PHÂN TÍCH | So sánh cổ phiếu Công ty | Ngành

Thời gian:
From Date:
To Date:
Xuất file Excel
Chọn / Thêm / Bớt
THAY ĐỔI GIÁ
% Thay đổi1.1%8.0%1.4%3.4%4.4%
So với VN-Index-1.6%5.3%-1.3%0.7%1.8%
THỐNG KÊ GIAO DỊCH
Khối lượng7,398,61055,049,66011,281,63018,240,00016,914,430
Giá trị410,454.001,100,563.01327,551.99485,491.01328,973.00
KL Giao dịch NĐTNN411,0200000
% KL NĐTNN2.8%0.0%0.0%0.0%0.0%
NĐTNN Mua (Bán) ròng408,8400000
Cung (Tổng KL đặt bán)7,399,55155,053,93011,288,85618,241,71116,915,473
Cầu (Tổng KL đặt bán)7,399,24755,053,69411,292,84218,241,80516,915,415
Dư mua - dư bán-304-2363,98694-58
Lệnh bán trung bình (SLCP)920931501910944
Lệnh mua trung bình (SLCP)887928610914941
GIÁ CAO THẤP
Giá hiện tại55.821.029.527.420.0
Gía cao 52 tuần74.736.851.7100.069.3
Giá thấp 52 tuần46.818.527.524.819.0
Giá hiện tại so với cao 52 tuần (%)25.3%42.9%42.9%72.6%71.1%
Gía hiện tại so với thấp 52 tuần (%)19.2%13.5%7.3%10.5%5.5%
XU HƯỚNG GIÁ
% Thay đổi
5 Ngày-0.2%7.7%1.4%3.4%3.9%
10 Ngày1.1%8.0%1.4%3.4%4.4%
1 Tháng5.1%2.7%1.7%1.9%-1.7%
3 Tháng-2.3%-0.5%-4.2%-4.9%-14.0%
6 Tháng-1.4%-8.1%-17.4%3.0%-27.3%
YTD4.1%8.5%1.0%7.0%3.1%
1 Năm-11.8%-25.0%-26.6%-72.6%-59.4%
% Thay đổi so với VN-Index
5 Ngày-0.3%7.5%1.2%3.2%3.7%
10 Ngày-1.6%5.3%-1.3%0.7%1.8%
1 Tháng4.8%2.4%1.5%1.6%-2.0%
3 Tháng2.2%4.0%0.2%-0.4%-9.5%
6 Tháng1.3%-5.4%-14.6%5.8%-24.5%
YTD1.9%6.4%-1.1%4.9%0.9%
1 Năm4.4%-8.8%-10.4%-56.4%-43.2%