PHÂN TÍCH | So sánh cổ phiếu Công ty | Ngành

Thời gian:
From Date:
To Date:
Xuất file Excel
Chọn / Thêm / Bớt
THAY ĐỔI GIÁ
% Thay đổi4.7%3.4%0.7%1.0%2.6%
So với VN-Index2.5%1.2%-1.6%-1.3%0.3%
THỐNG KÊ GIAO DỊCH
Khối lượng11,152,67015,364,79037,177,65022,490,80015,466,280
Giá trị685,427.99404,474.99569,364.00383,976.00300,743.00
KL Giao dịch NĐTNN2,388,3101,302,7401,625,31000
% KL NĐTNN12.3%4.4%2.8%0.0%0.0%
NĐTNN Mua (Bán) ròng2,030,9301,256,1701,160,58000
Cung (Tổng KL đặt bán)11,153,19515,365,49137,180,79922,491,75215,469,298
Cầu (Tổng KL đặt bán)11,152,85415,365,54337,178,76522,493,86915,468,822
Dư mua - dư bán-34152-2,0342,117-476
Lệnh bán trung bình (SLCP)1,1821,1971,3431,052859
Lệnh mua trung bình (SLCP)1,1401,2021,2511,168836
GIÁ CAO THẤP
Giá hiện tại77.234.521.721.219.7
Gía cao 52 tuần77.237.328.187.927.3
Giá thấp 52 tuần51.222.117.920.117.9
Giá hiện tại so với cao 52 tuần (%)0.0%7.4%22.8%75.9%27.8%
Gía hiện tại so với thấp 52 tuần (%)50.8%56.3%21.2%5.5%10.4%
XU HƯỚNG GIÁ
% Thay đổi
5 Ngày6.5%6.6%3.3%2.4%1.5%
10 Ngày4.7%3.4%0.7%1.0%2.6%
1 Tháng11.6%7.6%6.1%1.9%5.9%
3 Tháng13.5%-0.7%1.2%-14.3%1.3%
6 Tháng39.9%8.1%17.6%-20.5%3.7%
YTD44.0%3.1%14.2%-17.2%1.5%
1 Năm38.4%38.8%-9.6%-21.8%-33.1%
% Thay đổi so với VN-Index
5 Ngày5.6%5.8%2.5%1.5%0.7%
10 Ngày2.5%1.2%-1.6%-1.3%0.3%
1 Tháng7.8%3.9%2.4%-1.8%2.2%
3 Tháng12.5%-1.7%0.1%-15.4%0.3%
6 Tháng31.0%-0.8%8.7%-29.3%-5.2%
YTD33.9%-7.0%4.1%-27.3%-8.6%
1 Năm31.7%32.2%-16.2%-28.4%-39.7%