PHÂN TÍCH | So sánh cổ phiếu Công ty | Ngành

Thời gian:
From Date:
To Date:
Xuất file Excel
Chọn / Thêm / Bớt
THAY ĐỔI GIÁ
% Thay đổi5.4%2.0%0.0%0.0%2.0%
So với VN-Index5.1%1.7%-0.3%-0.3%1.6%
THỐNG KÊ GIAO DỊCH
Khối lượng5,324,48011,824,71027,483,48013,865,45015,076,410
Giá trị419,532.00452,561.00482,539.00255,665.00305,924.00
KL Giao dịch NĐTNN111,640437,07002,8000
% KL NĐTNN2.3%3.1%0.0%0.0%0.0%
NĐTNN Mua (Bán) ròng-16,760135,1300-4,9400
Cung (Tổng KL đặt bán)5,324,81811,825,34727,486,12813,866,83315,078,294
Cầu (Tổng KL đặt bán)5,324,90211,824,95427,484,74513,867,85115,078,242
Dư mua - dư bán84-393-1,3831,018-52
Lệnh bán trung bình (SLCP)9279791,184913891
Lệnh mua trung bình (SLCP)9409481,117978889
GIÁ CAO THẤP
Giá hiện tại81.938.722.620.120.7
Gía cao 52 tuần81.938.830.228.126.8
Giá thấp 52 tuần52.730.020.117.917.9
Giá hiện tại so với cao 52 tuần (%)0.0%0.3%25.0%28.3%22.8%
Gía hiện tại so với thấp 52 tuần (%)55.4%28.8%12.7%12.6%16.0%
XU HƯỚNG GIÁ
% Thay đổi
5 Ngày6.1%1.7%4.4%1.3%2.7%
10 Ngày5.4%2.0%0.0%0.0%2.0%
1 Tháng5.3%2.1%6.6%-0.7%3.0%
3 Tháng12.2%18.6%8.4%-5.8%7.3%
6 Tháng25.0%12.0%-11.5%-9.0%2.5%
YTD52.8%15.4%-11.5%6.1%6.7%
1 Năm25.6%10.7%-19.4%-28.0%-20.2%
% Thay đổi so với VN-Index
5 Ngày4.7%0.4%3.0%-0.1%1.4%
10 Ngày5.1%1.7%-0.3%-0.3%1.6%
1 Tháng4.8%1.7%6.1%-1.2%2.5%
3 Tháng9.7%16.0%5.8%-8.4%4.7%
6 Tháng23.3%10.3%-13.3%-10.8%0.7%
YTD42.1%4.7%-22.2%-4.7%-4.0%
1 Năm28.0%13.1%-17.0%-25.7%-17.9%