PHÂN TÍCH | So sánh cổ phiếu Công ty | Ngành

Thời gian:
From Date:
To Date:
Xuất file Excel
Chọn / Thêm / Bớt
THAY ĐỔI GIÁ
% Thay đổi-0.4%6.3%2.1%1.4%-1.2%
So với VN-Index-1.0%5.7%1.5%0.8%-1.9%
THỐNG KÊ GIAO DỊCH
Khối lượng9,502,40075,802,30078,693,400116,827,10049,355,600
Giá trị938,727.014,906,633.923,894,843.052,528,577.981,579,056.01
KL Giao dịch NĐTNN2,723,000003,629,5000
% KL NĐTNN21.5%0.5%0.0%1.7%0.0%
NĐTNN Mua (Bán) ròng1,362,900-700,10003,286,3000
Cung (Tổng KL đặt bán)9,503,09575,806,39778,695,399116,830,92749,357,306
Cầu (Tổng KL đặt bán)9,503,00675,804,18678,695,224116,834,11249,359,047
Dư mua - dư bán-89-2,211-1753,1851,741
Lệnh bán trung bình (SLCP)587598630814551
Lệnh mua trung bình (SLCP)575537577737554
GIÁ CAO THẤP
Giá hiện tại99.667.550.728.232.1
Gía cao 52 tuần114.972.758.032.245.9
Giá thấp 52 tuần81.328.018.111.420.8
Giá hiện tại so với cao 52 tuần (%)13.3%7.2%12.6%12.2%30.1%
Gía hiện tại so với thấp 52 tuần (%)22.5%141.1%179.3%147.2%54.3%
XU HƯỚNG GIÁ
% Thay đổi
5 Ngày1.3%5.6%4.5%2.4%1.9%
10 Ngày-0.4%6.3%2.1%1.4%-1.2%
1 Tháng2.4%11.4%4.0%-1.2%0.3%
3 Tháng-13.3%1.5%-6.6%-6.2%-7.6%
6 Tháng2.7%50.3%22.8%33.1%-3.9%
YTD-5.1%96.2%53.6%59.2%7.4%
1 Năm19.5%188.5%126.8%127.9%45.9%
% Thay đổi so với VN-Index
5 Ngày0.5%4.8%3.7%1.6%1.1%
10 Ngày-1.0%5.7%1.5%0.8%-1.9%
1 Tháng-1.6%7.4%0.0%-5.2%-3.7%
3 Tháng-11.7%3.1%-5.0%-4.6%-6.0%
6 Tháng-10.4%37.3%9.7%20.1%-17.0%
YTD-25.7%75.7%33.1%38.7%-13.2%
1 Năm-29.2%139.7%78.1%79.2%-2.8%