.07 - - -
56.9 119 48.2% 2.1 3.7 2.0 67.9 0.1% 0.89 - - -
31.4 432 24.5% 13.8 30.6 11.8 196.3 0.6% 2.25 - - -
14.3 98 0.5% 6.9 9.2 6.5 100.5 0.2% 0.69 - - -
15.6 352 13.0% 21.0 24.5 20.3 32.0 0.2% 0.17 - - -
1.6 16 0.2% 10.0 11.8 3.5 0.1 0.0% -1.52 - - -
42.8 490 4.8% 11.5 16.3 10.0 13.4 0.1% 1.13 - - -
59.6 1,440 16.3% 23.5 31.7 21.9 61.4 0.1% 0.97 - - -
43.5 710 14.4% 15.6 20.2 14.6 188.3 0.3% 0.90 - - -
32.7 579 6.3% 15.1 27.1 10.6 37.4 0.1% 0.77 - - -
355.1 5,461 34.1% 15.4 26.2 6.0 830.4 0.4% 1.62 - - -
58.9 2,006 27.6% 34.0 55.7 2.8 196.1 0.5% 1.47 - - -
14.0 364 1.9% 26.0 28.7 18.8 13.0 0.2% -0.01 - - -
80.2 238 4.0% 2.8 18.5 2.6 1,025.3 2.4% 0.78 - - -
77.7 1,251 12.7% 16.1 21.3 11.0 87.1 0.2% 1.00 - - -
23.7 131 2.1% 5.5 9.4 5.2 2.6 0.0% 1.58 - - -
75.5 253 8.3% 3.4 6.8 3.1 173.8 0.2% 2.01 - - -
28.9 663 23.7% 23.0 45.2 6.2 8.7 0.1% 1.98 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 59 64.4 1,163 9.1% 18.1 28.6 6.2 202.1 0.5% 1.32 - - -
45.5 471 11.3% 10.4 17.5 7.9 157.7 0.4% 1.12 - - -
92.8 2,426 7.9% 26.1 43.8 8.3 223.1 0.4% 1.39 - - -
165.4 248 0.9% 1.5 2.1 1.1 1,310.4 3.5% 0.48 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 23 93.7 3,574 32.2% 38.1 55.1 11.1 242.5 0.5% 0.54 - - -
35.7 882 15.1% 24.7 27.4 22.1 84.5 0.3% 0.38 - - -
11.4 78 0.0% 6.8 9.5 3.7 1.6 0.0% 0.57 - - -
404.5 22,388 49.0% 55.3 83.3 45.6 803.6 0.3% 0.56 - - -
129.4 1,557 10.7% 12.0 15.7 2.3 568.7 1.0% 0.71 - - -
13.3 297 1.4% 22.4 28.6 21.4 1.0 0.0% 0.69 - - -
8.8 25 0.1% 2.8 4.2 2.5 0.1 0.0% 0.91 - - -
22.6 726 15.1% 32.2 58.1 16.8 18.4 0.1% 1.20 - - -
10.8 104 0.8% 9.6 16.1 9.9 0.6 0.0% 1.34 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 57 77.0 2,199 15.5% 27.7 43.0 17.6 57.6 0.1% 1.25 - - -
971.1 40,326 12.8% 41.5 118.5 39.2 595.3 0.1% 1.24 - - -
81.3 811 26.9% 9.3 16.1 6.3 107.2 0.2% 1.62 - - -
8.9 48 5.8% 5.3 7.9 5.2 13.5 0.2% 1.24 - - -
46.8 933 11.6% 20.8 27.4 17.1 14.1 0.1% 0.72 - - -
12.8 409 19.3% 32.0 63.0 29.6 2.5 0.0% 1.93 - - -
36.6 880 11.6% 24.1 32.6 17.0 19.0 0.0% 1.07 - - -
50.7 756 0.2% 14.9 17.7 12.3 1.8 0.0% 0.60 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 10.3 156 17.3% 14.8 20.3 11.5 14.6 0.1% 0.59 - - -
5.3 49 25.0% 9.2 11.3 9.1 14.6 0.3% 0.63 - - -
12.3 105 18.2% 7.7 15.3 7.0 10.2 0.1% 1.15 - - -
51.9 1,398 8.6% 26.9 41.2 21.6 30.8 0.0% 0.88 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 67 523.4 15,280 22.2% 24.8 25.0 14.2 681.1 0.2% -0.50 - - -
2,164.1 57,651 20.5% 26.6 27.1 14.4 2,409.0 0.2% -1.35 - - -
120.4 1,129 21.8% 8.7 14.3 7.7 301.1 0.4% 1.54 - - -
211.8 7,487 32.3% 35.4 60.5 26.6 81.8 0.1% 1.78 - - -
86.1 966 89.5% 11.4 15.4 10.1 179.7 0.3% 0.99 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 17.3 443 14.2% 25.6 43.8 14.2 22.5 0.1% 1.59 - - -
12.5 266 14.8% 21.4 38.9 10.2 10.4 0.1% 1.40 - - -
2.6 42 7.6% 16.2 16.5 8.2 0.0 0.0% -2.62 - - -
1.1 14 42.2% 13.0 21.0 10.0 0.8 0.0% -0.31 - - -
81.6 1,795 1.6% 22.0 24.9 19.2 141.5 0.1% 0.34 - - -
29.5 1,528 46.2% 51.8 122.0 35.5 67.0 0.2% 2.20 - - -
10.5 257 14.0% 24.5 42.5 24.5 0.4 0.0% 1.68 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 111 15.5% 31.4 52.4 28.7 0.4 0.0% 1.05 - - -
3.5 111 15.5% 31.4 52.4 28.7 0.4 0.0% 1.05 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 421 29.7% 10.2 15.2 9.8 3.3 0.0% 1.02 - - -
41.2 421 29.7% 10.2 15.2 9.8 3.3 0.0% 1.02 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 52.9 550 0.3% 10.4 14.7 9.2 133.8 0.2% 0.73 - - -
61.1 624 0.3% 10.2 14.6 9.0 156.1 0.2% 0.75 - - -
3.5 104 0.0% 29.6 38.1 19.7 0.1 0.0% -0.23 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 90 34.5% 6.0 7.9 5.3 3.1 0.0% 0.78 - - -
15.0 90 34.5% 6.0 7.9 5.3 3.1 0.0% 0.78 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 806 126.0 3,668 19.1% 27.8 35.0 14.9 231.1 0.3% 0.85 - - -