PHÂN TÍCH | So sánh cổ phiếu Công ty | Ngành

Thời gian:
From Date:
To Date:
Xuất file Excel
Chọn / Thêm / Bớt
THAY ĐỔI GIÁ
% Thay đổi-2.0%-11.8%-10.9%-0.7%-3.8%
So với VN-Index5.6%-4.2%-3.3%6.9%3.8%
THỐNG KÊ GIAO DỊCH
Khối lượng10,052,50020,714,50096,590,400153,423,00052,516,500
Giá trị1,028,095.01979,572.003,685,502.015,469,761.991,876,577.98
KL Giao dịch NĐTNN1,778,900175,800431,1004,20022,200
% KL NĐTNN16.1%2.2%0.7%0.0%0.0%
NĐTNN Mua (Bán) ròng314,700-566,500-487,4001,20018,800
Cung (Tổng KL đặt bán)10,052,83920,714,93296,591,758153,425,26452,517,548
Cầu (Tổng KL đặt bán)10,052,67020,715,09096,592,036153,424,61252,517,228
Dư mua - dư bán-169158278-652-320
Lệnh bán trung bình (SLCP)983972983989986
Lệnh mua trung bình (SLCP)967979986985980
GIÁ CAO THẤP
Giá hiện tại100.942.534.535.033.8
Gía cao 52 tuần107.055.539.536.837.2
Giá thấp 52 tuần56.730.817.014.917.0
Giá hiện tại so với cao 52 tuần (%)5.7%23.3%12.7%5.0%9.1%
Gía hiện tại so với thấp 52 tuần (%)77.8%38.1%103.5%134.9%99.7%
XU HƯỚNG GIÁ
% Thay đổi
5 Ngày-2.3%-12.5%-10.6%-3.3%-7.1%
10 Ngày-2.0%-11.8%-10.9%-0.7%-3.8%
1 Tháng-3.9%-12.8%-8.9%5.4%-1.6%
3 Tháng20.8%10.5%20.7%63.9%43.4%
6 Tháng31.3%12.4%67.8%92.8%69.7%
YTD-3.9%-12.8%-8.9%5.4%-1.6%
1 Năm14.4%-19.3%43.7%52.8%49.1%
% Thay đổi so với VN-Index
5 Ngày3.4%-6.8%-4.9%2.4%-1.4%
10 Ngày5.6%-4.2%-3.3%6.9%3.8%
1 Tháng-4.4%-13.3%-9.4%4.9%-2.1%
3 Tháng1.7%-8.6%1.5%44.8%24.3%
6 Tháng-3.6%-22.5%32.9%57.9%34.8%
YTD-1.8%-10.7%-6.8%7.5%0.5%
1 Năm0.1%-33.6%29.4%38.5%34.8%