PHÂN TÍCH | So sánh cổ phiếu Công ty | Ngành

Thời gian:
From Date:
To Date:
Xuất file Excel
Chọn / Thêm / Bớt
THAY ĐỔI GIÁ
% Thay đổi3.6%12.6%6.5%4.8%6.0%
So với VN-Index1.7%10.7%4.6%3.0%4.2%
THỐNG KÊ GIAO DỊCH
Khối lượng19,317,70057,599,500200,012,40072,846,100107,197,100
Giá trị1,908,785.982,750,893.012,921,995.962,500,185.014,319,220.04
KL Giao dịch NĐTNN1,353,4001,829,3003,163,700235,0000
% KL NĐTNN10.2%6.3%1.3%0.5%0.0%
NĐTNN Mua (Bán) ròng-1,238,100-3,613,6001,306,900-235,5000
Cung (Tổng KL đặt bán)19,317,93857,601,846200,017,42972,850,390107,202,406
Cầu (Tổng KL đặt bán)19,317,93057,600,763200,019,17872,848,664107,199,145
Dư mua - dư bán-8-1,0831,749-1,726-3,261
Lệnh bán trung bình (SLCP)6205961,650569665
Lệnh mua trung bình (SLCP)5695991,533422614
GIÁ CAO THẤP
Giá hiện tại98.750.131.134.641.3
Gía cao 52 tuần107.050.131.835.242.0
Giá thấp 52 tuần56.717.011.817.814.9
Giá hiện tại so với cao 52 tuần (%)7.8%0.0%2.2%1.6%1.7%
Gía hiện tại so với thấp 52 tuần (%)74.0%195.6%163.4%94.4%177.2%
XU HƯỚNG GIÁ
% Thay đổi
5 Ngày-1.3%7.3%-2.2%0.6%3.6%
10 Ngày3.6%12.6%6.5%4.8%6.0%
1 Tháng3.1%13.0%8.6%3.4%3.6%
3 Tháng-4.5%37.4%18.7%15.5%14.1%
6 Tháng12.8%103.7%74.2%40.1%82.3%
YTD-6.0%45.6%29.9%15.7%25.2%
1 Năm39.8%130.3%116.3%69.6%135.3%
% Thay đổi so với VN-Index
5 Ngày-2.6%6.0%-3.5%-0.7%2.4%
10 Ngày1.7%10.7%4.6%3.0%4.2%
1 Tháng-2.6%7.3%2.8%-2.3%-2.1%
3 Tháng-9.1%32.8%14.1%10.9%9.4%
6 Tháng-19.4%71.4%42.0%7.9%50.1%
YTD-17.3%34.3%18.5%4.4%13.8%
1 Năm-20.0%70.6%56.5%9.8%75.6%