PHÂN TÍCH | So sánh cổ phiếu Công ty | Ngành

Thời gian:
From Date:
To Date:
Xuất file Excel
Chọn / Thêm / Bớt
THAY ĐỔI GIÁ
% Thay đổi5.3%-5.9%-4.5%-3.7%-5.9%
So với VN-Index8.0%-3.2%-1.8%-0.9%-3.2%
THỐNG KÊ GIAO DỊCH
Khối lượng5,092,9908,121,81027,954,80010,278,60024,124,950
Giá trị0.00323,817.00633,769.01206,768.00525,812.01
KL Giao dịch NĐTNN00000
% KL NĐTNN0.0%0.0%0.0%0.0%0.0%
NĐTNN Mua (Bán) ròng00000
Cung (Tổng KL đặt bán)5,092,9908,122,03627,956,18310,279,90524,126,237
Cầu (Tổng KL đặt bán)5,092,9908,122,32627,957,66910,279,73924,126,163
Dư mua - dư bán02901,486-166-74
Lệnh bán trung bình (SLCP)0940907900952
Lệnh mua trung bình (SLCP)0972953887949
GIÁ CAO THẤP
Giá hiện tại14.239.022.319.821.5
Gía cao 52 tuần20.255.527.825.128.8
Giá thấp 52 tuần10.230.817.214.917.0
Giá hiện tại so với cao 52 tuần (%)29.7%29.7%19.6%21.5%25.5%
Gía hiện tại so với thấp 52 tuần (%)39.9%26.6%29.7%32.6%26.5%
XU HƯỚNG GIÁ
% Thay đổi
5 Ngày-0.8%-2.3%-1.1%-2.9%-2.5%
10 Ngày5.3%-5.9%-4.5%-3.7%-5.9%
1 Tháng0.0%-6.7%-9.5%-6.8%-10.6%
3 Tháng0.0%6.3%10.9%16.5%14.4%
6 Tháng0.0%-14.8%4.4%-14.3%7.5%
YTD0.0%-16.8%3.7%-17.0%4.4%
1 Năm0.0%18.9%5.4%-7.7%10.9%
% Thay đổi so với VN-Index
5 Ngày-3.0%-4.5%-3.3%-5.1%-4.7%
10 Ngày8.0%-3.2%-1.8%-0.9%-3.2%
1 Tháng4.1%-2.6%-5.4%-2.7%-6.5%
3 Tháng-15.0%-8.8%-4.1%1.5%-0.6%
6 Tháng11.3%-3.5%15.8%-3.0%18.8%
YTD12.3%-4.5%16.0%-4.7%16.7%
1 Năm12.9%31.8%18.3%5.2%23.7%