PHÂN TÍCH | So sánh cổ phiếu Công ty | Ngành

Thời gian:
From Date:
To Date:
Xuất file Excel
Chọn / Thêm / Bớt
THAY ĐỔI GIÁ
% Thay đổi-2.1%-2.3%-2.3%1.1%-8.2%
So với VN-Index1.5%1.3%1.2%4.7%-4.6%
THỐNG KÊ GIAO DỊCH
Khối lượng15,571,89020,709,41023,434,96063,617,76026,901,800
Giá trị960,893.00702,305.99559,219.011,364,943.00578,348.00
KL Giao dịch NĐTNN2,732,960875,3201004,093,4800
% KL NĐTNN16.7%4.0%0.0%3.5%0.0%
NĐTNN Mua (Bán) ròng273,86093,8301003,726,1900
Cung (Tổng KL đặt bán)15,572,58420,709,65523,435,65063,620,03626,902,879
Cầu (Tổng KL đặt bán)15,572,74020,709,91023,437,87963,619,42226,903,033
Dư mua - dư bán1562552,229-614154
Lệnh bán trung bình (SLCP)1,0181,0269641,021956
Lệnh mua trung bình (SLCP)1,0281,0401,0611,011961
GIÁ CAO THẤP
Giá hiện tại65.534.325.522.420.2
Gía cao 52 tuần74.745.5100.037.769.3
Giá thấp 52 tuần46.822.124.817.919.0
Giá hiện tại so với cao 52 tuần (%)12.3%24.6%74.5%40.7%70.9%
Gía hiện tại so với thấp 52 tuần (%)40.0%55.2%2.8%24.9%6.6%
XU HƯỚNG GIÁ
% Thay đổi
5 Ngày-1.8%-5.0%-4.1%-2.8%-7.1%
10 Ngày-2.1%-2.3%-2.3%1.1%-8.2%
1 Tháng8.3%5.5%-3.8%7.5%-2.4%
3 Tháng22.4%-0.3%-1.4%15.8%1.3%
6 Tháng4.0%-2.6%-12.5%-18.9%-24.6%
YTD22.2%2.4%-0.4%17.6%4.1%
1 Năm-7.1%-23.0%-74.5%-36.5%-68.9%
% Thay đổi so với VN-Index
5 Ngày1.4%-1.7%-0.9%0.4%-3.9%
10 Ngày1.5%1.3%1.2%4.7%-4.6%
1 Tháng7.8%5.1%-4.2%7.0%-2.9%
3 Tháng13.8%-8.9%-10.0%7.1%-7.4%
6 Tháng8.6%2.1%-7.9%-14.2%-20.0%
YTD13.5%-6.4%-9.1%8.9%-4.6%
1 Năm10.2%-5.7%-57.2%-19.2%-51.6%